Mã HS: 843061
Máy đầm hoặc máy nén không tự hành
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương trong hệ thống phân loại HS bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, bao quát nhiều lĩnh vực từ máy động lực đến máy gia công. Chương này bao gồm các loại máy móc thiết bị được dẫn động bằng động lực, nhưng loại trừ máy điện, thiết bị quang học và các hàng hóa khác thuộc các chương khác. Đặc điểm cốt lõi là liên quan đến chuyển động cơ học, chuyển đổi năng lượng hoặc gia công vật liệu, và phần lớn là thiết bị dùng cho công nghiệp hoặc công trình.
Nhóm
Nhóm 8430 bao gồm máy móc vận chuyển, san phẳng, xúc ủi, đào, đầm nén, nén chặt, khai thác hoặc khoan đất, khoáng sản hoặc quặng chưa được ghi ở các nhóm khác; máy đóng cọc và máy nhổ cọc; máy quét tuyết và máy thổi tuyết. Nhóm này bao gồm các loại máy móc công trình không tự hành, như máy lu, máy đầm đất, máy đóng cọc, v.v., nhưng máy tự hành thường được phân loại vào các nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 30 đại diện cho nhóm 8430, bao gồm máy móc vận chuyển, san phẳng, xúc ủi, đào, đầm nén, nén chặt, khai thác hoặc khoan đất, khoáng sản hoặc quặng; máy đóng cọc và máy nhổ cọc; máy quét tuyết và máy thổi tuyết. Chữ số thứ 5-6 là 61 đại diện cho phân nhóm 843061, cụ thể là máy đầm nén hoặc nén chặt không tự hành, tức là thiết bị nén chặt cần lực kéo hoặc đẩy bên ngoài để di chuyển, như máy lu đẩy tay, máy đầm rung bàn, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy đầm nén hoặc nén chặt không tự hành, phù hợp với mô tả của phân nhóm 843061. Nếu là máy nén chặt tự hành, thì phân loại vào 843050; nếu là máy móc công trình khác như máy xúc, thì phân loại vào các phân nhóm khác của 8430. Do đó, dựa trên đặc tính không tự hành và chức năng nén chặt, phân loại đúng vào 843061.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại máy móc, như “máy đầm rung bàn”, “máy lu đẩy tay”, v.v.
⚠️ Chỉ ghi “máy nén chặt” quá chung chung, không nêu rõ loại cụ thể.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng chính của máy móc, như dùng cho xây dựng đường bộ, lấp rãnh, nén chặt nền móng, v.v.
⚠️ Ghi “dùng cho công trình” quá mơ hồ, không nêu rõ mục đích cụ thể.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả phương thức nén chặt của máy móc, như kiểu rung, kiểu xung kích, kiểu lu tĩnh, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn nguyên lý rung và xung kích, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của máy móc khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Ghi nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu.
Model
Model của máy móc khai báo, phải khớp với bảng tên thực tế.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Tự hành hay không
Nêu rõ máy móc có tự hành hay không, nếu không tự hành cần mô tả cách di chuyển, như kiểu đẩy tay, kiểu kéo.
⚠️ Khai báo nhầm máy tự hành thành không tự hành, dẫn đến phân loại sai.
Trọng lượng toàn bộ
Trọng lượng toàn bộ của máy móc khai báo, đơn vị kg, dùng để xác định có thuộc máy móc loại nhỏ hay không.
⚠️ Ghi nhầm đơn vị trọng lượng thành tấn hoặc pound.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy đầm rung bàn; Mục đích sử dụng: Dùng để nén chặt đất lấp rãnh; Nguyên lý hoạt động: Kiểu rung; Thương hiệu: WACKER; Model: DPU 6555; Tự hành hay không: Không tự hành (kiểu đẩy tay); Trọng lượng toàn bộ: 650 kg; Khác: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là máy móc có tự hành hay không và chức năng có phải là đầm nén hoặc nén chặt hay không. Theo chú giải HS, phân nhóm 843061 chỉ bao gồm máy đầm nén hoặc nén chặt không tự hành, như máy lu đẩy tay, máy đầm rung bàn, máy đầm xung kích, v.v. Nếu máy móc có thiết bị động lực riêng và có thể tự di chuyển, thì phân loại vào 843050 (máy đầm nén hoặc nén chặt tự hành). Ngoài ra, cần loại trừ máy móc đã được ghi ở các nhóm khác, như máy chuyên dụng 8479.
Mã dễ nhầm:
843050 - Máy đầm nén hoặc nén chặt tự hành
Khác biệt cốt lõi là có tự hành hay không. 843050 bao gồm máy lu tự hành, máy lu rung, v.v., trong khi 843061 chỉ bao gồm loại không tự hành, như kiểu đẩy tay hoặc kiểu kéo.
843069 - Máy đào, san phẳng khác không tự hành
843069 bao gồm máy đào, san phẳng, xúc ủi không tự hành, nhưng chức năng đầm nén hoặc nén chặt được ghi riêng ở 843061, do đó máy nén chặt không phân loại vào 843069.
842940 - Máy lu tự hành
842940 là máy lu tự hành, thuộc phạm vi xe cơ giới, trong khi 843061 là máy nén chặt không tự hành, thường không có khả năng tự di chuyển.
847910 - Máy móc khác chưa được ghi
847910 là máy móc chưa được ghi ở các nhóm khác trong chương này, nếu máy nén chặt phù hợp với mô tả 843061, thì ưu tiên phân loại vào 843061, không vào 847910.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một máy lu là tự hành hay không tự hành?
A: Máy lu tự hành có thiết bị động lực riêng và bệ điều khiển, có thể tự di chuyển và làm việc; máy lu không tự hành không có động lực riêng, cần lực kéo hoặc đẩy bên ngoài, như máy lu đẩy tay cần người đẩy. Theo phân loại HS, tự hành vào 843050, không tự hành vào 843061.
Q: Máy đầm rung bàn nên phân loại vào mã HS nào?
A: Máy đầm rung bàn thường là máy nén chặt không tự hành, nếu chức năng là nén chặt và không tự hành, nên phân loại vào 843061. Nhưng nếu là kiểu tự hành, thì vào 843050. Khi khai báo cần nêu rõ tự hành hay không và nguyên lý hoạt động.
Q: Sự khác biệt chính giữa 843061 và 843050 là gì?
A: Khác biệt chính là máy móc có tự hành hay không. 843050 bao gồm máy đầm nén hoặc nén chặt tự hành, như máy lu tự hành; 843061 chỉ bao gồm loại không tự hành, như máy lu đẩy tay, máy đầm rung bàn, v.v. Khi phân loại cần dựa vào cách di chuyển của máy móc.
Q: Khi khai báo 843061, cần cung cấp thông tin quan trọng nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, thương hiệu, model, tự hành hay không, trọng lượng toàn bộ, v.v. Trong đó tự hành hay không là quan trọng, phải nêu rõ không tự hành; nguyên lý hoạt động nên mô tả cụ thể kiểu rung hoặc kiểu xung kích, v.v.
Q: Nếu máy nén chặt dùng cho mỏ, có vẫn phân loại vào 843061 không?
A: 843061 bao gồm máy nén chặt dùng cho đất, khoáng sản hoặc quặng, do đó máy nén chặt không tự hành dùng cho mỏ vẫn phân loại vào 843061. Nhưng nếu máy móc có chức năng khác hoặc tự hành, thì có thể phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 843061?
A: Thuế suất nhập khẩu cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế mới nhất của hải quan. Nên tra cứu thuế suất thời gian thực qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: Máy lu đẩy tay và máy lu kéo có khác biệt trong phân loại không?
A: Cả hai đều là máy nén chặt không tự hành, đều phân loại vào 843061. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực cách di chuyển (kiểu đẩy tay hoặc kiểu kéo), để hải quan phân loại chính xác.
Q: Nếu máy nén chặt có chức năng khác (như san phẳng), nên phân loại thế nào?
A: Nếu chức năng chính của máy móc là nén chặt, dù có kèm chức năng san phẳng, vẫn phân loại vào 843061; nếu chức năng chính là san phẳng, thì có thể phân loại vào 843069. Phân loại dựa trên nguyên tắc chức năng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.