Mã HS: 843110
Thang máy và phụ tùng máy móc vận chuyển
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi về máy móc, thiết bị cơ khí trong hệ thống phân loại HS, bao gồm máy động lực, máy bơm, quạt, thiết bị điều hòa không khí, máy nâng hạ và vận chuyển, máy móc công trình, máy chế biến thực phẩm, máy in, máy dệt, máy văn phòng và các loại máy chuyên dụng khác. Hàng hóa thuộc chương này thường có động lực dẫn động, bộ phận chuyển động và chức năng cụ thể, nhưng không bao gồm động cơ điện, thiết bị điện (Chương 85) và xe vận tải (Chương 87).
Nhóm
Nhóm 8431 bao gồm riêng các bộ phận dùng cho máy móc thuộc các nhóm 8425 đến 8428, tức là các bộ phận chuyên dụng của máy nâng hạ, máy vận chuyển, thang máy, thang cuốn, băng tải, cáp treo, v.v. Các bộ phận này phải được sử dụng chuyên dụng hoặc chủ yếu cho các máy móc nêu trên, chứ không phải là bộ phận cơ khí thông dụng (như bộ phận thông dụng thuộc các nhóm khác của Chương 84).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, thuộc loại máy móc, thiết bị cơ khí. Chữ số thứ 3-4 là 31: biểu thị nhóm 8431, tức là bộ phận chuyên dụng cho máy nâng hạ, vận chuyển, nâng hạ hàng hóa. Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 843110, chỉ riêng bộ phận của thang máy và máy vận chuyển, bao gồm bộ phận chuyên dụng của thang máy, thang nâng, thang cuốn, máy vận chuyển, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ phận chuyên dụng của thang máy và máy vận chuyển, phù hợp với mô tả của nhóm 8431 và không tạo thành máy móc hoàn chỉnh. Nếu là bộ phận thông dụng (như bu lông, vòng bi) thì phải phân loại vào Chương 73 hoặc nhóm khác của Chương 84; nếu là thiết bị điều khiển điện thì phải phân loại vào Chương 85. Do đó, phân loại vào 843110.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như ray dẫn hướng thang máy, xi lanh thủy lực thang nâng, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "bộ phận máy móc" quá chung chung.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ bộ phận này dùng cho loại máy móc nào, như thang máy, thang nâng, máy vận chuyển, v.v.
⚠️ Không chỉ rõ loại máy móc cụ thể.
Chất liệu
Vật liệu cấu thành chính, như thép, gang, hợp kim, v.v.
⚠️ Bỏ qua chất liệu hoặc khai báo không chính xác.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu.
⚠️ Không ghi "không nhãn hiệu" khi không có thương hiệu.
Model
Model hoặc quy cách sản phẩm.
⚠️ Khai báo model không đầy đủ hoặc sai.
Model máy áp dụng
Model hoặc series của máy chính được áp dụng.
⚠️ Không khai báo hoặc khai báo không cụ thể.
Có phải bộ phận chuyên dụng không
Khai báo có phải là bộ phận chuyên dụng hay không, phân biệt với bộ phận thông dụng.
⚠️ Khai báo nhầm bộ phận thông dụng thành chuyên dụng.
Ví dụ:
Tên hàng: Ray dẫn hướng thang máy; Mục đích sử dụng: dùng để dẫn hướng cabin thang máy; Chất liệu: thép; Thương hiệu: OTIS; Model: T90; Model máy áp dụng: series OTIS 3000; Có phải bộ phận chuyên dụng không: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Bộ phận này có được sử dụng chuyên dụng hoặc chủ yếu cho máy móc thuộc nhóm 8425-8428 hay không; 2. Có tạo thành máy móc hoàn chỉnh hoặc đã có đặc trưng của máy móc hoàn chỉnh hay không; 3. Có thuộc bộ phận thông dụng bị loại trừ theo chú giải Chương 84 hay không. Nếu đáp ứng định nghĩa bộ phận chuyên dụng thì phân loại vào 8431; nếu không thì phân loại theo bộ phận thông dụng.
Mã dễ nhầm:
843120 - Bộ phận của xe nâng và máy vận chuyển tương tự
843120 chuyên dụng cho xe nâng và máy vận chuyển tương tự, trong khi 843110 bao gồm thang máy, thang cuốn, v.v., mục đích sử dụng khác nhau.
843139 - Bộ phận khác của máy nâng hạ, vận chuyển
843139 là phân nhóm khác thuộc nhóm 8431, nếu bộ phận không cụ thể áp dụng cho 843110 thì phân loại vào 843139.
848310 - Trục truyền động và tay quay
848310 là bộ phận truyền động thông dụng, nếu chuyên dụng cho thang máy thì phân loại vào 843110, nếu không thì vào 848310.
732690 - Sản phẩm khác bằng sắt thép
Nếu là sản phẩm sắt thép thông dụng, không chuyên dụng cho máy nâng hạ thì phân loại vào 732690.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất hải quan của 843110?
A: Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng một cửa thương mại quốc tế, nhập mã HS 843110 để tra cứu thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn.
Q: Nút thang máy có được phân loại vào 843110 không?
A: Nếu nút thang máy là công tắc điện, thường phân loại vào Chương 85; nếu là bộ phận nút cơ khí, có thể phân loại vào 843110. Cần căn cứ vào chức năng và nguyên lý hoạt động để phán đoán.
Q: 843110 và 843120 khác nhau như thế nào?
A: 843110 bao gồm bộ phận của thang máy, thang cuốn, v.v.; 843120 chuyên dụng cho xe nâng và máy vận chuyển tương tự. Khác biệt chính là loại máy móc áp dụng.
Q: Bộ phận thông dụng có thể phân loại vào 843110 không?
A: Không được. Bộ phận thông dụng như bu lông, đai ốc, vòng bi, v.v. phải phân loại theo chất liệu vào Chương 73 hoặc nhóm khác của Chương 84, trừ khi chúng chuyên dụng cho máy nâng hạ và không thể thay thế.
Q: Bộ phận thang máy cũ nhập khẩu khai báo như thế nào?
A: Bộ phận cũ cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, tình trạng mới cũ, v.v. Một số sản phẩm cơ điện cũ có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, nên tham khảo ý kiến hải quan trước.
Q: Bộ phận 843110 cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu hải quan yêu cầu, có thể cần cung cấp chứng nhận chất liệu, giải trình mục đích sử dụng hoặc giấy chứng nhận xuất xứ.
Q: Tay vịn thang cuốn được phân loại vào mã nào?
A: Nếu tay vịn thang cuốn làm bằng cao su, thường phân loại vào 4010; nếu là bộ phận chuyên dụng bằng nhựa hoặc kim loại, có thể phân loại vào 843110. Cần căn cứ vào chất liệu và tính chuyên dụng để phán đoán.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 843110 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo thông báo của Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế trong năm hiện hành, tỷ lệ hoàn thuế khác nhau tùy theo mặt hàng, nên lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.