Mã HS: 847621
Máy bán hàng tự động đồ uống
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, thiết bị làm lạnh, bơm chất lỏng, quạt, máy đóng gói, v.v. Hàng hóa của chương này thường có chức năng cơ khí hoặc đặc tính cơ điện tích hợp, nhưng cần lưu ý loại trừ thiết bị điện của Chương 85 (như động cơ điện, máy phát điện) và dụng cụ quang học của Chương 90. Máy bán hàng tự động đồ uống là thiết bị có các động tác cơ khí như nhận xu, xuất hàng, được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8476 bao gồm máy bán hàng tự động (như máy bán tem, thuốc lá, thực phẩm, đồ uống) và máy đổi tiền. Những máy này được kích hoạt bằng cách nhận xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng hoặc phương thức thanh toán khác, tự động hoàn thành việc phân phối hàng hóa hoặc đổi tiền. Nhóm này bao gồm máy bán hàng cơ khí, điện và điều khiển điện tử, nhưng cần phân biệt với các máy khác có chức năng độc lập của nhóm 8479, và thiết bị điều khiển điện của Chương 85.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: Chương 84, lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 là 76: Nhóm 8476, máy bán hàng tự động (ví dụ: máy bán tem, thuốc lá, thực phẩm hoặc đồ uống), bao gồm máy đổi tiền. Chữ số thứ 5-6 là 21: Phân nhóm 847621, máy bán hàng tự động đồ uống. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành máy bán đồ uống có thiết bị gia nhiệt hoặc làm lạnh (84762110) và máy bán đồ uống khác (84762190), nhưng mã 847621 này là 6 chữ số đầu, chưa được chia nhỏ hơn.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy bán hàng tự động đồ uống, có các động tác cơ khí như nhận xu tự động, lựa chọn, xuất hàng, phù hợp với mô tả 'máy bán hàng tự động' của nhóm 8476. Chức năng cốt lõi là tự động bán đồ uống, không phải thiết bị làm lạnh đơn thuần (8418) hoặc thiết bị điều khiển điện (8537). Do đó được phân loại vào 8476, và vì chuyên dùng cho đồ uống nên thuộc phân nhóm 847621, khác biệt với máy bán hàng khác (847629) và máy đổi tiền (847681/847689).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, nên cụ thể là 'máy bán hàng tự động đồ uống', tránh ghi chung chung là 'máy bán hàng' hoặc 'máy bán hàng tự động'.
⚠️ Ghi sai thành 'máy bán hàng tự động' không chỉ rõ đồ uống, hoặc ghi thành 'máy làm lạnh đồ uống' dẫn đến sai lệch phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả máy dùng để tự động bán đồ uống, như đồ uống đóng chai, đóng lon hoặc pha chế, dùng ở nơi công cộng, văn phòng, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'bán hàng' không đề cập đồ uống, hoặc ghi sai thành mục đích 'thiết bị làm lạnh'.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn sau khi thanh toán bằng xu/quét mã, thông qua thiết bị cơ khí hoặc điện để chọn và xuất đồ uống, có thể có chức năng làm lạnh hoặc gia nhiệt.
⚠️ Quá sơ lược như 'tự động xuất hàng', không thể hiện cơ chế thanh toán và lựa chọn.
Thương hiệu
Điền thương hiệu máy, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu', giúp hải quan nhận diện sản phẩm.
⚠️ Bỏ trống hoặc điền 'thông dụng' dẫn đến không thể đối chiếu.
Model
Điền model cụ thể, thuận tiện cho hải quan kiểm tra thông số kỹ thuật và phân loại.
⚠️ Điền 'loại tiêu chuẩn' hoặc 'xem phụ lục' và các thông tin không cụ thể khác.
Có thiết bị làm lạnh hoặc gia nhiệt không
Xác định rõ có chức năng làm lạnh hoặc gia nhiệt không, ảnh hưởng đến việc chia nhỏ phân nhóm (như 84762110 hoặc 84762190).
⚠️ Không khai báo dẫn đến không thể xác định phân nhóm, hoặc khai báo sai là 'chỉ làm lạnh'.
Phương thức thanh toán
Mô tả phương thức thanh toán được chấp nhận, như xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, thanh toán di động, v.v.
⚠️ Bỏ trống hoặc chỉ ghi 'nhận xu', không bao gồm thanh toán điện tử.
Kích thước và trọng lượng
Cung cấp kích thước (dài rộng cao) và trọng lượng của máy, hỗ trợ hải quan đánh giá có phải là máy bán hàng tự động liền khối không.
⚠️ Sai đơn vị hoặc bỏ trống, dẫn đến không thể kiểm tra.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai: Tên hàng: Máy bán hàng tự động đồ uống Mục đích sử dụng: Dùng để tự động bán đồ uống đóng lon ở nơi công cộng Nguyên lý hoạt động: Sau khi thanh toán bằng xu hoặc quét mã, thông qua cơ điện để chọn và xuất đồ uống, có chức năng làm lạnh Thương hiệu: XX Model: BV-2000 Có thiết bị làm lạnh hoặc gia nhiệt không: Có làm lạnh Phương thức thanh toán: Xu, tiền giấy, thanh toán di động Kích thước: 180cm×90cm×80cm, trọng lượng: 150kg Mã HS: 84762100.00
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là điều khoản của nhóm HS 8476: 'Máy bán hàng tự động (ví dụ: máy bán tem, thuốc lá, thực phẩm hoặc đồ uống)'. Máy bán hàng tự động đồ uống phải đáp ứng: 1) Tự động hoàn thành giao dịch, tức là sau khi nhận xu/thanh toán tự động xuất hàng; 2) Chức năng chính là bán đồ uống; 3) Có động tác cơ khí hoặc cơ điện. Nếu máy chỉ dùng để trưng bày làm lạnh mà không có chức năng bán hàng tự động, nên phân loại vào 8418; nếu là thiết bị điều khiển điện khai báo riêng, phân loại vào 8537. Đồng thời cần tham khảo giải thích của 'Chú giải hàng hóa và nhóm' đối với 8476, xác nhận phù hợp với định nghĩa 'máy bán hàng tự động'.
Mã dễ nhầm:
8418 - Thiết bị làm lạnh
8418 bao gồm tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh thuần túy, trong khi máy bán đồ uống 847621 mặc dù có thể có làm lạnh, nhưng chức năng cốt lõi là bán hàng tự động, có cơ chế thanh toán và xuất hàng.
847629 - Máy bán hàng tự động khác
847629 bao gồm máy bán thuốc lá, thực phẩm, tem, v.v., nhưng không bao gồm máy bán đồ uống. Nếu máy có thể bán đồng thời đồ uống và hàng hóa khác, cần phân loại theo chức năng chính.
847681 - Máy đổi tiền
847681 là máy đổi tiền tự động, dùng để đổi tiền, không liên quan đến bán hàng hóa. Máy bán đồ uống mặc dù có thể trả lại tiền thừa, nhưng chức năng chính là bán hàng.
853710 - Thiết bị điều khiển điện
853710 là tủ/bảng điều khiển điện áp ≤1000V, dùng để điều khiển phân phối điện, trong khi máy bán đồ uống là máy bán hàng tự động hoàn chỉnh, nên phân loại vào 8476.
847989 - Máy khác có chức năng độc lập
847989 là máy khác chưa được liệt kê, nếu máy bán đồ uống không phù hợp định nghĩa 8476 (như chỉ bán tự động một phần), có thể phân loại vào mã này, nhưng thường 8476 được ưu tiên.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của máy bán hàng tự động đồ uống?
A: Đầu tiên xác nhận hàng hóa là máy bán hàng tự động và chủ yếu bán đồ uống, sau đó tìm nhóm 8476 của Chương 84, tiếp theo dựa vào có thiết bị làm lạnh hoặc gia nhiệt không để xác định phân nhóm 6 chữ số 847621. Có thể xác minh thông qua biểu thuế hải quan, quyết định phân loại hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Máy bán đồ uống có chức năng làm lạnh nên phân loại vào 847621 hay 8418?
A: Nên phân loại vào 847621. Vì chức năng cốt lõi là bán hàng tự động, làm lạnh chỉ là chức năng phụ trợ. 8418 là thiết bị làm lạnh thuần túy, không có cơ chế bán hàng tự động. Nếu máy chỉ dùng để trưng bày làm lạnh mà không có chức năng bán hàng, mới phân loại vào 8418.
Q: Sự khác biệt về phân loại giữa máy bán hàng tự động đồ uống và máy bán thuốc lá tự động là gì?
A: Cả hai đều thuộc 8476, nhưng phân nhóm khác nhau: máy bán đồ uống là 847621, máy bán thuốc lá là 847629 (máy bán hàng tự động khác). Khi phân loại cần dựa vào hàng hóa chính được bán, nếu máy có thể bán nhiều loại hàng, phân loại theo chức năng chính.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp giải thích nguyên lý hoạt động không?
A: Có. Nguyên lý hoạt động giúp hải quan xác nhận hàng hóa phù hợp định nghĩa máy bán hàng tự động của 8476, tránh phân loại sai vào 8418 hoặc 8537. Nên mô tả chi tiết quy trình thanh toán, lựa chọn, xuất hàng.
Q: Nếu máy bán đồ uống không có chức năng làm lạnh, mã có khác không?
A: 6 chữ số đầu vẫn là 847621, nhưng biểu thuế Trung Quốc có thể chia nhỏ hơn thành 84762110 (có làm lạnh) và 84762190 (khác). Do đó cần khai báo có thiết bị làm lạnh hoặc gia nhiệt không, để xác định mã 8-10 chữ số.
Q: Nhập khẩu máy bán hàng tự động đồ uống cần những yếu tố khai báo nào?
A: Thường bao gồm tên hàng, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, thương hiệu, model, có thiết bị làm lạnh hoặc gia nhiệt không, phương thức thanh toán, kích thước, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, có thể tham khảo 'Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc'.
Q: Máy bán hàng tự động đồ uống có thể phân loại vào 8476, nhưng nếu có chức năng liên lạc, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. Chức năng liên lạc (như IoT) không thay đổi đặc tính cơ bản là máy bán hàng tự động, vẫn thuộc 8476. Nhưng nếu module liên lạc khai báo riêng, có thể phân loại vào 8517.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai máy bán đồ uống vào 8479?
A: 8479 là máy chưa được liệt kê, trong khi 8476 liệt kê rõ máy bán hàng tự động. Chỉ cần hàng hóa phù hợp định nghĩa máy bán hàng tự động, nên ưu tiên phân loại vào 8476. Nếu máy không có chức năng bán hàng tự động, mới xem xét 8479.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.