Mã HS: 847730
Máy thổi khuôn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị, bao gồm máy động lực, máy gia công kim loại, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, thiết bị truyền động, thiết bị làm lạnh, khuôn mẫu, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là máy móc được dẫn động bằng động lực hoặc không dẫn động trực tiếp bằng điện, dùng để sản xuất, gia công, vận chuyển hoặc kiểm soát vật liệu. Máy thổi nhựa là máy gia công nhựa, thuộc loại hàng hóa điển hình của chương này.
Nhóm
Nhóm 8477 bao gồm máy gia công cao su hoặc nhựa và sản phẩm của chúng chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này, bao gồm máy ép phun, máy đùn, máy thổi, máy tạo hình chân không và các máy tạo hình nhiệt khác. Trong nhóm này được phân chia theo phương thức gia công, máy thổi được liệt kê riêng thành một phân nhóm, thể hiện tầm quan trọng của nó trong thiết bị tạo hình nhựa.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, tức là lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 77: biểu thị nhóm 8477, tức là máy gia công cao su hoặc nhựa và sản phẩm của chúng chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này. Chữ số thứ 5-6 là 30: biểu thị phân nhóm 847730, chỉ máy thổi. Lưu ý rằng dưới nhóm 8477 còn có 847710 (máy ép phun), 847720 (máy đùn), 847740 (máy tạo hình chân không và máy tạo hình nhiệt khác), 847751 đến 847759 (máy tạo hình hoặc đúc khác) và các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Máy thổi thông qua việc thổi phồng phôi nhựa nhiệt dẻo và ép vào khuôn để tạo hình sản phẩm rỗng, thuộc máy gia công nhựa. Vì đối tượng gia công là nhựa, và chưa được liệt kê trong các nhóm khác (như 8475, 8479), nên được phân loại vào 8477. So với máy ép phun (847710) và máy đùn (847720), máy thổi có quy trình tạo hình thổi phồng độc đáo, do đó được liệt kê riêng thành phân nhóm 847730.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại máy, như "máy thổi" hoặc "máy thổi rỗng".
⚠️ Khai báo sai thành "máy ép phun" hoặc "máy đùn".
Mục đích sử dụng
Mô tả đối tượng gia công và sản phẩm cuối cùng của máy, như "dùng để sản xuất chai nhựa, thùng và các sản phẩm rỗng khác".
⚠️ Chỉ ghi "gia công nhựa", quá chung chung.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu của máy, nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi sai model thành thương hiệu.
Model
Ghi model cụ thể của máy, như "BM-500".
⚠️ Bỏ sót model hoặc ghi sai.
Phương thức gia công
Mô tả phương thức thổi cụ thể, như "thổi đùn", "thổi phun", "thổi kéo giãn".
⚠️ Không phân biệt phương thức thổi, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Nguyên liệu áp dụng
Ghi loại nhựa mà máy có thể gia công, như "PE, PP, PET".
⚠️ Ghi "nhựa" mà không cụ thể.
Dung tích sản phẩm tối đa
Ghi dung tích tối đa của sản phẩm rỗng mà máy có thể sản xuất, đơn vị lít.
⚠️ Sai đơn vị hoặc không ghi.
Công suất
Ghi tổng công suất của máy, đơn vị kilowatt.
⚠️ Bỏ sót hoặc sai đơn vị.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Máy thổi Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất chai nhựa PE có dung tích dưới 5L Thương hiệu: ABC Model: BM-200 Phương thức gia công: Thổi đùn Nguyên liệu áp dụng: PE Dung tích sản phẩm tối đa: 5L Công suất: 15KW Ghi chú: Không (Lưu ý: Khai báo thực tế cần cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết, nguyên lý chức năng, v.v. theo yêu cầu của hải quan)
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là nguyên lý hoạt động và đối tượng gia công của máy. Máy thổi thuộc máy gia công nhựa, và chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương 84, do đó được phân loại vào 8477. Phân nhóm 847730 chỉ máy thổi, cần xác nhận máy có thổi phồng phôi để ép vào khuôn tạo hình sản phẩm rỗng hay không. Nếu máy có cả chức năng thổi và ép phun, cần phân loại theo chức năng chính hoặc có thể tách rời.
Mã dễ nhầm:
847710 - Máy ép phun
Máy ép phun thông qua việc phun nhựa nóng chảy vào khuôn kín để tạo hình, trong khi máy thổi thông qua thổi phồng phôi để tạo hình sản phẩm rỗng. Hai quy trình và sản phẩm khác nhau.
847720 - Máy đùn
Máy đùn liên tục đùn thanh nhựa hoặc phôi, máy thổi sử dụng phôi để thổi phồng tạo hình. Máy đùn có thể là bộ phận của máy thổi, nhưng khi khai báo riêng thì phân loại vào 847720.
847740 - Máy tạo hình chân không và máy tạo hình nhiệt khác
Máy tạo hình chân không thông qua hút chân không để tạo hình tấm nhựa, máy thổi thông qua thổi phồng phôi để tạo hình, nguyên lý tạo hình của hai loại khác nhau.
847780 - Máy gia công cao su hoặc nhựa khác
Phân nhóm này là các máy khác chưa được liệt kê trong 8477, máy thổi đã có phân nhóm riêng, nên không phân loại vào đây.
848071 - Khuôn ép hoặc khuôn dập cho nhựa hoặc cao su
848071 là khuôn, máy thổi là máy, mục đích và chức năng khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Máy thổi và máy ép phun khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Máy thổi được phân loại vào 847730, máy ép phun vào 847710. Quy trình khác nhau: máy thổi thổi phồng phôi để tạo hình sản phẩm rỗng, máy ép phun phun nhựa nóng chảy vào khuôn để tạo hình. Khi khai báo cần mô tả chính xác nguyên lý hoạt động để tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu máy thổi có bộ phận đùn, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu bộ phận đùn liền với máy thổi và chức năng chính là thổi, thì phân loại tổng thể vào 847730. Nếu bộ phận đùn có thể sử dụng độc lập và khai báo riêng, có thể phân loại vào 847720. Cần đánh giá dựa trên chức năng chính và cấu trúc của máy.
Q: Trong các yếu tố khai báo của máy thổi, "phương thức gia công" ghi như thế nào?
A: Phương thức gia công cần mô tả cụ thể loại thổi, như "thổi đùn", "thổi phun", "thổi kéo giãn". Các phương thức khác nhau ảnh hưởng đến phân loại, nhưng đều vào 847730. Khi ghi cần phù hợp với nguyên lý hoạt động thực tế của máy.
Q: Máy thổi đã qua sử dụng nhập khẩu có được phân loại vào cùng mã HS không?
A: Có, máy thổi đã qua sử dụng vẫn phân loại vào 847730. Nhưng khi nhập khẩu cần cung cấp thông tin về tình trạng máy, thời gian sử dụng, và có thể liên quan đến yêu cầu quản lý nhập khẩu sản phẩm cơ điện đã qua sử dụng.
Q: Phụ tùng của máy thổi nên phân loại vào mã HS nào?
A: Phụ tùng của máy thổi nếu là phụ tùng chuyên dụng, thường phân loại vào 847790; nếu là phụ tùng thông dụng, thì phân loại theo chất liệu vào nhóm tương ứng. Cần đánh giá dựa trên mục đích sử dụng và tính chuyên dụng của phụ tùng.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của máy thổi?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan. Thuế suất có thể thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ hàng hóa, nên lấy theo công bố mới nhất của hải quan.
Q: Máy thổi và máy thổi màng có cùng mã HS không?
A: Không. Máy thổi màng dùng để sản xuất màng nhựa, thường phân loại vào 847720 (máy đùn) hoặc 847780; máy thổi dùng để sản xuất sản phẩm rỗng, phân loại vào 847730. Đối tượng gia công và sản phẩm khác nhau.
Q: Xuất khẩu máy thổi đến các quốc gia khác nhau, mã HS có giống nhau không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia có thể phân chia khác nhau ở các chữ số sau. Khi xuất khẩu cần xác nhận mã đầy đủ theo yêu cầu của hải quan nước đến, và lưu ý sự khác biệt trong các yếu tố khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.