Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, phạm vi bao gồm máy động lực, máy công cụ gia công kim loại, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị điều hòa không khí và làm lạnh, máy vận chuyển chất lỏng, v.v. Hàng hóa thuộc chương này thường có đặc điểm là được dẫn động bằng động lực, có thể di động hoặc lắp đặt cố định, dùng để sản xuất gia công hoặc chuyển đổi năng lượng. Chú giải chương loại trừ rõ ràng một số hàng hóa cụ thể, như dụng cụ điện cầm tay (thuộc 8508), động cơ đồ chơi (9503), v.v. Nhóm 8466 bao gồm các bộ phận và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy thuộc các nhóm 8456 đến 8465, bao gồm đồ gá phôi, đồ gá dụng cụ, đầu phân độ và các phụ kiện khác chuyên dùng cho máy công cụ. Các bộ phận và phụ kiện này phải được sử dụng cùng với máy chính, và bản thân chúng không tạo thành một máy hoàn chỉnh. Hàng hóa thuộc nhóm này thường không tự thực hiện chức năng gia công, mà hỗ trợ máy công cụ thực hiện các thao tác kẹp, định vị, phân độ, v.v. 2 chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84, tức là lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 66 đại diện cho nhóm 8466, tức là các bộ phận và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy thuộc các nhóm 8456 đến 8465. Chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 846620, cụ thể là đồ gá phôi. Đồ gá phôi là một loại phụ kiện máy công cụ, dùng để cố định, định vị và hỗ trợ phôi trong quá trình gia công, đảm bảo độ chính xác và an toàn gia công. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, tất cả đồ gá phôi dùng cho máy công cụ đều được phân loại vào mã này. Hàng hóa này là đồ gá phôi máy công cụ, thuộc phụ kiện chuyên dùng cho máy công cụ, phù hợp với mô tả của nhóm 8466. Nó không được phân loại vào 8465 (máy công cụ gia công gỗ, nút bần, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc vật liệu cứng tương tự), vì bản thân đồ gá không thực hiện chức năng gia công; cũng không được phân loại vào 8205 (dụng cụ cầm tay), vì nó là phụ kiện máy công cụ chứ không phải dụng cụ cầm tay. Do đó, phân loại vào 846620 là chính xác nhất.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, phạm vi bao gồm máy động lực, máy công cụ gia công kim loại, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị điều hòa không khí và làm lạnh, máy vận chuyển chất lỏng, v.v. Hàng hóa thuộc chương này thường có đặc điểm là được dẫn động bằng động lực, có thể di động hoặc lắp đặt cố định, dùng để sản xuất gia công hoặc chuyển đổi năng lượng. Chú giải chương loại trừ rõ ràng một số hàng hóa cụ thể, như dụng cụ điện cầm tay (thuộc 8508), động cơ đồ chơi (9503), v.v.
Nhóm
Nhóm 8466 bao gồm các bộ phận và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy thuộc các nhóm 8456 đến 8465, bao gồm đồ gá phôi, đồ gá dụng cụ, đầu phân độ và các phụ kiện khác chuyên dùng cho máy công cụ. Các bộ phận và phụ kiện này phải được sử dụng cùng với máy chính, và bản thân chúng không tạo thành một máy hoàn chỉnh. Hàng hóa thuộc nhóm này thường không tự thực hiện chức năng gia công, mà hỗ trợ máy công cụ thực hiện các thao tác kẹp, định vị, phân độ, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84, tức là lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 66 đại diện cho nhóm 8466, tức là các bộ phận và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy thuộc các nhóm 8456 đến 8465. Chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 846620, cụ thể là đồ gá phôi. Đồ gá phôi là một loại phụ kiện máy công cụ, dùng để cố định, định vị và hỗ trợ phôi trong quá trình gia công, đảm bảo độ chính xác và an toàn gia công. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, tất cả đồ gá phôi dùng cho máy công cụ đều được phân loại vào mã này.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là đồ gá phôi máy công cụ, thuộc phụ kiện chuyên dùng cho máy công cụ, phù hợp với mô tả của nhóm 8466. Nó không được phân loại vào 8465 (máy công cụ gia công gỗ, nút bần, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc vật liệu cứng tương tự), vì bản thân đồ gá không thực hiện chức năng gia công; cũng không được phân loại vào 8205 (dụng cụ cầm tay), vì nó là phụ kiện máy công cụ chứ không phải dụng cụ cầm tay. Do đó, phân loại vào 846620 là chính xác nhất.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như "đồ gá phôi máy công cụ" hoặc tên loại cụ thể, phải phù hợp với thực tế. Mục đích sử dụng: Nêu rõ đồ gá này dùng cho loại máy công cụ nào (như máy tiện, máy phay, máy mài) và gia công loại phôi nào. Thương hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu". Model: Điền model hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện và phân loại. Chất liệu: Điền chất liệu chính của đồ gá, như gang, thép, hợp kim nhôm, v.v. Loại máy công cụ áp dụng: Nêu rõ đồ gá này chuyên dùng cho loại máy công cụ nào, như máy tiện, máy phay, máy mài, v.v. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn phương thức kẹp của đồ gá, như kẹp cơ khí, kẹp thủy lực, kẹp khí nén, v.v. Tên hàng: Đồ gá phôi máy công cụ (mâm cặp ba chấu thủy lực); Mục đích sử dụng: Dùng cho máy tiện CNC kẹp phôi kim loại; Thương hiệu: XX; Model: K11-200; Chất liệu: Thép hợp kim; Loại máy công cụ áp dụng: Máy tiện; Nguyên lý hoạt động: Dẫn động thủy lực ba chấu kẹp đồng bộ. Nhầm lẫn đồ gá với máy công cụ nguyên chiếc, phân loại sai vào mã máy công cụ nguyên chiếc như 8458. Bỏ qua điều kiện "chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng", phân loại sai đồ gá thông dụng vào 846620. Khai báo chất liệu không trung thực, như thực tế là gang nhưng khai báo là thép, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như "đồ gá phôi máy công cụ" hoặc tên loại cụ thể, phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Điền sai thành "phụ kiện máy công cụ" hoặc "đồ gá", quá chung chung, thiếu cụ thể.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ đồ gá này dùng cho loại máy công cụ nào (như máy tiện, máy phay, máy mài) và gia công loại phôi nào.
⚠️ Chỉ ghi "dùng cho máy công cụ", không nêu rõ loại máy công cụ cụ thể hoặc phôi.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể nhận diện.
Model
Điền model hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện và phân loại.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Chất liệu
Điền chất liệu chính của đồ gá, như gang, thép, hợp kim nhôm, v.v.
⚠️ Chất liệu điền quá chung chung, như "kim loại", không nêu cụ thể.
Loại máy công cụ áp dụng
Nêu rõ đồ gá này chuyên dùng cho loại máy công cụ nào, như máy tiện, máy phay, máy mài, v.v.
⚠️ Không điền hoặc điền sai, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn phương thức kẹp của đồ gá, như kẹp cơ khí, kẹp thủy lực, kẹp khí nén, v.v.
⚠️ Mô tả quá đơn giản, như "kẹp phôi", không nêu rõ phương thức cụ thể.
Ví dụ: Tên hàng: Đồ gá phôi máy công cụ (mâm cặp ba chấu thủy lực); Mục đích sử dụng: Dùng cho máy tiện CNC kẹp phôi kim loại; Thương hiệu: XX; Model: K11-200; Chất liệu: Thép hợp kim; Loại máy công cụ áp dụng: Máy tiện; Nguyên lý hoạt động: Dẫn động thủy lực ba chấu kẹp đồng bộ.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn đồ gá với máy công cụ nguyên chiếc, phân loại sai vào mã máy công cụ nguyên chiếc như 8458.
Bỏ qua điều kiện "chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng", phân loại sai đồ gá thông dụng vào 846620.
Khai báo chất liệu không trung thực, như thực tế là gang nhưng khai báo là thép, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: hàng hóa này có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ thuộc các nhóm 8456 đến 8465 hay không, và có phải là đồ gá phôi hay không. Theo chú giải HS, 8466 bao gồm đồ gá phôi chuyên dùng cho máy công cụ, bất kể chất liệu của nó. Nếu đồ gá có thể dùng chung cho nhiều thiết bị hoặc không phải máy công cụ, thì có thể được phân loại vào mã khác. Đồng thời cần xác nhận đồ gá không tạo thành máy hoàn chỉnh, và không thuộc nhóm cụ thể hơn khác. 846610 Đồ gá dụng cụ: 846610 là đồ gá dụng cụ, dùng để kẹp dao cụ hoặc dụng cụ; 846620 là đồ gá phôi, dùng để kẹp phôi. Hai loại có chức năng khác nhau, không thể nhầm lẫn. 846630 Đầu phân độ và các phụ kiện khác chuyên dùng cho máy công cụ: 846630 bao gồm đầu phân độ, đĩa phân độ, v.v., dùng để thay đổi vị trí góc của phôi; 846620 chỉ chỉ đồ gá phôi, chức năng đơn nhất. 8205 Dụng cụ cầm tay: 8205 là dụng cụ cầm tay, như kìm, cờ lê; 846620 là phụ kiện máy công cụ, cần sử dụng cùng với máy công cụ, không phải cầm tay. 848790 Bộ phận máy móc: 848790 là bộ phận máy móc khác, không chuyên dùng cho máy công cụ; 846620 chuyên dùng cho máy công cụ, và là đồ gá. Có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ thuộc nhóm 8456-8465 không? Có dùng để kẹp phôi chứ không phải dụng cụ không? Có chức năng độc lập, chứ không phải máy hoàn chỉnh không? Có thể phân loại vào nhóm cụ thể hơn khác không? Chất liệu, nguyên lý hoạt động có ảnh hưởng đến phân loại không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: hàng hóa này có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ thuộc các nhóm 8456 đến 8465 hay không, và có phải là đồ gá phôi hay không. Theo chú giải HS, 8466 bao gồm đồ gá phôi chuyên dùng cho máy công cụ, bất kể chất liệu của nó. Nếu đồ gá có thể dùng chung cho nhiều thiết bị hoặc không phải máy công cụ, thì có thể được phân loại vào mã khác. Đồng thời cần xác nhận đồ gá không tạo thành máy hoàn chỉnh, và không thuộc nhóm cụ thể hơn khác.
Mã dễ nhầm:
846610 - Đồ gá dụng cụ
846610 là đồ gá dụng cụ, dùng để kẹp dao cụ hoặc dụng cụ; 846620 là đồ gá phôi, dùng để kẹp phôi. Hai loại có chức năng khác nhau, không thể nhầm lẫn.
846630 - Đầu phân độ và các phụ kiện khác chuyên dùng cho máy công cụ
846630 bao gồm đầu phân độ, đĩa phân độ, v.v., dùng để thay đổi vị trí góc của phôi; 846620 chỉ chỉ đồ gá phôi, chức năng đơn nhất.
8205 - Dụng cụ cầm tay
8205 là dụng cụ cầm tay, như kìm, cờ lê; 846620 là phụ kiện máy công cụ, cần sử dụng cùng với máy công cụ, không phải cầm tay.
848790 - Bộ phận máy móc
848790 là bộ phận máy móc khác, không chuyên dùng cho máy công cụ; 846620 chuyên dùng cho máy công cụ, và là đồ gá.
Tự kiểm tra:
✓ Có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ thuộc nhóm 8456-8465 không?
✓ Có dùng để kẹp phôi chứ không phải dụng cụ không?
✓ Có chức năng độc lập, chứ không phải máy hoàn chỉnh không?
✓ Có thể phân loại vào nhóm cụ thể hơn khác không?
✓ Chất liệu, nguyên lý hoạt động có ảnh hưởng đến phân loại không?
❓ Câu hỏi thường gặp
846620 và 846610 khác nhau như thế nào? 846620 là đồ gá phôi, dùng để kẹp phôi; 846610 là đồ gá dụng cụ, dùng để kẹp dao cụ. Hai loại có chức năng khác nhau, khi phân loại cần phán đoán theo mục đích sử dụng thực tế. Nếu đồ gá có thể dùng cho cả phôi và dụng cụ, thì cần phân loại theo mục đích sử dụng chính. Đồ gá thủy lực và đồ gá khí nén đều thuộc 846620 phải không? Đúng, miễn là đồ gá này chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ và dùng để kẹp phôi, bất kể phương thức dẫn động (thủy lực, khí nén, cơ khí) như thế nào, đều thuộc 846620. Nhưng cần lưu ý, nếu đồ gá là loại thông dụng, có thể thuộc mã khác. Các yếu tố khai báo của đồ gá phôi máy công cụ là gì? Các yếu tố khai báo chính bao gồm: tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, chất liệu, loại máy công cụ áp dụng, nguyên lý hoạt động, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, khuyến nghị cung cấp mô tả chi tiết khi khai báo, tránh chung chung. Làm thế nào để phán đoán đồ gá có "chuyên dùng" cho máy công cụ hay không? Chuyên dùng cho máy công cụ có nghĩa là đồ gá này về thiết kế chỉ áp dụng cho máy công cụ, không thể dùng cho thiết bị khác. Nếu đồ gá có thể dùng chung cho máy móc khác, thì có thể thuộc mã khác. Thường phán đoán dựa trên hướng dẫn sản phẩm, bản vẽ thiết kế và tình hình sử dụng thực tế. Thuế suất của 846620 tra cứu như thế nào? Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý, câu trả lời này không cung cấp giá trị thuế suất cụ thể. Đồ gá máy công cụ cũ nhập khẩu thuộc 846620 phải không? Đúng, đồ gá máy công cụ cũ vẫn thuộc 846620, nhưng cần lưu ý sản phẩm cơ điện cũ có thể liên quan đến yêu cầu kiểm tra kiểm dịch bổ sung. Khi khai báo cần khai báo trung thực tình trạng mới cũ, và tuân thủ các quy định liên quan. Đồ gá và khuôn đều thuộc 846620 phải không? Không, khuôn thường thuộc dòng 8480, còn đồ gá thuộc 846620. Khuôn dùng để tạo hình, đồ gá dùng để kẹp, chức năng khác nhau. Nhưng một số khuôn tổ hợp có thể cần phân loại theo chức năng chính.
Q: 846620 và 846610 khác nhau như thế nào?
A: 846620 là đồ gá phôi, dùng để kẹp phôi; 846610 là đồ gá dụng cụ, dùng để kẹp dao cụ. Hai loại có chức năng khác nhau, khi phân loại cần phán đoán theo mục đích sử dụng thực tế. Nếu đồ gá có thể dùng cho cả phôi và dụng cụ, thì cần phân loại theo mục đích sử dụng chính.
Q: Đồ gá thủy lực và đồ gá khí nén đều thuộc 846620 phải không?
A: Đúng, miễn là đồ gá này chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ và dùng để kẹp phôi, bất kể phương thức dẫn động (thủy lực, khí nén, cơ khí) như thế nào, đều thuộc 846620. Nhưng cần lưu ý, nếu đồ gá là loại thông dụng, có thể thuộc mã khác.
Q: Các yếu tố khai báo của đồ gá phôi máy công cụ là gì?
A: Các yếu tố khai báo chính bao gồm: tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, chất liệu, loại máy công cụ áp dụng, nguyên lý hoạt động, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, khuyến nghị cung cấp mô tả chi tiết khi khai báo, tránh chung chung.
Q: Làm thế nào để phán đoán đồ gá có "chuyên dùng" cho máy công cụ hay không?
A: Chuyên dùng cho máy công cụ có nghĩa là đồ gá này về thiết kế chỉ áp dụng cho máy công cụ, không thể dùng cho thiết bị khác. Nếu đồ gá có thể dùng chung cho máy móc khác, thì có thể thuộc mã khác. Thường phán đoán dựa trên hướng dẫn sản phẩm, bản vẽ thiết kế và tình hình sử dụng thực tế.
Q: Thuế suất của 846620 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý, câu trả lời này không cung cấp giá trị thuế suất cụ thể.
Q: Đồ gá máy công cụ cũ nhập khẩu thuộc 846620 phải không?
A: Đúng, đồ gá máy công cụ cũ vẫn thuộc 846620, nhưng cần lưu ý sản phẩm cơ điện cũ có thể liên quan đến yêu cầu kiểm tra kiểm dịch bổ sung. Khi khai báo cần khai báo trung thực tình trạng mới cũ, và tuân thủ các quy định liên quan.
Q: Đồ gá và khuôn đều thuộc 846620 phải không?
A: Không, khuôn thường thuộc dòng 8480, còn đồ gá thuộc 846620. Khuôn dùng để tạo hình, đồ gá dùng để kẹp, chức năng khác nhau. Nhưng một số khuôn tổ hợp có thể cần phân loại theo chức năng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.