Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí, thiết bị điện và phụ tùng của chúng, phạm vi từ máy động lực, bơm, quạt, máy công cụ, thiết bị văn phòng đến thiết bị xử lý dữ liệu tự động. Hàng hóa thuộc chương này thường có chức năng truyền động, chuyển động cơ học hoặc chuyển đổi năng lượng, nhưng không bao gồm thiết bị thuần điện (Chương 85) và xe vận tải (Chương 87). Chương 84 là một trong những chương có hàm lượng kỹ thuật cao nhất và hàng hóa phức tạp nhất trong thương mại quốc tế, khi phân loại cần chú trọng nguyên lý chức năng và mục đích sử dụng. Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén hoặc thủy lực và dụng cụ cầm tay không dùng điện, bao gồm máy khoan khí nén, cờ lê khí nén, kéo cắt thủy lực, súng phun, cưa xích dẫn động bằng động cơ đốt trong, máy cắt cỏ, v.v. Đặc điểm chung của các dụng cụ thuộc nhóm này là: vận hành cầm tay, không dùng điện (dụng cụ cầm tay dùng điện thuộc nhóm 8508), hoạt động nhờ khí nén, dầu thủy lực hoặc động cơ đốt trong. 8467 là nhóm cốt lõi của dụng cụ cầm tay dùng động lực, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất, sửa chữa và làm vườn. Mã 846780 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 84 = Chương 84 máy móc thiết bị cơ khí; chữ số thứ 3-4 là 67 = nhóm 8467 dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén, thủy lực và dụng cụ cầm tay không dùng điện; chữ số thứ 5-6 là 80 = phân nhóm 846780, biểu thị "dụng cụ khác", tức là dụng cụ cầm tay không dùng điện chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8467 (như 846711 máy khoan khí nén, 846719 dụng cụ khí nén khác, 846721 máy khoan điện, v.v.). Phân nhóm này là phân nhóm bao quát, bao gồm dụng cụ thủy lực cầm tay, dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ đốt trong (trừ cưa xích), một số dụng cụ cầm tay chuyên dụng, v.v. Mặt hàng này được phân loại vào 846780 thay vì các mã liền kề, cốt lõi là: 1) phải là dụng cụ cầm tay; 2) nguồn động lực không phải điện (dẫn động bằng điện thuộc 8508); 3) không thuộc các phân nhóm cụ thể đã được liệt kê trong nhóm 8467 (như máy khoan khí nén, cưa xích, v.v.). Nếu dụng cụ là loại điện, nên phân loại vào 8508; nếu là máy công cụ hoặc thiết bị cố định, nên phân loại vào 8456-8466; nếu là dụng cụ cầm tay (không có động lực), nên phân loại vào 8205. 846780 là phân nhóm bao quát, áp dụng cho các dụng cụ cầm tay không dùng điện khác chưa được liệt kê.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí, thiết bị điện và phụ tùng của chúng, phạm vi từ máy động lực, bơm, quạt, máy công cụ, thiết bị văn phòng đến thiết bị xử lý dữ liệu tự động. Hàng hóa thuộc chương này thường có chức năng truyền động, chuyển động cơ học hoặc chuyển đổi năng lượng, nhưng không bao gồm thiết bị thuần điện (Chương 85) và xe vận tải (Chương 87). Chương 84 là một trong những chương có hàm lượng kỹ thuật cao nhất và hàng hóa phức tạp nhất trong thương mại quốc tế, khi phân loại cần chú trọng nguyên lý chức năng và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén hoặc thủy lực và dụng cụ cầm tay không dùng điện, bao gồm máy khoan khí nén, cờ lê khí nén, kéo cắt thủy lực, súng phun, cưa xích dẫn động bằng động cơ đốt trong, máy cắt cỏ, v.v. Đặc điểm chung của các dụng cụ thuộc nhóm này là: vận hành cầm tay, không dùng điện (dụng cụ cầm tay dùng điện thuộc nhóm 8508), hoạt động nhờ khí nén, dầu thủy lực hoặc động cơ đốt trong. 8467 là nhóm cốt lõi của dụng cụ cầm tay dùng động lực, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất, sửa chữa và làm vườn.
Phân tích từng chữ số
Mã 846780 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 84 = Chương 84 máy móc thiết bị cơ khí; chữ số thứ 3-4 là 67 = nhóm 8467 dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén, thủy lực và dụng cụ cầm tay không dùng điện; chữ số thứ 5-6 là 80 = phân nhóm 846780, biểu thị "dụng cụ khác", tức là dụng cụ cầm tay không dùng điện chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8467 (như 846711 máy khoan khí nén, 846719 dụng cụ khí nén khác, 846721 máy khoan điện, v.v.). Phân nhóm này là phân nhóm bao quát, bao gồm dụng cụ thủy lực cầm tay, dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ đốt trong (trừ cưa xích), một số dụng cụ cầm tay chuyên dụng, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 846780 thay vì các mã liền kề, cốt lõi là: 1) phải là dụng cụ cầm tay; 2) nguồn động lực không phải điện (dẫn động bằng điện thuộc 8508); 3) không thuộc các phân nhóm cụ thể đã được liệt kê trong nhóm 8467 (như máy khoan khí nén, cưa xích, v.v.). Nếu dụng cụ là loại điện, nên phân loại vào 8508; nếu là máy công cụ hoặc thiết bị cố định, nên phân loại vào 8456-8466; nếu là dụng cụ cầm tay (không có động lực), nên phân loại vào 8205. 846780 là phân nhóm bao quát, áp dụng cho các dụng cụ cầm tay không dùng điện khác chưa được liệt kê.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại dụng cụ và mục đích sử dụng, như "cờ lê lực thủy lực", "máy đục phá dẫn động bằng động cơ đốt trong". Thương hiệu: Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất dụng cụ, nếu không có thương hiệu thì điền "không nhãn hiệu". Model: Điền model hoặc mã quy cách của sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện hàng hóa cụ thể. Loại động lực: Xác định rõ nguồn động lực của dụng cụ, như "khí nén", "thủy lực", "dẫn động bằng động cơ đốt trong", "thủy lực thủ công", v.v. Mục đích sử dụng: Mô tả kịch bản ứng dụng chính của dụng cụ, như "dùng để sửa chữa ô tô", "dùng để đục phá xây dựng", v.v. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn cách thức hoạt động của dụng cụ, như "dẫn động piston va đập bằng khí nén", "truyền áp lực bằng dầu thủy lực". Có phải loại cầm tay: Xác nhận dụng cụ có phải vận hành cầm tay hay không, cầm tay là điều kiện tiên quyết để phân loại vào 8467. Tên hàng: Cờ lê lực thủy lực; Thương hiệu: XXX; Model: HY-2000; Loại động lực: Thủy lực; Mục đích sử dụng: Dùng để siết bu lông; Nguyên lý hoạt động: Dẫn động đầu cờ lê quay bằng dầu áp suất cao từ trạm bơm thủy lực; Có phải loại cầm tay: Có. Ghi chú: Cờ lê này cần kết nối với trạm bơm thủy lực, nhưng khi vận hành được cầm tay sử dụng, phù hợp phân loại 846780. Khai báo nhầm dụng cụ cầm tay dẫn động bằng điện vào 846780, thực tế nên phân loại vào 8508. Không phân biệt dụng cụ khí nén và thủy lực, dẫn đến chọn sai phân nhóm. Khai báo nhầm dụng cụ thủy lực cố định thành cầm tay, nên phân loại vào 8462 hoặc 8463.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại dụng cụ và mục đích sử dụng, như "cờ lê lực thủy lực", "máy đục phá dẫn động bằng động cơ đốt trong".
⚠️ Khai báo chung chung là "dụng cụ", không phân biệt loại động lực và chức năng cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất dụng cụ, nếu không có thương hiệu thì điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Điền nhầm tên thương nhân là thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể nhận diện.
Model
Điền model hoặc mã quy cách của sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện hàng hóa cụ thể.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến phân loại.
Loại động lực
Xác định rõ nguồn động lực của dụng cụ, như "khí nén", "thủy lực", "dẫn động bằng động cơ đốt trong", "thủy lực thủ công", v.v.
⚠️ Khai báo nhầm dẫn động bằng điện thành không dùng điện, dẫn đến phân loại sai vào 8508.
Mục đích sử dụng
Mô tả kịch bản ứng dụng chính của dụng cụ, như "dùng để sửa chữa ô tô", "dùng để đục phá xây dựng", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, không thể hỗ trợ phán đoán phân loại.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách thức hoạt động của dụng cụ, như "dẫn động piston va đập bằng khí nén", "truyền áp lực bằng dầu thủy lực".
⚠️ Không mô tả nguyên lý hoạt động, khó phân biệt dụng cụ khí nén và thủy lực.
Có phải loại cầm tay
Xác nhận dụng cụ có phải vận hành cầm tay hay không, cầm tay là điều kiện tiên quyết để phân loại vào 8467.
⚠️ Khai báo nhầm dụng cụ cố định thành cầm tay, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ: Tên hàng: Cờ lê lực thủy lực; Thương hiệu: XXX; Model: HY-2000; Loại động lực: Thủy lực; Mục đích sử dụng: Dùng để siết bu lông; Nguyên lý hoạt động: Dẫn động đầu cờ lê quay bằng dầu áp suất cao từ trạm bơm thủy lực; Có phải loại cầm tay: Có. Ghi chú: Cờ lê này cần kết nối với trạm bơm thủy lực, nhưng khi vận hành được cầm tay sử dụng, phù hợp phân loại 846780.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm dụng cụ cầm tay dẫn động bằng điện vào 846780, thực tế nên phân loại vào 8508.
Không phân biệt dụng cụ khí nén và thủy lực, dẫn đến chọn sai phân nhóm.
Khai báo nhầm dụng cụ thủy lực cố định thành cầm tay, nên phân loại vào 8462 hoặc 8463.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán đoán cốt lõi để phân loại: 1) có phải dụng cụ cầm tay hay không; 2) nguồn động lực có phải không dùng điện (khí nén, thủy lực, động cơ đốt trong, v.v.) hay không; 3) có thuộc phân nhóm đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 8467 hay không. Nếu thỏa mãn cầm tay và không dùng điện, và không được liệt kê trong phân nhóm khác, thì phân loại vào 846780. Cần lưu ý, một số dụng cụ tuy là cầm tay nhưng dẫn động bằng điện, nên phân loại vào 8508; một số dụng cụ tuy không dùng điện nhưng là loại cố định, nên phân loại vào 8456-8466 hoặc 8462, v.v. 8508 Dụng cụ cầm tay dùng điện: 8508 bao gồm dụng cụ cầm tay dẫn động bằng điện, như máy khoan điện, máy cưa điện, v.v. 846780 yêu cầu không dùng điện, nguồn động lực là khí nén, thủy lực hoặc động cơ đốt trong. 846711 Máy khoan khí nén: 846711 liệt kê cụ thể máy khoan khí nén, còn 846780 là dụng cụ khác. Nếu dụng cụ là máy khoan khí nén, nên ưu tiên phân loại vào 846711. 846719 Dụng cụ khí nén khác: 846719 bao gồm dụng cụ khí nén chưa được liệt kê, như cờ lê khí nén, máy mài khí nén, v.v. Nếu dụng cụ là khí nén nhưng không phải máy khoan, có thể phân loại vào 846719 thay vì 846780. 8205 Dụng cụ cầm tay: 8205 bao gồm dụng cụ cầm tay không có động lực, như cờ lê thủ công, búa, v.v. 846780 yêu cầu dụng cụ có nguồn động lực không dùng điện. 8462 Máy ép thủy lực và máy gia công kim loại: 8462 bao gồm máy gia công thủy lực cố định, còn 846780 là dụng cụ cầm tay. Nếu dụng cụ là loại cố định, nên phân loại vào 8462. Dụng cụ có phải loại cầm tay không? Nguồn động lực có phải không dùng điện không? Có thuộc phân nhóm đã được liệt kê trong nhóm 8467 không? Có dùng để gia công kim loại hay gia công phi kim loại không? Có cần kết nối nguồn động lực bên ngoài không?
Căn cứ
Căn cứ phán đoán cốt lõi để phân loại: 1) có phải dụng cụ cầm tay hay không; 2) nguồn động lực có phải không dùng điện (khí nén, thủy lực, động cơ đốt trong, v.v.) hay không; 3) có thuộc phân nhóm đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 8467 hay không. Nếu thỏa mãn cầm tay và không dùng điện, và không được liệt kê trong phân nhóm khác, thì phân loại vào 846780. Cần lưu ý, một số dụng cụ tuy là cầm tay nhưng dẫn động bằng điện, nên phân loại vào 8508; một số dụng cụ tuy không dùng điện nhưng là loại cố định, nên phân loại vào 8456-8466 hoặc 8462, v.v.
Mã dễ nhầm:
8508 - Dụng cụ cầm tay dùng điện
8508 bao gồm dụng cụ cầm tay dẫn động bằng điện, như máy khoan điện, máy cưa điện, v.v. 846780 yêu cầu không dùng điện, nguồn động lực là khí nén, thủy lực hoặc động cơ đốt trong.
846711 - Máy khoan khí nén
846711 liệt kê cụ thể máy khoan khí nén, còn 846780 là dụng cụ khác. Nếu dụng cụ là máy khoan khí nén, nên ưu tiên phân loại vào 846711.
846719 - Dụng cụ khí nén khác
846719 bao gồm dụng cụ khí nén chưa được liệt kê, như cờ lê khí nén, máy mài khí nén, v.v. Nếu dụng cụ là khí nén nhưng không phải máy khoan, có thể phân loại vào 846719 thay vì 846780.
8205 - Dụng cụ cầm tay
8205 bao gồm dụng cụ cầm tay không có động lực, như cờ lê thủ công, búa, v.v. 846780 yêu cầu dụng cụ có nguồn động lực không dùng điện.
8462 - Máy ép thủy lực và máy gia công kim loại
8462 bao gồm máy gia công thủy lực cố định, còn 846780 là dụng cụ cầm tay. Nếu dụng cụ là loại cố định, nên phân loại vào 8462.
Tự kiểm tra:
✓ Dụng cụ có phải loại cầm tay không?
✓ Nguồn động lực có phải không dùng điện không?
✓ Có thuộc phân nhóm đã được liệt kê trong nhóm 8467 không?
✓ Có dùng để gia công kim loại hay gia công phi kim loại không?
✓ Có cần kết nối nguồn động lực bên ngoài không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 846780? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng một cửa thương mại quốc tế. Nhập mã HS 846780, chọn quốc gia nhập khẩu, xuất xứ và thông tin khác, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn. Sự khác biệt chính giữa 846780 và 8508 là gì? Khác biệt cốt lõi nằm ở nguồn động lực: 846780 bao gồm dụng cụ cầm tay không dùng điện (khí nén, thủy lực, động cơ đốt trong); 8508 bao gồm dụng cụ cầm tay dẫn động bằng điện. Nếu dụng cụ sử dụng động cơ điện hoặc dẫn động điện từ, nên phân loại vào 8508. Khi khai báo cần xác định rõ loại động lực, tránh phân loại sai. Cờ lê thủy lực có nên phân loại vào 846780 không? Nếu cờ lê thủy lực là loại cầm tay, và được dẫn động bằng dầu thủy lực, thì phân loại vào 846780. Nhưng nếu là loại cố định hoặc cần lắp đặt trên bàn làm việc, nên phân loại vào 8462. Khi khai báo cần ghi rõ "loại cầm tay" và "dẫn động thủy lực", đồng thời cung cấp nguyên lý hoạt động. Máy cắt cỏ dẫn động bằng động cơ đốt trong được phân loại vào mã nào? Máy cắt cỏ dẫn động bằng động cơ đốt trong loại cầm tay nếu vận hành cầm tay, phân loại vào 846780; nếu là loại đẩy hoặc loại ngồi lái, có thể phân loại vào 8433. Cần phán đoán dựa trên cách vận hành và kết cấu. 846780 chỉ bao gồm dụng cụ cầm tay. Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo của 846780 là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo loại động lực là "điện" nhưng thực tế là khí nén; không ghi rõ "loại cầm tay"; bỏ sót thương hiệu model; mô tả mục đích quá chung chung. Những lỗi này có thể dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại, kéo dài thời gian thông quan. Nên điền chi tiết loại động lực, nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng. Dụng cụ khí nén có phải đều phân loại vào 8467 không? Không phải. 8467 chỉ bao gồm dụng cụ khí nén cầm tay. Dụng cụ khí nén cố định (như máy ép khí nén) nên phân loại vào 8462 hoặc nhóm khác. Ngoài ra, máy khoan khí nén phân loại vào 846711, dụng cụ khí nén khác phân loại vào 846719, chỉ những loại chưa được liệt kê mới phân loại vào 846780. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 846780 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế Nhà nước điều chỉnh định kỳ, có thể khác nhau ở các thời kỳ. Có thể tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn cơ quan thuế địa phương. Thông thường sản phẩm cơ điện có thuế suất hoàn thuế cao hơn, nhưng cần lấy chính sách thực tế làm chuẩn. Làm thế nào để phân biệt 846780 và 8205? 8205 bao gồm dụng cụ cầm tay không có động lực, như cờ lê thủ công, kìm, búa, v.v.; 846780 bao gồm dụng cụ cầm tay không dùng điện, như cờ lê thủy lực, cờ lê khí nén, v.v. Khác biệt then chốt là dụng cụ có tự có nguồn động lực (không dùng điện) hay không. Nếu cần vận hành trực tiếp bằng sức người, phân loại vào 8205.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 846780?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng một cửa thương mại quốc tế. Nhập mã HS 846780, chọn quốc gia nhập khẩu, xuất xứ và thông tin khác, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt chính giữa 846780 và 8508 là gì?
A: Khác biệt cốt lõi nằm ở nguồn động lực: 846780 bao gồm dụng cụ cầm tay không dùng điện (khí nén, thủy lực, động cơ đốt trong); 8508 bao gồm dụng cụ cầm tay dẫn động bằng điện. Nếu dụng cụ sử dụng động cơ điện hoặc dẫn động điện từ, nên phân loại vào 8508. Khi khai báo cần xác định rõ loại động lực, tránh phân loại sai.
Q: Cờ lê thủy lực có nên phân loại vào 846780 không?
A: Nếu cờ lê thủy lực là loại cầm tay, và được dẫn động bằng dầu thủy lực, thì phân loại vào 846780. Nhưng nếu là loại cố định hoặc cần lắp đặt trên bàn làm việc, nên phân loại vào 8462. Khi khai báo cần ghi rõ "loại cầm tay" và "dẫn động thủy lực", đồng thời cung cấp nguyên lý hoạt động.
Q: Máy cắt cỏ dẫn động bằng động cơ đốt trong được phân loại vào mã nào?
A: Máy cắt cỏ dẫn động bằng động cơ đốt trong loại cầm tay nếu vận hành cầm tay, phân loại vào 846780; nếu là loại đẩy hoặc loại ngồi lái, có thể phân loại vào 8433. Cần phán đoán dựa trên cách vận hành và kết cấu. 846780 chỉ bao gồm dụng cụ cầm tay.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo của 846780 là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo loại động lực là "điện" nhưng thực tế là khí nén; không ghi rõ "loại cầm tay"; bỏ sót thương hiệu model; mô tả mục đích quá chung chung. Những lỗi này có thể dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại, kéo dài thời gian thông quan. Nên điền chi tiết loại động lực, nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng.
Q: Dụng cụ khí nén có phải đều phân loại vào 8467 không?
A: Không phải. 8467 chỉ bao gồm dụng cụ khí nén cầm tay. Dụng cụ khí nén cố định (như máy ép khí nén) nên phân loại vào 8462 hoặc nhóm khác. Ngoài ra, máy khoan khí nén phân loại vào 846711, dụng cụ khí nén khác phân loại vào 846719, chỉ những loại chưa được liệt kê mới phân loại vào 846780.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 846780 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế Nhà nước điều chỉnh định kỳ, có thể khác nhau ở các thời kỳ. Có thể tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn cơ quan thuế địa phương. Thông thường sản phẩm cơ điện có thuế suất hoàn thuế cao hơn, nhưng cần lấy chính sách thực tế làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để phân biệt 846780 và 8205?
A: 8205 bao gồm dụng cụ cầm tay không có động lực, như cờ lê thủ công, kìm, búa, v.v.; 846780 bao gồm dụng cụ cầm tay không dùng điện, như cờ lê thủy lực, cờ lê khí nén, v.v. Khác biệt then chốt là dụng cụ có tự có nguồn động lực (không dùng điện) hay không. Nếu cần vận hành trực tiếp bằng sức người, phân loại vào 8205.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.