Mã HS: 847780
Máy gia công cao su nhựa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị, bao gồm máy động lực, máy công cụ gia công kim loại, thiết bị gia công công nghiệp, v.v. Hàng hóa của chương này thường có đặc điểm là được dẫn động bằng động lực cơ khí, có thể độc lập hoàn thành chức năng gia công cụ thể. Máy gia công cao su nhựa là thiết bị cơ bản của sản xuất công nghiệp, được đưa rõ ràng vào phạm vi chương này, thể hiện vị trí quan trọng của nó trong thương mại toàn cầu.
Nhóm
Nhóm 8477 chuyên bao gồm máy móc thiết bị dùng để gia công cao su hoặc nhựa và các sản phẩm của chúng trong chương này. Bao gồm máy ép phun, máy đùn, máy thổi, máy cán, thiết bị lưu hóa, v.v., bất kể chức năng gia nhiệt, tạo hình, cắt hoặc kết hợp của chúng như thế nào. Nhưng nếu loại máy này được sử dụng cho vật liệu khác (như kim loại) hoặc thuộc nhóm khác (như khuôn, kẹp khuôn), thì không được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: đại diện cho Chương 84, tức là lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, bao gồm phần lớn máy móc công nghiệp. Chữ số thứ 3-4 là 77: trong Chương 84, 77 là nhóm dành riêng cho máy móc và bộ phận của chúng để gia công cao su hoặc nhựa, khác với gia công kim loại (như 8457-8466), gỗ (8465), v.v. Chữ số thứ 5-6 là 78: trong nhóm 8477, phân nhóm 8477.80 đại diện cho máy gia công cao su hoặc nhựa khác chưa được liệt kê, trong khi 8477.10 là máy ép phun, 8477.20 là máy đùn, 8477.30 là máy thổi, v.v. Mã 847780 này đặc biệt chỉ các thiết bị gia công khác ngoài các loại chính như ép phun, đùn, thổi, như máy cán, máy lưu hóa, máy cắt, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 847780 vì nó thuộc máy gia công cao su hoặc nhựa, và không thuộc phân nhóm cụ thể hơn (như máy ép phun 847710, máy đùn 847720, máy thổi 847730). Nếu là khuôn hoặc kẹp khuôn, nên phân loại vào 8480; nếu là máy công cụ gia công kim loại, phân loại vào 8457-8466; nếu là bộ phận thông dụng, phân loại theo vật liệu. Do đó, 847780 là phân nhóm dự phòng, bao gồm thiết bị gia công cao su nhựa chưa được liệt kê.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác chức năng và mục đích sử dụng của máy, như 'máy cán cao su', 'máy tạo hình nhiệt nhựa'.
⚠️ Chỉ ghi 'máy gia công' hoặc 'máy móc', không ghi rõ đối tượng gia công và quy trình cụ thể.
Mục đích sử dụng
Giải thích máy này dùng để gia công vật liệu gì (cao su hoặc nhựa) và công đoạn sản xuất cụ thể, như 'dùng để cán tạo hình màng nhựa'.
⚠️ Ghi chung chung 'sản xuất công nghiệp', không rõ vật liệu và quy trình.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách máy thực hiện gia công, như 'cán qua trục gia nhiệt', 'tạo hình lưu hóa bằng ép khuôn'.
⚠️ Bỏ qua mô tả nguyên lý, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu máy (như 'Haitian', 'ENGEL'), nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Ghi nhầm tên công ty thương mại thành thương hiệu.
Model
Ghi model do nhà sản xuất cung cấp, như 'SJ-65', 'XLB-500'.
⚠️ Nhầm lẫn model với series, hoặc ghi không đầy đủ.
Kích thước quy cách
Các thông số kỹ thuật chính, như đường kính trục vít, chiều rộng cán, lực kẹp khuôn, v.v., thể hiện năng lực của máy.
⚠️ Chỉ ghi kích thước ngoài, không ghi thông số làm việc chính.
Công suất
Công suất động cơ chính hoặc tổng công suất, đơn vị kilowatt (kW), dùng để đánh giá quy mô máy.
⚠️ Bỏ sót thông tin công suất, hoặc sai đơn vị.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy cán cao su; Mục đích sử dụng: Dùng để cán tạo hình tấm cao su; Nguyên lý hoạt động: Cán nguyên liệu cao su thành tấm mỏng qua trục gia nhiệt; Thương hiệu: Dalian Rubber & Plastic; Model: XY-3F-1730; Kích thước quy cách: Đường kính trục 610mm, chiều rộng cán 1730mm; Công suất: 75kW; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng, đối tượng gia công và nguyên lý hoạt động của máy. Đầu tiên xác định có thuộc máy móc Chương 84 không; tiếp theo xác nhận có chuyên dùng cho gia công cao su hoặc nhựa không; sau đó dựa trên phương thức gia công (ép phun, đùn, thổi, v.v.) để xác định phân nhóm. Nếu máy có nhiều chức năng, phân loại theo chức năng chính. Nếu là bộ phận thông dụng, phân loại theo vật liệu. Tham khảo giải thích chi tiết về 8477 trong 'Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu'.
Mã dễ nhầm:
847710 - Máy ép phun
Chuyên dùng cho ép phun tạo hình, trong khi 847780 bao gồm các thiết bị gia công khác không phải ép phun, như cán, lưu hóa, cắt, v.v.
847720 - Máy đùn
Chuyên dùng cho đùn tạo hình, 847780 là thiết bị khác chưa được liệt kê, như máy tạo hình nhiệt, máy cán.
8480 - Khuôn
Khuôn là công cụ dùng để tạo hình, không có động lực độc lập, trong khi 847780 là thiết bị nguyên máy.
8457 - Máy công cụ gia công kim loại
Đối tượng gia công là kim loại, trong khi 847780 gia công cao su hoặc nhựa.
8479 - Máy móc khác
8479 là máy móc chưa được liệt kê, nếu rõ ràng là gia công cao su nhựa, nên ưu tiên phân loại vào 8477.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất cụ thể của hàng hóa thuộc 847780?
A: Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế, nhập mã HS 847780, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế, lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do.
Q: Máy cán cao su và máy cán nhựa có được phân loại vào cùng một mã không?
A: Đúng, cả hai đều được phân loại vào 847780, vì nhóm 8477 bao gồm máy gia công cao su hoặc nhựa, không phân chia theo vật liệu. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ đối tượng gia công, để hải quan thống kê và giám sát.
Q: Nhập khẩu máy gia công cao su nhựa đã qua sử dụng có yêu cầu đặc biệt gì khi khai báo?
A: Cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra trước vận chuyển, mô tả tình trạng thiết bị, chứng nhận xuất xứ, v.v. Khi khai báo cần ghi rõ 'đã qua sử dụng' và số năm sử dụng, hải quan có thể thực hiện kiểm tra và định giá. Một số sản phẩm cơ điện cũ bị cấm nhập khẩu, cần xác nhận trước.
Q: Bộ phận của máy thuộc 847780 được phân loại như thế nào?
A: Nếu bộ phận chuyên dùng cho máy 8477, nên phân loại vào 8477.90; nếu là bộ phận thông dụng (như bu lông, bánh răng), phân loại theo vật liệu (như bằng thép thuộc Chương 73). Cần đánh giá dựa trên mục đích sử dụng và đặc điểm của bộ phận.
Q: Máy gia công cao su nhựa đa chức năng xác định phân nhóm như thế nào?
A: Phân loại theo chức năng chính. Nếu chức năng chính là ép phun, phân loại vào 847710; nếu là đùn, phân loại vào 847720; nếu không xác định được chức năng chính hoặc là gia công khác, phân loại vào 847780. Khi khai báo cần cung cấp mô tả chức năng.
Q: Máy gia công cao su nhựa xuất khẩu sang EU, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS EU nhất quán với Trung Quốc, đều là 847780, nhưng các chữ số sau có thể khác. Khi xuất khẩu cần khai báo theo mã TARIC của EU, và lưu ý các yêu cầu bổ sung của EU, như chứng nhận CE, chỉ thị môi trường, v.v.
Q: 847780 và 847759 khác nhau như thế nào?
A: 847759 là máy tạo hình khác (như tạo hình chân không, tạo hình nhiệt), trong khi 847780 là máy gia công khác chưa được liệt kê, như cán, lưu hóa, cắt, v.v. Nếu máy dùng để tạo hình, ưu tiên phân loại vào 847759.
Q: Khi khai báo làm thế nào mô tả 'nguyên lý hoạt động' để tránh tranh chấp phân loại?
A: Nên mô tả ngắn gọn cách máy thực hiện gia công, như 'cán qua trục gia nhiệt', 'lưu hóa bằng ép khuôn', 'cắt bằng lưỡi dao'. Tránh sử dụng từ ngữ mơ hồ, nếu cần thiết kèm theo bản vẽ hoặc hướng dẫn sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.