Chương 84 là chương lớn trong hệ thống phân loại HS về "lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng", bao gồm máy động lực, máy gia công kim loại, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị điều hòa không khí và làm lạnh, v.v. Chương này nhấn mạnh đến truyền động động lực và chức năng cơ khí của máy móc thiết bị, là chương cốt lõi trong phân loại sản phẩm cơ điện trong thương mại quốc tế. Nhóm 8462 bao gồm "máy gia công kim loại bằng rèn, dập khuôn, dập, cán, kéo, ép đùn, tạo hình bằng cán (kể cả máy ép) và máy búa rèn". Nhóm này tập trung vào các máy công cụ làm biến dạng dẻo kim loại thông qua áp lực hoặc va đập, không bao gồm máy cắt kim loại (8456-8461) và máy cán kim loại (8455). 2 chữ số đầu 84 = máy móc, thiết bị cơ khí; chữ số thứ 3-4 là 62 = máy rèn hoặc dập (kể cả máy ép) và máy búa rèn; chữ số thứ 5-6 là 10 = máy rèn điều khiển số. Trong đó "điều khiển số" chỉ việc điều khiển quá trình gia công thông qua chương trình số, khác với không điều khiển số (846219) và máy rèn khác (846219). Phân nhóm này chỉ bao gồm máy rèn điều khiển số, không bao gồm máy dập điều khiển số (846210? Lưu ý: 846210 là máy rèn điều khiển số, nhưng 846210 trong một số phiên bản có thể bao gồm dập điều khiển số, tuy nhiên theo chú giải WCO, 8462.10 là máy rèn hoặc dập (kể cả máy ép) và máy búa rèn, loại điều khiển số. Mã 846210 này đặc biệt chỉ máy rèn điều khiển số, tức là thiết bị điều khiển số dùng để rèn kim loại. Mặt hàng này là máy rèn điều khiển số, sử dụng điều khiển số để tạo hình dẻo phôi kim loại, phù hợp với mô tả nhóm 8462 "máy rèn", và có đặc tính điều khiển số, nên được phân loại vào phân nhóm 846210. Nếu là máy dập điều khiển số, tuy cũng thuộc 8462, nhưng phân nhóm có thể khác (như 846210? Thực tế 846210 là máy rèn hoặc dập, loại điều khiển số, nhưng phân chia chi tiết cần dựa trên chức năng cụ thể). 8462.21 liền kề với 8462.10 là máy uốn tấm điều khiển số, v.v., khác biệt ở phương thức gia công.
Chương
Chương 84 là chương lớn trong hệ thống phân loại HS về "lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng", bao gồm máy động lực, máy gia công kim loại, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị điều hòa không khí và làm lạnh, v.v. Chương này nhấn mạnh đến truyền động động lực và chức năng cơ khí của máy móc thiết bị, là chương cốt lõi trong phân loại sản phẩm cơ điện trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 8462 bao gồm "máy gia công kim loại bằng rèn, dập khuôn, dập, cán, kéo, ép đùn, tạo hình bằng cán (kể cả máy ép) và máy búa rèn". Nhóm này tập trung vào các máy công cụ làm biến dạng dẻo kim loại thông qua áp lực hoặc va đập, không bao gồm máy cắt kim loại (8456-8461) và máy cán kim loại (8455).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 = máy móc, thiết bị cơ khí; chữ số thứ 3-4 là 62 = máy rèn hoặc dập (kể cả máy ép) và máy búa rèn; chữ số thứ 5-6 là 10 = máy rèn điều khiển số. Trong đó "điều khiển số" chỉ việc điều khiển quá trình gia công thông qua chương trình số, khác với không điều khiển số (846219) và máy rèn khác (846219). Phân nhóm này chỉ bao gồm máy rèn điều khiển số, không bao gồm máy dập điều khiển số (846210? Lưu ý: 846210 là máy rèn điều khiển số, nhưng 846210 trong một số phiên bản có thể bao gồm dập điều khiển số, tuy nhiên theo chú giải WCO, 8462.10 là máy rèn hoặc dập (kể cả máy ép) và máy búa rèn, loại điều khiển số. Mã 846210 này đặc biệt chỉ máy rèn điều khiển số, tức là thiết bị điều khiển số dùng để rèn kim loại.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy rèn điều khiển số, sử dụng điều khiển số để tạo hình dẻo phôi kim loại, phù hợp với mô tả nhóm 8462 "máy rèn", và có đặc tính điều khiển số, nên được phân loại vào phân nhóm 846210. Nếu là máy dập điều khiển số, tuy cũng thuộc 8462, nhưng phân nhóm có thể khác (như 846210? Thực tế 846210 là máy rèn hoặc dập, loại điều khiển số, nhưng phân chia chi tiết cần dựa trên chức năng cụ thể). 8462.21 liền kề với 8462.10 là máy uốn tấm điều khiển số, v.v., khác biệt ở phương thức gia công.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "máy rèn điều khiển số" hoặc "máy rèn khuôn điều khiển số", cần nhất quán với hợp đồng, hóa đơn. Loại thương hiệu: Ghi thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), thương hiệu trong nước hoặc không có thương hiệu, ảnh hưởng đến thống kê hải quan và thẩm định giá. Model: Model quy cách cụ thể, như "D53-2000", dùng để xác nhận thông số thiết bị và phân loại. Phương thức điều khiển: Ghi rõ có phải điều khiển số (CNC) hay không, và ghi rõ thương hiệu hệ thống điều khiển và số trục. Phương thức gia công: Ghi rõ là rèn, rèn khuôn hay dập, và có bao gồm búa rèn hay không. Lực rèn tối đa: Đơn vị là kilonewton (kN) hoặc tấn, ghi rõ áp lực danh nghĩa, là yếu tố then chốt để đánh giá năng lực thiết bị. Mục đích sử dụng: Đối tượng gia công cụ thể, như "dùng để rèn thanh truyền động cơ ô tô", tránh mô tả mơ hồ như "thông dụng". Công suất: Công suất động cơ chính (kW), ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng và thẩm định giá, cần nhất quán với thông số kỹ thuật. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Máy rèn điều khiển số
Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (Đức)
Model: D53-2000
Phương thức điều khiển: Điều khiển số, Siemens 840D, 5 trục
Phương thức gia công: Rèn khuôn
Lực rèn tối đa: 20000 kN
Mục đích sử dụng: Dùng để rèn chính xác thanh truyền động cơ ô tô
Công suất: 75 kW
Ghi chú: Nhập khẩu nguyên máy, bao gồm hệ thống điều khiển. Không ghi rõ "điều khiển số" dẫn đến bị phân loại vào 846219 (máy rèn không điều khiển số), thuế suất và điều kiện giám sát có thể khác nhau. Nhầm lẫn "dập" với "rèn", 846210 tuy bao gồm dập, nhưng nếu là dập điều khiển số, cần xác nhận phân nhóm có nhất quán không. Khai báo sai loại thương hiệu, như báo cáo sản xuất gia công thành không có thương hiệu, có thể gây nghi ngờ từ hải quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "máy rèn điều khiển số" hoặc "máy rèn khuôn điều khiển số", cần nhất quán với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Chỉ ghi "máy rèn" mà không ghi rõ điều khiển số, dẫn đến phân loại sai.
Loại thương hiệu
Ghi thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), thương hiệu trong nước hoặc không có thương hiệu, ảnh hưởng đến thống kê hải quan và thẩm định giá.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, báo cáo sai thương hiệu gia công thành không có thương hiệu.
Model
Model quy cách cụ thể, như "D53-2000", dùng để xác nhận thông số thiết bị và phân loại.
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức điều khiển
Ghi rõ có phải điều khiển số (CNC) hay không, và ghi rõ thương hiệu hệ thống điều khiển và số trục.
⚠️ Báo cáo sai hiển thị số thông thường thành điều khiển số, hoặc không ghi rõ số trục điều khiển.
Phương thức gia công
Ghi rõ là rèn, rèn khuôn hay dập, và có bao gồm búa rèn hay không.
⚠️ Báo cáo sai máy dập thành máy rèn, dẫn đến khác biệt phân nhóm.
Lực rèn tối đa
Đơn vị là kilonewton (kN) hoặc tấn, ghi rõ áp lực danh nghĩa, là yếu tố then chốt để đánh giá năng lực thiết bị.
⚠️ Nhầm lẫn đơn vị, như báo cáo sai tấn thành kilonewton.
Mục đích sử dụng
Đối tượng gia công cụ thể, như "dùng để rèn thanh truyền động cơ ô tô", tránh mô tả mơ hồ như "thông dụng".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, không thể hỗ trợ phân loại.
Công suất
Công suất động cơ chính (kW), ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng và thẩm định giá, cần nhất quán với thông số kỹ thuật.
⚠️ Đơn vị công suất sai hoặc không khớp với bảng tên.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Máy rèn điều khiển số
Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (Đức)
Model: D53-2000
Phương thức điều khiển: Điều khiển số, Siemens 840D, 5 trục
Phương thức gia công: Rèn khuôn
Lực rèn tối đa: 20000 kN
Mục đích sử dụng: Dùng để rèn chính xác thanh truyền động cơ ô tô
Công suất: 75 kW
Ghi chú: Nhập khẩu nguyên máy, bao gồm hệ thống điều khiển.
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ "điều khiển số" dẫn đến bị phân loại vào 846219 (máy rèn không điều khiển số), thuế suất và điều kiện giám sát có thể khác nhau.
Nhầm lẫn "dập" với "rèn", 846210 tuy bao gồm dập, nhưng nếu là dập điều khiển số, cần xác nhận phân nhóm có nhất quán không.
Khai báo sai loại thương hiệu, như báo cáo sản xuất gia công thành không có thương hiệu, có thể gây nghi ngờ từ hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chức năng hàng hóa là rèn hoặc dập kim loại, thuộc nhóm 8462; 2) Có đặc tính điều khiển số (CNC), tức là điều khiển bằng chương trình số; 3) Không phải máy cắt kim loại (8456-8461) hoặc máy cán kim loại (8455). Cần tham khảo giải thích của Chú giải thuế đối với 8462, và định nghĩa "điều khiển số" trong chú giải phân nhóm quốc gia. 846219 Máy rèn không điều khiển số: Máy rèn không điều khiển số là 846219, khác với 846210 ở việc có được trang bị hệ thống điều khiển số hay không. Hệ thống điều khiển số cần có khả năng thực hiện liên động nhiều trục hoặc điều khiển bằng chương trình. 846221 Máy uốn, gấp hoặc làm phẳng điều khiển số: 846221 dùng để uốn, gấp tấm, còn 846210 dùng để rèn hoặc dập, phương thức gia công khác nhau. 846291 Máy ép thủy lực điều khiển số: 846291 là máy ép thủy lực, nhưng nếu dùng để rèn và điều khiển số, nên phân loại vào 846210; nếu dùng để dập nhưng không phải rèn, có thể phân loại vào 846291, cần xác định dựa trên đối tượng gia công. 846299 Máy gia công điều khiển số khác: 846299 là máy điều khiển số khác chưa được liệt kê, còn 846210 chỉ máy rèn hoặc dập, chức năng cụ thể hơn. 8462.10 Máy rèn hoặc dập (kể cả máy ép) và máy búa rèn, loại điều khiển số: 8462.10 bản thân là mã này, nhưng cần lưu ý phân chia phân nhóm ở một số quốc gia có thể khác, như HTSUS của Hoa Kỳ chia 8462.10 thành nhiều mã thống kê. Có ghi rõ "điều khiển số" và thương hiệu hệ thống điều khiển không? Phương thức gia công có phải là rèn hoặc dập không? Có loại trừ chức năng cắt kim loại và cán không? Lực rèn tối đa và công suất có nhất quán với thực tế không? Loại thương hiệu có được khai báo chính xác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chức năng hàng hóa là rèn hoặc dập kim loại, thuộc nhóm 8462; 2) Có đặc tính điều khiển số (CNC), tức là điều khiển bằng chương trình số; 3) Không phải máy cắt kim loại (8456-8461) hoặc máy cán kim loại (8455). Cần tham khảo giải thích của Chú giải thuế đối với 8462, và định nghĩa "điều khiển số" trong chú giải phân nhóm quốc gia.
Mã dễ nhầm:
846219 - Máy rèn không điều khiển số
Máy rèn không điều khiển số là 846219, khác với 846210 ở việc có được trang bị hệ thống điều khiển số hay không. Hệ thống điều khiển số cần có khả năng thực hiện liên động nhiều trục hoặc điều khiển bằng chương trình.
846221 - Máy uốn, gấp hoặc làm phẳng điều khiển số
846221 dùng để uốn, gấp tấm, còn 846210 dùng để rèn hoặc dập, phương thức gia công khác nhau.
846291 - Máy ép thủy lực điều khiển số
846291 là máy ép thủy lực, nhưng nếu dùng để rèn và điều khiển số, nên phân loại vào 846210; nếu dùng để dập nhưng không phải rèn, có thể phân loại vào 846291, cần xác định dựa trên đối tượng gia công.
846299 - Máy gia công điều khiển số khác
846299 là máy điều khiển số khác chưa được liệt kê, còn 846210 chỉ máy rèn hoặc dập, chức năng cụ thể hơn.
8462.10 - Máy rèn hoặc dập (kể cả máy ép) và máy búa rèn, loại điều khiển số
8462.10 bản thân là mã này, nhưng cần lưu ý phân chia phân nhóm ở một số quốc gia có thể khác, như HTSUS của Hoa Kỳ chia 8462.10 thành nhiều mã thống kê.
Tự kiểm tra:
✓ Có ghi rõ "điều khiển số" và thương hiệu hệ thống điều khiển không?
✓ Phương thức gia công có phải là rèn hoặc dập không?
✓ Có loại trừ chức năng cắt kim loại và cán không?
✓ Lực rèn tối đa và công suất có nhất quán với thực tế không?
✓ Loại thương hiệu có được khai báo chính xác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Máy rèn điều khiển số và máy dập điều khiển số khác nhau như thế nào về mã HS? Cả hai đều có thể được phân loại vào 8462, nhưng phân nhóm khác nhau. 846210 là máy rèn điều khiển số (bao gồm rèn khuôn), còn máy dập điều khiển số nếu là dập tấm, có thể phân loại vào 8462.21 hoặc 8462.29, tùy thuộc vào phương thức gia công và cấu trúc thiết bị. Khuyến nghị xác định dựa trên chức năng thực tế và tham khảo chú giải thuế. Làm thế nào để xác định một máy rèn có thuộc loại "điều khiển số" hay không? Điều khiển số chỉ việc điều khiển quá trình gia công thông qua chương trình số, thường có hệ thống điều khiển CNC, có thể thực hiện liên động nhiều trục, lập trình tham số. Nếu chỉ được trang bị thiết bị hiển thị số hoặc điều khiển thủ công, thì không thuộc điều khiển số, nên phân loại vào 846219. Nhập khẩu máy rèn điều khiển số cũ, mã HS có giống nhau không? Mã HS giống nhau, nhưng sản phẩm cơ điện cũ cần tuân thủ điều kiện giám sát hải quan, có thể liên quan đến kiểm tra trước vận chuyển, giấy phép, v.v. Khi khai báo cần ghi rõ "cũ" và số năm sử dụng, mã vẫn là 846210. Trong các yếu tố khai báo của máy rèn điều khiển số, "phương thức gia công" điền như thế nào? Nên điền cụ thể "rèn" hoặc "rèn khuôn", nếu có chức năng dập, cần ghi rõ chức năng chính. Tránh điền các mô tả mơ hồ như "tạo hình kim loại", để tránh tranh chấp phân loại. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 846210 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, không cố định. Khuyến nghị tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất theo mã hàng hóa thông qua "Nền tảng công bố thông tin tín dụng xuất nhập khẩu doanh nghiệp hải quan Trung Quốc" hoặc "Hệ thống tra cứu hoàn thuế xuất khẩu". Nếu máy rèn điều khiển số kèm theo thiết bị robot cấp liệu, phân loại có thay đổi không? Nếu robot là thiết bị phụ trợ nhập khẩu cùng với máy chính, thường phân loại theo máy chính, tức là 846210. Nhưng nếu robot đóng gói riêng và có chức năng độc lập, có thể cần phân loại riêng. Khuyến nghị cung cấp mô tả chức năng tổng thể. Nhập khẩu máy rèn điều khiển số cần xử lý những giấy tờ giám sát nào? Có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu tự động (giấy O), chứng nhận kiểm tra trước vận chuyển sản phẩm cơ điện cũ, v.v. Cụ thể phụ thuộc vào thiết bị mới hay cũ, nước xuất xứ và phương thức thương mại. Khuyến nghị hỏi trước hải quan hoặc đại lý khai báo. Làm thế nào để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất của 846210? Có thể đăng nhập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, vào hệ thống "Tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu", nhập mã 846210, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế giá trị gia tăng. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh hàng năm, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Máy rèn điều khiển số và máy dập điều khiển số khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Cả hai đều có thể được phân loại vào 8462, nhưng phân nhóm khác nhau. 846210 là máy rèn điều khiển số (bao gồm rèn khuôn), còn máy dập điều khiển số nếu là dập tấm, có thể phân loại vào 8462.21 hoặc 8462.29, tùy thuộc vào phương thức gia công và cấu trúc thiết bị. Khuyến nghị xác định dựa trên chức năng thực tế và tham khảo chú giải thuế.
Q: Làm thế nào để xác định một máy rèn có thuộc loại "điều khiển số" hay không?
A: Điều khiển số chỉ việc điều khiển quá trình gia công thông qua chương trình số, thường có hệ thống điều khiển CNC, có thể thực hiện liên động nhiều trục, lập trình tham số. Nếu chỉ được trang bị thiết bị hiển thị số hoặc điều khiển thủ công, thì không thuộc điều khiển số, nên phân loại vào 846219.
Q: Nhập khẩu máy rèn điều khiển số cũ, mã HS có giống nhau không?
A: Mã HS giống nhau, nhưng sản phẩm cơ điện cũ cần tuân thủ điều kiện giám sát hải quan, có thể liên quan đến kiểm tra trước vận chuyển, giấy phép, v.v. Khi khai báo cần ghi rõ "cũ" và số năm sử dụng, mã vẫn là 846210.
Q: Trong các yếu tố khai báo của máy rèn điều khiển số, "phương thức gia công" điền như thế nào?
A: Nên điền cụ thể "rèn" hoặc "rèn khuôn", nếu có chức năng dập, cần ghi rõ chức năng chính. Tránh điền các mô tả mơ hồ như "tạo hình kim loại", để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 846210 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, không cố định. Khuyến nghị tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất theo mã hàng hóa thông qua "Nền tảng công bố thông tin tín dụng xuất nhập khẩu doanh nghiệp hải quan Trung Quốc" hoặc "Hệ thống tra cứu hoàn thuế xuất khẩu".
Q: Nếu máy rèn điều khiển số kèm theo thiết bị robot cấp liệu, phân loại có thay đổi không?
A: Nếu robot là thiết bị phụ trợ nhập khẩu cùng với máy chính, thường phân loại theo máy chính, tức là 846210. Nhưng nếu robot đóng gói riêng và có chức năng độc lập, có thể cần phân loại riêng. Khuyến nghị cung cấp mô tả chức năng tổng thể.
Q: Nhập khẩu máy rèn điều khiển số cần xử lý những giấy tờ giám sát nào?
A: Có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu tự động (giấy O), chứng nhận kiểm tra trước vận chuyển sản phẩm cơ điện cũ, v.v. Cụ thể phụ thuộc vào thiết bị mới hay cũ, nước xuất xứ và phương thức thương mại. Khuyến nghị hỏi trước hải quan hoặc đại lý khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất của 846210?
A: Có thể đăng nhập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, vào hệ thống "Tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu", nhập mã 846210, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế giá trị gia tăng. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh hàng năm, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.