Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, là một trong những chương có phạm vi hàng hóa rộng nhất và kỹ thuật phức tạp nhất trong HS. Chương này bao gồm máy động lực, máy bơm, quạt, thiết bị làm lạnh, máy giặt, máy dệt, thiết bị văn phòng, v.v., nhưng loại trừ thiết bị điện (Chương 85), dụng cụ quang học (Chương 90) và xe cộ (Chương 87). Chú giải chương xác định chặt chẽ nguyên tắc phân loại bộ phận: bộ phận chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy nhất định được phân loại cùng với máy chính, bộ phận thông dụng được phân loại theo vật liệu. Nhóm 8450 bao gồm máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt, bao gồm máy giặt có khối lượng khô không quá 10 kg và máy giặt có khối lượng khô trên 10 kg. Nhóm này được phân chia thành các phân nhóm theo loại và khối lượng khô, như 8450.11 đến 8450.20. 8450.90 là phân nhóm bộ phận, chỉ dành cho các bộ phận của máy giặt thuộc nhóm 8450, nhưng cần lưu ý không phải tất cả các bộ phận của máy giặt đều được phân loại vào phân nhóm này, một số mô-đun điều khiển điện tử, động cơ, v.v. có thể được phân loại vào các nhóm khác. 2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, thuộc nhóm lớn máy móc, thiết bị cơ khí và bộ phận. Chữ số thứ 3-4 là 50: biểu thị nhóm 8450, cụ thể là máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt, bao gồm máy giặt và sấy hai chức năng. Chữ số thứ 5-6 là 90: biểu thị phân nhóm 8450.90, tức là bộ phận máy giặt. Phân nhóm này được chia thêm thành 8450.90.10 (bộ phận máy giặt có khối lượng khô không quá 10 kg) và 8450.90.90 (khác), nhưng một số quốc gia có thể gộp thành một mã duy nhất. Logic tổng thể: Chương → nhóm lớn, nhóm → sản phẩm cụ thể, phân nhóm → bộ phận hoặc phụ kiện. Hàng hóa này là bộ phận chuyên dụng của máy giặt, như lồng trong, vỏ, bánh sóng, khối cân bằng, v.v., phù hợp với định nghĩa bộ phận của nhóm 8450. Nếu là bộ phận thông dụng (như bu lông, lò xo) nên phân loại vào Chương 73; nếu là bộ phận điện như động cơ, bộ hẹn giờ, có thể phân loại vào Chương 85; nếu là bộ phận bằng nhựa, có thể phân loại vào Chương 39. Do đó, chỉ những bộ phận không phải điện, không phải thông dụng, chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy giặt mới được phân loại vào 8450.90.
Chương
Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, là một trong những chương có phạm vi hàng hóa rộng nhất và kỹ thuật phức tạp nhất trong HS. Chương này bao gồm máy động lực, máy bơm, quạt, thiết bị làm lạnh, máy giặt, máy dệt, thiết bị văn phòng, v.v., nhưng loại trừ thiết bị điện (Chương 85), dụng cụ quang học (Chương 90) và xe cộ (Chương 87). Chú giải chương xác định chặt chẽ nguyên tắc phân loại bộ phận: bộ phận chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy nhất định được phân loại cùng với máy chính, bộ phận thông dụng được phân loại theo vật liệu.
Nhóm
Nhóm 8450 bao gồm máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt, bao gồm máy giặt có khối lượng khô không quá 10 kg và máy giặt có khối lượng khô trên 10 kg. Nhóm này được phân chia thành các phân nhóm theo loại và khối lượng khô, như 8450.11 đến 8450.20. 8450.90 là phân nhóm bộ phận, chỉ dành cho các bộ phận của máy giặt thuộc nhóm 8450, nhưng cần lưu ý không phải tất cả các bộ phận của máy giặt đều được phân loại vào phân nhóm này, một số mô-đun điều khiển điện tử, động cơ, v.v. có thể được phân loại vào các nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, thuộc nhóm lớn máy móc, thiết bị cơ khí và bộ phận. Chữ số thứ 3-4 là 50: biểu thị nhóm 8450, cụ thể là máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt, bao gồm máy giặt và sấy hai chức năng. Chữ số thứ 5-6 là 90: biểu thị phân nhóm 8450.90, tức là bộ phận máy giặt. Phân nhóm này được chia thêm thành 8450.90.10 (bộ phận máy giặt có khối lượng khô không quá 10 kg) và 8450.90.90 (khác), nhưng một số quốc gia có thể gộp thành một mã duy nhất. Logic tổng thể: Chương → nhóm lớn, nhóm → sản phẩm cụ thể, phân nhóm → bộ phận hoặc phụ kiện.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là bộ phận chuyên dụng của máy giặt, như lồng trong, vỏ, bánh sóng, khối cân bằng, v.v., phù hợp với định nghĩa bộ phận của nhóm 8450. Nếu là bộ phận thông dụng (như bu lông, lò xo) nên phân loại vào Chương 73; nếu là bộ phận điện như động cơ, bộ hẹn giờ, có thể phân loại vào Chương 85; nếu là bộ phận bằng nhựa, có thể phân loại vào Chương 39. Do đó, chỉ những bộ phận không phải điện, không phải thông dụng, chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy giặt mới được phân loại vào 8450.90.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng Anh của bộ phận khai báo, cần cụ thể đến loại bộ phận, như "lồng trong máy giặt", "vỏ máy giặt", v.v. Mục đích sử dụng: Giải thích bộ phận này chuyên dùng cho loại máy giặt nào, như "máy giặt gia đình", "máy giặt công nghiệp", v.v. Vật liệu: Thành phần vật liệu chính, như thép không gỉ, nhựa, cao su, v.v., ảnh hưởng đến việc xác định phân loại. Thương hiệu: Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu". Model: Model bộ phận hoặc model máy giặt áp dụng, thuận tiện cho hải quan đối chiếu. Có chuyên dụng không: Khai báo bộ phận này có chuyên dùng cho máy giặt hay có thể dùng chung cho thiết bị khác. Khối lượng khô: Nếu là bộ phận của máy nguyên chiếc, cần ghi rõ khối lượng khô (kg) của máy giặt áp dụng, để phân biệt 8450.90.10 và 8450.90.90. Tên hàng: Lồng trong máy giặt; Mục đích sử dụng: Chuyên dùng cho máy giặt gia đình; Vật liệu: Thép không gỉ; Thương hiệu: Haier; Model: XQG70-1011; Có chuyên dụng không: Có; Khối lượng khô: 7 kg. Ghi chú: Lồng trong này là bộ phận cốt lõi của máy giặt lồng ngang, chuyên dùng cho máy giặt thuộc nhóm 8450, không phải bộ phận thông dụng. Phân loại sai bộ phận điện (như động cơ, bảng điều khiển) vào 8450.90, thực tế nên phân loại vào Chương 85. Không phân biệt khối lượng khô, dẫn đến nhầm lẫn giữa phân nhóm 8450.90.10 và 8450.90.90. Phân loại bộ phận thông dụng bằng nhựa (như đệm) vào 8450.90, thực tế nên phân loại theo vật liệu vào Chương 39.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của bộ phận khai báo, cần cụ thể đến loại bộ phận, như "lồng trong máy giặt", "vỏ máy giặt", v.v.
⚠️ Khai báo chung chung là "phụ kiện máy giặt", không liệt kê tên bộ phận cụ thể.
Mục đích sử dụng
Giải thích bộ phận này chuyên dùng cho loại máy giặt nào, như "máy giặt gia đình", "máy giặt công nghiệp", v.v.
⚠️ Không ghi rõ tính chuyên dụng, dẫn đến bị phân loại nhầm thành bộ phận thông dụng.
Vật liệu
Thành phần vật liệu chính, như thép không gỉ, nhựa, cao su, v.v., ảnh hưởng đến việc xác định phân loại.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại", không phân biệt thép không gỉ, hợp kim nhôm, v.v.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model, hoặc không cung cấp tên dịch tiếng Trung.
Model
Model bộ phận hoặc model máy giặt áp dụng, thuận tiện cho hải quan đối chiếu.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Có chuyên dụng không
Khai báo bộ phận này có chuyên dùng cho máy giặt hay có thể dùng chung cho thiết bị khác.
⚠️ Khai báo bộ phận thông dụng là chuyên dụng, dẫn đến phân loại sai.
Khối lượng khô
Nếu là bộ phận của máy nguyên chiếc, cần ghi rõ khối lượng khô (kg) của máy giặt áp dụng, để phân biệt 8450.90.10 và 8450.90.90.
⚠️ Bỏ qua khối lượng khô, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Ví dụ: Tên hàng: Lồng trong máy giặt; Mục đích sử dụng: Chuyên dùng cho máy giặt gia đình; Vật liệu: Thép không gỉ; Thương hiệu: Haier; Model: XQG70-1011; Có chuyên dụng không: Có; Khối lượng khô: 7 kg. Ghi chú: Lồng trong này là bộ phận cốt lõi của máy giặt lồng ngang, chuyên dùng cho máy giặt thuộc nhóm 8450, không phải bộ phận thông dụng.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai bộ phận điện (như động cơ, bảng điều khiển) vào 8450.90, thực tế nên phân loại vào Chương 85.
Không phân biệt khối lượng khô, dẫn đến nhầm lẫn giữa phân nhóm 8450.90.10 và 8450.90.90.
Phân loại bộ phận thông dụng bằng nhựa (như đệm) vào 8450.90, thực tế nên phân loại theo vật liệu vào Chương 39.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là Chú giải Chương 84 mục 2 của HS: bộ phận chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy nhất định được phân loại cùng với máy chính; nhưng trừ bộ phận thông dụng (như được liệt kê trong Chương 73, Chương 39). Đồng thời, bộ phận điện của Chương 85 được ưu tiên phân loại vào Chương 85. Do đó, 8450.90 chỉ áp dụng cho bộ phận không phải điện, không phải thông dụng, chuyên dùng cho máy giặt. Ngoài ra, cần tham khảo danh mục cụ thể bộ phận 8450 trong "Chú giải Hệ thống hài hòa về mô tả và mã hóa hàng hóa". 8450.11 Máy giặt gia đình: 8450.11 là máy giặt hoàn chỉnh, còn 8450.90 là bộ phận. Nếu nhập khẩu máy nguyên chiếc, nên phân loại vào 8450.11; nếu là bộ phận, thì phân loại vào 8450.90. 8509.80 Thiết bị điện gia dụng khác: 8509.80 bao gồm thiết bị điện gia dụng, như máy nghiền thực phẩm, máy ép trái cây, v.v., nhưng máy giặt nguyên chiếc và bộ phận đã được liệt kê trong 8450, nên không phân loại vào 8509. 8481.80 Van và thiết bị tương tự khác: Van cấp nước máy giặt nếu là van thông dụng, nên phân loại vào 8481.80; nếu là van điện từ chuyên dùng cho máy giặt, có thể vẫn phân loại vào 8481, cần đánh giá theo cấu trúc cụ thể. 8536.50 Công tắc: Bộ hẹn giờ, công tắc và các bộ phận điện khác của máy giặt nên phân loại vào 8536, không phải 8450.90. 3926.90 Sản phẩm nhựa khác: Bộ phận máy giặt bằng nhựa nếu là sản phẩm nhựa thông dụng, nên phân loại vào 3926.90; nếu chuyên dùng cho máy giặt và không có liệt kê khác, mới xem xét 8450.90. Bộ phận có chuyên dùng cho máy giặt không? Có phải là bộ phận điện (Chương 85) không? Có phải là bộ phận thông dụng (Chương 73, 39) không? Đã được liệt kê trong nhóm khác chưa? Khối lượng khô có vượt quá 10 kg không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Chú giải Chương 84 mục 2 của HS: bộ phận chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy nhất định được phân loại cùng với máy chính; nhưng trừ bộ phận thông dụng (như được liệt kê trong Chương 73, Chương 39). Đồng thời, bộ phận điện của Chương 85 được ưu tiên phân loại vào Chương 85. Do đó, 8450.90 chỉ áp dụng cho bộ phận không phải điện, không phải thông dụng, chuyên dùng cho máy giặt. Ngoài ra, cần tham khảo danh mục cụ thể bộ phận 8450 trong "Chú giải Hệ thống hài hòa về mô tả và mã hóa hàng hóa".
Mã dễ nhầm:
8450.11 - Máy giặt gia đình
8450.11 là máy giặt hoàn chỉnh, còn 8450.90 là bộ phận. Nếu nhập khẩu máy nguyên chiếc, nên phân loại vào 8450.11; nếu là bộ phận, thì phân loại vào 8450.90.
8509.80 - Thiết bị điện gia dụng khác
8509.80 bao gồm thiết bị điện gia dụng, như máy nghiền thực phẩm, máy ép trái cây, v.v., nhưng máy giặt nguyên chiếc và bộ phận đã được liệt kê trong 8450, nên không phân loại vào 8509.
8481.80 - Van và thiết bị tương tự khác
Van cấp nước máy giặt nếu là van thông dụng, nên phân loại vào 8481.80; nếu là van điện từ chuyên dùng cho máy giặt, có thể vẫn phân loại vào 8481, cần đánh giá theo cấu trúc cụ thể.
8536.50 - Công tắc
Bộ hẹn giờ, công tắc và các bộ phận điện khác của máy giặt nên phân loại vào 8536, không phải 8450.90.
3926.90 - Sản phẩm nhựa khác
Bộ phận máy giặt bằng nhựa nếu là sản phẩm nhựa thông dụng, nên phân loại vào 3926.90; nếu chuyên dùng cho máy giặt và không có liệt kê khác, mới xem xét 8450.90.
Tự kiểm tra:
✓ Bộ phận có chuyên dùng cho máy giặt không?
✓ Có phải là bộ phận điện (Chương 85) không?
✓ Có phải là bộ phận thông dụng (Chương 73, 39) không?
✓ Đã được liệt kê trong nhóm khác chưa?
✓ Khối lượng khô có vượt quá 10 kg không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Tất cả bộ phận máy giặt có được phân loại vào 8450.90 không? Không. Chỉ những bộ phận không phải điện, không phải thông dụng, chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy giặt mới được phân loại vào 8450.90. Bộ phận điện như động cơ, bảng điều khiển phân loại vào Chương 85; bộ phận thông dụng như bu lông, đệm phân loại theo vật liệu vào Chương 73 hoặc Chương 39. Làm thế nào để phân biệt 8450.90.10 và 8450.90.90? Dựa trên khối lượng khô của máy giặt áp dụng: bộ phận máy giặt có khối lượng khô không quá 10 kg được phân loại vào 8450.90.10; trên 10 kg được phân loại vào 8450.90.90. Cần ghi rõ khối lượng khô khi khai báo. Vỏ nhựa máy giặt nên được phân loại vào mã nào? Nếu vỏ nhựa chuyên dùng cho máy giặt và không có liệt kê khác, nên phân loại vào 8450.90; nhưng nếu là sản phẩm nhựa thông dụng, thì phân loại vào 3926.90. Đề nghị tham khảo quyết định phân loại trước của hải quan. Nhập khẩu bộ phận máy giặt cần cung cấp những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, vật liệu, thương hiệu, model, có chuyên dụng không, khối lượng khô, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể tra cứu "Danh mục khai báo quy chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc". Động cơ máy giặt nên được phân loại vào mã nào? Động cơ máy giặt thuộc bộ phận điện, nên phân loại vào Chương 85, cụ thể là 8501 (động cơ điện) hoặc 8502 (tổ máy phát điện), không phải 8450.90. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 8450.90? Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có thuế suất mới nhất. Phân loại sai bộ phận máy giặt sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến thiếu thuế, bị hải quan xử phạt, hàng hóa bị giữ, v.v. Đề nghị phân loại trước hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp trước khi nhập khẩu, đảm bảo phân loại chính xác. Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới bộ phận máy giặt áp dụng mã nào? Cũng áp dụng 8450.90, nhưng cần lưu ý nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới có danh sách tích cực và thuế suất riêng, cần kiểm tra xem danh sách có bao gồm mã này không.
Q: Tất cả bộ phận máy giặt có được phân loại vào 8450.90 không?
A: Không. Chỉ những bộ phận không phải điện, không phải thông dụng, chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy giặt mới được phân loại vào 8450.90. Bộ phận điện như động cơ, bảng điều khiển phân loại vào Chương 85; bộ phận thông dụng như bu lông, đệm phân loại theo vật liệu vào Chương 73 hoặc Chương 39.
Q: Làm thế nào để phân biệt 8450.90.10 và 8450.90.90?
A: Dựa trên khối lượng khô của máy giặt áp dụng: bộ phận máy giặt có khối lượng khô không quá 10 kg được phân loại vào 8450.90.10; trên 10 kg được phân loại vào 8450.90.90. Cần ghi rõ khối lượng khô khi khai báo.
Q: Vỏ nhựa máy giặt nên được phân loại vào mã nào?
A: Nếu vỏ nhựa chuyên dùng cho máy giặt và không có liệt kê khác, nên phân loại vào 8450.90; nhưng nếu là sản phẩm nhựa thông dụng, thì phân loại vào 3926.90. Đề nghị tham khảo quyết định phân loại trước của hải quan.
Q: Nhập khẩu bộ phận máy giặt cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, vật liệu, thương hiệu, model, có chuyên dụng không, khối lượng khô, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể tra cứu "Danh mục khai báo quy chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc".
Q: Động cơ máy giặt nên được phân loại vào mã nào?
A: Động cơ máy giặt thuộc bộ phận điện, nên phân loại vào Chương 85, cụ thể là 8501 (động cơ điện) hoặc 8502 (tổ máy phát điện), không phải 8450.90.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 8450.90?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có thuế suất mới nhất.
Q: Phân loại sai bộ phận máy giặt sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến thiếu thuế, bị hải quan xử phạt, hàng hóa bị giữ, v.v. Đề nghị phân loại trước hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp trước khi nhập khẩu, đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới bộ phận máy giặt áp dụng mã nào?
A: Cũng áp dụng 8450.90, nhưng cần lưu ý nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới có danh sách tích cực và thuế suất riêng, cần kiểm tra xem danh sách có bao gồm mã này không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.