Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ gia công, máy móc công trình, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng cơ khí và đặc tính truyền động động lực của hàng hóa, chứ không chỉ đơn thuần là vật liệu hoặc mục đích sử dụng. Đối với hàng hóa thuộc loại máy móc công trình, chương này có sự phân biệt rõ ràng với Chương 87 (xe cộ): những thiết bị đào, khoan, cắt có chức năng tác nghiệp cơ khí là chính, có thể tự hành hoặc không tự hành, thường được phân loại vào Chương 84, chứ không phân loại theo xe cộ. Nhóm 8430 bao gồm máy móc khai thác, khoan, cắt, đào đất, khoáng sản hoặc quặng chưa được liệt kê ở nơi khác, bao gồm máy cắt than, máy khoan đá, máy đào hầm, máy khoan, máy đóng cọc, máy xúc chuyển, v.v. Cốt lõi của nhóm này nằm ở chức năng “khai thác và khoan”, áp dụng cho các tình huống như mỏ, đường hầm, thăm dò địa chất. Tuy nhiên, nhóm 8430 loại trừ rõ ràng máy cắt than tự hành (thuộc 8430.31, v.v.) cũng như một số thiết bị khoan chuyên dụng (như 8430.41 dùng cho khoan dầu khí). Hàng hóa thuộc nhóm này thường có cấu trúc cơ khí được truyền động bằng động lực, có thể di chuyển hoặc lắp đặt cố định. 2 chữ số đầu “84” đại diện cho Chương 84, tức là lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, thuộc tổng cương của hàng hóa loại máy móc. Chữ số thứ 3-4 “30” đại diện cho nhóm 8430, cụ thể là “máy móc khai thác, khoan, cắt, đào đất, khoáng sản hoặc quặng khác; máy đóng cọc và máy nhổ cọc; máy quét tuyết và máy thổi tuyết”. Chữ số thứ 5-6 “39” là phân nhóm, được phân chia chi tiết hơn trong nhóm 8430, 8430.39 đặc biệt chỉ “máy cắt than, máy khoan đá và máy đào hầm khác”, tức là các thiết bị cùng loại chưa được liệt kê trong 8430.31 (máy cắt than tự hành) và 8430.35 (máy khoan hoặc máy đào giếng khác). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 843039 là: Chương 84→Nhóm 8430→Phân nhóm 8430.39, đặc biệt chỉ máy cắt than, máy khoan đá và máy đào hầm không tự hành hoặc chưa được liệt kê ở nơi khác. Hàng hóa này được phân loại vào 843039 vì chức năng của nó là cắt than, khoan đá hoặc đào hầm, và không đáp ứng mô tả cụ thể của 8430.31 (máy cắt than tự hành) hoặc 8430.35 (máy khoan hoặc máy đào giếng khác). Nếu thiết bị là máy cắt than tự hành, nên phân loại vào 8430.31; nếu là máy móc dùng cho khoan dầu khí hoặc khí đốt tự nhiên, thì phân loại vào 8430.41 hoặc 8430.49. 843039 là phân nhóm “khác”, bao quát máy cắt than, máy khoan đá và máy đào hầm không tự hành, cũng như các thiết bị cùng loại vừa không tự hành vừa không phải khoan đào giếng.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ gia công, máy móc công trình, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng cơ khí và đặc tính truyền động động lực của hàng hóa, chứ không chỉ đơn thuần là vật liệu hoặc mục đích sử dụng. Đối với hàng hóa thuộc loại máy móc công trình, chương này có sự phân biệt rõ ràng với Chương 87 (xe cộ): những thiết bị đào, khoan, cắt có chức năng tác nghiệp cơ khí là chính, có thể tự hành hoặc không tự hành, thường được phân loại vào Chương 84, chứ không phân loại theo xe cộ.
Nhóm
Nhóm 8430 bao gồm máy móc khai thác, khoan, cắt, đào đất, khoáng sản hoặc quặng chưa được liệt kê ở nơi khác, bao gồm máy cắt than, máy khoan đá, máy đào hầm, máy khoan, máy đóng cọc, máy xúc chuyển, v.v. Cốt lõi của nhóm này nằm ở chức năng “khai thác và khoan”, áp dụng cho các tình huống như mỏ, đường hầm, thăm dò địa chất. Tuy nhiên, nhóm 8430 loại trừ rõ ràng máy cắt than tự hành (thuộc 8430.31, v.v.) cũng như một số thiết bị khoan chuyên dụng (như 8430.41 dùng cho khoan dầu khí). Hàng hóa thuộc nhóm này thường có cấu trúc cơ khí được truyền động bằng động lực, có thể di chuyển hoặc lắp đặt cố định.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu “84” đại diện cho Chương 84, tức là lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, thuộc tổng cương của hàng hóa loại máy móc. Chữ số thứ 3-4 “30” đại diện cho nhóm 8430, cụ thể là “máy móc khai thác, khoan, cắt, đào đất, khoáng sản hoặc quặng khác; máy đóng cọc và máy nhổ cọc; máy quét tuyết và máy thổi tuyết”. Chữ số thứ 5-6 “39” là phân nhóm, được phân chia chi tiết hơn trong nhóm 8430, 8430.39 đặc biệt chỉ “máy cắt than, máy khoan đá và máy đào hầm khác”, tức là các thiết bị cùng loại chưa được liệt kê trong 8430.31 (máy cắt than tự hành) và 8430.35 (máy khoan hoặc máy đào giếng khác). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 843039 là: Chương 84→Nhóm 8430→Phân nhóm 8430.39, đặc biệt chỉ máy cắt than, máy khoan đá và máy đào hầm không tự hành hoặc chưa được liệt kê ở nơi khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 843039 vì chức năng của nó là cắt than, khoan đá hoặc đào hầm, và không đáp ứng mô tả cụ thể của 8430.31 (máy cắt than tự hành) hoặc 8430.35 (máy khoan hoặc máy đào giếng khác). Nếu thiết bị là máy cắt than tự hành, nên phân loại vào 8430.31; nếu là máy móc dùng cho khoan dầu khí hoặc khí đốt tự nhiên, thì phân loại vào 8430.41 hoặc 8430.49. 843039 là phân nhóm “khác”, bao quát máy cắt than, máy khoan đá và máy đào hầm không tự hành, cũng như các thiết bị cùng loại vừa không tự hành vừa không phải khoan đào giếng.
📝 Yếu tố khai báo
暂无内容
🎯 Logic phân loại
暂无内容
❓ Câu hỏi thường gặp
暂无内容
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.