Mã HS: 845931
Máy doa CNC
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm động cơ, máy công cụ gia công kim loại, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị làm lạnh, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng cơ khí và đặc tính truyền động của hàng hóa, phân biệt với thiết bị điện của Chương 85. Đối với hàng hóa loại máy công cụ, Chương 84 tập trung vào khả năng cắt hoặc tạo hình kim loại, chứ không phải phần điều khiển điện.
Nhóm
Nhóm 8459 bao gồm máy doa, máy phay và máy tarô trong máy công cụ cắt kim loại, bao gồm cả loại điều khiển số và không điều khiển số. Cốt lõi là máy công cụ có chức năng gia công lỗ hoặc gia công mặt phẳng trên phôi kim loại bằng dao quay. 8459 cùng với 8458 (máy tiện), 8460 (máy mài) tạo thành hệ thống hoàn chỉnh của máy công cụ cắt kim loại, khác biệt ở phương thức gia công và hình thức chuyển động của dao.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: Chương 84, máy móc thiết bị cơ khí và phụ tùng, loại trừ thiết bị điện. Chữ số thứ 3-4 là 59: Nhóm 8459, máy doa, máy phay và máy tarô trong máy công cụ cắt kim loại, bao gồm điều khiển số và không điều khiển số. Chữ số thứ 5-6 là 31: Phân nhóm 845931, chỉ máy doa điều khiển số, tức là máy công cụ sử dụng hệ thống điều khiển số để điều khiển gia công doa. Mã đầy đủ 845931 là phân nhóm sáu chữ số, dùng cho thống kê thương mại quốc tế và phân loại thuế quan.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy doa điều khiển số, chức năng cốt lõi là sử dụng dao doa quay để gia công lỗ trên phôi kim loại, phù hợp với mô tả của nhóm 8459. So với 8458 (máy tiện), phôi của máy doa thường cố định, dao quay và tiến dao; so với 8460 (máy mài), máy doa chủ yếu là cắt chứ không phải mài. Đặc tính điều khiển số进一步限定为子目845931。

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại máy công cụ và đặc tính điều khiển số.
⚠️ Khai báo sai là “máy phay CNC” hoặc “trung tâm gia công”, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất máy công cụ, nếu không có thương hiệu cần ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc không điền dẫn đến không thể nhận diện.
Model
Điền model cụ thể của máy công cụ, dùng để phân biệt các thông số kỹ thuật và chức năng khác nhau.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức điều khiển
Xác định rõ có phải điều khiển số (CNC) hay không, và ghi rõ thương hiệu hoặc loại hệ thống điều khiển.
⚠️ Chỉ ghi “điều khiển số” mà không cung cấp thông tin hệ thống, hoặc khai báo sai là thủ công.
Phương thức gia công
Mô tả phương thức gia công chính, như doa, phay, khoan, v.v.
⚠️ Ghi chung chung “gia công kim loại”, không nêu rõ đặc tính doa.
Số lượng trục chính
Điền số lượng trục chính của máy công cụ, một trục chính hoặc nhiều trục chính.
⚠️ Bỏ qua số lượng trục chính, ảnh hưởng đến phân loại hoặc thẩm định giá.
Công suất
Điền công suất động cơ chính (kW), dùng để xác nhận thông số kỹ thuật của máy công cụ.
⚠️ Đơn vị công suất sai hoặc không điền.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn đối tượng gia công và ngành công nghiệp, như “dùng để gia công lỗ thân máy động cơ ô tô”.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng để gia công cơ khí”.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng:Máy doa CNC (CNC Boring Machine) Thương hiệu:XXX Model:XXX-1000 Phương thức điều khiển:Điều khiển số, hệ thống FANUC Phương thức gia công:Doa, phay Số lượng trục chính:1 Công suất:15KW Mục đích sử dụng:Dùng để gia công tinh lỗ thân máy động cơ diesel lớn Mã HS:84593100 Các yếu tố khai báo đầy đủ, phù hợp quy định.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng, phương thức gia công và phương thức điều khiển của máy công cụ. 845931 chỉ máy doa CNC, phải đồng thời thỏa mãn: 1) Chức năng chính là doa; 2) Sử dụng hệ thống điều khiển số; 3) Thuộc máy công cụ cắt kim loại. Nếu máy công cụ có cả chức năng phay, cần đánh giá chức năng chính, nếu doa là chính thì phân loại vào 845931, nếu phay là chính thì có thể phân loại vào 8459.51 (máy phay CNC).
Mã dễ nhầm:
845939 - Máy doa khác (không điều khiển số)
Máy doa không điều khiển số, không có hệ thống điều khiển số, thường là điều khiển thủ công hoặc cơ khí.
845951 - Máy phay CNC
Chức năng chính là phay, dao quay và tiến dao ngang, khác với tâm gia công lỗ của máy doa.
845710 - Trung tâm gia công
Có chức năng tự động thay dao, có thể gia công nhiều công đoạn, thường được phân loại là trung tâm gia công chứ không phải máy doa đơn lẻ.
846040 - Máy mài CNC
Sử dụng dụng cụ mài để gia công tinh, thuộc mài chứ không phải cắt, độ chính xác gia công và chất lượng bề mặt khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Máy doa CNC và máy phay CNC khác nhau như thế nào trong phân loại HS?
A: Máy doa CNC phân loại vào 845931, máy phay CNC phân loại vào 845951. Khác biệt cốt lõi ở phương thức gia công chính: máy doa chủ yếu dùng để gia công lỗ, dao quay và tiến dao dọc trục; máy phay dùng cho mặt phẳng, rãnh, v.v., dao quay và tiến dao ngang. Nếu máy công cụ có cả hai chức năng, cần đánh giá theo chức năng chính.
Q: Làm thế nào để xác định một máy công cụ là trung tâm gia công hay máy doa CNC?
A: Trung tâm gia công (8457) thường có thiết bị thay dao tự động (ATC), có thể gia công nhiều công đoạn; còn máy doa CNC thường không có thay dao tự động hoặc chức năng thay dao hạn chế, chủ yếu thực hiện doa. Nếu máy công cụ lấy doa làm chính và không có thay dao tự động, nên phân loại vào 845931.
Q: Khi khai báo máy doa CNC, những yếu tố quan trọng nào phải cung cấp?
A: Phải cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, phương thức điều khiển (điều khiển số), phương thức gia công (doa), số lượng trục chính, công suất, mục đích sử dụng. Trong đó phương thức điều khiển và phương thức gia công là yếu tố then chốt để phân biệt 845931 với các phân nhóm khác.
Q: Máy doa CNC đã qua sử dụng có cùng mã HS không?
A: Có, mã HS không phân biệt mới cũ, máy doa CNC đã qua sử dụng vẫn phân loại vào 845931. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ “đã qua sử dụng” và tỷ lệ còn mới, và có thể liên quan đến yêu cầu kiểm tra trước khi vận chuyển.
Q: Nếu máy doa CNC có chức năng phay, phân loại như thế nào?
A: Theo nguyên tắc chức năng chính. Nếu doa là chức năng chính, phân loại vào 845931; nếu phay là chính, phân loại vào 845951. Nếu không thể phân biệt, có thể tham khảo mục đích thiết kế và độ chính xác gia công của máy công cụ.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 845931?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, nên tham khảo biểu thuế hải quan mới nhất.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu của máy doa CNC có liên quan đến mã không?
A: Có, tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu được xác định theo mã HS. Tỷ lệ hoàn thuế của 845931 cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Các mã khác nhau có thể có tỷ lệ hoàn thuế khác nhau, phân loại chính xác là rất quan trọng.
Q: Trong các yếu tố khai báo của máy doa CNC, “mục đích sử dụng” điền như thế nào?
A: Mục đích sử dụng nên cụ thể, như “dùng để gia công lỗ thân máy động cơ ô tô” hoặc “dùng để doa lỗ khuôn”. Tránh ghi chung chung “gia công kim loại”, để hải quan có thể đánh giá phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.