Mã HS: 846789
Các dụng cụ cầm tay khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Chương này bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ gia công kim loại, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ và vận chuyển, máy gia dụng, v.v. Phạm vi của nó trải rộng từ các công cụ cầm tay đơn giản đến các dây chuyền sản xuất tự động phức tạp, là một trong những chương có chủng loại hàng hóa phong phú nhất và hàm lượng kỹ thuật cao nhất trong thương mại quốc tế. Hàng hóa của chương này thường có đặc điểm được dẫn động bằng động lực hoặc chuyển động cơ khí, nhưng một số công cụ cầm tay cũng được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8467 bao gồm các công cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén hoặc công cụ cầm tay có gắn thiết bị động lực phi điện. Cụ thể bao gồm: công cụ khí nén kiểu quay hoặc kiểu va đập, cưa xích, công cụ thủy lực, công cụ dẫn động bằng động cơ đốt trong, v.v. Đặc điểm chung của các công cụ này là được người vận hành cầm tay để làm việc, nguồn động lực là khí nén, động cơ đốt trong, thủy lực và các động lực phi điện khác, hoặc mặc dù được dẫn động bằng điện nhưng thuộc loại công cụ cầm tay (như máy khoan điện, cưa điện). Nhóm này không bao gồm công cụ cầm tay chạy điện (thuộc 8508) và công cụ cầm tay (thuộc 8205).
Phân tích từng chữ số
Mã 846789 là phân nhóm cấp sáu chữ số. Hai chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 '67' đại diện cho nhóm 8467, tức công cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén hoặc công cụ cầm tay có gắn thiết bị động lực phi điện. Chữ số thứ 5-6 '89' đại diện cho phân nhóm 846789, tức các công cụ cầm tay khác, phân nhóm này là phân nhóm bao quát, bao gồm các công cụ cầm tay khác chưa được liệt kê cụ thể trong nhóm 8467, như một số công cụ khí nén, công cụ thủy lực có mục đích đặc biệt, v.v. Lưu ý: Trong nhóm 8467 còn có các phân nhóm 846711 (công cụ khí nén kiểu quay), 846719 (công cụ khí nén khác), 846721 (máy khoan điện), 846722 (cưa điện), 846729 (công cụ chạy điện khác), v.v., 846789 chuyên về các công cụ cầm tay khác không chạy điện và không chạy khí nén hoặc chưa được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 846789 vì nó thuộc loại công cụ cầm tay, và nguồn động lực là phi điện (như khí nén, thủy lực, động cơ đốt trong, v.v.), nhưng lại không thuộc các phân nhóm đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 8467 (như công cụ khí nén kiểu quay, máy khoan điện, cưa điện, v.v.). Nếu công cụ này chạy điện, thì nên phân loại vào 8508; nếu là công cụ cầm tay, thì phân loại vào 8205. Do đó, 846789 là mã bao quát cho các sản phẩm công cụ cầm tay phi điện chưa được liệt kê.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng và loại động lực của công cụ, như 'cờ lê thủy lực', 'máy mài khí nén', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'công cụ' hoặc 'công cụ cầm tay', quá chung chung, không thể hiện loại động lực và chức năng cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất của công cụ, nếu không có thương hiệu cần ghi rõ 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến hải quan nghi vấn.
Model
Điền model hoặc quy cách cụ thể của công cụ, như 'HT-2000'.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Loại động lực
Xác định rõ nguồn động lực của công cụ, như khí nén, thủy lực, động cơ đốt trong, v.v., phi điện.
⚠️ Điền nhầm là 'chạy điện', dẫn đến phân loại sai vào 8508.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính của công cụ, như 'dùng để siết bu lông', 'dùng để cắt kim loại'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp'.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách thức hoạt động của công cụ, như kiểu quay, kiểu va đập, kiểu chuyển động qua lại, v.v.
⚠️ Không điền hoặc điền sai, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Chất liệu
Điền chất liệu của các bộ phận chính của công cụ, như thép hợp kim, hợp kim nhôm, v.v.
⚠️ Điền chất liệu không chính xác, như 'kim loại' quá chung chung.
Ví dụ:
Tên hàng: Cờ lê thủy lực; Thương hiệu: XYZ; Model: HW-3000; Loại động lực: Thủy lực; Mục đích sử dụng: Dùng để siết bu lông đường ống dầu khí; Nguyên lý hoạt động: Dẫn động thủy lực quay; Chất liệu: Thép hợp kim.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Có phải là công cụ cầm tay không; 2. Nguồn động lực có phải là phi điện không (khí nén, thủy lực, động cơ đốt trong, v.v.); 3. Có thuộc phân nhóm đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 8467 không. Nếu đồng thời thỏa mãn là công cụ cầm tay và động lực phi điện, và không được liệt kê cụ thể trong 846711 đến 846789, thì phân loại vào 846789. Nếu là chạy điện, thì phân loại vào 8508; nếu là cầm tay, thì phân loại vào 8205.
Mã dễ nhầm:
846711 - Công cụ khí nén kiểu quay
846711 chuyên chỉ công cụ khí nén kiểu quay, như máy khoan khí nén, máy mài khí nén; 846789 thì bao gồm công cụ khí nén không kiểu quay hoặc công cụ khí nén khác chưa được liệt kê và công cụ phi khí nén phi điện.
846719 - Công cụ khí nén khác
846719 bao gồm các công cụ khí nén khác ngoài kiểu quay, như công cụ khí nén kiểu va đập; 846789 thì bao gồm công cụ phi khí nén (như thủy lực, dẫn động động cơ đốt trong).
8508 - Công cụ cầm tay chạy điện
8508 bao gồm công cụ cầm tay chạy điện, như máy khoan điện, cưa điện; 846789 chỉ bao gồm công cụ cầm tay phi điện.
8205 - Công cụ cầm tay
8205 bao gồm công cụ cầm tay, không có thiết bị động lực; 846789 bao gồm công cụ cầm tay có gắn thiết bị động lực phi điện.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 846789 và 8508 khác nhau như thế nào?
A: 846789 bao gồm công cụ cầm tay động lực phi điện, như khí nén, thủy lực, dẫn động động cơ đốt trong; 8508 bao gồm công cụ cầm tay động lực điện, như máy khoan điện, cưa điện. Sự khác biệt chính là nguồn động lực: phi điện thuộc 8467, điện thuộc 8508.
Q: Cờ lê thủy lực nên phân loại vào mã nào?
A: Cờ lê thủy lực thuộc công cụ thủy lực cầm tay, nếu không được liệt kê cụ thể trong nhóm 8467, nên phân loại vào 846789. Nếu là cờ lê thủy lực chạy điện, thì phân loại vào 8508.
Q: Công cụ khí nén và công cụ chạy điện phân biệt như thế nào?
A: Công cụ khí nén lấy khí nén làm động lực, thuộc 8467; công cụ chạy điện lấy điện làm động lực, thuộc 8508. Khi khai báo cần xác định rõ loại động lực.
Q: Các yếu tố khai báo của 846789 gồm những gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, thương hiệu, model, loại động lực, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, chất liệu, v.v. Cần điền chính xác, tránh mô tả chung chung.
Q: Công cụ cầm tay có thể phân loại vào 846789 không?
A: Không thể. Công cụ cầm tay không có thiết bị động lực, nên phân loại vào 8205. 846789 yêu cầu công cụ có gắn thiết bị động lực phi điện.
Q: Cưa xích dẫn động bằng động cơ đốt trong phân loại vào mã nào?
A: Cưa xích dẫn động bằng động cơ đốt trong thuộc công cụ cầm tay phi điện, nếu là cưa xích, nên phân loại vào phân nhóm được liệt kê cụ thể trong nhóm 8467 (như 846781), chứ không phải 846789.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 846789?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến, có thể thông qua trang web hải quan hoặc nền tảng dữ liệu thương mại. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.