Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, bơm, máy nén, quạt, thiết bị nâng hạ và vận chuyển, máy móc công trình, máy dệt, máy in, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là các thiết bị máy móc có chức năng độc lập, việc phân loại nhấn mạnh vào chức năng và mục đích sử dụng, chứ không phải vật liệu hoặc quy trình sản xuất. 8428 là một mã số quan trọng trong đó cho thiết bị vận chuyển vật liệu, cùng với cần cẩu, xe nâng, thang máy tạo thành hệ thống thiết bị logistics công nghiệp. Nhóm 8428 bao gồm các máy móc nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác (ví dụ: thang máy, thang cuốn, băng tải, cáp treo, v.v.), nhưng loại trừ cần cẩu, xe nâng, thang máy thuộc nhóm 8425 đến 8427. Nhóm này chủ yếu bao gồm máy móc vận chuyển vật liệu liên tục, như băng tải dạng đai, dạng xích, dạng con lăn, cũng như thang máy khí nén, băng tải trục vít, v.v. Đặc điểm chính của 8428 là dùng để vận chuyển vật liệu theo phương thẳng đứng hoặc ngang liên tục hoặc gián đoạn, nhưng không bao gồm cần cẩu chủ yếu dùng để nâng vật nặng. Mã 842820 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84 (máy móc thiết bị); chữ số thứ 3-4 là 28 đại diện cho nhóm 8428 (máy móc nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác); chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 842820, đặc biệt chỉ thang máy và băng tải khí nén. Phân nhóm này được chia nhỏ thành thang máy khí nén và băng tải khí nén, cả hai đều sử dụng khí nén hoặc luồng khí làm động lực hoặc môi trường vận chuyển. Trong hệ thống HS, cấp phân nhóm thường được phân biệt theo loại động lực, nguyên lý cấu trúc hoặc mục đích sử dụng, 842820 rõ ràng lấy 'khí nén' làm đặc điểm kỹ thuật, khác biệt với thiết bị vận chuyển cơ khí, thủy lực hoặc điện. Hàng hóa này được phân loại vào 842820 vì chức năng cốt lõi là sử dụng nguyên lý khí nén để nâng vật liệu theo phương thẳng đứng hoặc vận chuyển ngang, phù hợp với phạm vi của nhóm 8428 'máy móc nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác'. Nó không thuộc cần cẩu 8425 (không nâng vật nặng gián đoạn), cũng không thuộc cần cẩu cầu 8426 hoặc xe nâng 8427. Đồng thời, nó không đáp ứng yêu cầu cấu trúc cụ thể của các phân nhóm khác trong 8428 như 842810 (thang máy) hoặc 842833 (băng tải đai), do đó được phân loại vào 842820 với đặc điểm khí nén.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, bơm, máy nén, quạt, thiết bị nâng hạ và vận chuyển, máy móc công trình, máy dệt, máy in, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là các thiết bị máy móc có chức năng độc lập, việc phân loại nhấn mạnh vào chức năng và mục đích sử dụng, chứ không phải vật liệu hoặc quy trình sản xuất. 8428 là một mã số quan trọng trong đó cho thiết bị vận chuyển vật liệu, cùng với cần cẩu, xe nâng, thang máy tạo thành hệ thống thiết bị logistics công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 8428 bao gồm các máy móc nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác (ví dụ: thang máy, thang cuốn, băng tải, cáp treo, v.v.), nhưng loại trừ cần cẩu, xe nâng, thang máy thuộc nhóm 8425 đến 8427. Nhóm này chủ yếu bao gồm máy móc vận chuyển vật liệu liên tục, như băng tải dạng đai, dạng xích, dạng con lăn, cũng như thang máy khí nén, băng tải trục vít, v.v. Đặc điểm chính của 8428 là dùng để vận chuyển vật liệu theo phương thẳng đứng hoặc ngang liên tục hoặc gián đoạn, nhưng không bao gồm cần cẩu chủ yếu dùng để nâng vật nặng.
Phân tích từng chữ số
Mã 842820 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84 (máy móc thiết bị); chữ số thứ 3-4 là 28 đại diện cho nhóm 8428 (máy móc nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác); chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 842820, đặc biệt chỉ thang máy và băng tải khí nén. Phân nhóm này được chia nhỏ thành thang máy khí nén và băng tải khí nén, cả hai đều sử dụng khí nén hoặc luồng khí làm động lực hoặc môi trường vận chuyển. Trong hệ thống HS, cấp phân nhóm thường được phân biệt theo loại động lực, nguyên lý cấu trúc hoặc mục đích sử dụng, 842820 rõ ràng lấy 'khí nén' làm đặc điểm kỹ thuật, khác biệt với thiết bị vận chuyển cơ khí, thủy lực hoặc điện.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 842820 vì chức năng cốt lõi là sử dụng nguyên lý khí nén để nâng vật liệu theo phương thẳng đứng hoặc vận chuyển ngang, phù hợp với phạm vi của nhóm 8428 'máy móc nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác'. Nó không thuộc cần cẩu 8425 (không nâng vật nặng gián đoạn), cũng không thuộc cần cẩu cầu 8426 hoặc xe nâng 8427. Đồng thời, nó không đáp ứng yêu cầu cấu trúc cụ thể của các phân nhóm khác trong 8428 như 842810 (thang máy) hoặc 842833 (băng tải đai), do đó được phân loại vào 842820 với đặc điểm khí nén.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên thể hiện chức năng nâng hạ hoặc vận chuyển khí nén, như 'thang máy khí nén' hoặc 'băng tải khí nén'. Mục đích sử dụng: Mô tả ngành và tình huống ứng dụng của thiết bị, như 'dùng để nâng hạ thẳng đứng trong kho lương thực', 'dùng để vận chuyển khí nén bột hóa chất'. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn phương thức khí nén, như 'sử dụng khí nén đẩy piston nâng vật liệu' hoặc 'sử dụng luồng khí vận chuyển hạt trong đường ống'. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất thiết bị, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu'. Model: Điền model hoặc thông số cụ thể, như 'QD-100'. Năng suất vận chuyển: Ghi rõ lượng vận chuyển trên đơn vị thời gian, như '10 tấn/giờ' hoặc '500 mét khối/giờ'. Vật liệu chính: Mô tả vật liệu tiếp xúc với hàng hóa hoặc cấu trúc chính, như 'thép carbon', 'thép không gỉ'. Công suất: Nếu là kết hợp điện-khí nén, cần ghi công suất động cơ; nếu thuần khí nén có thể ghi lượng tiêu thụ khí. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Thang máy khí nén
Mục đích sử dụng: Dùng để nâng hạ thẳng đứng bột mì trong nhà máy bột mì
Nguyên lý hoạt động: Sử dụng khí nén dẫn động xi lanh khí, đẩy phễu nâng hạ theo ray dẫn hướng
Thương hiệu: ABC
Model: QD-200
Năng suất vận chuyển: 5 tấn/giờ
Vật liệu chính: Thép không gỉ
Công suất: Lượng tiêu thụ khí 0.8 mét khối/phút
Mã HS: 842820 Không ghi đặc điểm 'khí nén', dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác như 842810 (thang máy). Khai báo nhầm băng tải khí nén thành 842833 (băng tải đai), bỏ qua sự khác biệt về động lực. Yếu tố khai báo không đầy đủ, như thiếu nguyên lý hoạt động hoặc năng suất vận chuyển, ảnh hưởng đến phân loại.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên thể hiện chức năng nâng hạ hoặc vận chuyển khí nén, như 'thang máy khí nén' hoặc 'băng tải khí nén'.
⚠️ Chỉ ghi 'băng tải' mà không ghi khí nén, hoặc ghi nhầm thành 'cần cẩu'.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngành và tình huống ứng dụng của thiết bị, như 'dùng để nâng hạ thẳng đứng trong kho lương thực', 'dùng để vận chuyển khí nén bột hóa chất'.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp'.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn phương thức khí nén, như 'sử dụng khí nén đẩy piston nâng vật liệu' hoặc 'sử dụng luồng khí vận chuyển hạt trong đường ống'.
⚠️ Không mô tả nguyên lý khí nén, chỉ ghi 'điện'.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất thiết bị, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót.
Model
Điền model hoặc thông số cụ thể, như 'QD-100'.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Năng suất vận chuyển
Ghi rõ lượng vận chuyển trên đơn vị thời gian, như '10 tấn/giờ' hoặc '500 mét khối/giờ'.
⚠️ Không ghi đơn vị hoặc sai số.
Vật liệu chính
Mô tả vật liệu tiếp xúc với hàng hóa hoặc cấu trúc chính, như 'thép carbon', 'thép không gỉ'.
⚠️ Mô tả vật liệu quá đơn giản, như 'kim loại'.
Công suất
Nếu là kết hợp điện-khí nén, cần ghi công suất động cơ; nếu thuần khí nén có thể ghi lượng tiêu thụ khí.
⚠️ Sai đơn vị công suất hoặc bỏ sót.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Thang máy khí nén
Mục đích sử dụng: Dùng để nâng hạ thẳng đứng bột mì trong nhà máy bột mì
Nguyên lý hoạt động: Sử dụng khí nén dẫn động xi lanh khí, đẩy phễu nâng hạ theo ray dẫn hướng
Thương hiệu: ABC
Model: QD-200
Năng suất vận chuyển: 5 tấn/giờ
Vật liệu chính: Thép không gỉ
Công suất: Lượng tiêu thụ khí 0.8 mét khối/phút
Mã HS: 842820
Lỗi thường gặp:
Không ghi đặc điểm 'khí nén', dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác như 842810 (thang máy).
Khai báo nhầm băng tải khí nén thành 842833 (băng tải đai), bỏ qua sự khác biệt về động lực.
Yếu tố khai báo không đầy đủ, như thiếu nguyên lý hoạt động hoặc năng suất vận chuyển, ảnh hưởng đến phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là thiết bị có sử dụng nguyên lý khí nén để nâng hạ hoặc vận chuyển vật liệu hay không, và không thuộc thiết bị nâng hạ hoặc xe nâng từ 8425 đến 8427. 842820 đặc biệt chỉ thang máy và băng tải khí nén, đặc điểm kỹ thuật là sử dụng khí nén hoặc luồng khí làm nguồn động lực hoặc môi trường vận chuyển. Nếu thiết bị là cơ khí, thủy lực hoặc điện, có thể được phân loại vào phân nhóm khác của 8428. Đồng thời, cần xác nhận thiết bị có chức năng vận chuyển liên tục hay không, chứ không phải nâng hạ gián đoạn. 842810 Thang máy và máy nâng dạng gầu: 842810 bao gồm thang máy không khí nén, như thang máy thủy lực, máy nâng dạng gầu cơ khí; 842820 chỉ giới hạn loại khí nén, nguồn động lực khác nhau. 842833 Băng tải đai: 842833 là băng tải liên tục dạng đai, dựa vào truyền động đai; 842820 là vận chuyển khí nén, sử dụng luồng khí hoặc thiết bị khí nén, nguyên lý cấu trúc khác nhau. 842839 Máy móc vận chuyển vật liệu liên tục khác: 842839 là băng tải liên tục khác chưa được liệt kê, như dạng con lăn, dạng xích; 842820 đã rõ ràng là loại khí nén, ưu tiên phân loại vào 842820. 842890 Máy móc nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác: 842890 là thiết bị khác chưa được liệt kê thuộc 8428, như sàn bốc xếp; 842820 là thiết bị khí nén cụ thể, không phân loại vào 842890. Thiết bị có sử dụng khí nén làm động lực hoặc phương thức vận chuyển không? Có dùng để vận chuyển vật liệu liên tục hoặc gián đoạn không? Có thuộc cần cẩu hoặc xe nâng từ 8425-8427 không? Có chức năng nâng hạ hoặc vận chuyển không? Yếu tố khai báo có mô tả đầy đủ đặc điểm khí nén không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là thiết bị có sử dụng nguyên lý khí nén để nâng hạ hoặc vận chuyển vật liệu hay không, và không thuộc thiết bị nâng hạ hoặc xe nâng từ 8425 đến 8427. 842820 đặc biệt chỉ thang máy và băng tải khí nén, đặc điểm kỹ thuật là sử dụng khí nén hoặc luồng khí làm nguồn động lực hoặc môi trường vận chuyển. Nếu thiết bị là cơ khí, thủy lực hoặc điện, có thể được phân loại vào phân nhóm khác của 8428. Đồng thời, cần xác nhận thiết bị có chức năng vận chuyển liên tục hay không, chứ không phải nâng hạ gián đoạn.
Mã dễ nhầm:
842810 - Thang máy và máy nâng dạng gầu
842810 bao gồm thang máy không khí nén, như thang máy thủy lực, máy nâng dạng gầu cơ khí; 842820 chỉ giới hạn loại khí nén, nguồn động lực khác nhau.
842833 - Băng tải đai
842833 là băng tải liên tục dạng đai, dựa vào truyền động đai; 842820 là vận chuyển khí nén, sử dụng luồng khí hoặc thiết bị khí nén, nguyên lý cấu trúc khác nhau.
842839 - Máy móc vận chuyển vật liệu liên tục khác
842839 là băng tải liên tục khác chưa được liệt kê, như dạng con lăn, dạng xích; 842820 đã rõ ràng là loại khí nén, ưu tiên phân loại vào 842820.
842890 - Máy móc nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác
842890 là thiết bị khác chưa được liệt kê thuộc 8428, như sàn bốc xếp; 842820 là thiết bị khí nén cụ thể, không phân loại vào 842890.
Tự kiểm tra:
✓ Thiết bị có sử dụng khí nén làm động lực hoặc phương thức vận chuyển không?
✓ Có dùng để vận chuyển vật liệu liên tục hoặc gián đoạn không?
✓ Có thuộc cần cẩu hoặc xe nâng từ 8425-8427 không?
✓ Có chức năng nâng hạ hoặc vận chuyển không?
✓ Yếu tố khai báo có mô tả đầy đủ đặc điểm khí nén không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của thang máy khí nén và thang máy thủy lực khác nhau như thế nào? Thang máy khí nén được phân loại vào 842820, thang máy thủy lực thường được phân loại vào 842810. Nguyên lý động lực của hai loại khác nhau: khí nén sử dụng khí nén, thủy lực sử dụng áp suất chất lỏng. Khi khai báo hải quan cần khai báo chính xác nguyên lý hoạt động, tránh nhầm lẫn. Băng tải khí nén và băng tải đai phân biệt như thế nào? Băng tải khí nén sử dụng luồng khí vận chuyển vật liệu trong đường ống, phân loại vào 842820; băng tải đai dựa vào đai vận chuyển liên tục, phân loại vào 842833. Sự khác biệt chính là môi trường vận chuyển và cấu trúc, khi khai báo nên ghi rõ 'khí nén' hoặc 'dạng đai'. 842820 có bao gồm hệ thống vận chuyển đường ống khí nén không? Có, 842820 bao gồm hệ thống vận chuyển đường ống khí nén, như thiết bị vận chuyển khí lực, dùng cho vật liệu dạng bột hạt. Nhưng cần đảm bảo chức năng cốt lõi là vận chuyển, không phải xử lý khác. Nếu là thiết bị nâng khí nén, có thể được phân loại vào 8425. Khi khai báo 842820, cần cung cấp những yếu tố chính nào? Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động (phương thức khí nén), thương hiệu, model, năng suất vận chuyển, vật liệu chính. Nguyên lý hoạt động và năng suất vận chuyển là căn cứ quan trọng để phân biệt phân loại, thiếu có thể dẫn đến trả tờ khai hoặc tranh chấp phân loại. Nếu thang máy khí nén có kèm điều khiển điện, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng, miễn là chức năng nâng hạ cốt lõi được thực hiện bằng khí nén, vẫn phân loại vào 842820. Điều khiển điện chỉ hỗ trợ vận hành, không thay đổi đặc điểm động lực chính. Nhưng cần ghi rõ trong khai báo khí nén là chính, điện là phụ. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 842820 tra cứu như thế nào? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần xác định theo biểu thuế hải quan và chính sách hoàn thuế năm hiện hành. Có thể tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, cảng điện tử hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Lưu ý tỷ lệ có thể điều chỉnh, lấy thời điểm khai báo làm chuẩn. Phụ tùng thang máy khí nén nên phân loại vào mã nào? Phụ tùng chuyên dụng thường phân loại vào 842890 (phụ tùng máy móc nâng hạ vận chuyển khác), nhưng nếu phụ tùng本身 là linh kiện khí nén (như xi lanh khí), có thể phân loại vào 8412. Cần phán đoán theo chức năng phụ tùng, đề nghị cung cấp mô tả chi tiết. Xuất khẩu băng tải khí nén dạng gói nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới, có cần khai báo hải quan chính thức không? Nếu giá trị hàng hóa vượt giới hạn quy định của hải quan, cần khai báo hải quan chính thức và khai báo mã HS 842820. Xuất khẩu gói nhỏ cũng cần khai báo trung thực tên hàng và mã, tránh do phân loại sai dẫn đến giữ hàng hoặc phạt tiền.
Q: Mã HS của thang máy khí nén và thang máy thủy lực khác nhau như thế nào?
A: Thang máy khí nén được phân loại vào 842820, thang máy thủy lực thường được phân loại vào 842810. Nguyên lý động lực của hai loại khác nhau: khí nén sử dụng khí nén, thủy lực sử dụng áp suất chất lỏng. Khi khai báo hải quan cần khai báo chính xác nguyên lý hoạt động, tránh nhầm lẫn.
Q: Băng tải khí nén và băng tải đai phân biệt như thế nào?
A: Băng tải khí nén sử dụng luồng khí vận chuyển vật liệu trong đường ống, phân loại vào 842820; băng tải đai dựa vào đai vận chuyển liên tục, phân loại vào 842833. Sự khác biệt chính là môi trường vận chuyển và cấu trúc, khi khai báo nên ghi rõ 'khí nén' hoặc 'dạng đai'.
Q: 842820 có bao gồm hệ thống vận chuyển đường ống khí nén không?
A: Có, 842820 bao gồm hệ thống vận chuyển đường ống khí nén, như thiết bị vận chuyển khí lực, dùng cho vật liệu dạng bột hạt. Nhưng cần đảm bảo chức năng cốt lõi là vận chuyển, không phải xử lý khác. Nếu là thiết bị nâng khí nén, có thể được phân loại vào 8425.
Q: Khi khai báo 842820, cần cung cấp những yếu tố chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động (phương thức khí nén), thương hiệu, model, năng suất vận chuyển, vật liệu chính. Nguyên lý hoạt động và năng suất vận chuyển là căn cứ quan trọng để phân biệt phân loại, thiếu có thể dẫn đến trả tờ khai hoặc tranh chấp phân loại.
Q: Nếu thang máy khí nén có kèm điều khiển điện, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, miễn là chức năng nâng hạ cốt lõi được thực hiện bằng khí nén, vẫn phân loại vào 842820. Điều khiển điện chỉ hỗ trợ vận hành, không thay đổi đặc điểm động lực chính. Nhưng cần ghi rõ trong khai báo khí nén là chính, điện là phụ.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 842820 tra cứu như thế nào?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần xác định theo biểu thuế hải quan và chính sách hoàn thuế năm hiện hành. Có thể tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, cảng điện tử hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Lưu ý tỷ lệ có thể điều chỉnh, lấy thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Phụ tùng thang máy khí nén nên phân loại vào mã nào?
A: Phụ tùng chuyên dụng thường phân loại vào 842890 (phụ tùng máy móc nâng hạ vận chuyển khác), nhưng nếu phụ tùng本身 là linh kiện khí nén (như xi lanh khí), có thể phân loại vào 8412. Cần phán đoán theo chức năng phụ tùng, đề nghị cung cấp mô tả chi tiết.
Q: Xuất khẩu băng tải khí nén dạng gói nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới, có cần khai báo hải quan chính thức không?
A: Nếu giá trị hàng hóa vượt giới hạn quy định của hải quan, cần khai báo hải quan chính thức và khai báo mã HS 842820. Xuất khẩu gói nhỏ cũng cần khai báo trung thực tên hàng và mã, tránh do phân loại sai dẫn đến giữ hàng hoặc phạt tiền.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.