Mã HS: 847690
Linh kiện máy bán hàng tự động
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động và các loại máy có chức năng độc lập khác nhau. Phạm vi của chương này rất rộng, từ các bộ phận máy móc đơn giản đến các thiết bị hoàn chỉnh phức tạp đều được phân loại vào chương này, nhưng cần lưu ý loại trừ một số máy móc cụ thể (như động cơ điện, thiết bị quang học, v.v.) được phân loại vào các chương khác.
Nhóm
Nhóm 8476 bao gồm máy bán hàng tự động (như máy bán tem, thuốc lá, thực phẩm, đồ uống) và máy có chức năng đổi tiền. Nhóm này bao gồm máy bán hàng tự động hoàn chỉnh và các bộ phận của chúng. Máy bán hàng tự động thường đề cập đến máy tự động phân phối hàng hóa thông qua việc bỏ tiền xu, quẹt thẻ hoặc các phương thức thanh toán khác, và các bộ phận của chúng nếu rõ ràng được thiết kế chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho máy bán hàng tự động thì được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 847690 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu tiên 84 biểu thị Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng); chữ số thứ 3-4 là 76 biểu thị nhóm 8476 (máy bán hàng tự động và máy đổi tiền); chữ số thứ 5-6 là 90 biểu thị phân nhóm 847690, tức là các bộ phận của máy bán hàng tự động. Lưu ý: Phân nhóm 847690 chỉ bao gồm các bộ phận, trong khi máy hoàn chỉnh được phân loại vào các phân nhóm khác trong 8476 (như 847621, 847629, v.v.). Do đó, mã này được dành riêng cho các bộ phận của máy bán hàng tự động, không phải máy hoàn chỉnh.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ phận của máy bán hàng tự động, không phải máy hoàn chỉnh, do đó không thể phân loại vào các phân nhóm máy hoàn chỉnh của 8476 (như 847621, 847629, v.v.). Đồng thời, các bộ phận này phải được thiết kế chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho máy bán hàng tự động, nếu là bộ phận thông dụng (như ốc vít, vòng bi) thì nên phân loại theo chất liệu. Do đó, 847690 là mã đúng cho các bộ phận chuyên dụng của máy bán hàng tự động.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của bộ phận, ví dụ 'bộ phận nhả tiền xu cho máy bán hàng tự động'.
⚠️ Chỉ ghi 'bộ phận' hoặc 'phụ tùng', quá chung chung, gây khó khăn cho việc phân loại.
Mục đích sử dụng
Giải thích bộ phận này dùng cho loại máy bán hàng tự động nào (như máy bán đồ uống, máy bán thực phẩm) và chức năng cụ thể.
⚠️ Không ghi rõ chuyên dụng cho máy bán hàng tự động, có thể bị phân loại nhầm thành bộ phận thông dụng.
Chất liệu
Thành phần chất liệu chính, như nhựa, kim loại, linh kiện điện tử, v.v., ảnh hưởng đến việc đánh giá phân loại theo chất liệu.
⚠️ Bỏ qua mô tả chất liệu, dẫn đến không thể xác định có phải là bộ phận thông dụng hay không.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và kiểu loại, hoặc ghi không đầy đủ.
Kiểu loại
Kiểu loại hoặc quy cách của bộ phận, thuận tiện nhận diện bộ phận cụ thể.
⚠️ Ghi sai hoặc thiếu kiểu loại, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Có phải bộ phận chuyên dụng
Khai báo bộ phận này có chuyên dụng cho máy bán hàng tự động hay không, nếu có thì phân loại vào 847690, nếu không thì phân loại theo mã khác.
⚠️ Khai báo nhầm bộ phận thông dụng thành bộ phận chuyên dụng, dẫn đến phân loại sai.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý chức năng của bộ phận trong máy bán hàng tự động, như 'dùng để nhận diện tiền xu và xuất tín hiệu'.
⚠️ Mô tả quá đơn giản, không thể hiện được chuyên dụng cho máy bán hàng tự động.
Ví dụ:
Tên hàng: Bộ nhận diện tiền xu cho máy bán hàng tự động; Mục đích sử dụng: Dùng cho máy bán đồ uống tự động, nhận diện tiền xu thật giả và xuất tín hiệu; Chất liệu: Vỏ nhựa, linh kiện điện tử; Thương hiệu: ABC; Kiểu loại: CR-200; Có phải bộ phận chuyên dụng: Có; Nguyên lý hoạt động: Thông qua cảm ứng điện từ phát hiện chất liệu và kích thước tiền xu, xuất tín hiệu xung.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là tính chuyên dụng của bộ phận. Theo Quy tắc tổng quát 1 và 6 của HS, bộ phận của máy bán hàng tự động nếu chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho máy bán hàng tự động thì phân loại vào 847690. Nếu bộ phận là thông dụng (như ốc vít, lò xo), thì phân loại theo chất liệu (như bằng thép phân loại vào 7318). Đồng thời cần lưu ý, máy bán hàng tự động hoàn chỉnh phân loại vào các phân nhóm khác của 8476, còn bộ phận riêng lẻ phân loại vào 847690.
Mã dễ nhầm:
847621 - Máy bán hàng tự động có gắn thiết bị gia nhiệt hoặc làm lạnh
Mã này là máy hoàn chỉnh, còn 847690 là bộ phận. Nếu nhập khẩu máy bán hàng hoàn chỉnh, nên phân loại vào 847621; nếu là bộ phận, thì phân loại vào 847690.
847629 - Máy bán hàng tự động khác
Cũng là mã máy hoàn chỉnh, áp dụng cho máy bán hàng tự động không có thiết bị gia nhiệt hoặc làm lạnh. Bộ phận không phân loại vào mã này.
847689 - Máy đổi tiền khác
Mã này là máy đổi tiền hoàn chỉnh, còn 847690 là bộ phận của máy bán hàng tự động. Nếu bộ phận dùng cho máy đổi tiền, nên phân loại vào 847690? Lưu ý: 847690 chỉ bao gồm bộ phận của máy bán hàng tự động, bộ phận của máy đổi tiền nên phân loại vào 847690? Thực tế 847690 bao gồm bộ phận của máy bán hàng tự động và máy đổi tiền? Theo chú giải HS, 8476 bao gồm máy bán hàng tự động và máy đổi tiền, các bộ phận của chúng đều phân loại vào 847690. Do đó, bộ phận của máy đổi tiền cũng phân loại vào 847690.
847340 - Bộ phận của máy văn phòng
Mã này bao gồm bộ phận của máy văn phòng (như máy đánh chữ, máy tính), không liên quan đến máy bán hàng tự động.
853890 - Bộ phận thiết bị điện
Nếu bộ phận là linh kiện điện thông dụng (như công tắc, rơ le), và không chuyên dụng cho máy bán hàng tự động, thì có thể phân loại vào 853890.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa mã bộ phận và mã máy hoàn chỉnh của máy bán hàng tự động là gì?
A: Máy hoàn chỉnh phân loại vào các phân nhóm của 8476 (như 847621, 847629, v.v.), còn bộ phận phân loại vào 847690. Khi nhập khẩu cần khai báo rõ là máy hoàn chỉnh hay bộ phận, tránh phân loại sai.
Q: Làm thế nào để xác định một bộ phận có chuyên dụng cho máy bán hàng tự động không?
A: Chủ yếu xem bộ phận đó có chỉ dùng được cho máy bán hàng tự động, hoặc chủ yếu dùng cho máy bán hàng tự động. Nếu có thể dùng chung cho thiết bị khác, thì có thể phân loại theo chất liệu.
Q: Bộ phận thông dụng của máy bán hàng tự động (như ốc vít) nên phân loại vào mã nào?
A: Bộ phận thông dụng nên phân loại theo chất liệu, như ốc vít bằng thép phân loại vào 7318, bằng nhựa phân loại vào 3926, không phải 847690.
Q: Bộ phận của máy đổi tiền cũng phân loại vào 847690 phải không?
A: Đúng, theo chú giải HS, 8476 bao gồm máy bán hàng tự động và máy đổi tiền, các bộ phận của chúng đều phân loại vào 847690.
Q: Nhập khẩu bộ phận máy bán hàng tự động cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, kiểu loại, có phải bộ phận chuyên dụng, nguyên lý hoạt động, v.v., cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nếu bộ phận máy bán hàng tự động có chức năng điện tử, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Miễn là bộ phận đó chuyên dụng cho máy bán hàng tự động, dù có chức năng điện tử, vẫn phân loại vào 847690. Nhưng nếu là linh kiện điện tử thông dụng, thì có thể phân loại vào chương khác.
Q: Tra cứu thuế suất của 847690 ở đâu?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu thông tin thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu chuyên nghiệp.
Q: Bộ phận nhả tiền xu của máy bán hàng tự động nên phân loại vào mã nào?
A: Bộ phận nhả tiền xu nếu chuyên dụng cho máy bán hàng tự động, phân loại vào 847690; nếu là thiết bị xử lý tiền tệ thông dụng, có thể phân loại vào 847290 hoặc khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.