Mã HS: 843041
Các loại máy khoan hoặc máy đào giếng tự hành khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS về máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ vận chuyển, máy xây dựng, v.v. Phạm vi từ nhóm 8401 đến 8487, bao gồm các loại máy, thiết bị cơ khí, phụ tùng máy và các cơ cấu cơ khí chưa được liệt kê. Chương này nhấn mạnh thuộc tính 'máy', tức là thiết bị có chức năng độc lập, được dẫn động bằng động lực hoặc vận hành bằng sức người, dùng để thay đổi hình dạng vật liệu hoặc hoàn thành công việc cụ thể. Đối với máy đa chức năng, cần phân loại theo chức năng chính, nếu không xác định được thì áp dụng nguyên tắc phân loại từ sau.
Nhóm
Nhóm 8430 bao gồm các loại máy khai thác, khoan, đào giếng, đào, đầm nén, san phẳng, xúc chuyển đất, khoáng sản hoặc quặng chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm loại tự hành và không tự hành. Cốt lõi của nhóm này là chức năng 'khai thác hoặc khoan', áp dụng cho các tình huống khai mỏ, xây dựng, thăm dò địa chất. Cụ thể bao gồm máy khoan, máy đào giếng, máy xúc, máy xúc lật, máy lu, máy cạp, v.v. Tuy nhiên, nhóm 8430 không bao gồm máy dùng để khoan dầu khí hoặc khí đốt tự nhiên (nhóm 8431), máy bơm bê tông (nhóm 8413) hoặc máy khoan hầm (vẫn có thể thuộc nhóm 8430, cần phân tích cụ thể).
Phân tích từng chữ số
Mã HS 843041 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 '30' đại diện cho nhóm 8430: Máy khai thác, khoan, đào giếng, đào, đầm nén, san phẳng, xúc chuyển đất, khoáng sản hoặc quặng khác; máy đóng cọc và nhổ cọc; máy quét tuyết và máy thổi tuyết. Chữ số thứ 5-6 '41' đại diện cho phân nhóm 843041: Máy khoan hoặc đào giếng tự hành khác. Trong đó 'tự hành' chỉ máy có gắn động cơ (như động cơ đốt trong, động cơ điện) và cơ cấu di chuyển (như bánh xích, bánh lốp), có thể tự di chuyển, khác với loại cố định hoặc kéo theo. 'Khoan hoặc đào giếng' chỉ máy móc dùng để khoan lỗ, tạo giếng trên mặt đất hoặc trong tầng đá, bao gồm khoan xoay, khoan va đập, khoan phức hợp, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy khoan hoặc đào giếng tự hành, có khả năng tự di chuyển, và chức năng là khoan hoặc đào giếng, phù hợp với mô tả của phân nhóm 843041. Nếu là loại không tự hành (như máy khoan cố định hoặc máy khoan kéo theo), thì phân loại vào phân nhóm 843049. Nếu là máy dùng để khoan dầu khí hoặc khí đốt tự nhiên, thì phân loại vào nhóm 8431. Nếu là máy khoan hầm, mặc dù liên quan đến khoan đào, nhưng thường được phân loại theo chức năng cụ thể vào phân nhóm khác của 8430 hoặc 8431. Do đó, tự hành + khoan/đào giếng là yếu tố then chốt để phân loại vào 843041.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại máy, như 'máy đào giếng tự hành', 'máy khoan bánh xích', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'máy khoan' quá chung chung, không thể hiện đặc điểm tự hành.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể của máy, như khoan khai mỏ, đào giếng nước, thăm dò địa chất, khoan móng xây dựng, v.v.
⚠️ Ghi 'dùng cho công trình' quá mơ hồ, không thể phân biệt công việc cụ thể.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu của máy, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Ghi nhầm số model thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Ghi số model sản phẩm của nhà sản xuất, dùng để nhận diện duy nhất thông số kỹ thuật của máy.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức tự hành
Mô tả loại cơ cấu di chuyển, như bánh xích, bánh lốp, bước đi, v.v., và ghi rõ nguồn động lực (động cơ diesel, động cơ điện, v.v.).
⚠️ Không ghi rõ tự hành, hoặc ghi nhầm thành 'kéo theo'.
Độ sâu khoan
Ghi độ sâu khoan tối đa của máy, đơn vị là mét, thể hiện thông số kỹ thuật.
⚠️ Ghi giá trị khoảng thay vì giá trị tối đa, hoặc sai đơn vị.
Đường kính lỗ khoan
Ghi đường kính lỗ khoan tối đa mà máy có thể khoan, đơn vị là milimét.
⚠️ Không ghi hoặc ghi không chính xác.
Công suất động lực
Ghi công suất của động cơ chính hoặc động cơ điện, đơn vị là kilowatt.
⚠️ Ghi mã lực chưa quy đổi, hoặc bỏ sót.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy khoan bánh xích tự hành; Mục đích sử dụng: Dùng để khoan lỗ nổ mìn trong khai mỏ; Thương hiệu: Sandvik; Model: D65; Phương thức tự hành: Bánh xích, dẫn động động cơ diesel; Độ sâu khoan: 30 mét; Đường kính lỗ khoan: 76-115 milimét; Công suất động lực: 168 kilowatt. Ghi chú: Máy này là loại tự hành, có chức năng tự di chuyển, không phải loại kéo theo.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Máy có tự hành không, tức là có gắn cơ cấu di chuyển và động cơ, có thể tự di chuyển; 2) Chức năng có phải là khoan hoặc đào giếng không, tức là dùng để khoan lỗ, tạo giếng trên mặt đất hoặc trong tầng đá; 3) Có thuộc máy khoan chưa được liệt kê ở phân nhóm khác của nhóm 8430 không. Nếu dùng để khoan dầu khí hoặc khí đốt tự nhiên, thì phân loại vào 8431; nếu là máy khoan hầm, thì có thể phân loại vào phân nhóm khác của 8430 hoặc 8431. Đồng thời cần tham khảo giải thích chi tiết về 8430 trong 'Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu', cũng như chú giải phân nhóm quốc gia.
Mã dễ nhầm:
843049 - Máy khoan hoặc đào giếng không tự hành khác
Phân nhóm này dành cho loại không tự hành, tức là không có khả năng tự di chuyển, cần kéo theo hoặc lắp đặt cố định. Khác biệt cốt lõi là có tự hành hay không.
843050 - Máy tự hành khác
Phân nhóm này bao gồm máy đào, đầm nén, san phẳng tự hành, nhưng không bao gồm khoan hoặc đào giếng. Nếu chức năng chính của máy là khoan, thì phân loại vào 843041.
843069 - Máy không tự hành khác
Phân nhóm này bao gồm máy khai thác khác không tự hành, như máy xúc không tự hành. Khác với 843041 ở tính tự hành và chức năng.
843143 - Phụ tùng máy khoan
Phân nhóm này là phụ tùng, nếu khai báo máy nguyên chiếc thì phân loại vào 843041, nếu là phụ tùng như cần khoan, mũi khoan thì phân loại vào 843143.
843110 - Phụ tùng máy khoan dầu khí hoặc khí đốt tự nhiên
Phụ tùng chuyên dùng cho khoan dầu khí, máy nguyên chiếc phân loại vào 8431, phụ tùng phân loại vào 843110, không liên quan đến 843041.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định máy khoan có thuộc loại 'tự hành' không?
A: Tự hành chỉ máy có gắn động cơ (như động cơ diesel, động cơ điện) và cơ cấu di chuyển (như bánh xích, bánh lốp, bước đi), có thể tự di chuyển mà không phụ thuộc ngoại lực. Nếu cần xe kéo hoặc lắp đặt cố định, thì thuộc loại không tự hành. Khi khai báo hải quan có thể cung cấp ảnh máy, bảng thông số kỹ thuật để chứng minh đặc tính tự hành.
Q: Máy khoan dầu khí nên phân loại vào mã HS nào?
A: Máy khoan dầu khí hoặc khí đốt tự nhiên nên phân loại vào nhóm 8431, phân nhóm cụ thể xác định theo yếu tố tự hành hay không. 843041 chỉ áp dụng cho máy khoan hoặc đào giếng không phải dầu khí, như khoan khai mỏ, đào giếng nước, v.v.
Q: Máy khoan hầm có thể phân loại vào 843041 không?
A: Máy khoan hầm thường có chức năng khoan đào, nhưng nếu chủ yếu dùng để đào hầm, có thể phân loại vào phân nhóm khác của 8430 (như 843031 máy khoan hầm tự hành) hoặc 8431. Cần phán đoán theo chức năng và cấu trúc cụ thể, không thể đơn giản phân loại vào 843041.
Q: Khi khai báo có bắt buộc ghi 'độ sâu khoan' và 'đường kính lỗ khoan' không?
A: Có, các thông số kỹ thuật này giúp hải quan xác nhận thuộc tính hàng hóa và phân loại. Nếu bỏ sót, có thể dẫn đến không thể phán đoán nhanh khi kiểm tra, khuyến nghị ghi trung thực theo bảng tên máy hoặc hướng dẫn sử dụng.
Q: Làm thế nào phân biệt máy khoan tự hành và máy xúc tự hành?
A: Chức năng chính khác nhau: máy khoan dùng để khoan lỗ, đào giếng, máy xúc dùng để đào, xúc. Nếu máy có cả hai chức năng, phân loại theo chức năng chính; nếu không xác định được, áp dụng nguyên tắc phân loại từ sau.
Q: Nhập khẩu máy khoan cũ phân loại vào 843041 có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Nhập khẩu sản phẩm cơ điện cũ cần tuân thủ quy định quản lý nhập khẩu sản phẩm cơ điện của nhà nước, có thể liên quan đến kiểm tra trước vận chuyển, giấy phép, v.v. Bản thân phân loại vẫn theo 843041, nhưng khi khai báo cần ghi rõ 'cũ' và nộp chứng từ liên quan.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 843041 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách nhà nước, giá trị cụ thể cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tham khảo cơ quan thuế địa phương. Khuyến nghị lấy chính sách thực tế tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất tối huệ quốc của 843041?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' phiên bản mới nhất, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, v.v. tại mục 843041. Cũng có thể sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan để xác nhận.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.