Mã HS: 846593
Máy mài gỗ CNC
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, là một trong những chương có phạm vi hàng hóa rộng nhất trong phân loại HS, liên quan đến động cơ, máy bơm, quạt, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng gia công, thực hiện công việc của thiết bị cơ khí, chứ không chỉ thuộc tính vật liệu đơn thuần. 8465 thuộc loại máy công cụ, cụ thể là máy công cụ để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc các vật liệu cứng tương tự, khác biệt với máy công cụ gia công kim loại (8456-8462) và máy công cụ gia công nguội đá, gốm sứ, v.v. (8464).
Nhóm
Nhóm 8465 bao gồm các máy công cụ để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc các vật liệu cứng tương tự bằng các quy trình như cắt, mài, bào, phay, cưa, khoan, đột, làm mộng, chép hình, bóc vỏ, v.v. Nhóm này bao gồm các loại máy công cụ chế biến gỗ như máy cưa, máy bào, máy phay, máy mài, máy chà nhám, máy làm mộng, v.v., bất kể có điều khiển số hay không. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 8465 không bao gồm dụng cụ cầm tay chạy bằng khí nén hoặc điện (thuộc 8467) và máy mài dùng để gia công kim loại (thuộc 8460).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, thuộc máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 65: biểu thị nhóm 8465, tức là máy công cụ để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc các vật liệu cứng tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 93: biểu thị phân nhóm 8465.93, cụ thể là máy mài, máy chà nhám hoặc máy đánh bóng. Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn nữa (như 8465.93.10, v.v.), nhưng mã này là mã 6 chữ số quốc tế. Ý nghĩa tổng thể: máy mài chế biến gỗ điều khiển số, tức là máy công cụ sử dụng công nghệ điều khiển số để mài, chà nhám hoặc đánh bóng gỗ và các vật liệu khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy mài chế biến gỗ điều khiển số, có chức năng mài gia công gỗ, phù hợp với mô tả của nhóm 8465 “máy công cụ gia công gỗ”, và máy mài được liệt kê rõ ràng trong phân nhóm 8465.93. Nó không thuộc 8460 (máy mài kim loại) vì đối tượng gia công không phải kim loại; cũng không thuộc 8467 (dụng cụ cầm tay) vì đây là máy công cụ cố định; càng không thuộc 8479 (máy khác chưa được liệt kê) vì 8465 đã được liệt kê cụ thể. Do đó, phân loại vào 8465.93 là chính xác nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, phải nhất quán với hàng thực tế, đề nghị sử dụng “máy mài chế biến gỗ điều khiển số” hoặc tên model cụ thể.
⚠️ Chỉ ghi “máy mài” mà không ghi rõ điều khiển số và chế biến gỗ, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả đối tượng gia công và bối cảnh, như “dùng để mài và đánh bóng bề mặt gỗ, dùng trong sản xuất đồ nội thất”.
⚠️ Ghi chung chung “dùng trong công nghiệp”, không nêu rõ gia công gỗ.
Vật liệu gia công
Nêu rõ đối tượng gia công, như “gỗ, ván nhân tạo, lie”, v.v.
⚠️ Điền “vật liệu phi kim loại”, phạm vi quá rộng, có thể bị phân loại nhầm vào 8464.
Nguyên lý làm việc
Mô tả ngắn gọn phương thức mài, như “mài bằng đai nhám, mài bằng đá mài, cấp liệu điều khiển số”.
⚠️ Không đề cập điều khiển số, có thể bị nhầm là máy mài thông thường.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì điền “không nhãn hiệu”.
⚠️ Để trống hoặc điền “không rõ”, ảnh hưởng đến thẩm định giá và truy xuất nguồn gốc của hải quan.
Model
Điền model cụ thể, như “CNC-2000”.
⚠️ Model không khớp với thực tế, dẫn đến kiểm tra bất thường.
Công suất
Điền công suất động cơ chính, như “7.5kW”.
⚠️ Sai đơn vị hoặc không điền, ảnh hưởng đến phán đoán phân loại thiết bị.
Loại thiết bị điều khiển số
Nêu thương hiệu hệ thống điều khiển số hoặc số trục điều khiển, như “hệ thống FANUC, 3 trục liên động”.
⚠️ Chỉ ghi “điều khiển số”, không cung cấp thông tin cụ thể, có thể bị nghi ngờ.
Ví dụ:
Tên hàng: máy mài chế biến gỗ điều khiển số; Mục đích sử dụng: dùng để mài và đánh bóng bề mặt đồ nội thất gỗ tự nhiên; Vật liệu gia công: gỗ; Nguyên lý làm việc: mài bằng đai nhám, cấp liệu điều khiển số; Thương hiệu: XXX; Model: CNC-2000; Công suất: 7.5kW; Loại thiết bị điều khiển số: hệ thống FANUC, 3 trục liên động; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: trước tiên xác định đối tượng gia công có phải là gỗ, lie, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc vật liệu cứng tương tự hay không, nếu phải thì xem xét 8465; tiếp theo xác định phương thức gia công có phải là mài, chà nhám hoặc đánh bóng hay không, nếu phải thì phân loại vào 8465.93; cuối cùng xác nhận có điều khiển số hay không, điều khiển số và không điều khiển số có thể được chia nhỏ hơn nữa dưới phân nhóm 6 chữ số. Nếu đối tượng gia công là kim loại, thì phân loại vào 8460; nếu là đá, gốm sứ, v.v., thì phân loại vào 8464; nếu là dụng cụ cầm tay, thì phân loại vào 8467.
Mã dễ nhầm:
8460.90 - Máy mài kim loại khác
8460 dùng cho máy mài gia công kim loại, 8465 dùng cho máy mài gia công gỗ và vật liệu cứng phi kim loại khác. Đối tượng gia công là khác biệt cốt lõi.
8464.20 - Máy mài đá, gốm sứ
8464 dùng để gia công vật liệu khoáng như đá, gốm sứ, bê tông, 8465 dùng cho vật liệu cứng hữu cơ như gỗ, lie.
8467.29 - Dụng cụ mài cầm tay chạy điện
8467 là dụng cụ cầm tay chạy bằng khí nén hoặc điện, 8465 là máy công cụ cố định. Có cầm tay hay không là điểm khác biệt then chốt.
8479.89 - Máy khác chưa được liệt kê
8479 là nhóm bao trùm, nếu 8465 đã liệt kê cụ thể thì ưu tiên phân loại vào 8465.
8465.91 - Máy cưa chế biến gỗ
8465.91 là máy cưa, 8465.93 là máy mài, phương thức gia công khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của máy mài chế biến gỗ điều khiển số nên tra ở đâu?
A: Nên tra 8465.93. Trước tiên xác định Chương 84, sau đó tìm nhóm 8465 (máy công cụ gia công gỗ, v.v.), rồi xác định theo phân nhóm 8465.93 (máy mài, máy chà nhám hoặc máy đánh bóng). Nếu là điều khiển số, có thể được chia nhỏ hơn nữa dưới phân nhóm này, nhưng mã quốc tế 6 chữ số là 846593.
Q: Máy mài chế biến gỗ điều khiển số và máy mài chế biến gỗ thông thường có khác nhau về phân loại không?
A: Ở cấp mã HS 6 chữ số, cả hai đều được phân loại vào 8465.93, vì phân nhóm 8465.93 không phân biệt có điều khiển số hay không. Nhưng ở mã 8 hoặc 10 chữ số của một số quốc gia, có thể phân biệt điều khiển số và không điều khiển số, cần tra cứu biểu thuế hải quan của nước nhập khẩu.
Q: Nếu máy mài chế biến gỗ cũng dùng để mài nhựa, có còn được phân loại vào 8465 không?
A: Có thể, nhưng cần xác nhận nhựa có phải là nhựa cứng hay không. 8465 bao gồm gia công cao su cứng, nhựa cứng hoặc vật liệu cứng tương tự. Nếu là nhựa mềm, có thể được phân loại vào nhóm khác. Đề nghị cung cấp chứng minh độ cứng của vật liệu.
Q: Trong các yếu tố khai báo của máy mài chế biến gỗ điều khiển số, “nguyên lý làm việc” nên điền như thế nào?
A: Nên mô tả ngắn gọn phương thức mài, như “mài bằng đai nhám, phôi được hệ thống điều khiển số điều khiển cấp liệu, thực hiện mài bề mặt cong”. Tránh chỉ ghi “mài”, cần thể hiện đặc điểm điều khiển số.
Q: 8465.93 có bao gồm máy đánh bóng không?
A: Có, phân nhóm 8465.93 bao gồm rõ ràng máy mài, máy chà nhám hoặc máy đánh bóng. Máy đánh bóng có chức năng gần giống máy mài, đều được phân loại vào phân nhóm này. Nhưng cần lưu ý, nếu máy đánh bóng dùng cho kim loại, thì phân loại vào 8460.
Q: Thuế suất nhập khẩu của máy mài chế biến gỗ điều khiển số tra như thế nào?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước nhập khẩu. Đề nghị sử dụng cơ sở dữ liệu biểu thuế chính thức của nước nhập khẩu, nhập mã HS 846593, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Đồng thời lưu ý có liên quan đến thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp hay không.
Q: Nếu máy mài chế biến gỗ điều khiển số có chức năng cưa, phân loại như thế nào?
A: Nếu lấy mài làm chính và cưa là chức năng phụ trợ, vẫn phân loại vào 8465.93; nếu cưa là chức năng chính, có thể phân loại vào 8465.91 (máy cưa). Máy công cụ đa chức năng cần phân loại theo chức năng chính, đề nghị cung cấp mô tả chức năng.
Q: Khi khai báo xuất khẩu máy mài chế biến gỗ điều khiển số cần lưu ý gì?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, model, thiết bị điều khiển số, công suất và các yếu tố khác, đồng thời cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng. Nếu liên quan đến giấy phép xuất khẩu hoặc giấy chứng nhận xuất xứ, cần làm thủ tục trước. Đề nghị xác nhận điều kiện giám sát với đại lý khai báo hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.