Mã HS: 847920
Máy chiết xuất hoặc tinh luyện
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương lớn trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc và phụ tùng cơ khí, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy công cụ, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ và vận chuyển, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng và nguyên lý hoạt động của máy móc, chứ không phải mục đích sử dụng cụ thể trong ngành. Chú thích chương loại trừ rõ ràng một số hàng hóa cụ thể (như máy dệt thuộc Chương 84 nhưng phân nhóm cụ thể khác nhau), cốt lõi là thiết bị cơ khí được dẫn động bằng năng lượng và các bộ phận phi điện của chúng.
Nhóm
Nhóm 8479 bao gồm các máy móc và thiết bị cơ khí có chức năng độc lập chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này. Những máy này thường được sử dụng cho các quá trình chế biến hoặc xử lý công nghiệp cụ thể, nhưng không thuộc phạm vi của các nhóm cụ thể hơn trong Chương 84. 8479 là nhóm "dự phòng", áp dụng cho các thiết bị chế biến như chiết xuất, tinh chế, trộn, khuấy, nghiền, miễn là chúng chưa được liệt kê cụ thể trong 8401-8478.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, tức là lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc và phụ tùng cơ khí. Chữ số thứ 3-4 là 79: biểu thị nhóm 8479, tức là các máy móc và thiết bị cơ khí có chức năng độc lập chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này. Chữ số thứ 5-6 là 20: biểu thị phân nhóm 847920, cụ thể là máy chiết xuất hoặc tinh chế, dùng để chiết xuất hoặc tinh chế các chất từ nguyên liệu thô (như dầu thực vật, mỡ động vật, nguyên liệu hóa học, v.v.). Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành máy chiết xuất và máy tinh chế, nhưng cấp độ mã HS chỉ đến 6 chữ số, các quốc gia có thể tự chia nhỏ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác chức năng của máy, như "máy chiết xuất" hoặc "máy tinh chế".
⚠️ Chỉ ghi "máy" hoặc "thiết bị", không ghi rõ mục đích chiết xuất hoặc tinh chế.
Mục đích sử dụng
Giải thích máy được sử dụng cho ngành công nghiệp hoặc quy trình nào, như "dùng để chiết xuất dầu thực vật" hoặc "dùng để tinh chế nguyên liệu hóa học".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp", không thể xác định phân loại.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách máy thực hiện chiết xuất hoặc tinh chế, như "thông qua chiết xuất dung môi" hoặc "thông qua tinh chế chưng cất".
⚠️ Không giải thích nguyên lý, dẫn đến không thể phân biệt với mã liền kề.
Thương hiệu
Điền thương hiệu máy (nếu có), không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc điền sai dẫn đến không thể đối chiếu.
Model
Điền model máy, phải khớp với bảng tên thực tế.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Công suất
Điền công suất động cơ chính của máy (kilowatt), dùng để xác định có phải là máy có chức năng độc lập.
⚠️ Không điền công suất hoặc sai đơn vị.
Vật liệu chiết xuất hoặc tinh chế
Giải thích loại vật liệu được xử lý, như "đậu nành", "dầu thô", "chất trung gian hóa học".
⚠️ Mô tả vật liệu mơ hồ, như "nguyên liệu".
Ví dụ:
Ví dụ về các yếu tố khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Máy chiết xuất; Mục đích sử dụng: Dùng để chiết xuất dầu thực vật; Nguyên lý hoạt động: Chiết xuất dung môi; Thương hiệu: ABC; Model: EX-200; Công suất: 15 kilowatt; Vật liệu chiết xuất: Đậu nành. Ghi chú: Máy này là thiết bị có chức năng độc lập, chưa được liệt kê trong các nhóm khác của Chương 84.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là chức năng của máy có phải là chiết xuất hoặc tinh chế, và chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 84. Nếu máy chuyên dụng cho ngành cụ thể (như thực phẩm, hóa chất), cần kiểm tra xem có nhóm cụ thể hơn không. Ví dụ, máy chuyên dùng để ép dầu thuộc 8438, trong khi máy chiết xuất thông dụng thuộc 847920. Đồng thời, cần xác nhận máy có chức năng độc lập, tức là có thể hoàn thành chiết xuất hoặc tinh chế mà không phụ thuộc vào máy khác.
Mã dễ nhầm:
8438 - Máy chế biến thực phẩm
8438 bao gồm máy chế biến thực phẩm và đồ uống, như máy ép dầu, thiết bị nấu rượu, v.v. Nếu máy chiết xuất hoặc tinh chế chuyên dụng cho chế biến thực phẩm, nên phân loại vào 8438 thay vì 847920.
8421 - Máy ly tâm
8421 bao gồm thiết bị chiết xuất hoặc tinh chế ly tâm, như máy tách ly tâm. Nếu máy chủ yếu sử dụng nguyên lý ly tâm, nên phân loại vào 8421.
8419 - Thiết bị chưng cất
8419 bao gồm thiết bị chưng cất, tinh luyện. Nếu máy tinh chế thực hiện qua chưng cất, có thể phân loại vào 8419 thay vì 847920.
8479 - Máy khác
8479 là nhóm dự phòng, nhưng 847920 là phân nhóm của nó, chuyên cho máy chiết xuất hoặc tinh chế. Nếu máy có chức năng khác, có thể phân loại vào phân nhóm khác của 8479.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Máy chiết xuất hoặc tinh chế dưới mã HS 847920 cụ thể bao gồm những thiết bị nào?
A: Mã này bao gồm máy dùng để chiết xuất hoặc tinh chế các chất từ nguyên liệu thô, như máy chiết xuất dầu thực vật, máy tinh chế nguyên liệu hóa học, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu máy chuyên dụng cho chế biến thực phẩm, nên phân loại vào 8438; nếu sử dụng nguyên lý ly tâm, nên phân loại vào 8421.
Q: Làm thế nào để xác định máy chiết xuất hoặc tinh chế có nên phân loại vào 847920 không?
A: Trước tiên xác nhận chức năng của máy có phải là chiết xuất hoặc tinh chế, sau đó kiểm tra xem các nhóm khác của Chương 84 có liệt kê cụ thể hơn không. Nếu không, phân loại vào 847920. Đồng thời, máy phải có chức năng độc lập, không phụ thuộc vào thiết bị khác để hoàn thành quy trình cốt lõi.
Q: Khi khai báo 847920, cần cung cấp những thông tin quan trọng nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, thương hiệu, model, công suất, vật liệu chiết xuất hoặc tinh chế, v.v. Những thông tin này giúp hải quan xác nhận phân loại, tránh kiểm tra hoặc tranh chấp phân loại do mô tả không rõ ràng.
Q: Sự khác biệt giữa 847920 và máy ép dầu 8438 là gì?
A: 847920 là máy chiết xuất hoặc tinh chế thông dụng, không giới hạn trong ngành thực phẩm; 8438 là máy chế biến thực phẩm, chuyên dụng cho chế biến thực phẩm và đồ uống. Nếu máy ép dầu chuyên dụng cho sản xuất dầu ăn, nên phân loại vào 8438; nếu là thiết bị chiết xuất thông dụng, có thể phân loại vào 847920.
Q: Nếu máy chiết xuất hoặc tinh chế sử dụng nguyên lý ly tâm, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu máy chủ yếu sử dụng nguyên lý ly tâm để chiết xuất hoặc tinh chế, nên phân loại vào 8421 (máy ly tâm), thay vì 847920. Vì 8421 liệt kê cụ thể thiết bị ly tâm, ưu tiên hơn nhóm dự phòng.
Q: Nhập khẩu máy chiết xuất hoặc tinh chế cũ, có thể sử dụng 847920 không?
A: Có thể, nhưng cần lưu ý sản phẩm cơ điện cũ có yêu cầu quản lý bổ sung khi nhập khẩu, như kiểm tra trước vận chuyển, v.v. Mã本身 không phân biệt mới cũ, nhưng khi khai báo cần ghi rõ "cũ", và tuân thủ quy định của hải quan đối với thiết bị cũ.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 847920 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, giá trị cụ thể cần tra cứu văn bản hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Đề nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cục Thuế, hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất MFN của 847920?
A: Có thể đăng nhập trang web Tổng cục Hải quan, vào trang tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu", nhập mã HS 847920, để xem thuế suất MFN, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất của cơ quan chính thức làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.