Mã HS: 848071
Khuôn cao su
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương lớn trong hệ thống phân loại HS về "Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng", bao gồm các loại máy động lực, máy công tác, bơm, máy nén, quạt, vòng bi, khuôn mẫu, v.v. ngoại trừ thiết bị điện (Chương 85). Hàng hóa thuộc chương này thường có chức năng chuyển động cơ học, chuyển đổi năng lượng hoặc tạo hình vật liệu, là bộ phận cốt lõi của sản xuất công nghiệp. Khuôn cao su là công cụ tạo hình, phù hợp với định nghĩa "thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng" trong chương này.
Nhóm
Nhóm 8480 bao gồm "Hộp khuôn để đúc kim loại; tấm đế khuôn; khuôn mẫu; khuôn mẫu dùng cho kim loại (trừ khuôn thỏi), khuôn mẫu dùng cho hợp kim cứng, khuôn mẫu dùng cho thủy tinh, khuôn mẫu dùng cho vật liệu khoáng, khuôn mẫu dùng cho cao su hoặc chất dẻo". Nhóm này bao gồm các loại khuôn mẫu dùng để tạo hình vật liệu, bất kể chất liệu (thường là kim loại), cũng như dùng cho đúc, ép, phun hoặc các quy trình tạo hình khác. Khuôn cao su thuộc phân nhóm quan trọng trong nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 848071 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "84" đại diện Chương 84, tức máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 "80" đại diện nhóm 8480, tức các loại khuôn mẫu. Chữ số thứ 5-6 "71" đại diện phân nhóm 848071, cụ thể là "Khuôn mẫu dùng cho cao su hoặc chất dẻo". Trong đó, chữ số thứ 5 "7" biểu thị khuôn mẫu dùng cho cao su hoặc chất dẻo được phân chia theo mục đích sử dụng trong nhóm 8480, chữ số thứ 6 "1" phân chia chi tiết hơn, thường chỉ khuôn mẫu dùng cho cao su (phân biệt với khuôn mẫu dùng cho chất dẻo). Mã này chỉ bao gồm khuôn tạo hình cao su hoặc chất dẻo, không bao gồm khuôn mẫu dùng cho kim loại (8480.41/49) hoặc khuôn mẫu dùng cho thủy tinh (8480.50).
Căn cứ phân loại
Khuôn cao su dùng để tạo hình sản phẩm cao su, thuộc công cụ tạo hình vật liệu, phù hợp với mô tả của nhóm 8480 "Khuôn mẫu dùng cho cao su hoặc chất dẻo". So với mã liền kề 848079 (Khuôn mẫu khác dùng cho cao su hoặc chất dẻo), 848071 thường chỉ khuôn mẫu dùng cho cao su, còn 848079 bao gồm khuôn mẫu dùng cho chất dẻo hoặc khuôn mẫu khác chưa được liệt kê. Nếu khuôn dùng để đúc kim loại, phải phân loại vào 848041 hoặc 848049; nếu dùng để tạo hình thủy tinh, phân loại vào 848050. Do đó, căn cứ vào mục đích sử dụng và vật liệu tạo hình của khuôn, khuôn cao su được phân loại đúng vào 848071.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác loại khuôn, như "Khuôn phun cao su", "Khuôn ép cao su", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "khuôn" quá chung chung, không ghi rõ dùng cho cao su.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích cụ thể của khuôn, như dùng để sản xuất gioăng cao su, lốp xe, đế giày, v.v., cần tương ứng với sản phẩm cao su.
⚠️ Ghi "dùng để sản xuất chi tiết nhựa" dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Chất liệu chính của thân khuôn, thường là kim loại (như thép, hợp kim nhôm), cần ghi rõ loại cụ thể.
⚠️ Ghi nhầm là "cao su" hoặc "chất dẻo", thực tế khuôn thường làm bằng kim loại.
Thương hiệu
Tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất khuôn, không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót dẫn đến không nhận diện được.
Model
Model hoặc quy cách của khuôn, dùng để phân biệt các sản phẩm khác nhau, phải khai báo trung thực.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức gia công
Quy trình tạo hình của khuôn, như phun, ép, chuyển, đùn, v.v., ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
⚠️ Khai nhầm khuôn phun thành khuôn ép, dẫn đến sai lệch phân loại.
Loại cao su áp dụng
Giải thích khuôn phù hợp với loại cao su nào, như cao su thiên nhiên, cao su silicone, cao su nitrile, v.v.
⚠️ Ghi chung chung "cao su", không cụ thể hóa có thể ảnh hưởng đến thẩm định giá của hải quan.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Khuôn phun cao su; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất gioăng cao su silicone; Chất liệu: Thép khuôn; Thương hiệu: XX; Model: M-2024-01; Phương thức gia công: Tạo hình bằng phun; Loại cao su áp dụng: Cao su silicone. Ghi chú: Khuôn này làm bằng kim loại, sản xuất sản phẩm cao su thông qua quy trình tạo hình bằng phun, phù hợp với mã HS 848071.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là mục đích sử dụng và vật liệu tạo hình của khuôn. Theo chú giải HS, nhóm 8480 bao gồm khuôn mẫu dùng cho cao su hoặc chất dẻo. Phân nhóm 848071 chỉ khuôn mẫu dùng cho cao su, còn 848079 là loại khác (bao gồm chất dẻo). Do đó, điểm then chốt để xác định là: 1) Khuôn có dùng để tạo hình cao su không; 2) Khuôn có tạo hình cao su thông qua quy trình phun, ép, v.v. không; 3) Chất liệu của bản thân khuôn thường là kim loại, nhưng không ảnh hưởng đến phân loại. Nếu khuôn dùng để đúc kim loại, phân loại vào 848041/49; nếu dùng cho thủy tinh, phân loại vào 848050.
Mã dễ nhầm:
848079 - Khuôn mẫu khác dùng cho cao su hoặc chất dẻo
848079 bao gồm khuôn mẫu dùng cho chất dẻo và khuôn mẫu khác chưa được liệt kê, còn 848071 chỉ khuôn mẫu dùng cho cao su. Nếu khuôn dùng để tạo hình chất dẻo, phải phân loại vào 848079.
848041 - Khuôn mẫu dùng cho kim loại (loại phun hoặc ép)
848041 dùng cho khuôn đúc kim loại, còn 848071 dùng cho tạo hình cao su. Khác biệt ở vật liệu tạo hình: kim loại so với cao su.
848049 - Khuôn mẫu khác dùng cho kim loại
Giống 848041, nhưng bao gồm khuôn tạo hình kim loại không phải phun/ép, khác với mục đích sử dụng của khuôn cao su.
848050 - Khuôn mẫu dùng cho thủy tinh
Chuyên dùng cho tạo hình thủy tinh, khác với vật liệu tạo hình của khuôn cao su, không thể nhầm lẫn.
848060 - Khuôn mẫu dùng cho vật liệu khoáng
Dùng để tạo hình vật liệu khoáng (như gốm, xi măng), khác với vật liệu áp dụng của khuôn cao su.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Khuôn cao su và khuôn chất dẻo khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Khuôn cao su phân loại vào 848071, khuôn chất dẻo phân loại vào 848079. Cả hai cùng thuộc nhóm 8480, nhưng phân nhóm khác nhau. Điểm khác biệt then chốt là vật liệu tạo hình: khuôn cao su dùng cho sản phẩm cao su (như gioăng, lốp xe), khuôn chất dẻo dùng cho sản phẩm nhựa. Khi khai báo cần ghi rõ mục đích sử dụng và vật liệu áp dụng.
Q: Làm thế nào để xác định một khuôn là dùng cho cao su hay chất dẻo?
A: Có thể xác định thông qua thiết kế khuôn, phương thức gia nhiệt, hệ thống bơm keo, v.v. Khuôn cao su thường có rãnh dẫn gia nhiệt, khuôn chất dẻo có hệ thống làm mát. Cũng có thể tham khảo bảng tên hoặc hướng dẫn sử dụng của khuôn, hoặc hỏi nhà sản xuất. Nếu không xác định được, nên khai báo theo mục đích sử dụng thực tế, tránh phân loại sai.
Q: Trong các yếu tố khai báo của khuôn cao su, chất liệu nên ghi gì?
A: Chất liệu chỉ vật liệu của thân khuôn, thường là kim loại, như thép khuôn, hợp kim nhôm, v.v. Không nên ghi cao su hoặc chất dẻo, vì khuôn là công cụ dùng để tạo hình cao su, bản thân không phải làm bằng cao su. Nếu khuôn có bộ phận phi kim loại, có thể ghi rõ chất liệu chính.
Q: Nếu khuôn có thể dùng cho cả cao su và chất dẻo, nên phân loại vào mã nào?
A: Theo quy tắc chung về phân loại, phải phân loại theo mục đích sử dụng chính. Nếu chủ yếu dùng cho cao su, phân loại vào 848071; nếu chủ yếu dùng cho chất dẻo, phân loại vào 848079. Nếu không xác định được mục đích sử dụng chính, có thể tham khảo quyết định phân loại trước của hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của khuôn cao su?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Nên tra cứu thuế suất mới nhất thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo. Lưu ý, câu trả lời này không cung cấp giá trị thuế suất cụ thể.
Q: Mã HS của khuôn cao su có áp dụng cho tất cả các loại khuôn cao su không?
A: 848071 áp dụng cho khuôn mẫu dùng cho cao su, bao gồm khuôn phun, khuôn ép, khuôn chuyển, v.v. Nhưng nếu khuôn dùng cho quy trình đặc biệt (như khuôn đùn), có thể phân loại vào mã khác. Nên xác nhận dựa trên chức năng và quy trình cụ thể của khuôn.
Q: Khi khai báo khuôn cao su, những lỗi thường gặp là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: Khai nhầm khuôn chất dẻo thành khuôn cao su; Ghi sai chất liệu (như ghi cao su); Mô tả mục đích sử dụng không rõ ràng; Không phân biệt phương thức gia công. Những lỗi này có thể dẫn đến phân loại sai, trả hồ sơ hoặc xử phạt.
Q: Khuôn cao su có được áp dụng hoàn thuế xuất khẩu không?
A: Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào chính sách quốc gia và mã hàng hóa. 848071 có thể được hưởng hoàn thuế, nhưng cần xác nhận danh mục hoàn thuế mới nhất. Nên tra cứu Tổng cục Thuế hoặc tư vấn cố vấn thuế để đảm bảo tuân thủ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.