Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy xây dựng, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Việc phân loại phụ tùng của chương này tuân theo nguyên tắc 'phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy móc nhất định được phân loại vào nhóm của máy móc đó', nhưng cần loại trừ phụ tùng điện của Chương 85, sản phẩm thép của Chương 73, v.v. 843149 thuộc mã phân nhỏ của phụ tùng máy xây dựng trong chương này. Nhóm 8431 bao gồm phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc các nhóm 8425 đến 8430, bao gồm máy nâng hạ, máy đào, máy xúc, máy đầm nén, máy cạp, v.v. Phụ tùng thuộc nhóm này phải rõ ràng được sử dụng cho các máy móc trên, không phải phụ tùng thông dụng. 843149 là phân nhóm của nó, cụ thể chỉ các phụ tùng máy xây dựng khác, tức là các phụ tùng không được liệt kê trong các phân nhóm 843131 đến 843143. 2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 là 31: biểu thị nhóm 8431, phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc nhóm 8425 đến 8430. Chữ số thứ 5-6 là 49: biểu thị phân nhóm 843149, tức là phụ tùng máy xây dựng 'khác', loại trừ các phân nhóm đã được liệt kê (như 843131 phụ tùng thang máy, 843139 phụ tùng máy nâng hạ khác, 843141 gầu xúc, 843142 lưỡi ủi, 843143 phụ tùng máy khoan, v.v.). Do đó 843149 là phân nhóm bao quát cho phụ tùng máy xây dựng. Mặt hàng này được phân loại vào 843149 vì là phụ tùng chuyên dụng cho máy xây dựng và không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm 843131 đến 843143. Nếu là phụ tùng thông dụng (như bu lông, vòng đệm) thì phân loại vào Chương 73; nếu là phụ tùng điện thì phân loại vào Chương 85; nếu là phụ tùng ô tô thì phân loại vào 8708. Do đó, phải đồng thời thỏa mãn hai điều kiện 'chuyên dùng cho máy xây dựng' và 'không được liệt kê cụ thể'.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy xây dựng, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Việc phân loại phụ tùng của chương này tuân theo nguyên tắc 'phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy móc nhất định được phân loại vào nhóm của máy móc đó', nhưng cần loại trừ phụ tùng điện của Chương 85, sản phẩm thép của Chương 73, v.v. 843149 thuộc mã phân nhỏ của phụ tùng máy xây dựng trong chương này.
Nhóm
Nhóm 8431 bao gồm phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc các nhóm 8425 đến 8430, bao gồm máy nâng hạ, máy đào, máy xúc, máy đầm nén, máy cạp, v.v. Phụ tùng thuộc nhóm này phải rõ ràng được sử dụng cho các máy móc trên, không phải phụ tùng thông dụng. 843149 là phân nhóm của nó, cụ thể chỉ các phụ tùng máy xây dựng khác, tức là các phụ tùng không được liệt kê trong các phân nhóm 843131 đến 843143.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 là 31: biểu thị nhóm 8431, phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc nhóm 8425 đến 8430. Chữ số thứ 5-6 là 49: biểu thị phân nhóm 843149, tức là phụ tùng máy xây dựng 'khác', loại trừ các phân nhóm đã được liệt kê (như 843131 phụ tùng thang máy, 843139 phụ tùng máy nâng hạ khác, 843141 gầu xúc, 843142 lưỡi ủi, 843143 phụ tùng máy khoan, v.v.). Do đó 843149 là phân nhóm bao quát cho phụ tùng máy xây dựng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 843149 vì là phụ tùng chuyên dụng cho máy xây dựng và không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm 843131 đến 843143. Nếu là phụ tùng thông dụng (như bu lông, vòng đệm) thì phân loại vào Chương 73; nếu là phụ tùng điện thì phân loại vào Chương 85; nếu là phụ tùng ô tô thì phân loại vào 8708. Do đó, phải đồng thời thỏa mãn hai điều kiện 'chuyên dùng cho máy xây dựng' và 'không được liệt kê cụ thể'.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên tiêu chuẩn tiếng Trung của hàng hóa, phải phù hợp với hàng thực tế, tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên mơ hồ. Mục đích sử dụng: Giải thích phụ tùng này chuyên dùng cho loại máy xây dựng nào, như máy đào, máy ủi, máy xúc, v.v., và ghi rõ model máy hoặc tình huống làm việc cụ thể. Chất liệu: Điền chất liệu chính của phụ tùng, như gang, thép hợp kim, hợp kim đồng, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Thương hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu'. Model: Điền model hoặc thông số kỹ thuật của phụ tùng, thuận tiện cho hải quan xác nhận mối quan hệ tương thích với máy móc. Model máy áp dụng: Ghi rõ model máy xây dựng mà phụ tùng này áp dụng, như máy đào CAT320, máy ủi SD16, v.v. Có phải phụ tùng thông dụng: Khai báo có phải là phụ tùng thông dụng hay không, như bu lông, vòng đệm, v.v., phụ tùng thông dụng nên được phân loại vào chương khác. Phương thức gia công: Mô tả ngắn gọn quy trình gia công chính, như đúc, rèn, gia công cơ khí, hàn, v.v. Tên hàng: Răng gầu máy đào; Mục đích sử dụng: Chuyên dùng cho gầu máy đào CAT320; Chất liệu: Thép hợp kim; Thương hiệu: ABC; Model: 1U3352; Model máy áp dụng: CAT320; Có phải phụ tùng thông dụng: Không; Phương thức gia công: Đúc sau đó gia công cơ khí. Nhầm phân loại phụ tùng thông dụng (như bu lông) vào 843149, thực tế nên phân loại vào 7318. Không cung cấp model máy áp dụng, không thể chứng minh tính chuyên dụng, có thể bị phân loại vào nhóm khác. Khai báo chất liệu không trung thực, như khai báo thép hợp kim thành sắt, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn tiếng Trung của hàng hóa, phải phù hợp với hàng thực tế, tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên mơ hồ.
⚠️ Viết 'răng gầu máy đào' đơn giản thành 'răng gầu', không thể hiện thuộc tính chuyên dụng cho máy xây dựng.
Mục đích sử dụng
Giải thích phụ tùng này chuyên dùng cho loại máy xây dựng nào, như máy đào, máy ủi, máy xúc, v.v., và ghi rõ model máy hoặc tình huống làm việc cụ thể.
⚠️ Chỉ viết 'dùng cho máy móc', không chỉ rõ loại máy xây dựng cụ thể.
Chất liệu
Điền chất liệu chính của phụ tùng, như gang, thép hợp kim, hợp kim đồng, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Viết sai thép hợp kim thành 'sắt', dẫn đến khai báo chất liệu không trung thực.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm thương hiệu của nhà phân phối là thương hiệu sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Điền model hoặc thông số kỹ thuật của phụ tùng, thuận tiện cho hải quan xác nhận mối quan hệ tương thích với máy móc.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Model máy áp dụng
Ghi rõ model máy xây dựng mà phụ tùng này áp dụng, như máy đào CAT320, máy ủi SD16, v.v.
⚠️ Không điền model máy áp dụng, không thể chứng minh tính chuyên dụng.
Có phải phụ tùng thông dụng
Khai báo có phải là phụ tùng thông dụng hay không, như bu lông, vòng đệm, v.v., phụ tùng thông dụng nên được phân loại vào chương khác.
⚠️ Khai báo phụ tùng thông dụng là phụ tùng chuyên dụng, dẫn đến phân loại sai.
Phương thức gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình gia công chính, như đúc, rèn, gia công cơ khí, hàn, v.v.
⚠️ Mô tả phương thức gia công quá chung chung, như 'được gia công'.
Ví dụ: Tên hàng: Răng gầu máy đào; Mục đích sử dụng: Chuyên dùng cho gầu máy đào CAT320; Chất liệu: Thép hợp kim; Thương hiệu: ABC; Model: 1U3352; Model máy áp dụng: CAT320; Có phải phụ tùng thông dụng: Không; Phương thức gia công: Đúc sau đó gia công cơ khí.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại phụ tùng thông dụng (như bu lông) vào 843149, thực tế nên phân loại vào 7318.
Không cung cấp model máy áp dụng, không thể chứng minh tính chuyên dụng, có thể bị phân loại vào nhóm khác.
Khai báo chất liệu không trung thực, như khai báo thép hợp kim thành sắt, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Phụ tùng có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy xây dựng thuộc các nhóm 8425 đến 8430 hay không; 2) Có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm 843131 đến 843143 hay không; 3) Có thuộc phụ tùng thông dụng hoặc phụ tùng điện hay không. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn tính chuyên dụng và tính không được liệt kê, mới phân loại vào 843149. Ngoài ra, cần tham khảo giải thích của 'Chú giải hàng hóa và nhóm mã hóa xuất nhập khẩu' đối với 8431, cũng như các quyết định phân loại liên quan của Tổng cục Hải quan. 843131 Phụ tùng thang máy, cần cẩu đổ hoặc thang tự động: 843131 chuyên dùng cho thang máy, cần cẩu, v.v., trong khi 843149 là phụ tùng máy xây dựng khác, như phụ tùng máy đào, máy ủi. 843139 Phụ tùng máy nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác: 843139 thuộc phụ tùng của 8428, trong khi 843149 thuộc phụ tùng của 8425-8430, loại máy móc khác nhau. 843143 Phụ tùng máy khoan: 843143 chuyên dùng cho máy khoan (như giàn khoan dầu khí), trong khi 843149 dùng cho máy xây dựng khác. 848310 Trục truyền động và tay quay: 848310 là phụ tùng truyền động thông dụng, nếu chuyên dùng cho máy xây dựng và không được liệt kê, vẫn nên phân loại vào 843149. 732690 Sản phẩm thép khác: 732690 là sản phẩm thép thông dụng, nếu phụ tùng chuyên dùng cho máy xây dựng, nên ưu tiên phân loại vào 843149. Phụ tùng có chuyên dùng cho máy móc 8425-8430 không? Có được liệt kê cụ thể trong 843131-843143 không? Có thuộc phụ tùng thông dụng (như bu lông, vòng đệm) không? Có thuộc phụ tùng điện (nên phân loại vào Chương 85) không? Có cung cấp đủ thông tin để chứng minh tính chuyên dụng không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Phụ tùng có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy xây dựng thuộc các nhóm 8425 đến 8430 hay không; 2) Có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm 843131 đến 843143 hay không; 3) Có thuộc phụ tùng thông dụng hoặc phụ tùng điện hay không. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn tính chuyên dụng và tính không được liệt kê, mới phân loại vào 843149. Ngoài ra, cần tham khảo giải thích của 'Chú giải hàng hóa và nhóm mã hóa xuất nhập khẩu' đối với 8431, cũng như các quyết định phân loại liên quan của Tổng cục Hải quan.
Mã dễ nhầm:
843131 - Phụ tùng thang máy, cần cẩu đổ hoặc thang tự động
843131 chuyên dùng cho thang máy, cần cẩu, v.v., trong khi 843149 là phụ tùng máy xây dựng khác, như phụ tùng máy đào, máy ủi.
843139 - Phụ tùng máy nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác
843139 thuộc phụ tùng của 8428, trong khi 843149 thuộc phụ tùng của 8425-8430, loại máy móc khác nhau.
843143 - Phụ tùng máy khoan
843143 chuyên dùng cho máy khoan (như giàn khoan dầu khí), trong khi 843149 dùng cho máy xây dựng khác.
848310 - Trục truyền động và tay quay
848310 là phụ tùng truyền động thông dụng, nếu chuyên dùng cho máy xây dựng và không được liệt kê, vẫn nên phân loại vào 843149.
732690 - Sản phẩm thép khác
732690 là sản phẩm thép thông dụng, nếu phụ tùng chuyên dùng cho máy xây dựng, nên ưu tiên phân loại vào 843149.
Tự kiểm tra:
✓ Phụ tùng có chuyên dùng cho máy móc 8425-8430 không?
✓ Có được liệt kê cụ thể trong 843131-843143 không?
✓ Có thuộc phụ tùng thông dụng (như bu lông, vòng đệm) không?
✓ Có thuộc phụ tùng điện (nên phân loại vào Chương 85) không?
✓ Có cung cấp đủ thông tin để chứng minh tính chuyên dụng không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một phụ tùng có thuộc 843149 hay không? Trước tiên xác nhận phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy xây dựng thuộc các nhóm 8425 đến 8430 (như máy đào, máy ủi, máy xúc, v.v.). Tiếp theo, kiểm tra phụ tùng đó có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm 843131 đến 843143 hay không. Nếu không được liệt kê và không phải phụ tùng thông dụng, không phải phụ tùng điện, thì phân loại vào 843149. Đề nghị tham khảo 'Chú giải thuế quan' và quyết định phân loại của hải quan. 843149 và 843139 có gì khác nhau? 843139 là phụ tùng của nhóm 8428 (máy nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp), trong khi 843149 là phụ tùng của nhóm 8425-8430 (máy xây dựng). Hai loại máy móc khác nhau, cần dựa vào mục đích sử dụng của phụ tùng để phán định. Ví dụ, phụ tùng xe nâng phân loại vào 843139, phụ tùng máy đào phân loại vào 843149. Phụ tùng thông dụng như bu lông có thể phân loại vào 843149 không? Không thể. Phụ tùng thông dụng (như bu lông, đai ốc, vòng đệm) dù chuyên dùng cho máy xây dựng, cũng nên phân loại theo chất liệu vào Chương 73 (sản phẩm thép) hoặc Chương 74 (sản phẩm đồng), v.v. 843149 chỉ áp dụng cho phụ tùng không thông dụng, chuyên dùng cho máy xây dựng. Khai báo 843149 cần cung cấp những thông tin chính nào? Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, model máy áp dụng, có phải phụ tùng thông dụng, phương thức gia công, v.v. Trong đó 'model máy áp dụng' và 'có phải phụ tùng thông dụng' là chìa khóa chứng minh tính chuyên dụng, phải điền chính xác. Thuế suất nhập khẩu của 843149 tra cứu như thế nào? Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm. Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc công cụ tra cứu thuế quan chuyên nghiệp, nhập mã HS 843149 và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có thuế suất mới nhất. Đề nghị lấy thông tin chính thức làm chuẩn. Phụ tùng điện của máy xây dựng nên phân loại vào mã nào? Phụ tùng điện thường phân loại vào Chương 85, như động cơ điện, công tắc, bó dây, v.v. Nhưng nếu phụ tùng điện chuyên dùng cho máy xây dựng và không được liệt kê trong Chương 85, có thể vẫn phân loại vào 843149. Cần kết hợp 'Chú giải thuế quan' để phán định, ưu tiên áp dụng liệt kê cụ thể của Chương 85. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 843149 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế và Tổng cục Hải quan ban hành, sẽ điều chỉnh theo chính sách. Có thể tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua trang web Tổng cục Thuế hoặc Cổng một cửa thương mại quốc tế. Đề nghị xác nhận trước khi khai báo, để tránh ảnh hưởng đến hoàn thuế. Nếu phụ tùng vừa có thể dùng cho máy xây dựng vừa có thể dùng cho máy móc khác, phân loại như thế nào? Nếu phụ tùng chủ yếu dùng cho máy xây dựng, thì phân loại vào 843149; nếu chủ yếu dùng cho máy móc khác, thì phân loại theo máy móc khác. Nếu không thể xác định mục đích sử dụng chính, có thể tham khảo phân loại trước của hải quan hoặc quyết định phân loại. Đề nghị giữ lại hướng dẫn sử dụng, bản vẽ, v.v. để chứng minh mục đích sử dụng chính.
Q: Làm thế nào để xác định một phụ tùng có thuộc 843149 hay không?
A: Trước tiên xác nhận phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy xây dựng thuộc các nhóm 8425 đến 8430 (như máy đào, máy ủi, máy xúc, v.v.). Tiếp theo, kiểm tra phụ tùng đó có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm 843131 đến 843143 hay không. Nếu không được liệt kê và không phải phụ tùng thông dụng, không phải phụ tùng điện, thì phân loại vào 843149. Đề nghị tham khảo 'Chú giải thuế quan' và quyết định phân loại của hải quan.
Q: 843149 và 843139 có gì khác nhau?
A: 843139 là phụ tùng của nhóm 8428 (máy nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp), trong khi 843149 là phụ tùng của nhóm 8425-8430 (máy xây dựng). Hai loại máy móc khác nhau, cần dựa vào mục đích sử dụng của phụ tùng để phán định. Ví dụ, phụ tùng xe nâng phân loại vào 843139, phụ tùng máy đào phân loại vào 843149.
Q: Phụ tùng thông dụng như bu lông có thể phân loại vào 843149 không?
A: Không thể. Phụ tùng thông dụng (như bu lông, đai ốc, vòng đệm) dù chuyên dùng cho máy xây dựng, cũng nên phân loại theo chất liệu vào Chương 73 (sản phẩm thép) hoặc Chương 74 (sản phẩm đồng), v.v. 843149 chỉ áp dụng cho phụ tùng không thông dụng, chuyên dùng cho máy xây dựng.
Q: Khai báo 843149 cần cung cấp những thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, model máy áp dụng, có phải phụ tùng thông dụng, phương thức gia công, v.v. Trong đó 'model máy áp dụng' và 'có phải phụ tùng thông dụng' là chìa khóa chứng minh tính chuyên dụng, phải điền chính xác.
Q: Thuế suất nhập khẩu của 843149 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm. Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc công cụ tra cứu thuế quan chuyên nghiệp, nhập mã HS 843149 và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có thuế suất mới nhất. Đề nghị lấy thông tin chính thức làm chuẩn.
Q: Phụ tùng điện của máy xây dựng nên phân loại vào mã nào?
A: Phụ tùng điện thường phân loại vào Chương 85, như động cơ điện, công tắc, bó dây, v.v. Nhưng nếu phụ tùng điện chuyên dùng cho máy xây dựng và không được liệt kê trong Chương 85, có thể vẫn phân loại vào 843149. Cần kết hợp 'Chú giải thuế quan' để phán định, ưu tiên áp dụng liệt kê cụ thể của Chương 85.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 843149 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế và Tổng cục Hải quan ban hành, sẽ điều chỉnh theo chính sách. Có thể tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua trang web Tổng cục Thuế hoặc Cổng một cửa thương mại quốc tế. Đề nghị xác nhận trước khi khai báo, để tránh ảnh hưởng đến hoàn thuế.
Q: Nếu phụ tùng vừa có thể dùng cho máy xây dựng vừa có thể dùng cho máy móc khác, phân loại như thế nào?
A: Nếu phụ tùng chủ yếu dùng cho máy xây dựng, thì phân loại vào 843149; nếu chủ yếu dùng cho máy móc khác, thì phân loại theo máy móc khác. Nếu không thể xác định mục đích sử dụng chính, có thể tham khảo phân loại trước của hải quan hoặc quyết định phân loại. Đề nghị giữ lại hướng dẫn sử dụng, bản vẽ, v.v. để chứng minh mục đích sử dụng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.