Mã HS: 843120
Phụ tùng xe nâng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, là một trong những chương có phạm vi hàng hóa rộng nhất và mật độ kỹ thuật cao nhất trong phân loại HS. Chương này bao gồm máy động lực, máy bơm, quạt gió, thiết bị làm lạnh, thiết bị vận chuyển vật liệu, v.v., phụ tùng của chúng tuân theo logic chuyên dụng "dùng cho máy". Chú thích trong chương xác định nghiêm ngặt quy tắc phân loại ưu tiên, ví dụ phụ tùng dùng cho nhiều loại máy cần được phán đoán theo mục đích sử dụng chính hoặc quy tắc phụ tùng thông dụng.
Nhóm
Nhóm 8431 chuyên bao gồm phụ tùng chủ yếu dùng cho máy móc thuộc các nhóm 8425 đến 8430, bao gồm phụ tùng chuyên dụng của xe nâng, cần cẩu, máy xúc, máy xúc lật và các máy vận chuyển hoặc máy công trình khác. Nhóm này không bao gồm phụ tùng thông dụng (như bu lông, vòng bi), cũng không bao gồm phụ tùng dùng cho máy móc thuộc các chương khác. Tiêu chí phán đoán cốt lõi là tính chuyên dụng của phụ tùng và máy chính mà nó thuộc về.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: đại diện Chương 84, tức máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 31: đại diện nhóm 8431, tức phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc các nhóm 8425 đến 8430. Chữ số thứ 5-6 là 20: đại diện phân nhóm 8431.20, giới hạn thêm là phụ tùng xe nâng. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 843120 là: phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe nâng (nhóm 8427), và không thuộc phụ tùng thông dụng được liệt kê cụ thể hơn.
Căn cứ phân loại
Xe nâng thuộc nhóm 8427, phụ tùng chuyên dụng của nó nếu không được liệt kê cụ thể ở nhóm khác thì được phân loại vào 8431.20. Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng (như bu lông, vòng đệm), nên phân loại theo vật liệu vào Chương 73, v.v.; nếu phụ tùng dùng cho nhiều loại máy, cần phán đoán theo mục đích sử dụng chính. 843120 chỉ rõ phụ tùng chuyên dụng xe nâng, tránh nhầm lẫn với xe nâng nguyên chiếc 8427 hoặc các phân nhóm khác của 8431.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "bơm thủy lực dùng cho xe nâng", "nĩa nâng xe nâng", v.v., cần phản ánh chính xác chức năng của phụ tùng.
⚠️ Chỉ ghi "phụ tùng xe nâng" quá chung chung, không chỉ rõ tên phụ tùng cụ thể.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất phụ tùng, không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi nhầm thương hiệu xe nguyên chiếc thành thương hiệu phụ tùng, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Ghi model hoặc thông số kỹ thuật của phụ tùng, thuận tiện cho hải quan xác nhận tính chuyên dụng.
⚠️ Nhầm lẫn model với model xe nguyên chiếc, hoặc ghi không đầy đủ.
Loại máy áp dụng
Ghi rõ thương hiệu, model hoặc series xe nâng mà phụ tùng này áp dụng, chứng minh tính chuyên dụng.
⚠️ Không ghi loại máy áp dụng, dẫn đến không thể xác định là chuyên dụng cho xe nâng.
Chất liệu
Chất liệu chính, như thép, gang, nhựa, v.v., ảnh hưởng đến phán đoán phân loại.
⚠️ Mô tả chất liệu mơ hồ, như "kim loại" không cụ thể hóa.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn chức năng của phụ tùng trong xe nâng, như "dùng để nâng hạ", "dùng để truyền động".
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng không phù hợp với chức năng thực tế của phụ tùng.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý cơ khí, thủy lực, điện, v.v., hỗ trợ xác nhận phân loại phụ tùng.
⚠️ Không ghi hoặc ghi sai nguyên lý.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Bơm thủy lực dùng cho xe nâng Thương hiệu: TOYOTA Model: 67110-23600-71 Loại máy áp dụng: Xe nâng điện series Toyota 8FBN Chất liệu: Gang Mục đích sử dụng: Dùng cho hệ thống thủy lực xe nâng, cung cấp dầu áp lực Nguyên lý hoạt động: Bơm bánh răng, tạo áp lực thông qua ăn khớp bánh răng Ghi chú: Chuyên dùng cho xe nâng, không phải phụ tùng thông dụng
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Phụ tùng phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe nâng (nhóm 8427); 2) Không thuộc hàng hóa bị loại trừ theo quy định Chú thích 1 Chương 84; 3) Chưa được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác. Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng, nên phân loại theo vật liệu vào Chương 73, v.v.; nếu phụ tùng có thể dùng cho nhiều loại máy, cần phán đoán theo mục đích sử dụng chính. Ngoài ra, cần tham khảo giải thích chi tiết về 8431 trong "Chú thích hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu".
Mã dễ nhầm:
8427 - Xe nâng
8427 là xe nâng nguyên chiếc, 843120 là phụ tùng chuyên dụng của nó. Nếu nhập khẩu nguyên chiếc thì phân loại 8427, phụ tùng phân loại 843120.
8431 - Phụ tùng máy khác
8431 là nhóm, có nhiều phân nhóm. 843120 đặc biệt chỉ phụ tùng xe nâng, các phân nhóm khác như 843131 là phụ tùng thang máy.
8483 - Trục truyền động, vòng bi, v.v.
8483 bao gồm phụ tùng truyền động thông dụng, nếu trục truyền động dùng cho xe nâng là phụ tùng thông dụng, nên phân loại 8483 chứ không phải 843120.
8412 - Động cơ và mô tơ khác
Mô tơ thủy lực dùng cho xe nâng nếu là chuyên dụng, phân loại 843120; nếu là mô tơ thủy lực thông dụng, phân loại 8412.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Lốp xe nâng có nên phân loại vào 843120 không?
A: Lốp xe nâng thường không phân loại vào 843120. Theo quy tắc phân loại, lốp được phân loại theo vật liệu vào Chương 40 (lốp cao su) hoặc Chương 87 (nếu dùng cho xe). Nhưng nếu lốp được lắp ráp với vành thành bánh xe, và chuyên dùng cho xe nâng, có thể phân loại vào 843120. Đề nghị tham khảo chú thích nhóm và tư vấn hải quan.
Q: Làm thế nào để phán đoán phụ tùng xe nâng là chuyên dụng hay thông dụng?
A: Phụ tùng chuyên dụng là phụ tùng chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe nâng, như nĩa nâng, khung cửa, van thủy lực chuyên dụng. Phụ tùng thông dụng như bu lông, vòng bi, gioăng làm kín, có thể dùng cho nhiều loại máy, nên phân loại theo vật liệu. Khi phán đoán cần tham khảo thiết kế phụ tùng, mục đích sử dụng và tiêu chuẩn ngành.
Q: Ắc quy dùng cho xe nâng phân loại vào mã nào?
A: Ắc quy dùng cho xe nâng thường phân loại vào 8507, vì là ắc quy thông dụng, không chuyên dùng cho xe nâng. Nhưng nếu ắc quy được thiết kế liền với xe nâng, không thể tách rời, thì có thể phân loại cùng xe nâng vào 8427. Đề nghị phán đoán theo cấu trúc thực tế.
Q: 843120 và 843139 khác nhau như thế nào?
A: 843120 đặc biệt chỉ phụ tùng xe nâng, 843139 là phụ tùng máy khác chưa được liệt kê (như dùng cho máy thuộc nhóm 8430). Khác biệt ở loại máy chính: xe nâng thuộc 8427, phụ tùng của nó thuộc 843120; phụ tùng máy vận chuyển khác thuộc 843139.
Q: Nhập khẩu phụ tùng xe nâng cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn, tờ khai hải quan. Nếu hải quan nghi ngờ phân loại, có thể cần cung cấp bản vẽ phụ tùng, hướng dẫn sử dụng, chứng minh loại máy áp dụng, v.v. Đề nghị chuẩn bị trước căn cứ phân loại.
Q: Phân loại sai phụ tùng xe nâng sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hạ cấp tín dụng. Nếu liên quan đến giấy phép, còn có thể cấu thành buôn lậu. Đề nghị doanh nghiệp tăng cường kiểm tra phân loại, hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 843120?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, đề nghị truy cập trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế thương mại Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp để có thuế suất mới nhất. Đồng thời chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do, để hưởng ưu đãi.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.