Mã HS: 843031
Máy khấu than tự hành, máy khoan đá và máy đào hầm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị cơ khí, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy công cụ, máy xây dựng, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Hàng hóa trong chương này thường có động lực dẫn động, bộ phận chuyển động và chức năng cụ thể, nhưng loại trừ thiết bị điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87) và dụng cụ quang học (Chương 90). Trong chương, các nhóm hàng được sắp xếp theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, như 8401 lò phản ứng hạt nhân, 8426 cần cẩu, 8430 máy khoan thăm dò, v.v.
Nhóm
Nhóm 8430 bao gồm máy móc vận chuyển, san phẳng, cạp, đào, đầm, nén, khai thác hoặc khoan đất, khoáng sản hoặc quặng chưa được liệt kê ở các nhóm khác; máy đóng cọc và nhổ cọc; máy quét tuyết và máy thổi tuyết. Nhóm này bao gồm máy cố định và di động, nhưng máy cắt than, máy đục đá và máy đào hầm tự hành được liệt kê riêng tại 8430.31, trong khi các máy khoan hoặc đào giếng khác (như giàn khoan dầu khí) thuộc 8430.41 hoặc 8430.49.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: Chương 84, đại diện cho máy móc cơ khí, thiết bị máy móc và phụ tùng của chúng, là một trong những chương lớn nhất trong HS. Chữ số thứ 3-4 là 30: Nhóm 8430, biểu thị máy móc vận chuyển, san phẳng, cạp, đào, đầm, nén, khai thác hoặc khoan đất, khoáng sản hoặc quặng chưa được liệt kê ở các nhóm khác; máy đóng cọc và nhổ cọc; máy quét tuyết và máy thổi tuyết. Chữ số thứ 5-6 là 31: Phân nhóm 8430.31, đặc biệt chỉ máy cắt than, máy đục đá và máy đào hầm tự hành. Phân nhóm này nhấn mạnh 'tự hành' và chức năng 'cắt than, đục đá, đào hầm', khác biệt với máy móc cùng loại không tự hành (thuộc 8430.39) hoặc máy khoan khác (8430.41/49).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy cắt than, máy đục đá hoặc máy đào hầm tự hành, có chức năng tự di chuyển, dùng để khai thác than, khoan đá hoặc đào hầm. Do tự hành và chức năng cụ thể, được phân loại vào 8430.31, không phải 8430.39 không tự hành, cũng không phải máy khoan khác 8430.41/49. Đồng thời, nếu là dụng cụ khí nén cầm tay thì thuộc 8467, nếu được máy kéo kéo thì có thể thuộc 8705, nhưng mã này chỉ máy xây dựng tự hành.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'máy đào hầm tự hành' hoặc 'máy đục đá tự hành', phải phù hợp với chức năng.
⚠️ Khai báo sai là 'máy đào' hoặc 'giàn khoan', dẫn đến phân loại sai.
Loại thương hiệu
Điền thuộc tính thương hiệu, như 'thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)', 'thương hiệu trong nước' hoặc 'không có thương hiệu'.
⚠️ Bỏ qua loại thương hiệu, ảnh hưởng đến thống kê hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
Model
Điền model do nhà sản xuất quy định, như 'TBM-500', nếu không có model ghi 'không có model'.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức tự hành
Mô tả loại động lực tự hành, như 'tự hành điện', 'tự hành động cơ đốt trong' hoặc 'tự hành thủy lực'.
⚠️ Không ghi rõ tự hành, bị phân loại nhầm vào phân nhóm không tự hành.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như 'dùng để cắt than mỏ', 'dùng để đào hầm' hoặc 'dùng để khoan đá'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công trình', không thể xác định chức năng cụ thể.
Nguồn động lực
Điền nguồn động lực, như 'động cơ điện', 'động cơ diesel' hoặc 'động cơ thủy lực'.
⚠️ Nhầm lẫn nguồn động lực với phương thức tự hành.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu thực tế, như 'Sandvik', 'Sany Heavy Industry', nếu không có thương hiệu ghi 'không có thương hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc điền không đúng sự thật.
Kích thước规格
Điền thông số kỹ thuật chính, như 'chiều cao cắt 3.5m', 'đường kính khoan 50mm', v.v.
⚠️ Bỏ sót kích thước quan trọng, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: máy đào hầm tự hành; Loại thương hiệu: thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công); Model: TBM-500; Phương thức tự hành: tự hành điện; Mục đích sử dụng: dùng để đào hầm tàu điện ngầm; Nguồn động lực: động cơ điện; Thương hiệu: Robbins; Kích thước规格: đường kính đào 6.5 mét, tổng dài 120 mét.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1. Hàng hóa có thuộc 'máy móc vận chuyển, san phẳng, cạp, đào, đầm, nén, khai thác hoặc khoan đất, khoáng sản hoặc quặng'; 2. Có chức năng 'tự hành', tức là có động cơ riêng và có thể di chuyển; 3. Chức năng là 'cắt than, đục đá hoặc đào hầm'. Đồng thời thỏa mãn cả ba điểm trên thì thuộc 8430.31. Nếu không tự hành, thuộc 8430.39; nếu là máy khoan khác (như giàn khoan dầu khí), thuộc 8430.41 hoặc 8430.49.
Mã dễ nhầm:
8430.39 - Máy cắt than, máy đục đá và máy đào hầm không tự hành khác
Khác biệt chính là tự hành hay không. 8430.31 yêu cầu tự hành, còn 8430.39 là không tự hành, thường cần kéo bên ngoài hoặc lắp cố định.
8430.41 - Máy khoan hoặc đào giếng tự hành
8430.41 áp dụng cho khoan dầu khí, khí đốt, giếng nước, còn 8430.31 chuyên cho cắt than, đục đá và đào hầm, chức năng khác nhau.
8467 - Dụng cụ khí nén hoặc thủy lực cầm tay
8467 bao gồm dụng cụ cầm tay, thường nhẹ, vận hành bằng tay, còn 8430.31 là máy tự hành lớn, không cầm tay.
8705 - Xe cơ giới chuyên dụng
8705 bao gồm xe cẩu, xe khoan, nhưng xe khoan thường thuộc 8705.90, còn 8430.31 là máy xây dựng chuyên dụng, không phải khung xe.
8479 - Máy móc khác chưa được liệt kê
8479 là nhóm bao quát, nếu hàng hóa phù hợp mô tả cụ thể của 8430.31, nên ưu tiên phân loại vào 8430.31, không phải 8479.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một máy đục đá thuộc 8430.31?
A: Cần đồng thời thỏa mãn: 1. Tự hành (có động cơ và bộ phận di chuyển riêng); 2. Dùng để khoan đá (đục đá); 3. Không cầm tay. Nếu là máy đục đá khí nén cầm tay, thuộc 8467.11; nếu không tự hành, thuộc 8430.39.
Q: Máy đào hầm và máy khiên đào khác nhau thế nào về mã HS?
A: Cả hai thường thuộc 8430.31, vì máy khiên đào cũng là máy đào hầm tự hành. Nhưng nếu máy khiên đào chủ yếu dùng cho hầm đất mềm và chức năng là đào, vẫn thuộc 8430.31. Khác biệt là máy khiên đào có thể có chức năng lót, nhưng phân loại không đổi.
Q: Máy cắt than tự hành và máy khai thác than có cùng mã HS không?
A: Máy cắt than tự hành thuộc 8430.31, còn máy khai thác than nếu tự hành và dùng để cắt than, cũng thuộc 8430.31. Nhưng nếu máy khai thác than loại khác (như máy khai thác than tường dài), có thể thuộc 8430.39 hoặc 8479, cần dựa vào chức năng cụ thể và tính tự hành để xác định.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 8430.31, tại sao cần điền 'phương thức tự hành'?
A: Vì 'tự hành' là điều kiện then chốt để thuộc phân nhóm này, hải quan cần xác nhận hàng hóa có động cơ riêng và có thể di chuyển. Điền phương thức như điện, động cơ đốt trong, giúp phân biệt với máy không tự hành (8430.39).
Q: Nếu một máy đào hầm chạy bằng điện, nhưng cần di chuyển trên ray, có được coi là tự hành không?
A: Có, miễn là có động cơ riêng và có thể tự di chuyển (bao gồm di chuyển trên ray), được coi là tự hành. Nhưng nếu cần kéo bên ngoài, thuộc 8430.39.
Q: Làm thế nào phân biệt máy khoan của 8430.31 và 8430.49?
A: 8430.31 chuyên chỉ cắt than, đục đá và đào hầm, còn 8430.49 là máy khoan không tự hành khác (như giàn khoan dầu khí tự hành thuộc 8430.41). Khác biệt chính là chức năng và tính tự hành: cắt than/đục đá/đào hầm so với khoan/đào giếng.
Q: Nhập khẩu máy đục đá tự hành đã qua sử dụng, phân loại có yêu cầu đặc biệt không?
A: Phân loại không đổi, vẫn là 8430.31, nhưng cần chú ý thiết bị đã qua sử dụng có thể liên quan đến cấm nhập khẩu hoặc yêu cầu giấy phép. Khi khai báo cần cung cấp thông tin xuất xứ, thời gian sử dụng, hải quan có thể kiểm tra và thẩm định giá.
Q: Bán máy đục đá tự hành nhỏ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể khai báo theo 8430.31 không?
A: Nếu máy đục đá đó tự hành và không cầm tay, có thể khai báo theo 8430.31. Nhưng thương mại điện tử xuyên biên giới thường liên quan đến gói nhỏ, nếu là cầm tay thì thuộc 8467. Nên dựa vào chức năng thực tế để xác định, và tham khảo ý kiến đại lý khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.