Mã HS: 842959
Máy xúc, máy đào và máy xúc lật khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương lớn trong hệ thống phân loại HS về "lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng", bao gồm từ nồi hơi đến các loại máy động lực, máy gia công, máy công trình, máy văn phòng và thiết bị xử lý dữ liệu tự động. Chương này nhấn mạnh hàng hóa phải có đặc tính động lực cơ khí, và thường loại trừ dụng cụ điện (thuộc chương 85), xe cộ (chương 87) và dụng cụ quang học (chương 90). 8429 nằm ở giữa chương này, chuyên dùng cho máy móc công trình hạng nặng.
Nhóm
Nhóm 8429 bao gồm "máy ủi tự hành, máy san đường, máy san đất, máy cạp, xẻng máy, máy đào, máy xúc lật, máy đầm và xe lu", nhưng chỉ bao gồm thiết bị tự hành (self-propelled). Dưới nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm, bao gồm máy ủi, máy đào, máy xúc lật, v.v. 842959 là phân nhóm "khác", dùng để chứa các loại xẻng máy, máy đào và máy xúc lật không được liệt kê trong 842951-842958, ví dụ như máy đào tự hành không bánh xích hoặc có kết cấu đặc biệt.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: Chương 84, đại diện cho nhóm máy móc thiết bị, loại trừ dụng cụ điện và xe cộ. Chữ số thứ 3-4 là 29: Nhóm 8429, chỉ máy ủi, máy đào, máy xúc lật tự hành và các máy công trình khác, cốt lõi là "tự hành" và "công tác đất". Chữ số thứ 5-6 là 59: Phân nhóm 842959, trong đó "59" là mục "khác", dùng để phân loại xẻng máy, máy đào và máy xúc lật không được liệt kê cụ thể. Cụ thể, 842951 là máy xúc lật bánh xích, 842952 là máy đào bánh xích, 842959 bao gồm máy đào bánh lốp, máy đào khung gầm đặc biệt, máy xúc lật không bánh xích, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy đào hoặc xẻng máy tự hành, và không thuộc loại được liệt kê cụ thể trong 842951-842958 (như máy xúc lật bánh xích, máy đào bánh xích, v.v.), do đó được phân loại vào 842959 "khác". Nếu là loại cố định hoặc không tự hành, nên phân loại vào 8479 hoặc 8428 trước 8429; nếu là dụng cụ điện, phân loại vào 8467; nếu là cải tạo khung gầm xe, cần lưu ý chương 87.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại máy móc, như "máy đào bánh lốp", "máy đào bánh xích", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "máy đào" mà không ghi rõ phương thức di chuyển, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Báo cáo sai đại lý phân phối là thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Điền model cụ thể của thiết bị, dùng để phân biệt thông số kỹ thuật và chức năng.
⚠️ Model không khớp với thực tế, hoặc điền số series thay vì model cụ thể.
Phương thức di chuyển
Ghi rõ bánh xích, bánh lốp, bước đi, v.v., là yếu tố then chốt để phân biệt 842951-842959.
⚠️ Báo cáo sai máy đào bánh lốp là bánh xích, dẫn đến sai phân nhóm.
Công suất động cơ
Điền công suất định mức của động cơ (kW), ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện quản lý.
⚠️ Điền sai đơn vị là mã lực, hoặc bỏ sót công suất.
Trọng lượng toàn máy
Điền trọng lượng làm việc của thiết bị (kg), dùng để xác định có thuộc máy móc hạng nặng hay không.
⚠️ Sai đơn vị trọng lượng, hoặc điền trọng lượng tịnh thay vì trọng lượng làm việc.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như "đào đất", "xúc lật", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công trình".
Tình trạng mới/cũ
Ghi rõ "mới" hoặc "đã qua sử dụng", thiết bị đã qua sử dụng có thể liên quan đến quản lý bổ sung.
⚠️ Không khai báo thiết bị đã qua sử dụng, dẫn đến rủi ro kiểm tra hải quan.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy đào bánh lốp; Thương hiệu: CAT; Model: M315; Phương thức di chuyển: Bánh lốp; Công suất động cơ: 110kW; Trọng lượng toàn máy: 15500kg; Mục đích: Đào đất; Tình trạng: Mới. Ghi chú: Thiết bị này là tự hành, phù hợp với HS 842959.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và chú giải HS. 8429 yêu cầu thiết bị tự hành và dùng cho đào đất, xúc lật, v.v. 842959 là phân nhóm "khác", áp dụng cho xẻng máy, máy đào và máy xúc lật tự hành không được liệt kê cụ thể. Khi xác định cần xác nhận: 1) Có tự hành không; 2) Có thuộc phạm vi liệt kê 842951-842958 không; 3) Có chức năng đào hoặc xúc lật không. Nếu là loại cố định hoặc không tự hành, nên phân loại vào 8479 hoặc 8428.
Mã dễ nhầm:
842952 - Máy đào bánh xích
842952 chỉ máy đào bánh xích, trong khi 842959 bao gồm máy đào bánh lốp, bước đi và các phương thức di chuyển khác. Nếu phương thức di chuyển là bánh xích, nên ưu tiên phân loại vào 842952.
842951 - Máy xúc lật bánh xích
842951 là máy xúc lật bánh xích, chủ yếu dùng cho xúc lật; 842959 bao gồm máy đào và xẻng máy khác. Trọng tâm chức năng khác nhau.
842959 - Xẻng máy, máy đào và máy xúc lật khác
Mã này là phân nhóm dự phòng, chỉ áp dụng khi thiết bị tự hành và không thuộc 842951-842958. Lưu ý sự khác biệt với các phân nhóm khác của 8429.
8705 - Xe cơ giới chuyên dùng
Nếu máy đào được lắp trên khung gầm xe và chức năng chính là vận chuyển, có thể phân loại vào 8705; nhưng nếu chức năng chính là đào, vẫn phân loại vào 8429.
8467 - Dụng cụ điện cầm tay
8467 bao gồm dụng cụ khí nén hoặc điện cầm tay, trong khi 8429 là máy móc tự hành lớn. Kích thước và phương thức di chuyển là khác biệt then chốt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 842959?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và điều chỉnh hàng năm, nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa máy đào bánh lốp và máy đào bánh xích là gì?
A: Máy đào bánh lốp thường được phân loại vào 842959, trong khi máy đào bánh xích vào 842952. Phương thức di chuyển là điểm phân biệt then chốt, cần ghi rõ khi khai báo.
Q: Nhập khẩu máy đào đã qua sử dụng cần thủ tục bổ sung nào?
A: Nhập khẩu máy đào đã qua sử dụng cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra trước vận chuyển, giấy phép nhập khẩu, v.v., và có thể liên quan đến điều kiện quản lý môi trường, an toàn. Cụ thể cần tham khảo hải quan địa phương.
Q: Xuất khẩu thiết bị thuộc 842959 có phải nộp thuế xuất khẩu không?
A: Thuế xuất khẩu phụ thuộc vào chính sách quốc gia, hiện nay hầu hết máy công trình xuất khẩu không bị đánh thuế xuất khẩu, nhưng cần xác nhận có liên quan đến quản lý giấy phép xuất khẩu không. Nên tra cứu biểu thuế xuất khẩu mới nhất.
Q: Nếu máy đào được lắp trên khung gầm xe tải, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu chức năng chính là đào, vẫn phân loại vào 8429; nếu chức năng chính là vận chuyển, có thể phân loại vào 8705. Cần đánh giá dựa trên mục đích sử dụng thực tế và kết cấu.
Q: Khi khai báo "phương thức di chuyển" nên điền như thế nào?
A: Nên điền "bánh xích", "bánh lốp", "bước đi" và các phương thức cụ thể, không được ghi chung chung là "tự hành". Đây là yếu tố then chốt để phân biệt 842951-842959.
Q: Điều kiện quản lý của 842959 và 842952 có giống nhau không?
A: Điều kiện quản lý có thể khác nhau, ví dụ quản lý nhập khẩu sản phẩm cơ điện cũ, giấy phép nhập khẩu tự động, v.v. Cần tra cứu điều kiện quản lý mới nhất theo phân nhóm cụ thể và tình trạng hàng hóa.
Q: Bán máy đào nhỏ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu là máy đào nhỏ tự hành, vẫn phân loại vào 842959; nếu là dụng cụ điện cầm tay, phân loại vào 8467. Cần đánh giá dựa trên công suất, trọng lượng và phương thức di chuyển.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.