Mã HS: 848030
Khuôn thổi (khuôn đúc thổi)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, là một trong những chương có chủng loại công nghiệp lớn nhất trong hệ thống phân loại HS. Chương này bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, cũng như khuôn mẫu dùng để gia công kim loại, nhựa, cao su và các vật liệu khác. Khuôn thổi, là khuôn chuyên dụng cho gia công nhựa, thuộc nhóm hàng khuôn mẫu của chương này.
Nhóm
Nhóm 8480 chỉ các loại hộp khuôn đúc, tấm đế khuôn, khuôn đúc; khuôn dùng cho kim loại, hợp kim cứng, thủy tinh, vật liệu khoáng, cao su hoặc nhựa. Nhóm này bao gồm khuôn dùng để tạo hình các loại vật liệu, bao gồm khuôn đúc kim loại, khuôn tạo hình thủy tinh, khuôn ép phun nhựa, khuôn thổi, khuôn ép nén, v.v. Khuôn thổi được sử dụng để tạo hình các sản phẩm rỗng như chai nhựa, thùng chứa, do đó được phân loại vào nhóm hàng này.
Phân tích từng chữ số
Mã 848030 là phân nhóm cấp sáu: hai chữ số đầu "84" đại diện cho Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng; chữ số thứ 3-4 "80" đại diện cho nhóm 8480, tức các loại khuôn đúc và khuôn mẫu; chữ số thứ 5-6 "30" đại diện cho phân nhóm 848030, đặc biệt chỉ khuôn thổi. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn nữa thành khuôn thổi, khác biệt với các loại khuôn dùng cho nhựa hoặc cao su khác (như khuôn ép phun, khuôn ép nén, v.v.). Do đó, 848030 biểu thị đầy đủ khuôn tạo hình thổi dùng cho gia công nhựa hoặc cao su.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là khuôn thổi, chuyên dùng để tạo hình thổi các sản phẩm rỗng bằng nhựa (như chai, thùng). Theo quy tắc phân loại HS, khuôn mẫu được phân loại vào 8480 theo vật liệu gia công và phương thức tạo hình. Khuôn thổi thuộc khuôn dùng cho nhựa, và phân nhóm liệt kê rõ ràng "khuôn thổi", do đó được phân loại vào 848030. Không phân loại vào 848071 (khuôn ép phun) hoặc 848079 (khuôn dùng cho nhựa hoặc cao su khác), vì quy trình thổi và ép phun khác nhau, và phân nhóm có tên cụ thể.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là "khuôn thổi" hoặc "Blow mold", tránh sử dụng "khuôn" chung chung.
⚠️ Khai báo sai là "khuôn nhựa" hoặc "khuôn tạo hình", không thể hiện quy trình thổi.
Mục đích sử dụng
Mô tả khuôn dùng để sản xuất sản phẩm gì, như "dùng để sản xuất chai nhựa PET", "dùng để sản xuất thùng hóa chất HDPE", v.v., cần cụ thể đến loại sản phẩm.
⚠️ Chỉ ghi "sản phẩm nhựa" hoặc "thùng chứa", quá rộng.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất khuôn, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi nhầm thương hiệu của bên sử dụng khuôn thành thương hiệu khuôn.
Model
Ghi model hoặc số quy cách của khuôn, phải khớp với bảng tên thực tế.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Chất liệu
Chất liệu chính của khuôn, như "hợp kim nhôm", "thép không gỉ", "đồng beri", v.v., ảnh hưởng đến phân loại và giá trị.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại", không cụ thể đến loại hợp kim.
Phương thức gia công
Mô tả quy trình tạo hình, như "tạo hình thổi", và ghi rõ là thổi đùn, thổi phun hay thổi kéo giãn.
⚠️ Ghi chung chung "tạo hình", không rõ thổi.
Loại nhựa áp dụng
Vật liệu nhựa mà khuôn áp dụng, như PET, HDPE, PP, PVC, v.v.
⚠️ Ghi "nhựa" không cụ thể loại.
Có bao gồm khung khuôn không
Khai báo khuôn có bao gồm khung khuôn, lõi khuôn và các bộ phận hoàn chỉnh khác không, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Khai báo riêng khung khuôn hoặc bỏ sót.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Khuôn thổi (Blow mold) Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất chai nhựa PET 500ml Thương hiệu: Sidel Model: SBO 14 Chất liệu: Hợp kim nhôm Phương thức gia công: Tạo hình thổi kéo giãn Nhựa áp dụng: PET Có bao gồm khung khuôn không: Có Quy cách: Một bộ bao gồm khung khuôn, lõi khuôn Ghi chú: Khuôn này dùng cho máy thổi, sản xuất chai bao bì đồ uống.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Theo Quy tắc chung 1 và 6 về phân loại HS, khuôn thổi thuộc phân nhóm được liệt kê cụ thể trong nhóm 8480. Trước tiên xác định hàng hóa là khuôn, dùng cho gia công nhựa; thứ hai, phương thức tạo hình là thổi, không phải ép phun hoặc ép nén; cuối cùng, phân nhóm 848030 liệt kê rõ ràng "khuôn thổi", do đó được phân loại vào mã này. Nếu khuôn là loại thông dụng hoặc dùng cho vật liệu khác, có thể được phân loại vào phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
848071 - Khuôn ép phun
Khuôn ép phun dùng cho ép phun, nhựa được phun vào khuôn kín để tạo hình; khuôn thổi dùng cho thổi rỗng, phôi được thổi phồng trong khuôn để tạo hình. Hai quy trình khác nhau, phân nhóm khác nhau.
848079 - Khuôn dùng cho nhựa hoặc cao su khác
Phân nhóm này bao gồm khuôn ép nén, khuôn quay, v.v. không phải thổi, không phải ép phun. Khuôn thổi có tên cụ thể, nên ưu tiên phân loại vào 848030.
848020 - Tấm đế khuôn đúc
Tấm đế khuôn đúc là đế hoặc tấm đáy của khuôn, không bao gồm khoang tạo hình; khuôn thổi là khuôn hoàn chỉnh, bao gồm khoang và đế.
848050 - Khuôn dùng cho thủy tinh
Khuôn dùng cho thủy tinh dùng để tạo hình thủy tinh, chất liệu và quy trình khác với khuôn thổi nhựa, phân loại vào phân nhóm khác.
847710 - Máy ép phun
Máy ép phun là máy gia công nhựa, còn khuôn thổi là khuôn lắp trên máy thổi, chức năng của hai loại khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Khuôn thổi và khuôn ép phun khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Khuôn thổi được phân loại vào 848030, khuôn ép phun vào 848071. Sự khác biệt nằm ở quy trình tạo hình: thổi là đặt phôi nhựa nhiệt dẻo vào khuôn và thổi phồng để tạo hình, dùng cho sản phẩm rỗng; ép phun là phun nhựa nóng chảy vào khuôn kín, dùng cho sản phẩm đặc hoặc hình dạng phức tạp. Khi khai báo cần mô tả chính xác quy trình, tránh nhầm lẫn.
Q: Trong các yếu tố khai báo của khuôn thổi, yếu tố nào dễ sai nhất?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: mô tả mục đích quá rộng (như "sản phẩm nhựa"), không cụ thể đến chai, thùng; phương thức gia công không ghi "thổi"; chất liệu chỉ ghi "kim loại" không cụ thể hợp kim. Nên điền chi tiết, đảm bảo khớp với thực tế, tránh hải quan nghi ngờ.
Q: Nếu khuôn thổi được nhập khẩu cùng với máy thổi, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc phân loại, máy và khuôn nên được phân loại riêng. Máy thổi vào 8477, khuôn vào 848030. Nếu khuôn là phụ kiện của máy được khai báo cùng, nhưng không tạo thành đặc trưng của máy hoàn chỉnh, vẫn nên khai báo riêng. Nên khai báo riêng để tránh sai sót phân loại.
Q: Các bộ phận của khuôn thổi (như lõi khuôn) được phân loại như thế nào?
A: Nếu bộ phận khuôn là bộ phận chuyên dụng, và không tạo thành khuôn hoàn chỉnh, nên phân loại theo bộ phận khuôn, thường vào phân nhóm tương ứng của 8480. Nhưng nếu bộ phận được nhập khẩu cùng với khuôn, và rõ ràng là thành phần của bộ khuôn hoàn chỉnh, nên phân loại theo bộ khuôn vào 848030. Cụ thể cần dựa trên tình trạng thực tế để phán đoán.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của khuôn thổi?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Nên tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Đồng thời chú ý thuế suất ưu đãi của hiệp định thương mại tự do, như RCEP, Hiệp định thương mại tự do Trung-Hàn, v.v.
Q: Mã HS của khuôn thổi có lưu ý gì khi xuất khẩu?
A: Khi xuất khẩu cần xác nhận mã HS của nước nhập khẩu có nhất quán với Trung Quốc không, sáu chữ số đầu thường giống nhau, nhưng bốn chữ số sau có thể khác. Đồng thời chú ý điều kiện quản lý xuất khẩu, như có liên quan đến giấy phép xuất khẩu, hàng hóa lưỡng dụng, v.v. Nên xác nhận mã với khách hàng nước ngoài trước, tránh trở ngại thông quan.
Q: Phân loại khuôn thổi có bị ảnh hưởng bởi chất liệu không?
A: Mã HS 848030 chủ yếu phân loại theo chức năng (tạo hình thổi), chất liệu không ảnh hưởng đến phân nhóm, nhưng có thể ảnh hưởng đến thẩm định giá và xuất xứ. Dù khuôn là nhôm, thép hay đồng beri, miễn là dùng cho thổi, đều phân loại vào 848030. Nhưng chất liệu cần khai báo trung thực, để hải quan thẩm định giá.
Q: Nếu khuôn thổi dùng để sản xuất sản phẩm không phải nhựa (như thủy tinh), phân loại như thế nào?
A: Nếu dùng cho tạo hình thổi thủy tinh, nên phân loại vào 848050 (khuôn dùng cho thủy tinh), không phải 848030. 848030 chỉ khuôn thổi dùng cho nhựa hoặc cao su. Do đó, cần chọn đúng phân nhóm theo vật liệu gia công.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.