Chương 84 là chương về máy móc và thiết bị cơ khí trong hệ thống phân loại HS, bao gồm máy động lực, bơm, quạt, máy công cụ, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải được dẫn động bằng năng lượng cơ khí hoặc thực hiện độc lập chức năng gia công vật lý cụ thể. Máy chế biến gỗ là thiết bị chuyên dụng để gia công gỗ, gỗ mềm, nhựa cứng và các vật liệu tương tự, logic phân loại dựa trên đối tượng gia công và phương thức gia công làm tiêu chí phân biệt chính, chứ không đơn thuần dựa trên kết cấu máy. Nhóm 8465 chuyên bao gồm máy công cụ để gia công gỗ, gỗ mềm, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc các vật liệu cứng tương tự (bao gồm cưa, bào, phay, khoan, làm mộng, chà nhám, v.v.). Máy công cụ thuộc nhóm này phải là thiết bị gia công tạo hình bằng phương pháp loại bỏ vật liệu, không bao gồm thiết bị tạo hình bằng áp lực đơn thuần, phủ keo hoặc xử lý bề mặt. Trong nhóm 8465 được phân chia chi tiết theo phương thức gia công thành các phân nhóm như máy cưa, máy bào, máy phay, máy mài, v.v. 2 chữ số đầu 84 = Chương 84 máy móc thiết bị; chữ số thứ 3-4 là 65 = nhóm 8465, chỉ máy công cụ gia công gỗ và vật liệu cứng tương tự; chữ số thứ 5-6 là 91 = phân nhóm 846591, đặc biệt chỉ máy cưa (sawing machines). Mã đầy đủ 846591 có nghĩa: trong Chương 84 về máy móc, thuộc phân nhóm máy cưa trong máy công cụ gia công gỗ và vật liệu cứng tương tự. Phân nhóm này được chia tiếp theo có điều khiển số hay không, có nhiều vị trí gia công hay không thành các mã thống kê chi tiết hơn, nhưng mã 6 chữ số quốc tế đã xác định rõ là máy cưa. Hàng hóa này là máy cưa gỗ điều khiển số, chức năng cốt lõi là sử dụng lưỡi cưa để cắt gỗ. Cưa thuộc phương pháp gia công loại bỏ vật liệu điển hình, và đối tượng gia công là gỗ, hoàn toàn phù hợp với mô tả nhóm 8465. Không phân loại vào 8464 (máy gia công đá, gốm) vì đối tượng gia công khác; không phân loại vào 8456 (cắt laser, plasma) vì nguyên lý khác; không phân loại vào 8466 (phụ tùng máy công cụ) vì là máy hoàn chỉnh nguyên chiếc.
Chương
Chương 84 là chương về máy móc và thiết bị cơ khí trong hệ thống phân loại HS, bao gồm máy động lực, bơm, quạt, máy công cụ, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải được dẫn động bằng năng lượng cơ khí hoặc thực hiện độc lập chức năng gia công vật lý cụ thể. Máy chế biến gỗ là thiết bị chuyên dụng để gia công gỗ, gỗ mềm, nhựa cứng và các vật liệu tương tự, logic phân loại dựa trên đối tượng gia công và phương thức gia công làm tiêu chí phân biệt chính, chứ không đơn thuần dựa trên kết cấu máy.
Nhóm
Nhóm 8465 chuyên bao gồm máy công cụ để gia công gỗ, gỗ mềm, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc các vật liệu cứng tương tự (bao gồm cưa, bào, phay, khoan, làm mộng, chà nhám, v.v.). Máy công cụ thuộc nhóm này phải là thiết bị gia công tạo hình bằng phương pháp loại bỏ vật liệu, không bao gồm thiết bị tạo hình bằng áp lực đơn thuần, phủ keo hoặc xử lý bề mặt. Trong nhóm 8465 được phân chia chi tiết theo phương thức gia công thành các phân nhóm như máy cưa, máy bào, máy phay, máy mài, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 = Chương 84 máy móc thiết bị; chữ số thứ 3-4 là 65 = nhóm 8465, chỉ máy công cụ gia công gỗ và vật liệu cứng tương tự; chữ số thứ 5-6 là 91 = phân nhóm 846591, đặc biệt chỉ máy cưa (sawing machines). Mã đầy đủ 846591 có nghĩa: trong Chương 84 về máy móc, thuộc phân nhóm máy cưa trong máy công cụ gia công gỗ và vật liệu cứng tương tự. Phân nhóm này được chia tiếp theo có điều khiển số hay không, có nhiều vị trí gia công hay không thành các mã thống kê chi tiết hơn, nhưng mã 6 chữ số quốc tế đã xác định rõ là máy cưa.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy cưa gỗ điều khiển số, chức năng cốt lõi là sử dụng lưỡi cưa để cắt gỗ. Cưa thuộc phương pháp gia công loại bỏ vật liệu điển hình, và đối tượng gia công là gỗ, hoàn toàn phù hợp với mô tả nhóm 8465. Không phân loại vào 8464 (máy gia công đá, gốm) vì đối tượng gia công khác; không phân loại vào 8456 (cắt laser, plasma) vì nguyên lý khác; không phân loại vào 8466 (phụ tùng máy công cụ) vì là máy hoàn chỉnh nguyên chiếc.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm phương thức dẫn động, đối tượng gia công và chức năng chính, ví dụ "máy cưa gỗ điều khiển số". Mục đích sử dụng: Mô tả kịch bản ứng dụng của máy, ví dụ "dùng trong ngành chế biến gỗ, để cắt và định cỡ tấm gỗ". Thương hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu". Model: Điền model cụ thể của máy, phải khớp với bảng tên trên thực tế. Đối tượng gia công: Xác định rõ vật liệu gia công, ví dụ "gỗ tự nhiên, ván nhân tạo, tấm nhựa", v.v. Phương thức điều khiển: Nêu rõ có điều khiển số hay không, ví dụ "điều khiển số (CNC)", và ghi rõ thương hiệu hệ thống điều khiển. Phương thức cưa: Mô tả loại lưỡi cưa và phương thức chuyển động, ví dụ "lưỡi cưa tròn, chuyển động tịnh tiến" hoặc "lưỡi cưa vòng, liên tục". Công suất: Điền công suất động cơ chính (kW), dùng để xác nhận thông số kỹ thuật của máy. Tên hàng: Máy cưa gỗ điều khiển số (máy cưa tròn gỗ CNC); Mục đích sử dụng: Dùng để cắt định chiều dài và định cỡ ván gỗ tự nhiên; Thương hiệu: XX; Model: CNC-450; Đối tượng gia công: Gỗ tự nhiên, ván nhân tạo; Phương thức điều khiển: Điều khiển số, hệ thống Fanuc; Phương thức cưa: Lưỡi cưa tròn, tự động cấp liệu; Công suất động cơ chính: 15kW; Xuất xứ: Trung Quốc. Phân loại nhầm máy cưa gỗ điều khiển số vào 8464 (máy gia công đá), bỏ qua sự khác biệt về đối tượng gia công. Khai báo lẫn lộn máy cưa vòng và máy cưa tròn, cả hai tuy cùng thuộc 846591 nhưng mã thống kê khác nhau. Khi khai báo không ghi rõ điều khiển số, dẫn đến bị phân loại vào máy cưa thông thường, ảnh hưởng đến điều kiện giám sát. Khai báo riêng phụ tùng máy cưa (như lưỡi cưa), nên phân loại cùng với máy chính.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm phương thức dẫn động, đối tượng gia công và chức năng chính, ví dụ "máy cưa gỗ điều khiển số".
⚠️ Chỉ ghi "máy cưa" hoặc "máy chế biến gỗ", không thể hiện đặc điểm điều khiển số và đối tượng gia công.
Mục đích sử dụng
Mô tả kịch bản ứng dụng của máy, ví dụ "dùng trong ngành chế biến gỗ, để cắt và định cỡ tấm gỗ".
⚠️ Ghi chung chung "dùng cho công nghiệp", không xác định rõ chế biến gỗ hoặc công đoạn cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Điền nhầm tên thương nhân là thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể truy xuất nguồn gốc.
Model
Điền model cụ thể của máy, phải khớp với bảng tên trên thực tế.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với tài liệu kèm theo, dẫn đến không thể đối chiếu khi kiểm tra.
Đối tượng gia công
Xác định rõ vật liệu gia công, ví dụ "gỗ tự nhiên, ván nhân tạo, tấm nhựa", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "gỗ", không phân biệt gỗ tròn hay ván, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Phương thức điều khiển
Nêu rõ có điều khiển số hay không, ví dụ "điều khiển số (CNC)", và ghi rõ thương hiệu hệ thống điều khiển.
⚠️ Khai báo nhầm hiển thị số thông thường là điều khiển số, hoặc không ghi rõ loại hệ thống điều khiển.
Phương thức cưa
Mô tả loại lưỡi cưa và phương thức chuyển động, ví dụ "lưỡi cưa tròn, chuyển động tịnh tiến" hoặc "lưỡi cưa vòng, liên tục".
⚠️ Nhầm lẫn cưa tròn và cưa vòng, ảnh hưởng đến phân loại vào các mã thống kê khác nhau.
Công suất
Điền công suất động cơ chính (kW), dùng để xác nhận thông số kỹ thuật của máy.
⚠️ Điền tổng công suất thay vì công suất động cơ chính, hoặc sai đơn vị.
Ví dụ: Tên hàng: Máy cưa gỗ điều khiển số (máy cưa tròn gỗ CNC); Mục đích sử dụng: Dùng để cắt định chiều dài và định cỡ ván gỗ tự nhiên; Thương hiệu: XX; Model: CNC-450; Đối tượng gia công: Gỗ tự nhiên, ván nhân tạo; Phương thức điều khiển: Điều khiển số, hệ thống Fanuc; Phương thức cưa: Lưỡi cưa tròn, tự động cấp liệu; Công suất động cơ chính: 15kW; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm máy cưa gỗ điều khiển số vào 8464 (máy gia công đá), bỏ qua sự khác biệt về đối tượng gia công.
Khai báo lẫn lộn máy cưa vòng và máy cưa tròn, cả hai tuy cùng thuộc 846591 nhưng mã thống kê khác nhau.
Khi khai báo không ghi rõ điều khiển số, dẫn đến bị phân loại vào máy cưa thông thường, ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
Khai báo riêng phụ tùng máy cưa (như lưỡi cưa), nên phân loại cùng với máy chính.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là đối tượng gia công và phương thức gia công. Nhóm 8465 rõ ràng áp dụng cho máy công cụ gia công gỗ, gỗ mềm, xương, cao su cứng, nhựa cứng và các vật liệu tương tự. Máy cưa gỗ điều khiển số lấy gỗ làm đối tượng gia công, lấy cưa làm phương thức loại bỏ vật liệu, phù hợp với mô tả nhóm. Đồng thời, máy phải có chức năng cơ khí hoàn chỉnh, không phải dụng cụ cầm tay hoặc dụng cụ khí nén. Nếu đối tượng gia công là kim loại, thì phân loại vào 8459-8462; nếu là đá gốm, thì phân loại vào 8464. 846410 Máy cưa gia công đá, gốm: Đối tượng gia công là đá, gốm và vật liệu khoáng, trong khi 846591 gia công gỗ. Nếu máy có thể gia công chung cả gỗ và đá, cần phân loại theo chức năng chính hoặc mục đích thiết kế. 846591 Máy cưa gỗ: Là mã hiện tại, nhưng cần lưu ý phân nhóm có thể được chia mã thống kê theo điều khiển số và không điều khiển số, khi khai báo cần xác nhận mã thống kê cụ thể. 846592 Máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình gỗ: Phương thức gia công khác nhau, máy bào chủ yếu bào, máy phay chủ yếu phay, còn máy cưa chủ yếu cưa. Nếu máy có cả chức năng cưa và phay, cần phân loại theo chức năng chính. 846593 Máy mài gỗ hoặc máy chà nhám: Máy mài dùng để gia công tinh bề mặt, máy chà nhám dùng để đánh bóng, còn máy cưa dùng để cắt và định cỡ. Chức năng khác nhau, phân loại khác nhau. 845690 Máy công cụ gia công vật liệu khác: Áp dụng cho gia công vật liệu chưa được liệt kê, như thủy tinh, đá quý, v.v. Máy cưa gỗ đã có phân nhóm rõ ràng, không nên phân loại vào mã này. Đối tượng gia công có phải là gỗ hoặc vật liệu cứng tương tự không? Có lấy cưa làm phương thức loại bỏ vật liệu chính không? Có chức năng điều khiển số không? Có phải máy hoàn chỉnh nguyên chiếc chứ không phải phụ tùng hay phụ kiện không? Có sự khác biệt rõ ràng với các mã liền kề về đối tượng và phương thức gia công không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là đối tượng gia công và phương thức gia công. Nhóm 8465 rõ ràng áp dụng cho máy công cụ gia công gỗ, gỗ mềm, xương, cao su cứng, nhựa cứng và các vật liệu tương tự. Máy cưa gỗ điều khiển số lấy gỗ làm đối tượng gia công, lấy cưa làm phương thức loại bỏ vật liệu, phù hợp với mô tả nhóm. Đồng thời, máy phải có chức năng cơ khí hoàn chỉnh, không phải dụng cụ cầm tay hoặc dụng cụ khí nén. Nếu đối tượng gia công là kim loại, thì phân loại vào 8459-8462; nếu là đá gốm, thì phân loại vào 8464.
Mã dễ nhầm:
846410 - Máy cưa gia công đá, gốm
Đối tượng gia công là đá, gốm và vật liệu khoáng, trong khi 846591 gia công gỗ. Nếu máy có thể gia công chung cả gỗ và đá, cần phân loại theo chức năng chính hoặc mục đích thiết kế.
846591 - Máy cưa gỗ
Là mã hiện tại, nhưng cần lưu ý phân nhóm có thể được chia mã thống kê theo điều khiển số và không điều khiển số, khi khai báo cần xác nhận mã thống kê cụ thể.
846592 - Máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình gỗ
Phương thức gia công khác nhau, máy bào chủ yếu bào, máy phay chủ yếu phay, còn máy cưa chủ yếu cưa. Nếu máy có cả chức năng cưa và phay, cần phân loại theo chức năng chính.
846593 - Máy mài gỗ hoặc máy chà nhám
Máy mài dùng để gia công tinh bề mặt, máy chà nhám dùng để đánh bóng, còn máy cưa dùng để cắt và định cỡ. Chức năng khác nhau, phân loại khác nhau.
845690 - Máy công cụ gia công vật liệu khác
Áp dụng cho gia công vật liệu chưa được liệt kê, như thủy tinh, đá quý, v.v. Máy cưa gỗ đã có phân nhóm rõ ràng, không nên phân loại vào mã này.
Tự kiểm tra:
✓ Đối tượng gia công có phải là gỗ hoặc vật liệu cứng tương tự không?
✓ Có lấy cưa làm phương thức loại bỏ vật liệu chính không?
✓ Có chức năng điều khiển số không?
✓ Có phải máy hoàn chỉnh nguyên chiếc chứ không phải phụ tùng hay phụ kiện không?
✓ Có sự khác biệt rõ ràng với các mã liền kề về đối tượng và phương thức gia công không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của máy cưa gỗ điều khiển số là gì? Mã 6 chữ số quốc tế là 846591, thuộc Chương 84 về máy móc, nhóm 8465 máy gia công gỗ, phân nhóm 846591 máy cưa. Cụ thể đến mã 10 chữ số của Hải quan Trung Quốc có thể là 8465910000, v.v., cần xác nhận mã thống kê dựa trên điều khiển số, loại lưỡi cưa, v.v. Làm thế nào để phân biệt máy cưa gỗ điều khiển số và máy cưa gỗ thông thường? Máy cưa gỗ điều khiển số được trang bị hệ thống điều khiển số bằng máy tính (CNC), có thể tự động hoàn thành các thao tác định vị, cấp liệu, cắt, v.v.; máy cưa thông thường chủ yếu là thủ công hoặc bán tự động. Khi phân loại cả hai đều thuộc 846591, nhưng mã thống kê có thể khác nhau, khi khai báo cần nêu rõ phương thức điều khiển. Mã của cưa vòng gỗ và cưa tròn gỗ có giống nhau không? Mã 6 chữ số quốc tế đều là 846591, nhưng mã 10 chữ số của Hải quan Trung Quốc có thể được chia chi tiết theo loại lưỡi cưa. Cưa vòng và cưa tròn có sự khác biệt về kết cấu và mục đích sử dụng, khi khai báo cần ghi rõ phương thức cưa để phân loại vào mã thống kê chính xác. Các yếu tố khai báo của máy cưa gỗ điều khiển số là gì? Chủ yếu bao gồm tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, đối tượng gia công, phương thức điều khiển, phương thức cưa, công suất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu mới nhất của hải quan, đề nghị tham khảo "Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Nếu máy vừa có thể cưa gỗ vừa có thể cưa nhựa, thì phân loại như thế nào? Theo quy tắc chung về phân loại, phân loại theo chức năng chính hoặc mục đích thiết kế. Nếu chủ yếu thiết kế để gia công gỗ, thì phân loại vào 846591; nếu chủ yếu thiết kế để gia công nhựa, thì phân loại vào 846599 (máy gia công khác). Cần cung cấp tài liệu hướng dẫn để chứng minh mục đích sử dụng chính. Phụ tùng của máy cưa gỗ điều khiển số được phân loại như thế nào? Phụ tùng chuyên dụng như lưỡi cưa, ray dẫn hướng, v.v., nếu nhập khẩu riêng lẻ, thường phân loại vào 8466 (phụ tùng máy công cụ), nhưng nếu nhập khẩu cùng với máy chính, thường phân loại cùng với máy chính. Cụ thể cần xác định dựa trên việc phụ tùng có chuyên dụng hay không và có tạo thành đặc trưng máy hoàn chỉnh hay không. Nhập khẩu máy cưa gỗ điều khiển số cần những điều kiện giám sát nào? Cần xác định điều kiện giám sát theo biểu thuế hải quan, thường có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu sản phẩm cơ điện, chứng nhận CCC, v.v. Cụ thể theo "Biểu thuế hải quan" và "Bảng mã điều kiện giám sát" mới nhất, đề nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan hoặc hải quan. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của mã HS 846591 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất của Tổng cục Thuế hoặc tham khảo ý kiến cơ quan thuế địa phương. Thông thường sản phẩm cơ điện có tỷ lệ hoàn thuế cao hơn, nhưng cần theo chính sách thực tế.
Q: Mã HS của máy cưa gỗ điều khiển số là gì?
A: Mã 6 chữ số quốc tế là 846591, thuộc Chương 84 về máy móc, nhóm 8465 máy gia công gỗ, phân nhóm 846591 máy cưa. Cụ thể đến mã 10 chữ số của Hải quan Trung Quốc có thể là 8465910000, v.v., cần xác nhận mã thống kê dựa trên điều khiển số, loại lưỡi cưa, v.v.
Q: Làm thế nào để phân biệt máy cưa gỗ điều khiển số và máy cưa gỗ thông thường?
A: Máy cưa gỗ điều khiển số được trang bị hệ thống điều khiển số bằng máy tính (CNC), có thể tự động hoàn thành các thao tác định vị, cấp liệu, cắt, v.v.; máy cưa thông thường chủ yếu là thủ công hoặc bán tự động. Khi phân loại cả hai đều thuộc 846591, nhưng mã thống kê có thể khác nhau, khi khai báo cần nêu rõ phương thức điều khiển.
Q: Mã của cưa vòng gỗ và cưa tròn gỗ có giống nhau không?
A: Mã 6 chữ số quốc tế đều là 846591, nhưng mã 10 chữ số của Hải quan Trung Quốc có thể được chia chi tiết theo loại lưỡi cưa. Cưa vòng và cưa tròn có sự khác biệt về kết cấu và mục đích sử dụng, khi khai báo cần ghi rõ phương thức cưa để phân loại vào mã thống kê chính xác.
Q: Các yếu tố khai báo của máy cưa gỗ điều khiển số là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, đối tượng gia công, phương thức điều khiển, phương thức cưa, công suất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu mới nhất của hải quan, đề nghị tham khảo "Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
Q: Nếu máy vừa có thể cưa gỗ vừa có thể cưa nhựa, thì phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung về phân loại, phân loại theo chức năng chính hoặc mục đích thiết kế. Nếu chủ yếu thiết kế để gia công gỗ, thì phân loại vào 846591; nếu chủ yếu thiết kế để gia công nhựa, thì phân loại vào 846599 (máy gia công khác). Cần cung cấp tài liệu hướng dẫn để chứng minh mục đích sử dụng chính.
Q: Phụ tùng của máy cưa gỗ điều khiển số được phân loại như thế nào?
A: Phụ tùng chuyên dụng như lưỡi cưa, ray dẫn hướng, v.v., nếu nhập khẩu riêng lẻ, thường phân loại vào 8466 (phụ tùng máy công cụ), nhưng nếu nhập khẩu cùng với máy chính, thường phân loại cùng với máy chính. Cụ thể cần xác định dựa trên việc phụ tùng có chuyên dụng hay không và có tạo thành đặc trưng máy hoàn chỉnh hay không.
Q: Nhập khẩu máy cưa gỗ điều khiển số cần những điều kiện giám sát nào?
A: Cần xác định điều kiện giám sát theo biểu thuế hải quan, thường có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu sản phẩm cơ điện, chứng nhận CCC, v.v. Cụ thể theo "Biểu thuế hải quan" và "Bảng mã điều kiện giám sát" mới nhất, đề nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan hoặc hải quan.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của mã HS 846591 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất của Tổng cục Thuế hoặc tham khảo ý kiến cơ quan thuế địa phương. Thông thường sản phẩm cơ điện có tỷ lệ hoàn thuế cao hơn, nhưng cần theo chính sách thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.