Mã HS: 843050
Các loại máy móc tự hành khác, dùng cho công tác đào đất, khai thác mỏ hoặc khoáng sản
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Phạm vi của chương này rất rộng, từ thiết bị gia dụng đến thiết bị công nghiệp nặng đều thuộc chương này, nhưng đặc điểm cốt lõi là những hàng hóa này phải có động lực cơ khí hoặc bộ phận chuyển động, và được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc kỹ thuật như sản xuất, gia công, vận chuyển. Trong chương, các nhóm hàng được sắp xếp theo chức năng hoặc ngành, như máy động lực, máy nông nghiệp, máy móc công trình, v.v.
Nhóm
Nhóm 8430 chuyên bao gồm máy móc khai thác, vận chuyển, đào, san phẳng, đầm nén đất, khoáng sản hoặc quặng, và phải là loại tự hành. Bao gồm máy ủi, máy xúc, máy xúc lật, máy cạp, máy lu, máy khoan, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng nhóm 8430 chỉ bao gồm máy tự hành, các máy cùng loại không tự hành được phân loại vào 8431 hoặc 8432, v.v. Ngoài ra, một số máy chuyên dụng như tời khai thác mỏ được phân loại vào 8425.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84 (lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 30 đại diện cho nhóm 8430, tức là máy tự hành dùng để khai thác, vận chuyển, đào, san phẳng, đầm nén đất, khoáng sản hoặc quặng. Chữ số thứ 5-6 là 50 đại diện cho phân nhóm 8430.50, tức là máy tự hành khác, dùng cho đất, mỏ hoặc khoáng sản. Phân nhóm này là phân nhóm bao quát, bao gồm các máy tự hành chưa được liệt kê trong 8430.10 đến 8430.40, như máy cạp tự hành, máy san tự hành, máy cạo đất, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là loại tự hành, dùng cho công việc đất, mỏ hoặc khoáng sản, và không thuộc các loại cụ thể từ 8430.10 đến 8430.40 (như máy ủi, máy xúc, máy xúc lật, v.v.), do đó được phân loại vào 8430.50. Nếu không tự hành, thì phân loại vào 8431; nếu dùng cho nông nghiệp, thì phân loại vào 8432; nếu là tời khai thác mỏ, thì phân loại vào 8425.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như máy cạp tự hành, máy san tự hành, v.v., cần phù hợp với hàng hóa thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "máy móc công trình" hoặc "máy móc khai thác mỏ", quá chung chung.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể của máy móc, như đào đất, bóc tách khoáng sản, san phẳng mặt bằng, v.v.
⚠️ Ghi "dùng cho xây dựng" nhưng không nêu rõ công việc đất hoặc khoáng sản.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như CAT, Komatsu, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model, hoặc điền sai thương hiệu.
Model
Điền model cụ thể của máy móc, như CAT 140K, v.v.
⚠️ Thiếu model hoặc điền không đầy đủ.
Phương thức tự hành
Mô tả phương thức di chuyển của máy móc, như bánh xích, bánh lốp, v.v.
⚠️ Không ghi rõ tự hành, hoặc ghi nhầm là loại kéo.
Công suất động cơ
Điền công suất định mức của động cơ, đơn vị kilowatt hoặc mã lực.
⚠️ Đơn vị công suất không thống nhất hoặc không điền.
Trọng lượng toàn bộ
Điền trọng lượng toàn bộ của máy móc, đơn vị kilogam.
⚠️ Đơn vị trọng lượng sai hoặc không điền.
Các bộ phận chính
Mô tả ngắn gọn các bộ phận chính của máy móc, như động cơ, khung gầm, thiết bị làm việc, v.v.
⚠️ Mô tả quá đơn giản hoặc bỏ sót bộ phận quan trọng.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy cạp tự hành; Mục đích sử dụng: Dùng để đào và vận chuyển đất; Thương hiệu: CAT; Model: 631K; Phương thức tự hành: Bánh lốp; Công suất động cơ: 400kW; Trọng lượng toàn bộ: 45000kg; Các bộ phận chính: Động cơ diesel, gầu xúc, hệ thống thủy lực, cabin.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1. Máy móc có tự hành không; 2. Có dùng cho công việc đất, mỏ hoặc khoáng sản không; 3. Có thuộc loại cụ thể từ 8430.10 đến 8430.40 không. Nếu thỏa mãn hai điều đầu và không thuộc loại cụ thể, thì phân loại vào 8430.50. Đồng thời cần tham khảo giải thích của Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải nhóm hàng đối với 8430.
Mã dễ nhầm:
8430.10 - Máy ủi
8430.10 chuyên chỉ máy ủi, bao gồm bánh xích và bánh lốp, trong khi 8430.50 là máy tự hành khác.
8430.20 - Máy cạp
8430.20 chuyên chỉ máy cạp, nhưng 8430.50 cũng có thể bao gồm máy cạp? Lưu ý: 8430.20 là máy cạp (scrapers), còn 8430.50 là loại khác, nếu máy cạp tự hành thì phân loại vào 8430.20, không tự hành thì vào 8431.
8430.31 - Máy xúc
8430.31 là máy xúc tự hành, có chức năng đào, trong khi 8430.50 là máy có chức năng khác.
8431.00 - Bộ phận
8431 là bộ phận của máy 8430, còn 8430.50 là máy hoàn chỉnh.
8429.51 - Máy xúc lật
8429.51 là máy xúc lật, còn 8430.50 là máy tự hành khác, lưu ý sự khác biệt giữa 8429 và 8430: 8429 là máy ủi, máy cạp tự hành, v.v., nhưng 8430 là loại khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 8430.50?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, cổng điện tử hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 843050 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ hàng hóa, v.v., nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn.
Q: Máy cạp tự hành nên phân loại vào 8430.50 hay 8430.20?
A: Theo chú giải nhóm hàng, 8430.20 chuyên chỉ máy cạp (scrapers), bao gồm tự hành và không tự hành? Nhưng 8430.20 chỉ bao gồm máy cạp tự hành? Thực tế phân loại cần tham khảo điều khoản phân nhóm cụ thể. Thông thường máy cạp tự hành được phân loại vào 8430.20, nhưng nếu là loại máy cạp khác có thể vào 8430.50. Khuyến nghị kiểm tra nguyên văn biểu thuế.
Q: 8430.50 và 8429.51 khác nhau như thế nào?
A: 8429.51 là máy xúc lật, thuộc nhóm 8429; 8430.50 là máy tự hành khác, dùng cho đất, mỏ hoặc khoáng sản. Khác biệt chính là chức năng: máy xúc lật chủ yếu dùng để xúc lật, còn 8430.50 bao gồm máy san, máy cạo đất, v.v.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả "tự hành"?
A: Nên nêu rõ phương thức di chuyển của máy móc, như tự hành bánh xích, tự hành bánh lốp, và cung cấp các thông số như công suất động cơ để chứng minh đặc tính tự hành.
Q: Điều kiện giám sát của 8430.50 là gì?
A: Có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, giấy phép nhập khẩu tự động, giấy phép O, v.v., tùy thuộc vào chính sách quốc gia. Khuyến nghị tra cứu Bảng mã điều kiện giám sát hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Nếu máy móc vừa dùng cho đất vừa dùng cho nông nghiệp, phân loại thế nào?
A: Phân loại theo mục đích sử dụng chính. Nếu chủ yếu dùng cho công việc đất hoặc khoáng sản, phân loại vào 8430.50; nếu chủ yếu dùng cho nông nghiệp, phân loại vào 8432. Cần cung cấp chứng minh mục đích sử dụng.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của 8430.50 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách, cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Thông thường máy móc công trình có tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cao, nhưng cụ thể lấy công bố chính thức làm chuẩn.
Q: Máy tự hành đã qua sử dụng có thể phân loại vào 8430.50 không?
A: Có thể, nhưng cần lưu ý thiết bị đã qua sử dụng khi nhập khẩu có thể liên quan đến điều kiện giám sát bổ sung, như kiểm tra trước vận chuyển, giấy phép, v.v. Bản thân việc phân loại vẫn theo 8430.50.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.