Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm động cơ, máy công cụ gia công kim loại, máy chế biến công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động và phụ tùng của chúng. Chương này nhấn mạnh chức năng và mục đích sử dụng của máy móc, không phải thuộc tính vật liệu. Đối với phụ tùng máy móc, khi phân loại cần xác định xem chúng thuộc phụ tùng của một mã số cụ thể hay tạo thành một máy có chức năng độc lập. Chú giải chương và điều khoản loại trừ có giới hạn nghiêm ngặt đối với việc phân loại phụ tùng, ví dụ phụ tùng của 84.77 chỉ áp dụng cho máy chế biến cao su hoặc nhựa. Mã số 8477 bao gồm máy chế biến cao su hoặc nhựa theo định nghĩa trong chú giải chương này, bao gồm máy ép phun, máy đùn, máy thổi, máy cán, máy ép khuôn, v.v., và các máy khác để chế biến cao su hoặc nhựa. Mã số này cũng bao gồm phụ tùng của các máy trên, nhưng phải đáp ứng điều kiện 'chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng' cho máy thuộc 8477. Nếu phụ tùng本身 là phụ tùng thông dụng (như bu lông, bánh răng), thì phân loại theo vật liệu hoặc phụ tùng thông dụng, trừ khi rõ ràng chuyên dùng cho máy cao su nhựa. Mã 847790 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '84' đại diện Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 '77' đại diện mã số 8477, tức máy chế biến cao su hoặc nhựa và phụ tùng được liệt kê trong chú giải chương này. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện phân nhóm 847790, tức 'phụ tùng', đặc biệt chỉ phụ tùng dùng cho máy thuộc 8477. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 847790 là: phụ tùng chuyên dùng cho máy chế biến cao su hoặc nhựa. Phân nhóm này không phân biệt loại máy cụ thể, miễn là phụ tùng chuyên dùng cho máy thuộc 8477 thì được phân loại vào đây. Mặt hàng này là phụ tùng máy chế biến cao su nhựa, máy chính thuộc mã số 8477, và phụ tùng chuyên dùng cho máy chính đó, do đó phân loại vào 847790. Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn, vòng bi), thì phân loại theo vật liệu (như bu lông bằng thép thuộc 7318). Nếu phụ tùng本身 tạo thành máy độc lập, thì phân loại vào mã số tương ứng. Chỉ phụ tùng đáp ứng 'chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng' cho máy 8477 mới được phân loại vào mã này.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm động cơ, máy công cụ gia công kim loại, máy chế biến công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động và phụ tùng của chúng. Chương này nhấn mạnh chức năng và mục đích sử dụng của máy móc, không phải thuộc tính vật liệu. Đối với phụ tùng máy móc, khi phân loại cần xác định xem chúng thuộc phụ tùng của một mã số cụ thể hay tạo thành một máy có chức năng độc lập. Chú giải chương và điều khoản loại trừ có giới hạn nghiêm ngặt đối với việc phân loại phụ tùng, ví dụ phụ tùng của 84.77 chỉ áp dụng cho máy chế biến cao su hoặc nhựa.
Nhóm
Mã số 8477 bao gồm máy chế biến cao su hoặc nhựa theo định nghĩa trong chú giải chương này, bao gồm máy ép phun, máy đùn, máy thổi, máy cán, máy ép khuôn, v.v., và các máy khác để chế biến cao su hoặc nhựa. Mã số này cũng bao gồm phụ tùng của các máy trên, nhưng phải đáp ứng điều kiện 'chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng' cho máy thuộc 8477. Nếu phụ tùng本身 là phụ tùng thông dụng (như bu lông, bánh răng), thì phân loại theo vật liệu hoặc phụ tùng thông dụng, trừ khi rõ ràng chuyên dùng cho máy cao su nhựa.
Phân tích từng chữ số
Mã 847790 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '84' đại diện Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 '77' đại diện mã số 8477, tức máy chế biến cao su hoặc nhựa và phụ tùng được liệt kê trong chú giải chương này. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện phân nhóm 847790, tức 'phụ tùng', đặc biệt chỉ phụ tùng dùng cho máy thuộc 8477. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 847790 là: phụ tùng chuyên dùng cho máy chế biến cao su hoặc nhựa. Phân nhóm này không phân biệt loại máy cụ thể, miễn là phụ tùng chuyên dùng cho máy thuộc 8477 thì được phân loại vào đây.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là phụ tùng máy chế biến cao su nhựa, máy chính thuộc mã số 8477, và phụ tùng chuyên dùng cho máy chính đó, do đó phân loại vào 847790. Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn, vòng bi), thì phân loại theo vật liệu (như bu lông bằng thép thuộc 7318). Nếu phụ tùng本身 tạo thành máy độc lập, thì phân loại vào mã số tương ứng. Chỉ phụ tùng đáp ứng 'chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng' cho máy 8477 mới được phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng, vật liệu và mục đích sử dụng của phụ tùng, như 'trục vít máy ép phun', 'thùng máy đùn'. Mục đích sử dụng: Xác định rõ loại máy mà phụ tùng áp dụng và đối tượng gia công, như 'dùng cho máy ép phun, gia công sản phẩm nhựa'. Vật liệu: Vật liệu chính của phụ tùng khai báo, như thép hợp kim, thép không gỉ, hợp kim cứng, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Thương hiệu: Ghi thương hiệu của phụ tùng, nếu không có thương hiệu cần ghi 'không nhãn hiệu', ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan. Model: Ghi model hoặc quy cách của phụ tùng, thuận tiện cho hải quan nhận diện và thẩm định giá. Có phải phụ tùng chuyên dùng: Tuyên bố phụ tùng có chuyên dùng cho máy thuộc 8477 hay không, là yếu tố then chốt để phân loại vào mã này. Xuất xứ: Ghi quốc gia (khu vực) xuất xứ của phụ tùng, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại. Tên hàng: Trục vít bằng thép hợp kim dùng cho máy ép phun; Mục đích sử dụng: Dùng cho máy ép phun hiệu Hải Thiên, gia công sản phẩm nhựa; Vật liệu: Thép hợp kim; Thương hiệu: Hải Thiên; Model: HT-120; Có phải phụ tùng chuyên dùng: Có; Xuất xứ: Trung Quốc. Phân loại sai phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn) vào 847790, nên phân loại theo vật liệu. Không cung cấp model hoặc mục đích sử dụng của máy chính, không thể chứng minh tính chuyên dùng, dẫn đến trả hồ sơ hoặc kiểm tra. Khai báo vật liệu không trung thực, như khai thép hợp kim thành thép không gỉ, có thể gây tranh chấp phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng, vật liệu và mục đích sử dụng của phụ tùng, như 'trục vít máy ép phun', 'thùng máy đùn'.
⚠️ Chỉ ghi 'phụ tùng máy móc' hoặc 'phụ kiện máy nhựa', quá chung chung, dễ bị hải quan nghi vấn.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ loại máy mà phụ tùng áp dụng và đối tượng gia công, như 'dùng cho máy ép phun, gia công sản phẩm nhựa'.
⚠️ Không ghi loại máy chính, hoặc mô tả sai là 'dùng cho máy khác'.
Vật liệu
Vật liệu chính của phụ tùng khai báo, như thép hợp kim, thép không gỉ, hợp kim cứng, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Khai báo vật liệu không trung thực, như khai thép hợp kim thành thép không gỉ, dẫn đến chênh lệch phân loại hoặc thuế suất.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu của phụ tùng, nếu không có thương hiệu cần ghi 'không nhãn hiệu', ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc model, dẫn đến không thể xác nhận khi hải quan kiểm tra.
Model
Ghi model hoặc quy cách của phụ tùng, thuận tiện cho hải quan nhận diện và thẩm định giá.
⚠️ Model không khớp với máy chính, hoặc khai báo là 'model thông dụng'.
Có phải phụ tùng chuyên dùng
Tuyên bố phụ tùng có chuyên dùng cho máy thuộc 8477 hay không, là yếu tố then chốt để phân loại vào mã này.
⚠️ Khai báo phụ tùng thông dụng thành phụ tùng chuyên dùng, dẫn đến phân loại sai.
Xuất xứ
Ghi quốc gia (khu vực) xuất xứ của phụ tùng, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực, như khai sản xuất tại Trung Quốc thành sản xuất tại Đức.
Ví dụ: Tên hàng: Trục vít bằng thép hợp kim dùng cho máy ép phun; Mục đích sử dụng: Dùng cho máy ép phun hiệu Hải Thiên, gia công sản phẩm nhựa; Vật liệu: Thép hợp kim; Thương hiệu: Hải Thiên; Model: HT-120; Có phải phụ tùng chuyên dùng: Có; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn) vào 847790, nên phân loại theo vật liệu.
Không cung cấp model hoặc mục đích sử dụng của máy chính, không thể chứng minh tính chuyên dùng, dẫn đến trả hồ sơ hoặc kiểm tra.
Khai báo vật liệu không trung thực, như khai thép hợp kim thành thép không gỉ, có thể gây tranh chấp phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là phụ tùng có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy chế biến cao su hoặc nhựa thuộc 8477 hay không. Theo chú giải Chương 84 và quy tắc phân loại chung, nếu phụ tùng đáp ứng tính chuyên dùng thì phân loại vào 847790; nếu là phụ tùng thông dụng thì phân loại theo vật liệu. Đồng thời cần tham khảo giải thích về phụ tùng 8477 trong 'Chú giải mã số và mặt hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu', và các quyết định phân loại liên quan của Tổng cục Hải quan. 847790 Phụ tùng máy chế biến cao su nhựa: Mã này, phụ tùng chuyên dùng cho máy 8477, cần đáp ứng yêu cầu chuyên dùng. 848790 Phụ tùng máy khác: Dùng cho máy thuộc 8487 (như phụ tùng máy phi điện), không áp dụng cho máy chế biến cao su nhựa. 731815 Bu lông bằng thép: Bu lông thông dụng, dù dùng cho máy 8477, cũng nên phân loại theo vật liệu, trừ khi có thiết kế đặc biệt. 847710 Máy ép phun: Máy ép phun hoàn chỉnh thuộc 847710, phụ tùng của nó thuộc 847790. 847720 Máy đùn: Máy đùn hoàn chỉnh thuộc 847720, phụ tùng của nó thuộc 847790. Phụ tùng có chuyên dùng cho máy thuộc 8477 không? Phụ tùng có tạo thành máy độc lập không? Phụ tùng có phải là phụ tùng thông dụng (như chi tiết tiêu chuẩn) không? Đã cung cấp model và chứng minh mục đích sử dụng của máy chính chưa? Vật liệu và thương hiệu có được khai báo chính xác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là phụ tùng có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy chế biến cao su hoặc nhựa thuộc 8477 hay không. Theo chú giải Chương 84 và quy tắc phân loại chung, nếu phụ tùng đáp ứng tính chuyên dùng thì phân loại vào 847790; nếu là phụ tùng thông dụng thì phân loại theo vật liệu. Đồng thời cần tham khảo giải thích về phụ tùng 8477 trong 'Chú giải mã số và mặt hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu', và các quyết định phân loại liên quan của Tổng cục Hải quan.
Mã dễ nhầm:
847790 - Phụ tùng máy chế biến cao su nhựa
Mã này, phụ tùng chuyên dùng cho máy 8477, cần đáp ứng yêu cầu chuyên dùng.
848790 - Phụ tùng máy khác
Dùng cho máy thuộc 8487 (như phụ tùng máy phi điện), không áp dụng cho máy chế biến cao su nhựa.
731815 - Bu lông bằng thép
Bu lông thông dụng, dù dùng cho máy 8477, cũng nên phân loại theo vật liệu, trừ khi có thiết kế đặc biệt.
847710 - Máy ép phun
Máy ép phun hoàn chỉnh thuộc 847710, phụ tùng của nó thuộc 847790.
847720 - Máy đùn
Máy đùn hoàn chỉnh thuộc 847720, phụ tùng của nó thuộc 847790.
Tự kiểm tra:
✓ Phụ tùng có chuyên dùng cho máy thuộc 8477 không?
✓ Phụ tùng có tạo thành máy độc lập không?
✓ Phụ tùng có phải là phụ tùng thông dụng (như chi tiết tiêu chuẩn) không?
✓ Đã cung cấp model và chứng minh mục đích sử dụng của máy chính chưa?
✓ Vật liệu và thương hiệu có được khai báo chính xác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một phụ tùng có chuyên dùng cho máy chế biến cao su nhựa? Chủ yếu xem phụ tùng có được thiết kế chuyên dụng cho máy thuộc 8477 và không thể dùng cho máy khác. Thường cần cung cấp model máy chính, bản vẽ, hướng dẫn sử dụng để chứng minh. Nếu phụ tùng có thể dùng chung, thì phân loại theo vật liệu. Phụ tùng 847790 nếu nhập khẩu chưa lắp ráp có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng. Miễn là phụ tùng本身 đáp ứng tính chuyên dùng, dù chưa lắp ráp, đều thuộc 847790. Nhưng nếu bộ linh kiện rời tạo thành máy hoàn chỉnh, thì phân loại theo máy nguyên chiếc. Phụ tùng 847790 có bao gồm phụ tùng điện không? Không bao gồm. Phụ tùng điện như động cơ, bộ điều khiển, dù dùng cho máy 8477, cũng phân loại theo phụ tùng điện (như 8501, 8537). 847790 chỉ bao gồm phụ tùng cơ khí. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 847790? Có thể tra cứu qua hệ thống tra cứu biểu thuế của Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Trung Quốc, nhập mã 847790, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế GTGT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn. Phụ tùng 847790 xuất khẩu có cần kiểm nghiệm thương phẩm không? Thường không cần, nhưng nếu liên quan đến thiết bị đặc biệt hoặc vật liệu nguy cấp, cần làm theo quy định. Đề nghị tra cứu Danh mục kiểm nghiệm hàng hóa xuất khẩu của Tổng cục Hải quan. Làm thế nào phân biệt 847790 và 848790? 847790 chuyên dùng cho máy chế biến cao su nhựa (8477), 848790 dùng cho máy khác (8487). Điểm then chốt là loại máy chính, nếu máy chính thuộc 8477, thì phụ tùng thuộc 847790. Nếu phụ tùng là chi tiết thông dụng nhưng chuyên dùng cho máy 8477, có thể phân loại vào 847790 không? Không thể. Chi tiết thông dụng như bu lông tiêu chuẩn, bánh răng, dù chuyên dùng cho máy 8477, cũng nên phân loại theo vật liệu (như 7318, 8483). Chỉ phụ tùng không thông dụng và chuyên dùng cho máy 8477 mới thuộc 847790. Khi nhập khẩu phụ tùng 847790, trọng tâm thẩm định giá của hải quan là gì? Trọng tâm thẩm định giá bao gồm: phụ tùng có chuyên dùng không, vật liệu, thương hiệu, model, xuất xứ, giá giao dịch có trung thực không. Nếu giá khai báo rõ ràng thấp, hải quan có thể nghi vấn và định giá.
Q: Làm thế nào để xác định một phụ tùng có chuyên dùng cho máy chế biến cao su nhựa?
A: Chủ yếu xem phụ tùng có được thiết kế chuyên dụng cho máy thuộc 8477 và không thể dùng cho máy khác. Thường cần cung cấp model máy chính, bản vẽ, hướng dẫn sử dụng để chứng minh. Nếu phụ tùng có thể dùng chung, thì phân loại theo vật liệu.
Q: Phụ tùng 847790 nếu nhập khẩu chưa lắp ráp có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. Miễn là phụ tùng本身 đáp ứng tính chuyên dùng, dù chưa lắp ráp, đều thuộc 847790. Nhưng nếu bộ linh kiện rời tạo thành máy hoàn chỉnh, thì phân loại theo máy nguyên chiếc.
Q: Phụ tùng 847790 có bao gồm phụ tùng điện không?
A: Không bao gồm. Phụ tùng điện như động cơ, bộ điều khiển, dù dùng cho máy 8477, cũng phân loại theo phụ tùng điện (như 8501, 8537). 847790 chỉ bao gồm phụ tùng cơ khí.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 847790?
A: Có thể tra cứu qua hệ thống tra cứu biểu thuế của Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Trung Quốc, nhập mã 847790, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế GTGT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Phụ tùng 847790 xuất khẩu có cần kiểm nghiệm thương phẩm không?
A: Thường không cần, nhưng nếu liên quan đến thiết bị đặc biệt hoặc vật liệu nguy cấp, cần làm theo quy định. Đề nghị tra cứu Danh mục kiểm nghiệm hàng hóa xuất khẩu của Tổng cục Hải quan.
Q: Làm thế nào phân biệt 847790 và 848790?
A: 847790 chuyên dùng cho máy chế biến cao su nhựa (8477), 848790 dùng cho máy khác (8487). Điểm then chốt là loại máy chính, nếu máy chính thuộc 8477, thì phụ tùng thuộc 847790.
Q: Nếu phụ tùng là chi tiết thông dụng nhưng chuyên dùng cho máy 8477, có thể phân loại vào 847790 không?
A: Không thể. Chi tiết thông dụng như bu lông tiêu chuẩn, bánh răng, dù chuyên dùng cho máy 8477, cũng nên phân loại theo vật liệu (như 7318, 8483). Chỉ phụ tùng không thông dụng và chuyên dùng cho máy 8477 mới thuộc 847790.
Q: Khi nhập khẩu phụ tùng 847790, trọng tâm thẩm định giá của hải quan là gì?
A: Trọng tâm thẩm định giá bao gồm: phụ tùng có chuyên dùng không, vật liệu, thương hiệu, model, xuất xứ, giá giao dịch có trung thực không. Nếu giá khai báo rõ ràng thấp, hải quan có thể nghi vấn và định giá.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.