Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Hàng hóa trong chương này có đặc điểm dẫn động hoặc chuyển động cơ học, được sử dụng trong công nghiệp, nông nghiệp, khai khoáng, xây dựng và các lĩnh vực khác. Phạm vi bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ vận chuyển, dụng cụ động lực, v.v. Trong chương, các nhóm được sắp xếp theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, nhóm 8467 dành riêng cho dụng cụ động lực cầm tay, bất kể có dùng điện hay không. Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ động lực cầm tay, bất kể chạy điện hay khí nén, bao gồm máy khoan điện, máy cưa điện, máy mài, dụng cụ thủy lực, v.v. Những dụng cụ này thường được dẫn động bằng động cơ điện tích hợp, động cơ khí nén hoặc động cơ thủy lực, trọng lượng nhẹ, thuận tiện cầm tay vận hành. Nhóm này phân biệt loại dùng điện, khí nén và các loại động lực khác, đồng thời bao gồm cưa xích, khoan, tarô, mài, đánh bóng và các dụng cụ khác. Dụng cụ thủy lực là một loại dụng cụ động lực, được phân loại vào nhóm này. 2 chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84, tức máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, là một trong những chương lớn nhất trong phân loại HS. Chữ số thứ 3-4 là 67 chỉ nhóm, biểu thị dụng cụ động lực cầm tay, bao gồm các loại dùng điện, khí nén và thủy lực. Chữ số thứ 5-6 là 30 chỉ phân nhóm, dành riêng cho dụng cụ thủy lực, tức dụng cụ được dẫn động bằng nguyên lý thủy lực, như cờ lê thủy lực, kích thủy lực, kìm thủy lực, v.v. Dưới phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn nữa, nhưng bản thân 846730 đã xác định rõ là dụng cụ thủy lực. Dụng cụ thủy lực được phân loại vào 846730 vì chúng có đặc điểm của dụng cụ động lực cầm tay và nguồn động lực là thủy lực. Khác với dụng cụ dùng điện hoặc khí nén thuộc 8467, dụng cụ thủy lực sử dụng dầu thủy lực để truyền áp suất, tạo ra mô-men xoắn hoặc lực đẩy cao. Khác với máy ép thủy lực thuộc 8462, loại sau là thiết bị cố định không cầm tay. Khác với các bộ phận như van thủy lực thuộc 8481, 846730 chỉ dụng cụ hoàn chỉnh. Do đó, 846730 là mã đúng cho dụng cụ cầm tay thủy lực.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Hàng hóa trong chương này có đặc điểm dẫn động hoặc chuyển động cơ học, được sử dụng trong công nghiệp, nông nghiệp, khai khoáng, xây dựng và các lĩnh vực khác. Phạm vi bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ vận chuyển, dụng cụ động lực, v.v. Trong chương, các nhóm được sắp xếp theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, nhóm 8467 dành riêng cho dụng cụ động lực cầm tay, bất kể có dùng điện hay không.
Nhóm
Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ động lực cầm tay, bất kể chạy điện hay khí nén, bao gồm máy khoan điện, máy cưa điện, máy mài, dụng cụ thủy lực, v.v. Những dụng cụ này thường được dẫn động bằng động cơ điện tích hợp, động cơ khí nén hoặc động cơ thủy lực, trọng lượng nhẹ, thuận tiện cầm tay vận hành. Nhóm này phân biệt loại dùng điện, khí nén và các loại động lực khác, đồng thời bao gồm cưa xích, khoan, tarô, mài, đánh bóng và các dụng cụ khác. Dụng cụ thủy lực là một loại dụng cụ động lực, được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84, tức máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, là một trong những chương lớn nhất trong phân loại HS. Chữ số thứ 3-4 là 67 chỉ nhóm, biểu thị dụng cụ động lực cầm tay, bao gồm các loại dùng điện, khí nén và thủy lực. Chữ số thứ 5-6 là 30 chỉ phân nhóm, dành riêng cho dụng cụ thủy lực, tức dụng cụ được dẫn động bằng nguyên lý thủy lực, như cờ lê thủy lực, kích thủy lực, kìm thủy lực, v.v. Dưới phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn nữa, nhưng bản thân 846730 đã xác định rõ là dụng cụ thủy lực.
Căn cứ phân loại
Dụng cụ thủy lực được phân loại vào 846730 vì chúng có đặc điểm của dụng cụ động lực cầm tay và nguồn động lực là thủy lực. Khác với dụng cụ dùng điện hoặc khí nén thuộc 8467, dụng cụ thủy lực sử dụng dầu thủy lực để truyền áp suất, tạo ra mô-men xoắn hoặc lực đẩy cao. Khác với máy ép thủy lực thuộc 8462, loại sau là thiết bị cố định không cầm tay. Khác với các bộ phận như van thủy lực thuộc 8481, 846730 chỉ dụng cụ hoàn chỉnh. Do đó, 846730 là mã đúng cho dụng cụ cầm tay thủy lực.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khai báo, phải phản ánh chính xác loại dụng cụ, như cờ lê thủy lực, kích thủy lực, v.v. Mục đích sử dụng: Nêu rõ kịch bản ứng dụng chính của dụng cụ, như dùng để siết bu lông, nâng hạ, ép nối, v.v. Thương hiệu: Điền thương hiệu hoặc nhãn hiệu của dụng cụ, không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu". Model: Điền model cụ thể, thuận tiện nhận diện và phân loại. Nguồn động lực: Xác định rõ là dẫn động thủy lực, phân biệt với dùng điện hoặc khí nén. Nguyên lý hoạt động: Tóm tắt nguyên lý truyền động thủy lực, như dẫn động bằng áp suất dầu thủy lực. Có phải loại cầm tay: Xác nhận dụng cụ là loại cầm tay, thuận tiện phân loại vào 8467. Tên hàng: Cờ lê thủy lực; Mục đích sử dụng: Dùng để siết bu lông tua-bin gió; Thương hiệu: XXX; Model: HX-2000; Nguồn động lực: Thủy lực; Nguyên lý hoạt động: Thông qua trạm bơm thủy lực cung cấp dầu áp suất cao dẫn động động cơ thủy lực tạo ra mô-men xoắn; Có phải loại cầm tay: Có. Phân loại nhầm dụng cụ thủy lực vào 8462 (máy ép thủy lực), bỏ qua đặc điểm cầm tay. Không xác định rõ nguồn động lực, dẫn đến nhầm lẫn với dụng cụ dùng điện. Yếu tố khai báo không đầy đủ, như bỏ sót thương hiệu hoặc model, ảnh hưởng thông quan.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khai báo, phải phản ánh chính xác loại dụng cụ, như cờ lê thủy lực, kích thủy lực, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "dụng cụ thủy lực" quá chung chung, nên cụ thể đến tên chức năng.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ kịch bản ứng dụng chính của dụng cụ, như dùng để siết bu lông, nâng hạ, ép nối, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "dùng cho công nghiệp", nên cụ thể hóa.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hoặc nhãn hiệu của dụng cụ, không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót.
Model
Điền model cụ thể, thuận tiện nhận diện và phân loại.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai.
Nguồn động lực
Xác định rõ là dẫn động thủy lực, phân biệt với dùng điện hoặc khí nén.
⚠️ Điền nhầm là dùng điện hoặc khí nén.
Nguyên lý hoạt động
Tóm tắt nguyên lý truyền động thủy lực, như dẫn động bằng áp suất dầu thủy lực.
⚠️ Mô tả quá đơn giản hoặc sai.
Có phải loại cầm tay
Xác nhận dụng cụ là loại cầm tay, thuận tiện phân loại vào 8467.
⚠️ Khai báo nhầm thiết bị cố định là loại cầm tay.
Ví dụ: Tên hàng: Cờ lê thủy lực; Mục đích sử dụng: Dùng để siết bu lông tua-bin gió; Thương hiệu: XXX; Model: HX-2000; Nguồn động lực: Thủy lực; Nguyên lý hoạt động: Thông qua trạm bơm thủy lực cung cấp dầu áp suất cao dẫn động động cơ thủy lực tạo ra mô-men xoắn; Có phải loại cầm tay: Có.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm dụng cụ thủy lực vào 8462 (máy ép thủy lực), bỏ qua đặc điểm cầm tay.
Không xác định rõ nguồn động lực, dẫn đến nhầm lẫn với dụng cụ dùng điện.
Yếu tố khai báo không đầy đủ, như bỏ sót thương hiệu hoặc model, ảnh hưởng thông quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Có phải dụng cụ động lực cầm tay không; 2. Nguồn động lực có phải thủy lực không; 3. Có chức năng dụng cụ chứ không phải phụ tùng máy móc không. Cần kết hợp giải thích của 《Chú giải Biểu thuế》 đối với 8467, cũng như định nghĩa dụng cụ thủy lực. Nếu dụng cụ là loại cố định hoặc không dẫn động thủy lực, thì phân loại vào nhóm khác. 8462 Máy ép thủy lực: 8462 là máy ép thủy lực cố định, dùng cho gia công kim loại, v.v., không cầm tay; 846730 là dụng cụ thủy lực cầm tay. 8467 Dụng cụ động lực cầm tay khác: Các phân nhóm khác thuộc 8467 là dụng cụ dùng điện hoặc khí nén, 846730 chỉ dụng cụ thủy lực. 8481 Van thủy lực: 8481 là phụ tùng của hệ thống thủy lực, không phải dụng cụ hoàn chỉnh; 846730 là dụng cụ thủy lực hoàn chỉnh. 8204 Cờ lê thủ công: 8204 là dụng cụ thủ công, không có động lực; 846730 là dụng cụ động lực thủy lực. Dụng cụ có phải loại cầm tay không? Nguồn động lực có phải thủy lực không? Có phải dụng cụ hoàn chỉnh chứ không phải phụ tùng không? Có chức năng dụng cụ chứ không phải máy móc không? Có phân biệt với máy ép thủy lực 8462 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Có phải dụng cụ động lực cầm tay không; 2. Nguồn động lực có phải thủy lực không; 3. Có chức năng dụng cụ chứ không phải phụ tùng máy móc không. Cần kết hợp giải thích của 《Chú giải Biểu thuế》 đối với 8467, cũng như định nghĩa dụng cụ thủy lực. Nếu dụng cụ là loại cố định hoặc không dẫn động thủy lực, thì phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
8462 - Máy ép thủy lực
8462 là máy ép thủy lực cố định, dùng cho gia công kim loại, v.v., không cầm tay; 846730 là dụng cụ thủy lực cầm tay.
8467 - Dụng cụ động lực cầm tay khác
Các phân nhóm khác thuộc 8467 là dụng cụ dùng điện hoặc khí nén, 846730 chỉ dụng cụ thủy lực.
8481 - Van thủy lực
8481 là phụ tùng của hệ thống thủy lực, không phải dụng cụ hoàn chỉnh; 846730 là dụng cụ thủy lực hoàn chỉnh.
8204 - Cờ lê thủ công
8204 là dụng cụ thủ công, không có động lực; 846730 là dụng cụ động lực thủy lực.
Tự kiểm tra:
✓ Dụng cụ có phải loại cầm tay không?
✓ Nguồn động lực có phải thủy lực không?
✓ Có phải dụng cụ hoàn chỉnh chứ không phải phụ tùng không?
✓ Có chức năng dụng cụ chứ không phải máy móc không?
✓ Có phân biệt với máy ép thủy lực 8462 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của dụng cụ thủy lực? Có thể thông qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Nhập từ khóa "dụng cụ thủy lực" hoặc tiếng Anh "hydraulic tools", lọc Chương 84, tìm 846730. Lưu ý xác nhận dụng cụ là loại cầm tay và dẫn động thủy lực. Dụng cụ thủy lực và dụng cụ dùng điện khác nhau thế nào về phân loại? Dụng cụ thủy lực phân loại vào 846730, dụng cụ dùng điện phân loại vào các phân nhóm khác của 8467 (như 846721 máy khoan điện). Khác biệt chính là nguồn động lực: dụng cụ thủy lực sử dụng dầu thủy lực, dụng cụ dùng điện sử dụng điện. Khi phân loại cần cung cấp chứng minh nguồn động lực. Kích thủy lực có được phân loại vào 846730 không? Kích thủy lực cầm tay phân loại vào 846730. Nhưng kích thủy lực cố định có thể phân loại vào 8425 hoặc 8462. Cần căn cứ vào việc có phải loại cầm tay và mục đích sử dụng để phán đoán. Khi khai báo dụng cụ thủy lực cần lưu ý những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, nguồn động lực, nguyên lý hoạt động, có phải loại cầm tay, v.v. Đảm bảo yếu tố đầy đủ chính xác, tránh bị trả hồ sơ hoặc xử phạt do khai báo không đúng. Phụ tùng dụng cụ thủy lực được phân loại thế nào? Phụ tùng dụng cụ thủy lực thường phân loại vào phân nhóm phụ tùng của 8467 (như 846791), nhưng nếu là phụ tùng thông dụng (như vòng đệm) có thể phân loại vào nhóm khác. Cần căn cứ vào tính chuyên dụng của phụ tùng để phán đoán. Xuất khẩu dụng cụ thủy lực có cần quản lý đặc biệt không? Thông thường không có quản lý đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến lưỡng dụng quân sự-dân sự hoặc xuất khẩu công nghệ, cần tuân thủ quy định liên quan. Đề nghị tra cứu danh mục kiểm soát xuất khẩu, xác nhận có cần giấy phép không. 846730 và 846789 khác nhau thế nào? 846730 chỉ dụng cụ thủy lực, 846789 là dụng cụ động lực cầm tay khác (như khí nén, dẫn động động cơ đốt trong). Khác biệt ở loại động lực. Phân loại sai sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến hải quan kiểm tra, truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng tín dụng doanh nghiệp. Đề nghị phân loại chính xác, khi cần thiết xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của dụng cụ thủy lực?
A: Có thể thông qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Nhập từ khóa "dụng cụ thủy lực" hoặc tiếng Anh "hydraulic tools", lọc Chương 84, tìm 846730. Lưu ý xác nhận dụng cụ là loại cầm tay và dẫn động thủy lực.
Q: Dụng cụ thủy lực và dụng cụ dùng điện khác nhau thế nào về phân loại?
A: Dụng cụ thủy lực phân loại vào 846730, dụng cụ dùng điện phân loại vào các phân nhóm khác của 8467 (như 846721 máy khoan điện). Khác biệt chính là nguồn động lực: dụng cụ thủy lực sử dụng dầu thủy lực, dụng cụ dùng điện sử dụng điện. Khi phân loại cần cung cấp chứng minh nguồn động lực.
Q: Kích thủy lực có được phân loại vào 846730 không?
A: Kích thủy lực cầm tay phân loại vào 846730. Nhưng kích thủy lực cố định có thể phân loại vào 8425 hoặc 8462. Cần căn cứ vào việc có phải loại cầm tay và mục đích sử dụng để phán đoán.
Q: Khi khai báo dụng cụ thủy lực cần lưu ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, nguồn động lực, nguyên lý hoạt động, có phải loại cầm tay, v.v. Đảm bảo yếu tố đầy đủ chính xác, tránh bị trả hồ sơ hoặc xử phạt do khai báo không đúng.
Q: Phụ tùng dụng cụ thủy lực được phân loại thế nào?
A: Phụ tùng dụng cụ thủy lực thường phân loại vào phân nhóm phụ tùng của 8467 (như 846791), nhưng nếu là phụ tùng thông dụng (như vòng đệm) có thể phân loại vào nhóm khác. Cần căn cứ vào tính chuyên dụng của phụ tùng để phán đoán.
Q: Xuất khẩu dụng cụ thủy lực có cần quản lý đặc biệt không?
A: Thông thường không có quản lý đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến lưỡng dụng quân sự-dân sự hoặc xuất khẩu công nghệ, cần tuân thủ quy định liên quan. Đề nghị tra cứu danh mục kiểm soát xuất khẩu, xác nhận có cần giấy phép không.
Q: 846730 và 846789 khác nhau thế nào?
A: 846730 chỉ dụng cụ thủy lực, 846789 là dụng cụ động lực cầm tay khác (như khí nén, dẫn động động cơ đốt trong). Khác biệt ở loại động lực.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến hải quan kiểm tra, truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng tín dụng doanh nghiệp. Đề nghị phân loại chính xác, khi cần thiết xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.