Mã HS: 846011
Máy mài mặt phẳng CNC
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Chương này bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ gia công kim loại, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Trong đó, các mặt hàng máy công cụ (như 8460-8462) là những chủng loại quan trọng trong thương mại quốc tế, liên quan đến nhiều phương thức gia công như tiện, mài, dập, v.v. Hàng hóa thuộc Chương 84 thường có đặc điểm giá trị gia tăng cao và thâm dụng công nghệ, khi phân loại cần tập trung vào nguyên lý chức năng, đối tượng gia công và liệu có vận hành độc lập hay không.
Nhóm
Nhóm 8460 chuyên bao gồm các máy công cụ dùng để mài bavia, mài lưỡi, mài, mài khôn, mài nghiền, đánh bóng hoặc gia công tinh khác đối với kim loại, hợp kim cứng hoặc gốm kim loại bằng đá mài, vật liệu mài hoặc vật liệu đánh bóng. Bao gồm máy mài phẳng, máy mài tròn ngoài, máy mài tròn trong, máy mài vô tâm, máy mài dụng cụ, v.v. Máy công cụ thuộc nhóm này có thể là điều khiển số (CNC) hoặc không điều khiển số, nhưng phải lấy mài làm phương thức gia công chính. Lưu ý: 8460 không bao gồm máy gia công bánh răng (8461) và máy cưa (8461).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, thuộc nhóm lớn máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 60: biểu thị nhóm 8460, tức máy công cụ gia công tinh như mài, mài nghiền, đánh bóng, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 11: trong nhóm 8460, phân nhóm 846011 đặc biệt chỉ máy mài phẳng điều khiển số. Trong đó, chữ số thứ 5 "1" đại diện cho loại điều khiển số (CNC), chữ số thứ 6 "1" đại diện cho máy mài phẳng. Cụ thể, 846011 song song với 846012 (máy mài tròn ngoài điều khiển số), 846013 (máy mài tròn trong điều khiển số), v.v., được phân biệt theo đối tượng gia công và kết cấu máy công cụ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy mài phẳng điều khiển số, chức năng cốt lõi là sử dụng đá mài để mài chính xác bề mặt phẳng kim loại, phù hợp với định nghĩa "máy công cụ mài" của 8460. Do sử dụng hệ thống điều khiển số, được phân loại vào 8460.11 chứ không phải 8460.19 (máy mài phẳng khác). Khác với 8461 (máy gia công bánh răng) ở chỗ đối tượng gia công không phải bánh răng; khác với 8459 (máy phay) ở chỗ mài chứ không phải phay. Do đó, 846011 là phân loại chính xác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm "máy mài phẳng điều khiển số" và model.
⚠️ Chỉ ghi "máy mài" hoặc "máy mài phẳng", không ghi rõ điều khiển số.
Mục đích sử dụng
Mô tả đối tượng gia công và bối cảnh, như "dùng để mài chính xác bề mặt khuôn kim loại".
⚠️ Ghi "dùng để gia công cơ khí" quá chung chung.
Thương hiệu
Điền thương hiệu máy công cụ, như "Okuma", "Makino", v.v.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc điền thông tin không phải thương hiệu.
Model
Điền model cụ thể, như "OKAMOTO ACC-63DX".
⚠️ Model không đầy đủ hoặc sai.
Phương thức điều khiển
Ghi rõ là "điều khiển số", có thể ghi rõ thương hiệu hệ thống điều khiển.
⚠️ Ghi "tự động" hoặc "điều khiển chương trình", không chính xác.
Độ chính xác gia công
Như "độ chính xác định vị 0,001mm", thể hiện cấp độ máy công cụ.
⚠️ Bỏ qua độ chính xác, ảnh hưởng đến phán định phân loại.
Loại thương hiệu
Theo yêu cầu hải quan điền "thương hiệu nước ngoài" hoặc "thương hiệu trong nước".
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Như "không ưu đãi", "có ưu đãi", v.v.
⚠️ Chọn sai loại ưu đãi.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy mài phẳng điều khiển số; Mục đích sử dụng: Dùng để mài chính xác bề mặt khuôn kim loại; Thương hiệu: OKAMOTO; Model: ACC-63DX; Phương thức điều khiển: Điều khiển số (hệ thống FANUC); Độ chính xác gia công: Độ chính xác định vị 0,001mm; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không ưu đãi.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ cốt lõi để phân loại là: 1) Chức năng: có lấy mài làm phương thức gia công chính hay không; 2) Đối tượng gia công: có dùng để mài phẳng hay không; 3) Phương thức điều khiển: có phải điều khiển số hay không. Theo chú giải Chương 84 và cấu trúc phân nhóm 8460, máy mài phẳng điều khiển số phải đồng thời thỏa mãn hai điều kiện "điều khiển số" và "máy mài phẳng". Nếu là loại máy mài khác (như máy mài tròn ngoài), thì phân loại vào 846012, v.v. Nếu là loại không điều khiển số, thì phân loại vào 846019.
Mã dễ nhầm:
846019 - Máy mài phẳng khác
Máy mài phẳng không điều khiển số, không có hệ thống điều khiển số, phân loại vào 846019.
846012 - Máy mài tròn ngoài điều khiển số
Đối tượng gia công là bề mặt tròn ngoài, không phải bề mặt phẳng, phân loại vào 846012.
846013 - Máy mài tròn trong điều khiển số
Đối tượng gia công là bề mặt tròn trong, phân loại vào 846013.
846090 - Máy mài khác
Dùng để mài bavia, đánh bóng và các loại mài không phải mài phẳng khác, và không điều khiển số.
845931 - Máy phay điều khiển số
Phương thức gia công là phay, không phải mài.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của máy mài phẳng điều khiển số?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Nhập từ khóa "máy mài phẳng điều khiển số", hệ thống sẽ đề xuất 846011. Cũng có thể tra cứu từng cấp theo chức năng, phương thức điều khiển và các yếu tố khác trong Chương 84.
Q: Mã HS của máy mài phẳng điều khiển số và máy mài tròn ngoài điều khiển số khác nhau như thế nào?
A: Máy mài phẳng điều khiển số được phân loại vào 846011, máy mài tròn ngoài điều khiển số được phân loại vào 846012. Sự khác biệt chính nằm ở đối tượng gia công: máy mài phẳng dùng cho bề mặt phẳng, máy mài tròn ngoài dùng cho bề mặt tròn ngoài. Khi khai báo cần ghi rõ đối tượng gia công.
Q: Nếu máy mài phẳng không phải điều khiển số, nên phân loại vào mã nào?
A: Máy mài phẳng không điều khiển số nên được phân loại vào 846019 (máy mài phẳng khác). Lưu ý 846019 bao gồm máy mài phẳng không điều khiển số, nhưng nếu là loại máy mài khác, thì phân loại vào 846029, v.v.
Q: Các yếu tố khai báo của máy mài phẳng điều khiển số là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, phương thức điều khiển, độ chính xác gia công, loại thương hiệu, tình trạng ưu đãi xuất khẩu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, đề nghị tham khảo "Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của máy mài phẳng điều khiển số?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, có thể thông qua hệ thống "Tra cứu thuế suất hàng hóa xuất nhập khẩu" trên trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, nhập mã HS 846011 để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, v.v. Cũng có thể tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: Máy mài phẳng điều khiển số xuất khẩu cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Xuất khẩu thông thường không cần giấy tờ giám sát đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến mặt hàng lưỡng dụng hoặc xuất khẩu công nghệ, cần làm giấy phép tương ứng. Cụ thể có thể tra cứu điều kiện giám sát do Tổng cục Hải quan ban hành.
Q: Khi phân loại, làm thế nào để phân biệt máy mài phẳng điều khiển số với trung tâm gia công?
A: Trung tâm gia công thường có chức năng tự động thay dao, có thể thực hiện nhiều loại gia công như phay, khoan, v.v., được phân loại vào 8457. Còn máy mài phẳng điều khiển số chỉ dùng để mài, được phân loại vào 846011.
Q: Mã HS của máy mài phẳng điều khiển số có áp dụng trong thương mại điện tử xuyên biên giới không?
A: Có áp dụng. Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo mã HS, nhưng có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa. Đề nghị phân loại chính xác theo hàng hóa thực tế, tránh chậm thông quan do sai mã.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.