Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, bơm, quạt, thiết bị nâng hạ vận chuyển, máy móc công trình, máy in, máy dệt v.v. Phạm vi chương này rất rộng, từ dụng cụ nhỏ gia dụng đến thiết bị công nghiệp hạng nặng đều có thể được phân loại vào, nhưng loại trừ rõ ràng thiết bị điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87) và dụng cụ quang học (Chương 90). Hiểu chương này cần nắm vững 'chức năng cơ khí' là tuyến chính, tức là thiết bị sử dụng năng lượng cơ học để hoàn thành hành động vật lý cụ thể. Nhóm 8431 chuyên bao gồm phụ tùng của máy móc thuộc các nhóm 8425 đến 8430, bao gồm phụ tùng chuyên dụng của máy móc vận chuyển hoặc công trình như ròng rọc, cần cẩu, xe nâng, máy xúc, máy cạp v.v. Phụ tùng thuộc nhóm này phải được sử dụng kèm với máy chính và không tạo thành máy hoàn chỉnh, đồng thời không thể là phụ tùng thông dụng được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác (như bu lông, bánh răng v.v). 843139 là phân nhóm của nó, đặc biệt chỉ các phụ tùng máy móc vận chuyển khác ngoài phụ tùng máy chính thuộc các nhóm 8425 đến 8430. 2 chữ số đầu '84' đại diện Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, dụng cụ cơ khí và phụ tùng, xác lập phạm vi lớn hàng hóa thuộc loại máy móc. Chữ số thứ 3-4 '31' đại diện nhóm 8431, tức phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc các nhóm 8425 đến 8430, xác định loại máy chính mà phụ tùng thuộc về. Chữ số thứ 5-6 '39' đại diện phân nhóm 843139, tức 'phụ tùng máy móc vận chuyển khác', là phân nhóm dự phòng được phân chia chi tiết hơn dưới 8431, dùng để bao gồm các phụ tùng máy móc vận chuyển khác ngoài 843131 (phụ tùng máy nâng, thang máy) và 843139. Hàng hóa này được phân loại vào 843139 vì thuộc phụ tùng chuyên dụng của máy móc vận chuyển, và không được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể hơn như 843131 (phụ tùng thang máy). Khác biệt với mã liền kề 8483 (trục truyền động, bánh răng v.v phụ tùng máy móc thông dụng) là phụ tùng 843139 phải chuyên dùng cho máy móc vận chuyển, trong khi phụ tùng 8483 có tính thông dụng. Ngoài ra, nếu phụ tùng bản thân tạo thành máy hoàn chỉnh hoặc thuộc phụ tùng xe cộ Chương 87, thì không nên phân loại vào mã này.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, bơm, quạt, thiết bị nâng hạ vận chuyển, máy móc công trình, máy in, máy dệt v.v. Phạm vi chương này rất rộng, từ dụng cụ nhỏ gia dụng đến thiết bị công nghiệp hạng nặng đều có thể được phân loại vào, nhưng loại trừ rõ ràng thiết bị điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87) và dụng cụ quang học (Chương 90). Hiểu chương này cần nắm vững 'chức năng cơ khí' là tuyến chính, tức là thiết bị sử dụng năng lượng cơ học để hoàn thành hành động vật lý cụ thể.
Nhóm
Nhóm 8431 chuyên bao gồm phụ tùng của máy móc thuộc các nhóm 8425 đến 8430, bao gồm phụ tùng chuyên dụng của máy móc vận chuyển hoặc công trình như ròng rọc, cần cẩu, xe nâng, máy xúc, máy cạp v.v. Phụ tùng thuộc nhóm này phải được sử dụng kèm với máy chính và không tạo thành máy hoàn chỉnh, đồng thời không thể là phụ tùng thông dụng được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác (như bu lông, bánh răng v.v). 843139 là phân nhóm của nó, đặc biệt chỉ các phụ tùng máy móc vận chuyển khác ngoài phụ tùng máy chính thuộc các nhóm 8425 đến 8430.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '84' đại diện Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, dụng cụ cơ khí và phụ tùng, xác lập phạm vi lớn hàng hóa thuộc loại máy móc. Chữ số thứ 3-4 '31' đại diện nhóm 8431, tức phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc các nhóm 8425 đến 8430, xác định loại máy chính mà phụ tùng thuộc về. Chữ số thứ 5-6 '39' đại diện phân nhóm 843139, tức 'phụ tùng máy móc vận chuyển khác', là phân nhóm dự phòng được phân chia chi tiết hơn dưới 8431, dùng để bao gồm các phụ tùng máy móc vận chuyển khác ngoài 843131 (phụ tùng máy nâng, thang máy) và 843139.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 843139 vì thuộc phụ tùng chuyên dụng của máy móc vận chuyển, và không được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể hơn như 843131 (phụ tùng thang máy). Khác biệt với mã liền kề 8483 (trục truyền động, bánh răng v.v phụ tùng máy móc thông dụng) là phụ tùng 843139 phải chuyên dùng cho máy móc vận chuyển, trong khi phụ tùng 8483 có tính thông dụng. Ngoài ra, nếu phụ tùng bản thân tạo thành máy hoàn chỉnh hoặc thuộc phụ tùng xe cộ Chương 87, thì không nên phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của phụ tùng, như 'xi lanh thủy lực dùng cho xe nâng'. Thương hiệu: Điền thương hiệu phụ tùng hoặc nhà sản xuất, không có thương hiệu cần ghi 'không nhãn'. Model: Điền model hoặc quy cách của phụ tùng, thuận tiện cho hải quan xác nhận tính chuyên dụng. Máy chính áp dụng: Ghi rõ phụ tùng này chuyên dùng cho loại máy móc vận chuyển nào, như 'xe nâng', 'cần cẩu' v.v. Chất liệu: Điền chất liệu chính của phụ tùng, như 'thép', 'gang', 'hợp kim nhôm' v.v. Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn chức năng của phụ tùng trong máy chính, như 'dùng để nâng hạ hàng hóa'. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động cơ khí của phụ tùng, như 'dẫn động thủy lực', 'truyền động cơ khí'. Tên hàng: Xi lanh thủy lực dùng cho xe nâng; Thương hiệu: XYZ; Model: HC-123; Máy chính áp dụng: Xe nâng; Chất liệu: Thép; Mục đích sử dụng: Dùng để nâng hạ càng nâng xe nâng; Nguyên lý hoạt động: Dẫn động thủy lực. Phân loại nhầm phụ tùng thông dụng (như bu lông) vào 843139, thực tế nên phân loại theo chất liệu. Không ghi rõ máy chính áp dụng, dẫn đến không thể xác định có thuộc phụ tùng chuyên dụng máy móc vận chuyển hay không. Điền thương hiệu máy chính thành thương hiệu phụ tùng, gây khai báo không trung thực.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của phụ tùng, như 'xi lanh thủy lực dùng cho xe nâng'.
⚠️ Chỉ ghi 'phụ tùng máy móc' hoặc 'phụ tùng vận chuyển', quá chung chung, dễ dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Điền thương hiệu phụ tùng hoặc nhà sản xuất, không có thương hiệu cần ghi 'không nhãn'.
⚠️ Điền nhầm thương hiệu máy chính thành thương hiệu phụ tùng, hoặc bỏ sót thông tin thương hiệu.
Model
Điền model hoặc quy cách của phụ tùng, thuận tiện cho hải quan xác nhận tính chuyên dụng.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc nhầm lẫn với model máy chính.
Máy chính áp dụng
Ghi rõ phụ tùng này chuyên dùng cho loại máy móc vận chuyển nào, như 'xe nâng', 'cần cẩu' v.v.
⚠️ Không nêu rõ loại máy chính, hoặc điền sai thành máy móc thông dụng.
Chất liệu
Điền chất liệu chính của phụ tùng, như 'thép', 'gang', 'hợp kim nhôm' v.v.
⚠️ Mô tả chất liệu quá rộng, như chỉ ghi 'kim loại'.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn chức năng của phụ tùng trong máy chính, như 'dùng để nâng hạ hàng hóa'.
⚠️ Mô tả mục đích không phù hợp với chức năng máy chính, hoặc quá sơ lược.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động cơ khí của phụ tùng, như 'dẫn động thủy lực', 'truyền động cơ khí'.
⚠️ Mô tả sai nguyên lý hoạt động, như viết phụ tùng thủy lực thành khí nén.
Ví dụ: Tên hàng: Xi lanh thủy lực dùng cho xe nâng; Thương hiệu: XYZ; Model: HC-123; Máy chính áp dụng: Xe nâng; Chất liệu: Thép; Mục đích sử dụng: Dùng để nâng hạ càng nâng xe nâng; Nguyên lý hoạt động: Dẫn động thủy lực.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm phụ tùng thông dụng (như bu lông) vào 843139, thực tế nên phân loại theo chất liệu.
Không ghi rõ máy chính áp dụng, dẫn đến không thể xác định có thuộc phụ tùng chuyên dụng máy móc vận chuyển hay không.
Điền thương hiệu máy chính thành thương hiệu phụ tùng, gây khai báo không trung thực.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ cốt lõi phân loại là tính chuyên dụng của phụ tùng: phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc vận chuyển thuộc các nhóm 8425 đến 8430, và không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác. Đồng thời cần loại trừ phụ tùng thông dụng (như 8483) và bộ phận tạo thành máy hoàn chỉnh. Hải quan sẽ xem xét mối quan hệ kèm theo giữa phụ tùng và máy chính, chức năng và chất liệu. 843131 Phụ tùng máy nâng, thang máy: 843131 chuyên dùng cho máy nâng hoặc thang máy, trong khi 843139 bao gồm phụ tùng của máy móc vận chuyển khác (như xe nâng, cần cẩu). 8483 Trục truyền động, bánh răng v.v: 8483 là phụ tùng truyền động máy móc thông dụng, không giới hạn ở máy móc vận chuyển; nếu phụ tùng chuyên dùng cho máy móc vận chuyển, nên phân loại vào 843139. 843149 Phụ tùng máy móc công trình khác: 843149 bao gồm phụ tùng máy móc công trình như máy xúc, máy cạp, trong khi 843139 nhắm vào phụ tùng máy móc vận chuyển. 842890 Máy móc vận chuyển khác: 842890 là máy móc vận chuyển hoàn chỉnh, trong khi 843139 là phụ tùng chuyên dụng của nó, hai loại có quan hệ máy hoàn chỉnh và phụ tùng. Phụ tùng có chuyên dùng cho máy móc vận chuyển không? Có thuộc phụ tùng thông dụng (như bu lông, bánh răng) không? Đã được liệt kê trong phân nhóm khác (như 843131) chưa? Có tạo thành máy hoàn chỉnh không? Có thuộc phụ tùng xe cộ Chương 87 không?
Căn cứ
Căn cứ cốt lõi phân loại là tính chuyên dụng của phụ tùng: phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc vận chuyển thuộc các nhóm 8425 đến 8430, và không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác. Đồng thời cần loại trừ phụ tùng thông dụng (như 8483) và bộ phận tạo thành máy hoàn chỉnh. Hải quan sẽ xem xét mối quan hệ kèm theo giữa phụ tùng và máy chính, chức năng và chất liệu.
Mã dễ nhầm:
843131 - Phụ tùng máy nâng, thang máy
843131 chuyên dùng cho máy nâng hoặc thang máy, trong khi 843139 bao gồm phụ tùng của máy móc vận chuyển khác (như xe nâng, cần cẩu).
8483 - Trục truyền động, bánh răng v.v
8483 là phụ tùng truyền động máy móc thông dụng, không giới hạn ở máy móc vận chuyển; nếu phụ tùng chuyên dùng cho máy móc vận chuyển, nên phân loại vào 843139.
843149 - Phụ tùng máy móc công trình khác
843149 bao gồm phụ tùng máy móc công trình như máy xúc, máy cạp, trong khi 843139 nhắm vào phụ tùng máy móc vận chuyển.
842890 - Máy móc vận chuyển khác
842890 là máy móc vận chuyển hoàn chỉnh, trong khi 843139 là phụ tùng chuyên dụng của nó, hai loại có quan hệ máy hoàn chỉnh và phụ tùng.
Tự kiểm tra:
✓ Phụ tùng có chuyên dùng cho máy móc vận chuyển không?
✓ Có thuộc phụ tùng thông dụng (như bu lông, bánh răng) không?
✓ Đã được liệt kê trong phân nhóm khác (như 843131) chưa?
✓ Có tạo thành máy hoàn chỉnh không?
✓ Có thuộc phụ tùng xe cộ Chương 87 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một phụ tùng có nên phân loại vào 843139 không? Trước tiên xác nhận phụ tùng có chuyên dùng cho máy móc vận chuyển thuộc các nhóm 8425 đến 8430 không, như xe nâng, cần cẩu v.v. Tiếp theo, kiểm tra phụ tùng này có được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác dưới 8431 (như 843131) không. Nếu đều không thỏa mãn, và không thuộc phụ tùng thông dụng, thì có thể phân loại vào 843139. Khác biệt chính giữa 843139 và 8483 là gì? Phụ tùng 843139 phải chuyên dùng cho máy móc vận chuyển, trong khi phụ tùng 8483 là bộ phận truyền động máy móc thông dụng, như trục truyền động, bánh răng v.v, không giới hạn ở máy chính cụ thể. Nếu phụ tùng có tính thông dụng, dù dùng cho máy móc vận chuyển, cũng có thể phân loại vào 8483. Khi khai báo 843139, phải cung cấp những thông tin nào? Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, máy chính áp dụng, chất liệu, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động v.v. Trong đó máy chính áp dụng và nguyên lý hoạt động là then chốt, dùng để chứng minh tính chuyên dụng của phụ tùng. Nếu phụ tùng vừa có thể dùng cho máy móc vận chuyển, vừa có thể dùng cho máy móc khác, nên phân loại như thế nào? Nếu phụ tùng có tính thông dụng, không thể phân loại vào 843139, nên phân loại theo chất liệu hoặc chức năng vào nhóm tương ứng, như 8483. Chỉ phụ tùng chuyên dùng cho máy móc vận chuyển mới có thể phân loại vào 843139. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 843139? Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và năm, đề nghị tra cứu trang web hải quan nước đến hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu thuế quan chính thức, như 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' của Tổng cục Hải quan Trung Quốc. Lốp xe nâng có được phân loại vào 843139 không? Không được phân loại vào. Lốp thường được phân loại theo chất liệu vào sản phẩm cao su Chương 40, trừ khi là lốp đặc chuyên dùng cho máy móc vận chuyển và thỏa mãn điều kiện cụ thể, nhưng nói chung vẫn phân loại theo sản phẩm cao su. 843139 có bao gồm phụ tùng điện của máy móc vận chuyển không? Không bao gồm. Phụ tùng điện như động cơ, công tắc v.v nên phân loại vào Chương 85. 843139 chỉ bao gồm phụ tùng cơ khí, như xi lanh thủy lực, càng nâng, khung xe v.v. Làm thế nào để tránh sai sót phân loại 843139? Đề nghị ghi chép chi tiết bằng chứng tính chuyên dụng của phụ tùng, như model máy chính, bản vẽ kỹ thuật v.v. Khi khai báo cung cấp đầy đủ yếu tố, nếu cần có thể xin phân loại trước, đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào để xác định một phụ tùng có nên phân loại vào 843139 không?
A: Trước tiên xác nhận phụ tùng có chuyên dùng cho máy móc vận chuyển thuộc các nhóm 8425 đến 8430 không, như xe nâng, cần cẩu v.v. Tiếp theo, kiểm tra phụ tùng này có được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác dưới 8431 (như 843131) không. Nếu đều không thỏa mãn, và không thuộc phụ tùng thông dụng, thì có thể phân loại vào 843139.
Q: Khác biệt chính giữa 843139 và 8483 là gì?
A: Phụ tùng 843139 phải chuyên dùng cho máy móc vận chuyển, trong khi phụ tùng 8483 là bộ phận truyền động máy móc thông dụng, như trục truyền động, bánh răng v.v, không giới hạn ở máy chính cụ thể. Nếu phụ tùng có tính thông dụng, dù dùng cho máy móc vận chuyển, cũng có thể phân loại vào 8483.
Q: Khi khai báo 843139, phải cung cấp những thông tin nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, máy chính áp dụng, chất liệu, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động v.v. Trong đó máy chính áp dụng và nguyên lý hoạt động là then chốt, dùng để chứng minh tính chuyên dụng của phụ tùng.
Q: Nếu phụ tùng vừa có thể dùng cho máy móc vận chuyển, vừa có thể dùng cho máy móc khác, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu phụ tùng có tính thông dụng, không thể phân loại vào 843139, nên phân loại theo chất liệu hoặc chức năng vào nhóm tương ứng, như 8483. Chỉ phụ tùng chuyên dùng cho máy móc vận chuyển mới có thể phân loại vào 843139.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 843139?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và năm, đề nghị tra cứu trang web hải quan nước đến hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu thuế quan chính thức, như 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' của Tổng cục Hải quan Trung Quốc.
Q: Lốp xe nâng có được phân loại vào 843139 không?
A: Không được phân loại vào. Lốp thường được phân loại theo chất liệu vào sản phẩm cao su Chương 40, trừ khi là lốp đặc chuyên dùng cho máy móc vận chuyển và thỏa mãn điều kiện cụ thể, nhưng nói chung vẫn phân loại theo sản phẩm cao su.
Q: 843139 có bao gồm phụ tùng điện của máy móc vận chuyển không?
A: Không bao gồm. Phụ tùng điện như động cơ, công tắc v.v nên phân loại vào Chương 85. 843139 chỉ bao gồm phụ tùng cơ khí, như xi lanh thủy lực, càng nâng, khung xe v.v.
Q: Làm thế nào để tránh sai sót phân loại 843139?
A: Đề nghị ghi chép chi tiết bằng chứng tính chuyên dụng của phụ tùng, như model máy chính, bản vẽ kỹ thuật v.v. Khi khai báo cung cấp đầy đủ yếu tố, nếu cần có thể xin phân loại trước, đảm bảo phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.