Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, phạm vi từ máy động lực, bơm, quạt, thiết bị điều hòa không khí đến máy móc công trình, máy in, máy dệt, v.v. Chương này nhấn mạnh đặc tính chức năng cơ khí và đặc điểm truyền động của hàng hóa, thường loại trừ thiết bị thuần điện (thuộc chương 85) và dụng cụ cầm tay (thuộc chương 82). Nhóm 8430 nằm ở phần sau của chương này, chuyên dùng cho máy móc công trình di chuyển, san phẳng, đào, khoan đất, khoáng sản hoặc quặng. Nhóm 8430 bao gồm các loại máy móc khác di chuyển, san phẳng, xúc chuyển, đào, đầm, nén, khai thác hoặc khoan, bao gồm máy đóng cọc, máy nhổ cọc, máy dọn tuyết, v.v. Trong đó các phân nhóm 8430.41 đến 8430.49 chuyên cho máy khoan hoặc máy đào giếng, được phân chia theo phương thức truyền động hoặc mục đích sử dụng. 8430.49 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các máy khoan hoặc máy đào giếng khác ngoài loại tự hành (8430.41) và chưa được liệt kê (8430.49), ví dụ máy khoan xoay không tự hành, máy khoan lỗ sâu, máy khoan giếng nước, v.v. 2 chữ số đầu 84 = Chương 84, đại diện cho lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc và bộ phận, là chương máy móc lớn nhất trong thương mại quốc tế. Chữ số thứ 3-4 là 30 = nhóm 8430, chỉ máy móc di chuyển, san phẳng, xúc chuyển, đào, đầm, nén, khai thác hoặc khoan đất, khoáng sản hoặc quặng; máy đóng cọc và máy nhổ cọc; máy dọn tuyết và máy thổi tuyết. Chữ số thứ 5-6 là 49 = phân nhóm 8430.49, chỉ các máy khoan hoặc máy đào giếng khác, tức thiết bị khoan hoặc đào giếng chưa được liệt kê cụ thể, khác biệt với máy khoan tự hành (8430.41) và các phân nhóm khác đã được liệt kê (như các loại cụ thể trong 8430.41 đến 8430.49). Hàng hóa này là máy khoan hoặc máy đào giếng, nhưng không thuộc loại tự hành (8430.41), cũng không thuộc các phân nhóm khác đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 8430 (như 8430.42, 8430.43, v.v.), do đó được phân loại vào 8430.49. Nếu là máy khoan tự hành, phải phân loại vào 8430.41; nếu là dụng cụ khí nén cầm tay, phải phân loại vào 8467; nếu là thiết bị chuyên dụng cho khoan khai thác dầu khí, có thể phân loại vào bộ phận 8431 hoặc bơm 8413, cần xác định dựa trên chức năng và phương thức truyền động.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, phạm vi từ máy động lực, bơm, quạt, thiết bị điều hòa không khí đến máy móc công trình, máy in, máy dệt, v.v. Chương này nhấn mạnh đặc tính chức năng cơ khí và đặc điểm truyền động của hàng hóa, thường loại trừ thiết bị thuần điện (thuộc chương 85) và dụng cụ cầm tay (thuộc chương 82). Nhóm 8430 nằm ở phần sau của chương này, chuyên dùng cho máy móc công trình di chuyển, san phẳng, đào, khoan đất, khoáng sản hoặc quặng.
Nhóm
Nhóm 8430 bao gồm các loại máy móc khác di chuyển, san phẳng, xúc chuyển, đào, đầm, nén, khai thác hoặc khoan, bao gồm máy đóng cọc, máy nhổ cọc, máy dọn tuyết, v.v. Trong đó các phân nhóm 8430.41 đến 8430.49 chuyên cho máy khoan hoặc máy đào giếng, được phân chia theo phương thức truyền động hoặc mục đích sử dụng. 8430.49 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các máy khoan hoặc máy đào giếng khác ngoài loại tự hành (8430.41) và chưa được liệt kê (8430.49), ví dụ máy khoan xoay không tự hành, máy khoan lỗ sâu, máy khoan giếng nước, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 = Chương 84, đại diện cho lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc và bộ phận, là chương máy móc lớn nhất trong thương mại quốc tế. Chữ số thứ 3-4 là 30 = nhóm 8430, chỉ máy móc di chuyển, san phẳng, xúc chuyển, đào, đầm, nén, khai thác hoặc khoan đất, khoáng sản hoặc quặng; máy đóng cọc và máy nhổ cọc; máy dọn tuyết và máy thổi tuyết. Chữ số thứ 5-6 là 49 = phân nhóm 8430.49, chỉ các máy khoan hoặc máy đào giếng khác, tức thiết bị khoan hoặc đào giếng chưa được liệt kê cụ thể, khác biệt với máy khoan tự hành (8430.41) và các phân nhóm khác đã được liệt kê (như các loại cụ thể trong 8430.41 đến 8430.49).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy khoan hoặc máy đào giếng, nhưng không thuộc loại tự hành (8430.41), cũng không thuộc các phân nhóm khác đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 8430 (như 8430.42, 8430.43, v.v.), do đó được phân loại vào 8430.49. Nếu là máy khoan tự hành, phải phân loại vào 8430.41; nếu là dụng cụ khí nén cầm tay, phải phân loại vào 8467; nếu là thiết bị chuyên dụng cho khoan khai thác dầu khí, có thể phân loại vào bộ phận 8431 hoặc bơm 8413, cần xác định dựa trên chức năng và phương thức truyền động.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại máy móc, ví dụ "máy khoan xoay không tự hành". Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể của máy móc, ví dụ "dùng để khoan giếng nước", "dùng để khoan lấy mẫu thăm dò địa chất". Thương hiệu: Ghi thương hiệu hoặc nhãn hiệu của nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu". Model: Ghi model sản phẩm do nhà sản xuất đặt, dùng để nhận diện duy nhất. Phương thức truyền động: Mô tả nguồn động lực, ví dụ điện, động cơ diesel, truyền động thủy lực, v.v. Có tự hành không: Xác định rõ có thiết bị tự di chuyển không, ví dụ loại bánh xích, loại bánh lốp. Độ sâu khoan: Ghi độ sâu khoan tối đa, ví dụ "200 mét". Máy nguyên chiếc/Bộ phận: Khai báo là máy nguyên chiếc hay bộ phận, bộ phận phải phân loại vào 8431. Tên hàng: Máy khoan xoay không tự hành; Mục đích sử dụng: Dùng để khoan giếng nước; Thương hiệu: XX; Model: XYZ-200; Phương thức truyền động: Truyền động động cơ diesel; Có tự hành không: Không; Độ sâu khoan: 200 mét; Máy nguyên chiếc/Bộ phận: Máy nguyên chiếc. Phân loại nhầm máy khoan tự hành vào 8430.49, thực tế phải vào 8430.41. Khai báo bộ phận của máy khoan (như mũi khoan, cần khoan) như máy nguyên chiếc, bộ phận phải vào 8431. Bỏ qua khai báo phương thức truyền động, dẫn đến tranh chấp phân loại, ví dụ truyền động thủy lực và truyền động cơ khí có thể ảnh hưởng đến phân nhóm.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại máy móc, ví dụ "máy khoan xoay không tự hành".
⚠️ Ghi chung chung "máy khoan" hoặc "thiết bị cơ khí", không phân biệt tự hành và không tự hành.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể của máy móc, ví dụ "dùng để khoan giếng nước", "dùng để khoan lấy mẫu thăm dò địa chất".
⚠️ Chỉ ghi "dùng để khoan", không mô tả đối tượng khoan hoặc môi trường làm việc.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu hoặc nhãn hiệu của nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi nhầm tên nhà thương mại thành thương hiệu.
Model
Ghi model sản phẩm do nhà sản xuất đặt, dùng để nhận diện duy nhất.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức truyền động
Mô tả nguồn động lực, ví dụ điện, động cơ diesel, truyền động thủy lực, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn phương thức truyền động, khai báo nhầm truyền động thủy lực thành điện.
Có tự hành không
Xác định rõ có thiết bị tự di chuyển không, ví dụ loại bánh xích, loại bánh lốp.
⚠️ Khai báo nhầm máy khoan không tự hành lắp trên rơ moóc thành tự hành.
Độ sâu khoan
Ghi độ sâu khoan tối đa, ví dụ "200 mét".
⚠️ Không ghi hoặc ghi sai đơn vị.
Máy nguyên chiếc/Bộ phận
Khai báo là máy nguyên chiếc hay bộ phận, bộ phận phải phân loại vào 8431.
⚠️ Khai báo cần khoan, mũi khoan và các bộ phận khác như máy nguyên chiếc.
Ví dụ: Tên hàng: Máy khoan xoay không tự hành; Mục đích sử dụng: Dùng để khoan giếng nước; Thương hiệu: XX; Model: XYZ-200; Phương thức truyền động: Truyền động động cơ diesel; Có tự hành không: Không; Độ sâu khoan: 200 mét; Máy nguyên chiếc/Bộ phận: Máy nguyên chiếc.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm máy khoan tự hành vào 8430.49, thực tế phải vào 8430.41.
Khai báo bộ phận của máy khoan (như mũi khoan, cần khoan) như máy nguyên chiếc, bộ phận phải vào 8431.
Bỏ qua khai báo phương thức truyền động, dẫn đến tranh chấp phân loại, ví dụ truyền động thủy lực và truyền động cơ khí có thể ảnh hưởng đến phân nhóm.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là chức năng, phương thức truyền động và có tự hành không của máy móc. 8430.49 chỉ áp dụng cho máy khoan hoặc máy đào giếng không tự hành, và chưa được liệt kê cụ thể trong 8430.41 đến 8430.48. Nếu máy móc là loại tự hành, phải phân loại vào 8430.41; nếu là dụng cụ khí nén cầm tay, vào 8467; nếu là thiết bị chuyên dụng cho khoan khai thác dầu khí, có thể vào 8431 hoặc 8413. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa "máy khoan hoặc máy đào giếng" trong Chú giải Hệ thống hài hòa để xác nhận có dùng để khoan đất, khoáng sản hoặc quặng không. 8430.41 Máy khoan hoặc máy đào giếng tự hành: 8430.41 yêu cầu máy móc có thiết bị tự di chuyển (như bánh xích, bánh lốp), trong khi 8430.49 là không tự hành, thường cần kéo bên ngoài hoặc lắp đặt cố định. 8431.43 Bộ phận của máy khoan hoặc máy đào giếng: 8431.43 chuyên dùng cho bộ phận của máy móc thuộc 8430.41 đến 8430.49, như mũi khoan, cần khoan, thiết bị nâng, v.v., phải phân biệt máy nguyên chiếc và bộ phận. 8467.21 Máy khoan khí nén cầm tay: 8467.21 bao gồm dụng cụ khí nén cầm tay, bao gồm máy khoan, đặc điểm là di động, vận hành cầm tay, trong khi 8430.49 là máy khoan lớn cố định hoặc kéo theo. 8413.50 Bơm pittông khác: Nếu chức năng cốt lõi của máy khoan là bơm chất lỏng (như bơm bùn), có thể phân loại vào 8413, nhưng 8430.49 nhấn mạnh chức năng khoan hoặc đào giếng. 8430.49 Máy khoan hoặc máy đào giếng khác: Mã này là phân nhóm dự phòng, cần xác nhận không thuộc bất kỳ liệt kê cụ thể nào từ 8430.41 đến 8430.48. Đã xác định rõ máy móc là không tự hành chưa? Đã loại trừ máy khoan tự hành (8430.41) chưa? Có thuộc dụng cụ khí nén cầm tay (8467) không? Chỉ là bộ phận mà không phải máy nguyên chiếc (8431)? Có dùng để khoan đất, khoáng sản hoặc quặng không?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là chức năng, phương thức truyền động và có tự hành không của máy móc. 8430.49 chỉ áp dụng cho máy khoan hoặc máy đào giếng không tự hành, và chưa được liệt kê cụ thể trong 8430.41 đến 8430.48. Nếu máy móc là loại tự hành, phải phân loại vào 8430.41; nếu là dụng cụ khí nén cầm tay, vào 8467; nếu là thiết bị chuyên dụng cho khoan khai thác dầu khí, có thể vào 8431 hoặc 8413. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa "máy khoan hoặc máy đào giếng" trong Chú giải Hệ thống hài hòa để xác nhận có dùng để khoan đất, khoáng sản hoặc quặng không.
Mã dễ nhầm:
8430.41 - Máy khoan hoặc máy đào giếng tự hành
8430.41 yêu cầu máy móc có thiết bị tự di chuyển (như bánh xích, bánh lốp), trong khi 8430.49 là không tự hành, thường cần kéo bên ngoài hoặc lắp đặt cố định.
8431.43 - Bộ phận của máy khoan hoặc máy đào giếng
8431.43 chuyên dùng cho bộ phận của máy móc thuộc 8430.41 đến 8430.49, như mũi khoan, cần khoan, thiết bị nâng, v.v., phải phân biệt máy nguyên chiếc và bộ phận.
8467.21 - Máy khoan khí nén cầm tay
8467.21 bao gồm dụng cụ khí nén cầm tay, bao gồm máy khoan, đặc điểm là di động, vận hành cầm tay, trong khi 8430.49 là máy khoan lớn cố định hoặc kéo theo.
8413.50 - Bơm pittông khác
Nếu chức năng cốt lõi của máy khoan là bơm chất lỏng (như bơm bùn), có thể phân loại vào 8413, nhưng 8430.49 nhấn mạnh chức năng khoan hoặc đào giếng.
8430.49 - Máy khoan hoặc máy đào giếng khác
Mã này là phân nhóm dự phòng, cần xác nhận không thuộc bất kỳ liệt kê cụ thể nào từ 8430.41 đến 8430.48.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác định rõ máy móc là không tự hành chưa?
✓ Đã loại trừ máy khoan tự hành (8430.41) chưa?
✓ Có thuộc dụng cụ khí nén cầm tay (8467) không?
✓ Chỉ là bộ phận mà không phải máy nguyên chiếc (8431)?
✓ Có dùng để khoan đất, khoáng sản hoặc quặng không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu tương ứng với 8430.49? Có thể tra cứu trên trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Cửa sổ đơn" để xem Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nhập mã HS 8430.49, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất VAT và điều kiện giám sát. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo phiên bản mới nhất. Làm thế nào phân biệt máy khoan không tự hành và máy khoan tự hành khi khai báo? Máy khoan tự hành có thiết bị tự di chuyển (như bánh xích, bánh lốp), có thể tự di chuyển, phân loại vào 8430.41; máy khoan không tự hành cần kéo bên ngoài hoặc lắp đặt cố định, như loại rơ moóc, loại skid, phân loại vào 8430.49. Khi khai báo nên cung cấp ảnh thực tế và mô tả cấu trúc. Mũi khoan của máy khoan nên phân loại vào mã nào? Mũi khoan là bộ phận của máy khoan, nếu chuyên dùng cho máy móc thuộc 8430.41 đến 8430.49, phải phân loại vào 8431.43. Nhưng nếu là mũi khoan cầm tay độc lập hoặc mũi khoan thông dụng, có thể vào 8207. Cần xác định dựa trên tính chuyên dụng. 8430.49 và 8467.21 đều liên quan đến máy khoan, làm thế nào tránh phân loại sai? 8467.21 dành cho dụng cụ khí nén cầm tay, đặc điểm là di động, vận hành cầm tay, công suất nhỏ; 8430.49 dành cho máy khoan lớn, thường cố định hoặc kéo theo, dùng cho khoan công trình. Dựa vào phương thức vận hành và kích thước có thể phân biệt. Xuất khẩu 8430.49 cần những giấy tờ giám sát nào? Thông thường xuất khẩu không cần giấy tờ giám sát đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến mặt hàng lưỡng dụng hoặc xuất khẩu công nghệ, có thể cần giấy phép. Cụ thể có thể tra mã điều kiện giám sát hải quan, như "A" đại diện cho tờ khai hàng nhập cảnh, "B" đại diện cho tờ khai hàng xuất cảnh. Nếu máy khoan dùng cho khai thác dầu khí, có vẫn phân loại vào 8430.49 không? Thiết bị khoan khai thác dầu khí thường có phân nhóm chuyên dụng, như 8430.49 vẫn có thể áp dụng, nhưng cần xác nhận có thuộc 8430.41 đến 8430.48 không. Nếu tự hành, vào 8430.41; nếu là bộ phận, vào 8431.43. Nên tham khảo chú giải nhóm. Khi khai báo "Phương thức truyền động" ghi như thế nào? Phương thức truyền động chỉ nguồn động lực của máy móc, như điện, động cơ diesel, thủy lực, khí nén, v.v. Nên ghi trung thực, và khớp với hướng dẫn sản phẩm. Nếu là truyền động phức hợp, có thể ghi phương thức truyền động chính. Trong các yếu tố khai báo của 8430.49, "Mục đích sử dụng" nên mô tả chi tiết như thế nào? Mục đích sử dụng nên cụ thể đến đối tượng khoan và tình huống, như "dùng để khoan giếng nước", "dùng để khoan lấy mẫu thăm dò địa chất", "dùng để khoan lỗ nổ mìn trong mỏ". Tránh ghi chung chung "dùng để khoan", để hải quan phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu tương ứng với 8430.49?
A: Có thể tra cứu trên trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Cửa sổ đơn" để xem Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nhập mã HS 8430.49, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất VAT và điều kiện giám sát. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: Làm thế nào phân biệt máy khoan không tự hành và máy khoan tự hành khi khai báo?
A: Máy khoan tự hành có thiết bị tự di chuyển (như bánh xích, bánh lốp), có thể tự di chuyển, phân loại vào 8430.41; máy khoan không tự hành cần kéo bên ngoài hoặc lắp đặt cố định, như loại rơ moóc, loại skid, phân loại vào 8430.49. Khi khai báo nên cung cấp ảnh thực tế và mô tả cấu trúc.
Q: Mũi khoan của máy khoan nên phân loại vào mã nào?
A: Mũi khoan là bộ phận của máy khoan, nếu chuyên dùng cho máy móc thuộc 8430.41 đến 8430.49, phải phân loại vào 8431.43. Nhưng nếu là mũi khoan cầm tay độc lập hoặc mũi khoan thông dụng, có thể vào 8207. Cần xác định dựa trên tính chuyên dụng.
Q: 8430.49 và 8467.21 đều liên quan đến máy khoan, làm thế nào tránh phân loại sai?
A: 8467.21 dành cho dụng cụ khí nén cầm tay, đặc điểm là di động, vận hành cầm tay, công suất nhỏ; 8430.49 dành cho máy khoan lớn, thường cố định hoặc kéo theo, dùng cho khoan công trình. Dựa vào phương thức vận hành và kích thước có thể phân biệt.
Q: Xuất khẩu 8430.49 cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thông thường xuất khẩu không cần giấy tờ giám sát đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến mặt hàng lưỡng dụng hoặc xuất khẩu công nghệ, có thể cần giấy phép. Cụ thể có thể tra mã điều kiện giám sát hải quan, như "A" đại diện cho tờ khai hàng nhập cảnh, "B" đại diện cho tờ khai hàng xuất cảnh.
Q: Nếu máy khoan dùng cho khai thác dầu khí, có vẫn phân loại vào 8430.49 không?
A: Thiết bị khoan khai thác dầu khí thường có phân nhóm chuyên dụng, như 8430.49 vẫn có thể áp dụng, nhưng cần xác nhận có thuộc 8430.41 đến 8430.48 không. Nếu tự hành, vào 8430.41; nếu là bộ phận, vào 8431.43. Nên tham khảo chú giải nhóm.
Q: Khi khai báo "Phương thức truyền động" ghi như thế nào?
A: Phương thức truyền động chỉ nguồn động lực của máy móc, như điện, động cơ diesel, thủy lực, khí nén, v.v. Nên ghi trung thực, và khớp với hướng dẫn sản phẩm. Nếu là truyền động phức hợp, có thể ghi phương thức truyền động chính.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 8430.49, "Mục đích sử dụng" nên mô tả chi tiết như thế nào?
A: Mục đích sử dụng nên cụ thể đến đối tượng khoan và tình huống, như "dùng để khoan giếng nước", "dùng để khoan lấy mẫu thăm dò địa chất", "dùng để khoan lỗ nổ mìn trong mỏ". Tránh ghi chung chung "dùng để khoan", để hải quan phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.