Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, là chương quan trọng nhất về máy móc trong HS, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy chế biến, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Hàng hóa trong chương này thường có động lực dẫn động, bộ phận chuyển động và chức năng cụ thể, nhưng loại trừ dụng cụ điện (chương 85), xe cộ (chương 87) và dụng cụ quang học (chương 90). Nhóm 8474 bao gồm máy phân loại, sàng lọc, tách, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc khuấy đất, đá, quặng hoặc các vật liệu rắn khác (bao gồm dạng bột, dạng hồ); và máy tạo hình sản phẩm từ vật liệu mài nhân tạo hoặc gốm. Chủ yếu bao gồm máy nghiền, máy xay, máy sàng, máy trộn, máy tạo hình, v.v., nhưng loại trừ máy gia công thủy tinh (8475) và máy làm khuôn cát đúc (8474.80). 2 chữ số đầu 84 chỉ Chương 84 máy móc thiết bị; chữ số thứ 3-4 là 74 chỉ nhóm 8474, tức máy xử lý vật liệu rắn như đất, đá; chữ số thứ 5-6 là 31 chỉ phân nhóm 8474.31, chuyên chỉ máy trộn bê tông. Phân nhóm này được chia tiếp thành: 8474.31.10 (máy trộn bê tông, dung tích ≥20 mét khối) và 8474.31.90 (máy trộn bê tông khác). Lưu ý: Cấp phân nhóm được phân biệt dựa trên dung tích trộn và có phải tự hành hay không. Máy trộn bê tông dùng để trộn xi măng, cát sỏi, nước và các vật liệu khác thành bê tông, thuộc máy trộn vật liệu rắn, phù hợp với mô tả nhóm 8474. Nó không được phân loại vào 8479 (máy móc khác chưa được liệt kê) vì 8474 đã liệt kê cụ thể; cũng không vào 8705 (xe chuyên dụng) trừ khi là tự hành và chức năng chính là trộn, nhưng thường được phân loại theo máy móc.
Chương
Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, là chương quan trọng nhất về máy móc trong HS, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy chế biến, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Hàng hóa trong chương này thường có động lực dẫn động, bộ phận chuyển động và chức năng cụ thể, nhưng loại trừ dụng cụ điện (chương 85), xe cộ (chương 87) và dụng cụ quang học (chương 90).
Nhóm
Nhóm 8474 bao gồm máy phân loại, sàng lọc, tách, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc khuấy đất, đá, quặng hoặc các vật liệu rắn khác (bao gồm dạng bột, dạng hồ); và máy tạo hình sản phẩm từ vật liệu mài nhân tạo hoặc gốm. Chủ yếu bao gồm máy nghiền, máy xay, máy sàng, máy trộn, máy tạo hình, v.v., nhưng loại trừ máy gia công thủy tinh (8475) và máy làm khuôn cát đúc (8474.80).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 chỉ Chương 84 máy móc thiết bị; chữ số thứ 3-4 là 74 chỉ nhóm 8474, tức máy xử lý vật liệu rắn như đất, đá; chữ số thứ 5-6 là 31 chỉ phân nhóm 8474.31, chuyên chỉ máy trộn bê tông. Phân nhóm này được chia tiếp thành: 8474.31.10 (máy trộn bê tông, dung tích ≥20 mét khối) và 8474.31.90 (máy trộn bê tông khác). Lưu ý: Cấp phân nhóm được phân biệt dựa trên dung tích trộn và có phải tự hành hay không.
Căn cứ phân loại
Máy trộn bê tông dùng để trộn xi măng, cát sỏi, nước và các vật liệu khác thành bê tông, thuộc máy trộn vật liệu rắn, phù hợp với mô tả nhóm 8474. Nó không được phân loại vào 8479 (máy móc khác chưa được liệt kê) vì 8474 đã liệt kê cụ thể; cũng không vào 8705 (xe chuyên dụng) trừ khi là tự hành và chức năng chính là trộn, nhưng thường được phân loại theo máy móc.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo, nên ghi rõ loại cụ thể, như "máy trộn bê tông" hoặc "máy trộn bê tông cưỡng bức". Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích chính của máy, như "dùng để trộn bê tông tại công trường xây dựng". Thương hiệu: Ghi thương hiệu hoặc nhãn hiệu của nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu". Model: Ghi model máy, như "JS500", "JZC350", v.v. Dung tích trộn: Chỉ dung tích đầu ra hoặc dung tích đầu vào, đơn vị mét khối, dùng để phân biệt 8474.31.10 và 8474.31.90. Có phải tự hành: Giải thích máy có được lắp trên khung gầm bánh xe hoặc xích để tự di chuyển hay không. Công suất: Công suất động cơ chính, đơn vị kilowatt, hỗ trợ xác định thông số kỹ thuật máy. Tên hàng: Máy trộn bê tông; Mục đích sử dụng: Trộn bê tông tại công trường xây dựng; Thương hiệu: Sany Heavy Industry; Model: JS500; Dung tích trộn: 0.5 mét khối; Có phải tự hành: Không; Công suất: 18.5 kilowatt; Xuất xứ: Trung Quốc. Không cung cấp dung tích trộn, không thể phân biệt 8474.31.10 và 8474.31.90. Phân loại nhầm xe trộn tự hành vào 8474.31, thực tế nên vào 8705.40. Nhầm lẫn máy trộn bê tông với máy trộn vữa, loại sau có thể vào 8474.39. Thiếu thương hiệu và model, dẫn đến chậm trễ thẩm định giá hải quan.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên ghi rõ loại cụ thể, như "máy trộn bê tông" hoặc "máy trộn bê tông cưỡng bức".
⚠️ Chỉ ghi "máy trộn" mà không ghi rõ mục đích sử dụng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích chính của máy, như "dùng để trộn bê tông tại công trường xây dựng".
⚠️ Ghi "dùng trong công nghiệp" quá chung chung, không rõ đối tượng trộn.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu hoặc nhãn hiệu của nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi nhầm tên thương nhân thành thương hiệu.
Model
Ghi model máy, như "JS500", "JZC350", v.v.
⚠️ Nhầm lẫn model với thông số kỹ thuật, dẫn đến thông số không khớp.
Dung tích trộn
Chỉ dung tích đầu ra hoặc dung tích đầu vào, đơn vị mét khối, dùng để phân biệt 8474.31.10 và 8474.31.90.
⚠️ Không cung cấp dữ liệu dung tích, không thể xác định phân nhóm.
Có phải tự hành
Giải thích máy có được lắp trên khung gầm bánh xe hoặc xích để tự di chuyển hay không.
⚠️ Khai báo nhầm máy cố định thành tự hành, ảnh hưởng đến phân loại.
Công suất
Công suất động cơ chính, đơn vị kilowatt, hỗ trợ xác định thông số kỹ thuật máy.
⚠️ Ghi đơn vị mã lực mà không quy đổi, dẫn đến dữ liệu không nhất quán.
Ví dụ: Tên hàng: Máy trộn bê tông; Mục đích sử dụng: Trộn bê tông tại công trường xây dựng; Thương hiệu: Sany Heavy Industry; Model: JS500; Dung tích trộn: 0.5 mét khối; Có phải tự hành: Không; Công suất: 18.5 kilowatt; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Không cung cấp dung tích trộn, không thể phân biệt 8474.31.10 và 8474.31.90.
Phân loại nhầm xe trộn tự hành vào 8474.31, thực tế nên vào 8705.40.
Nhầm lẫn máy trộn bê tông với máy trộn vữa, loại sau có thể vào 8474.39.
Thiếu thương hiệu và model, dẫn đến chậm trễ thẩm định giá hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là chức năng, nguyên lý hoạt động và cấu trúc của máy. 8474.31 chuyên chỉ máy trộn bê tông, cần thỏa mãn: 1) dùng để trộn bê tông; 2) không tự hành hoặc tự hành nhưng chức năng chính là trộn; 3) không thuộc 8479 máy móc khác chưa được liệt kê. Nếu máy có cả chức năng trộn và bơm, cần phân loại theo chức năng chính. 8474.39 Máy trộn khác: Dùng để trộn vữa, hồ vôi và các vật liệu không phải bê tông khác, hoặc máy trộn bê tông nhưng dung tích nhỏ hơn 20 mét khối và không tự hành, vẫn vào 8474.31, trong khi 8474.39 bao gồm trộn khoáng chất khác. 8705.40 Xe trộn bê tông: Xe trộn bê tông tự hành, có khung gầm xe và cabin lái, chức năng chính là vận chuyển và trộn, thuộc chương xe cộ. 8479.10 Máy trộn nhựa đường: Dùng để trộn hỗn hợp nhựa đường, thường vào 8479.10, nhưng nếu đồng thời có thể trộn bê tông, cần phân loại theo mục đích chính. 8474.80 Máy tạo hình: Dùng để tạo hình bê tông thành gạch, ống, v.v., không chỉ đơn thuần trộn. 8501.31 Động cơ điện: Nếu khai báo riêng động cơ điện của máy trộn, nên vào 8501, không phải 8474. Có dùng để trộn bê tông không? Có phải tự hành không? Dung tích trộn có rõ ràng không? Có chức năng chính khác không? Có nhầm lẫn với 8479.10 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là chức năng, nguyên lý hoạt động và cấu trúc của máy. 8474.31 chuyên chỉ máy trộn bê tông, cần thỏa mãn: 1) dùng để trộn bê tông; 2) không tự hành hoặc tự hành nhưng chức năng chính là trộn; 3) không thuộc 8479 máy móc khác chưa được liệt kê. Nếu máy có cả chức năng trộn và bơm, cần phân loại theo chức năng chính.
Mã dễ nhầm:
8474.39 - Máy trộn khác
Dùng để trộn vữa, hồ vôi và các vật liệu không phải bê tông khác, hoặc máy trộn bê tông nhưng dung tích nhỏ hơn 20 mét khối và không tự hành, vẫn vào 8474.31, trong khi 8474.39 bao gồm trộn khoáng chất khác.
8705.40 - Xe trộn bê tông
Xe trộn bê tông tự hành, có khung gầm xe và cabin lái, chức năng chính là vận chuyển và trộn, thuộc chương xe cộ.
8479.10 - Máy trộn nhựa đường
Dùng để trộn hỗn hợp nhựa đường, thường vào 8479.10, nhưng nếu đồng thời có thể trộn bê tông, cần phân loại theo mục đích chính.
8474.80 - Máy tạo hình
Dùng để tạo hình bê tông thành gạch, ống, v.v., không chỉ đơn thuần trộn.
8501.31 - Động cơ điện
Nếu khai báo riêng động cơ điện của máy trộn, nên vào 8501, không phải 8474.
Tự kiểm tra:
✓ Có dùng để trộn bê tông không?
✓ Có phải tự hành không?
✓ Dung tích trộn có rõ ràng không?
✓ Có chức năng chính khác không?
✓ Có nhầm lẫn với 8479.10 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Máy trộn bê tông và xe trộn bê tông khác nhau thế nào về mã HS? Máy trộn bê tông thường vào 8474.31, thuộc máy cố định hoặc di động; còn xe trộn bê tông là xe tự hành, có cabin lái và khung gầm, vào 8705.40. Khác biệt chính là có tự di chuyển hay không. Làm thế nào để tra cứu thuế suất cụ thể trong 8474.31? Thuế suất cần xác định theo nước nhập khẩu và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu trên website hải quan nước nhập khẩu hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu mã HS, như nền tảng "Internet + Hải quan" của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhập 8474.31 để lấy thuế suất MFN, thuế suất hiệp định, v.v. Khi khai báo máy trộn bê tông, có bắt buộc cung cấp dung tích trộn không? Có, dung tích trộn là thông số then chốt để phân biệt 8474.31.10 (dung tích ≥20 mét khối) và 8474.31.90 (khác). Nếu không cung cấp, hải quan có thể không xác định được phân nhóm, dẫn đến chậm trễ thông quan. Máy trộn bê tông nhỏ (như JZC350) nên vào mã nào? JZC350 thường là loại di động, dung tích khoảng 0.35 mét khối, thuộc 8474.31.90. Nếu dung tích vượt 20 mét khối, thì vào 8474.31.10. Máy trộn bê tông có chức năng bơm, phân loại thế nào? Nếu chức năng chính là trộn, vẫn vào 8474.31; nếu chức năng chính là bơm, thì vào 8413.70 (máy bơm bê tông). Cần dựa trên thiết kế và nguyên lý hoạt động để xác định chức năng chính. Xuất khẩu máy trộn bê tông từ Trung Quốc sang Mỹ cần chứng nhận gì? Cần tuân thủ chứng nhận UL của Mỹ, tiêu chuẩn khí thải EPA (nếu có động cơ), v.v. Cụ thể có thể tham khảo đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc tổ chức chứng nhận. 8474.31 có bao gồm thiết bị trọn bộ trạm trộn bê tông không? Trạm trộn bê tông nếu gồm nhiều máy, thường được phân loại theo thiết bị trọn bộ, vẫn vào 8474.31, nhưng cần cung cấp cấu hình chi tiết và mô tả chức năng. Nếu máy trộn bê tông là loại đã qua sử dụng, mã HS có thay đổi không? Mã HS không thay đổi, nhưng thiết bị đã qua sử dụng có thể liên quan đến hạn chế nhập khẩu, kiểm dịch và thuế suất đặc biệt, cần tìm hiểu trước chính sách của nước nhập khẩu.
Q: Máy trộn bê tông và xe trộn bê tông khác nhau thế nào về mã HS?
A: Máy trộn bê tông thường vào 8474.31, thuộc máy cố định hoặc di động; còn xe trộn bê tông là xe tự hành, có cabin lái và khung gầm, vào 8705.40. Khác biệt chính là có tự di chuyển hay không.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất cụ thể trong 8474.31?
A: Thuế suất cần xác định theo nước nhập khẩu và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu trên website hải quan nước nhập khẩu hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu mã HS, như nền tảng "Internet + Hải quan" của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhập 8474.31 để lấy thuế suất MFN, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Khi khai báo máy trộn bê tông, có bắt buộc cung cấp dung tích trộn không?
A: Có, dung tích trộn là thông số then chốt để phân biệt 8474.31.10 (dung tích ≥20 mét khối) và 8474.31.90 (khác). Nếu không cung cấp, hải quan có thể không xác định được phân nhóm, dẫn đến chậm trễ thông quan.
Q: Máy trộn bê tông nhỏ (như JZC350) nên vào mã nào?
A: JZC350 thường là loại di động, dung tích khoảng 0.35 mét khối, thuộc 8474.31.90. Nếu dung tích vượt 20 mét khối, thì vào 8474.31.10.
Q: Máy trộn bê tông có chức năng bơm, phân loại thế nào?
A: Nếu chức năng chính là trộn, vẫn vào 8474.31; nếu chức năng chính là bơm, thì vào 8413.70 (máy bơm bê tông). Cần dựa trên thiết kế và nguyên lý hoạt động để xác định chức năng chính.
Q: Xuất khẩu máy trộn bê tông từ Trung Quốc sang Mỹ cần chứng nhận gì?
A: Cần tuân thủ chứng nhận UL của Mỹ, tiêu chuẩn khí thải EPA (nếu có động cơ), v.v. Cụ thể có thể tham khảo đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc tổ chức chứng nhận.
Q: 8474.31 có bao gồm thiết bị trọn bộ trạm trộn bê tông không?
A: Trạm trộn bê tông nếu gồm nhiều máy, thường được phân loại theo thiết bị trọn bộ, vẫn vào 8474.31, nhưng cần cung cấp cấu hình chi tiết và mô tả chức năng.
Q: Nếu máy trộn bê tông là loại đã qua sử dụng, mã HS có thay đổi không?
A: Mã HS không thay đổi, nhưng thiết bị đã qua sử dụng có thể liên quan đến hạn chế nhập khẩu, kiểm dịch và thuế suất đặc biệt, cần tìm hiểu trước chính sách của nước nhập khẩu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.