Mã HS: 846520
Máy bào gỗ CNC
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, là chương quan trọng nhất về máy móc trong HS. Chương này bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ gia công kim loại, máy chế biến gỗ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Trong chương, các nhóm hàng được sắp xếp theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, như 8456-8466 là các loại máy công cụ khác nhau, 8465 chuyên dùng cho máy công cụ gia công vật liệu gỗ, lie, xương, cao su cứng, v.v.
Nhóm
Nhóm hàng 8465 bao gồm máy công cụ gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, nhựa cứng hoặc vật liệu cứng tương tự bằng phương pháp cắt gọt, bao gồm máy bào, máy phay, máy mài, máy cưa, máy khoan, v.v. Những máy công cụ này có thể điều khiển bằng tay hoặc tự động, nhưng phải chủ yếu dùng cho các vật liệu trên. 8465 không bao gồm máy công cụ gia công kim loại (thuộc 8456-8464) và máy công cụ gia công đá, gốm sứ (thuộc 8464).
Phân tích từng chữ số
Mã 846520 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 84 biểu thị Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí). Chữ số thứ 3-4 là 65 biểu thị nhóm hàng 8465, tức máy công cụ gia công vật liệu cứng như gỗ. Chữ số thứ 5-6 là 20 biểu thị phân nhóm, cụ thể là máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình khuôn (planing, milling or moulding machines). Do đó 846520 đặc biệt chỉ máy bào gỗ điều khiển số, tức máy bào gỗ sử dụng công nghệ điều khiển số.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy bào gỗ điều khiển số, thuộc máy công cụ gia công gỗ, và có chức năng bào, do đó được phân loại vào 8465.20. Không phân loại vào 8465.91 (máy cưa) hoặc 8465.92 (máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình khuôn)? Lưu ý: 8465.92 là máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình khuôn, nhưng 8465.20 là máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình khuôn chuyên cho điều khiển số. Vì vậy 846520 là mã đúng cho máy bào điều khiển số.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Khai báo tên hàng hóa, nên mô tả chính xác là "máy bào gỗ điều khiển số", tránh dùng tên chung chung như "máy công cụ chế biến gỗ".
⚠️ Khai báo sai là "máy bào gỗ" hoặc "máy công cụ điều khiển số", không thể hiện đặc điểm chế biến gỗ và điều khiển số.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ đối tượng gia công, như "dùng để gia công gỗ, bào mặt phẳng".
⚠️ Ghi chung chung "dùng để gia công gỗ", không nêu rõ phương thức gia công cụ thể.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý bào, như "cắt bề mặt gỗ bằng trục dao quay".
⚠️ Mô tả sai là "phay" hoặc "cưa".
Phương thức điều khiển
Ghi rõ là "điều khiển số", và nêu loại hệ thống điều khiển số (như CNC).
⚠️ Chỉ ghi "điều khiển tự động", không nêu rõ điều khiển số.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi "không").
⚠️ Bỏ sót hoặc ghi sai thương hiệu.
Model
Khai báo model cụ thể.
⚠️ Model không khớp với thực tế.
Vật liệu gia công
Ghi rõ là "gỗ" hoặc "lie" v.v.
⚠️ Khai báo sai là "kim loại".
Công suất
Khai báo công suất động cơ chính (kW).
⚠️ Bỏ sót hoặc sai đơn vị.
Ví dụ:
Tên hàng: máy bào gỗ điều khiển số; Mục đích sử dụng: dùng để bào mặt phẳng gỗ; Nguyên lý hoạt động: trục dao quay cắt gọt; Phương thức điều khiển: CNC điều khiển số; Thương hiệu: XXX; Model: XXX; Vật liệu gia công: gỗ; Công suất: 7.5kW.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1) Máy công cụ này dùng để gia công gỗ, phù hợp với nhóm hàng 8465; 2) Chức năng là bào, thuộc máy bào; 3) Sử dụng điều khiển số, phù hợp với phân nhóm 8465.20 "máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình khuôn điều khiển số". Do đó phân loại vào 846520.
Mã dễ nhầm:
846592 - Máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình khuôn khác
846592 là máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình khuôn không điều khiển số, còn 846520 là loại điều khiển số. Khác biệt cốt lõi là có điều khiển số hay không.
846591 - Máy cưa
846591 là máy cưa, dùng để cưa; 846520 là máy bào, dùng để bào. Chức năng khác nhau.
846593 - Máy mài hoặc máy đánh bóng
846593 là máy mài hoặc máy đánh bóng, dùng để mài hoặc đánh bóng; 846520 là máy bào, dùng để bào.
845931 - Máy bào kim loại điều khiển số
845931 là máy bào điều khiển số gia công kim loại, còn 846520 là gia công gỗ. Đối tượng gia công khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của máy bào gỗ điều khiển số là gì?
A: Mã HS của máy bào gỗ điều khiển số là 846520. Nó thuộc Chương 84 máy móc thiết bị cơ khí, nhóm hàng 8465 máy công cụ chế biến gỗ, phân nhóm 8465.20 máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình khuôn điều khiển số.
Q: Làm thế nào phân biệt 846520 và 846592?
A: 846520 là máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình khuôn điều khiển số, còn 846592 là loại không điều khiển số. Điểm mấu chốt là có sử dụng hệ thống điều khiển số hay không, như điều khiển CNC.
Q: Khi khai báo máy bào gỗ điều khiển số cần lưu ý gì?
A: Khi khai báo cần nêu rõ phương thức điều khiển là điều khiển số, vật liệu gia công là gỗ, chức năng là bào. Tránh khai báo chung chung dẫn đến phân loại sai.
Q: Nếu máy bào gỗ vừa có thể bào vừa có thể phay, phân loại thế nào?
A: Nếu máy công cụ có nhiều chức năng, nên phân loại theo chức năng chính. Nếu chức năng chính là bào, phân loại vào 846520; nếu chức năng chính là phay, cũng phân loại vào 846520, vì phân nhóm 846520 bao gồm máy bào, máy phay hoặc máy tạo hình khuôn.
Q: Thuế suất của máy bào gỗ điều khiển số tra cứu thế nào?
A: Thuế suất cần xác định theo quốc gia xuất nhập khẩu, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc hoặc qua website Tổng cục Hải quan, phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo bản công bố mới nhất.
Q: Máy bào gỗ điều khiển số và máy bào gỗ thông thường khác nhau thế nào về phân loại?
A: Máy bào gỗ thông thường nếu không điều khiển số nên phân loại vào 846592; nếu điều khiển số thì phân loại vào 846520. Khác biệt là có điều khiển số hay không.
Q: Xuất khẩu máy bào gỗ điều khiển số cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan, giấy phép xuất khẩu (nếu cần), giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của nước xuất khẩu và nước đến.
Q: Mã HS của máy bào gỗ điều khiển số có áp dụng cho tất cả máy bào gỗ không?
A: Không áp dụng. 846520 chỉ áp dụng cho máy bào gỗ điều khiển số. Máy bào gỗ không điều khiển số phân loại vào 846592. Ngoài ra, máy bào gia công vật liệu khác (như kim loại) phân loại vào mã khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.