Mã HS: 846630
Mâm chia độ máy công cụ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS về máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy công cụ gia công kim loại, máy gia công gỗ, máy chế biến thực phẩm, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy móc thông dụng khác và máy móc chưa được liệt kê. Chương này nhấn mạnh thuộc tính "chức năng" của máy móc, tức là thông qua chuyển động cơ học để thực hiện các biến đổi vật lý hoặc hóa học như gia công, vận chuyển, in ấn, xử lý dữ liệu. Đối với máy công cụ và phụ tùng, Chương 84 cung cấp hệ thống phân loại hoàn chỉnh từ máy hoàn chỉnh đến phụ tùng chuyên dụng, là một trong những chương cốt lõi trong phân loại sản phẩm cơ điện trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 8466 bao gồm các bộ phận và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ thuộc các nhóm 8456 đến 8465, bao gồm đồ gá phôi, đầu phân độ, khuôn mẫu, kẹp dao, bộ thay dao tự động, v.v. Nhóm này không bao gồm bản thân dao cụ (thuộc Chương 82) hoặc máy móc có chức năng độc lập (thuộc nhóm khác). Tiêu chí xác định cốt lõi là: bộ phận hoặc phụ kiện phải được sử dụng kèm với máy công cụ thuộc nhóm 8456-8465, và không tạo thành hàng hóa có mô tả cụ thể hơn ở nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 846630 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "84" đại diện cho Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng); chữ số thứ 3-4 "66" đại diện cho nhóm 8466 (phụ tùng và phụ kiện máy công cụ); chữ số thứ 5-6 "30" đại diện cho phân nhóm 8466.30, tức là "đầu phân độ và các phụ kiện khác chuyên dùng cho máy công cụ". Trong đó, đầu phân độ là thiết bị dùng để quay và định vị phôi chính xác trên máy công cụ, thường thấy ở máy phay, máy mài, máy khoan, v.v. Phân nhóm này khác biệt với 8466.10 (đồ gá phôi), 8466.20 (phụ tùng của đồ gá phôi), 8466.91 (khuôn mẫu), v.v., chuyên cho các phụ kiện có chức năng phân độ quay như đầu phân độ.
Căn cứ phân loại
Đầu phân độ máy công cụ là phụ kiện chuyên dụng của máy công cụ, dùng để phân độ hoặc quay phôi chính xác trong quá trình gia công, chức năng của nó phụ thuộc vào máy công cụ, không hoàn thành gia công độc lập. Do đó, nó không thuộc dao cụ của Chương 82, cũng không thuộc máy hoàn chỉnh của Chương 84 (như máy phay 8459). Đồng thời, nó có chức năng cụ thể hơn so với đồ gá phôi thông thường (8466.10), nên được phân loại vào 8466.30. Nếu đầu phân độ là thiết bị đo lường sử dụng độc lập, có thể thuộc Chương 90, nhưng khi là phụ kiện máy công cụ, 846630 là phân loại đúng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, nên mô tả chính xác là "đầu phân độ máy công cụ" hoặc "đầu phân độ", tránh sử dụng các mô tả mơ hồ như "bàn quay".
⚠️ Khai báo sai là "phụ kiện máy công cụ" hoặc "đồ gá", không chỉ rõ đầu phân độ.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ đầu phân độ này chuyên dùng cho loại máy công cụ nào (như máy phay, máy mài, máy khoan) và tình huống gia công, thể hiện đặc tính phụ thuộc vào máy công cụ.
⚠️ Ghi chung chung "dùng cho máy công cụ", không nêu rõ loại máy công cụ đi kèm.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu cần ghi "không có thương hiệu", tránh để trống.
⚠️ Khai báo sai nhà phân phối là thương hiệu, hoặc bỏ qua.
Model
Ghi model cụ thể của sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện quy cách và chức năng, phải khớp với nhãn hiệu thực tế.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn phương thức phân độ của đầu phân độ (như trục vít bánh vít, servo CNC) và cấp chính xác, làm nổi bật chức năng phân độ.
⚠️ Mô tả quá đơn giản, không thể hiện chức năng phân độ.
Chất liệu
Chất liệu của các bộ phận chính (như gang, thép), ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá, cần khai báo trung thực.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại", không chi tiết chất liệu cụ thể.
Có phải CNC
Khai báo có phải đầu phân độ CNC hay không, CNC và không CNC có thể khác nhau về điều kiện quản lý.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, dẫn đến đánh giá sai điều kiện quản lý.
Ví dụ:
Tên hàng: Đầu phân độ máy công cụ; Mục đích sử dụng: Dùng cho máy phay CNC, quay phôi để phân độ trong gia công; Thương hiệu: XX; Model: FH-200; Nguyên lý hoạt động: Truyền động trục vít bánh vít, phân độ thủ công, độ chính xác phân độ ±5 giây; Chất liệu: Gang; Có phải CNC: Không CNC.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải HS. Nhóm 8466 rõ ràng bao gồm "đầu phân độ và các phụ kiện khác chuyên dùng cho máy công cụ". Đầu phân độ phải đáp ứng: 1) chuyên dùng cho máy công cụ thuộc nhóm 8456-8465; 2) có chức năng phân độ hoặc định vị quay; 3) không tạo thành máy hoàn chỉnh độc lập. Nếu đầu phân độ là thiết bị đo lường sử dụng độc lập, nên thuộc Chương 90; nếu là bộ phận của máy công cụ và được khai báo cùng máy công cụ, có thể phân loại theo máy hoàn chỉnh.
Mã dễ nhầm:
846610 - Đồ gá phôi
846610 bao gồm thiết bị kẹp phôi, như mâm cặp, ê tô, chức năng là cố định chứ không phải phân độ; đầu phân độ 846630 có chức năng phân độ quay.
846620 - Phụ tùng của đồ gá phôi
846620 là phụ tùng chuyên dụng của đồ gá, còn 846630 là phụ kiện đầu phân độ hoàn chỉnh, hai cấp độ khác nhau.
846693 - Phụ tùng máy công cụ khác
846693 bao gồm phụ tùng máy công cụ chưa được liệt kê, còn 846630 đã liệt kê cụ thể đầu phân độ, ưu tiên phân loại vào 846630.
903180 - Thiết bị đo lường khác
Nếu đầu phân độ được sử dụng độc lập để đo góc, thì thuộc 903180; nhưng khi là phụ kiện máy công cụ thì thuộc 846630.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Đầu phân độ máy công cụ và đồ gá phôi thông thường khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Đồ gá phôi thông thường (8466.10) có chức năng chính là kẹp cố định phôi, còn đầu phân độ (8466.30) có chức năng cốt lõi là quay và phân độ, giúp phôi thay đổi góc chính xác trong gia công. Nếu thiết bị có cả chức năng kẹp và phân độ, xác định theo chức năng chính, thường phân loại vào 8466.30.
Q: Đầu phân độ CNC và đầu phân độ không CNC có cùng mã HS không?
A: Cả hai đều thuộc 8466.30, vì mã HS không phân biệt theo CNC hay không. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ "có phải CNC", vì đầu phân độ CNC có thể liên quan đến kiểm soát xuất khẩu hoặc giấy phép tự động, ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
Q: Đầu phân độ là bộ phận của máy công cụ, khi nhập khẩu cùng máy công cụ thì phân loại như thế nào?
A: Nếu đầu phân độ được khai báo cùng máy công cụ và tạo thành phần không thể tách rời của máy hoàn chỉnh, nên phân loại theo máy hoàn chỉnh (như máy phay 8459). Nếu nhập khẩu riêng hoặc là phụ tùng, thì thuộc 8466.30.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu và điều kiện quản lý của 846630?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất và điều kiện quản lý sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo phiên bản mới nhất, hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Trong các yếu tố khai báo của đầu phân độ, "nguyên lý hoạt động" nên ghi như thế nào?
A: Nên mô tả ngắn gọn phương thức phân độ, như "phân độ thủ công trục vít bánh vít", "phân độ CNC điều khiển bằng động cơ servo", và ghi rõ độ chính xác phân độ. Tránh chỉ ghi "quay" hoặc mô tả mơ hồ.
Q: Nếu đầu phân độ có động cơ, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Đầu phân độ có động cơ vẫn thuộc 8466.30, nhưng cần khai báo "có phải CNC" và "công suất động cơ". Nếu động cơ làm cho đầu phân độ có chức năng gia công độc lập, có thể thay đổi phân loại, cần phân tích cụ thể.
Q: Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa 846630 và 846693 trong phân loại?
A: 846630 đã liệt kê cụ thể đầu phân độ, thuộc phân loại ưu tiên; 846693 là mã dự phòng, chỉ áp dụng cho phụ tùng máy công cụ chưa được liệt kê. Do đó, đầu phân độ phải thuộc 846630, không thể thuộc 846693.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.