Chương 84 là chương cốt lõi về máy móc, thiết bị cơ khí trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Chương này bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ và vận chuyển, v.v. Nhóm 8427 thuộc lĩnh vực máy vận chuyển, cùng với các nhóm khác trong chương 84 như 8425 (ròng rọc và tời nâng), 8426 (cần cẩu), 8428 (máy vận chuyển khác) tạo thành hệ thống thiết bị vận chuyển vật liệu. Nhóm 8427 chuyên bao gồm xe nâng và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển, bao gồm xe nâng đối trọng, xe nâng di chuyển tới trước, xe nâng bên hông, xe nâng chọn hàng, v.v. Nhóm này được chia thành 842710 (xe nâng điện), 842720 (xe nâng khác), 842790 (xe nâng và xe công tác khác chưa được liệt kê). 842790 là phân nhóm dự phòng, bao gồm xe nâng không được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển, xe nâng đặc chủng khác và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển, như xe sàn, xe vận chuyển pallet, v.v. 2 chữ số đầu 84 = Chương 84, đại diện cho nhóm lớn máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 là 27 = Nhóm 8427, đại diện cho xe nâng và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển. Chữ số thứ 5-6 là 90 = Phân nhóm 842790, đại diện cho xe nâng và xe công tác khác chưa được liệt kê. Cụ thể, 842710 là xe nâng điện, 842720 là xe nâng khác, 842790 bao gồm xe nâng không dùng điện (như xe nâng động cơ đốt trong), xe nâng không được trang bị cơ cấu nâng hạ, và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển (như xe vận chuyển pallet thủy lực bằng tay, xe vận chuyển pallet điện, v.v.). Phân nhóm này là mã dự phòng cho các sản phẩm loại xe nâng. Hàng hóa này được phân loại vào 842790 vì thuộc xe nâng hoặc xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển, nhưng không đáp ứng điều kiện cụ thể của 842710 (xe nâng điện) hoặc 842720 (xe nâng khác). Ví dụ, xe nâng không dùng điện (xe nâng động cơ đốt trong) nếu không được trang bị cơ cấu nâng hạ, hoặc xe vận chuyển pallet thủ công, đều được phân loại vào 842790. Nếu là xe nâng điện thì phân loại vào 842710, xe nâng khác phân loại vào 842720. 842790 là phân nhóm dự phòng, đảm bảo tất cả xe nâng và xe công tác chưa được liệt kê đều có phân loại rõ ràng.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi về máy móc, thiết bị cơ khí trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Chương này bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ và vận chuyển, v.v. Nhóm 8427 thuộc lĩnh vực máy vận chuyển, cùng với các nhóm khác trong chương 84 như 8425 (ròng rọc và tời nâng), 8426 (cần cẩu), 8428 (máy vận chuyển khác) tạo thành hệ thống thiết bị vận chuyển vật liệu.
Nhóm
Nhóm 8427 chuyên bao gồm xe nâng và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển, bao gồm xe nâng đối trọng, xe nâng di chuyển tới trước, xe nâng bên hông, xe nâng chọn hàng, v.v. Nhóm này được chia thành 842710 (xe nâng điện), 842720 (xe nâng khác), 842790 (xe nâng và xe công tác khác chưa được liệt kê). 842790 là phân nhóm dự phòng, bao gồm xe nâng không được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển, xe nâng đặc chủng khác và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển, như xe sàn, xe vận chuyển pallet, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 = Chương 84, đại diện cho nhóm lớn máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 là 27 = Nhóm 8427, đại diện cho xe nâng và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển. Chữ số thứ 5-6 là 90 = Phân nhóm 842790, đại diện cho xe nâng và xe công tác khác chưa được liệt kê. Cụ thể, 842710 là xe nâng điện, 842720 là xe nâng khác, 842790 bao gồm xe nâng không dùng điện (như xe nâng động cơ đốt trong), xe nâng không được trang bị cơ cấu nâng hạ, và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển (như xe vận chuyển pallet thủy lực bằng tay, xe vận chuyển pallet điện, v.v.). Phân nhóm này là mã dự phòng cho các sản phẩm loại xe nâng.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 842790 vì thuộc xe nâng hoặc xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển, nhưng không đáp ứng điều kiện cụ thể của 842710 (xe nâng điện) hoặc 842720 (xe nâng khác). Ví dụ, xe nâng không dùng điện (xe nâng động cơ đốt trong) nếu không được trang bị cơ cấu nâng hạ, hoặc xe vận chuyển pallet thủ công, đều được phân loại vào 842790. Nếu là xe nâng điện thì phân loại vào 842710, xe nâng khác phân loại vào 842720. 842790 là phân nhóm dự phòng, đảm bảo tất cả xe nâng và xe công tác chưa được liệt kê đều có phân loại rõ ràng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải khớp với thực tế, như "xe vận chuyển pallet thủy lực bằng tay" hoặc "xe nâng động cơ đốt trong". Thương hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như "Toyota", "Linde", "Heli", v.v., nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Model: Điền model hoặc thông số kỹ thuật cụ thể, như "FD30", "CPCD30", để hải quan nhận diện thông số kỹ thuật. Loại động lực: Ghi rõ điện, động cơ đốt trong (diesel/xăng/khí hóa lỏng) hoặc thủ công, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại phân nhóm. Cơ cấu nâng hạ: Nêu rõ có được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển hay không, như càng nâng, sàn nâng hạ, v.v. Chiều cao nâng tối đa: Điền chiều cao nâng tối đa của càng nâng (mm), làm thông số kỹ thuật hỗ trợ phân loại. Tải trọng nâng định mức: Điền tải trọng nâng tối đa (kg), là chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của xe nâng. Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như vận chuyển trong kho, logistics xưởng, v.v. Tên hàng: xe vận chuyển pallet thủy lực bằng tay; Thương hiệu: Heli; Model: AC20; Loại động lực: thủ công; Cơ cấu nâng hạ: có trang bị; Chiều cao nâng tối đa: 200mm; Tải trọng nâng định mức: 2000kg; Mục đích sử dụng: vận chuyển pallet trong kho. Khai báo sai xe nâng điện thành 842790, thực tế phải phân loại vào 842710. Không ghi rõ có được trang bị cơ cấu nâng hạ hay không, dẫn đến tranh chấp phân loại. Thiếu sót thương hiệu, model, ảnh hưởng đến hiệu quả thẩm định của hải quan.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải khớp với thực tế, như "xe vận chuyển pallet thủy lực bằng tay" hoặc "xe nâng động cơ đốt trong".
⚠️ Chỉ ghi "xe nâng" mà không ghi rõ loại cụ thể, hoặc tên tiếng Trung và tiếng Anh không nhất quán.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như "Toyota", "Linde", "Heli", v.v., nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc thiếu sót dẫn đến không thể nhận diện.
Model
Điền model hoặc thông số kỹ thuật cụ thể, như "FD30", "CPCD30", để hải quan nhận diện thông số kỹ thuật.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Loại động lực
Ghi rõ điện, động cơ đốt trong (diesel/xăng/khí hóa lỏng) hoặc thủ công, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại phân nhóm.
⚠️ Khai báo sai xe nâng động cơ đốt trong thành xe nâng điện, dẫn đến phân loại sai.
Cơ cấu nâng hạ
Nêu rõ có được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển hay không, như càng nâng, sàn nâng hạ, v.v.
⚠️ Không nêu rõ có được trang bị cơ cấu nâng hạ hay không, ảnh hưởng đến việc phân biệt 842790 và 842720.
Chiều cao nâng tối đa
Điền chiều cao nâng tối đa của càng nâng (mm), làm thông số kỹ thuật hỗ trợ phân loại.
⚠️ Sai đơn vị hoặc thiếu sót, dẫn đến thông số không đầy đủ.
Tải trọng nâng định mức
Điền tải trọng nâng tối đa (kg), là chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của xe nâng.
⚠️ Nhầm lẫn đơn vị (như tấn và kg), hoặc điền không chính xác.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như vận chuyển trong kho, logistics xưởng, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "vận chuyển hàng hóa".
Ví dụ: Tên hàng: xe vận chuyển pallet thủy lực bằng tay; Thương hiệu: Heli; Model: AC20; Loại động lực: thủ công; Cơ cấu nâng hạ: có trang bị; Chiều cao nâng tối đa: 200mm; Tải trọng nâng định mức: 2000kg; Mục đích sử dụng: vận chuyển pallet trong kho.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai xe nâng điện thành 842790, thực tế phải phân loại vào 842710.
Không ghi rõ có được trang bị cơ cấu nâng hạ hay không, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thiếu sót thương hiệu, model, ảnh hưởng đến hiệu quả thẩm định của hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ cốt lõi để phân loại là hàng hóa có thuộc xe nâng hoặc xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển hay không, và không đáp ứng điều kiện cụ thể của 842710 hoặc 842720. 842710 yêu cầu xe nâng điện, 842720 yêu cầu xe nâng khác (thường là xe nâng được trang bị cơ cấu nâng hạ). 842790 bao gồm xe nâng không dùng điện (như xe nâng động cơ đốt trong), xe nâng không được trang bị cơ cấu nâng hạ, và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển (như xe vận chuyển pallet thủ công). Do đó, loại động lực và việc có được trang bị cơ cấu nâng hạ hay không là yếu tố then chốt để phân biệt. 842710 Xe nâng điện: 842710 chuyên chỉ xe nâng điện, bao gồm xe nâng dẫn động bằng động cơ điện; 842790 bao gồm xe nâng không dùng điện và xe công tác chưa được liệt kê. Khác biệt cốt lõi là nguồn động lực. 842720 Xe nâng khác: 842720 chỉ xe nâng khác được trang bị cơ cấu nâng hạ (không dùng điện), như xe nâng động cơ đốt trong; 842790 bao gồm xe nâng không được trang bị cơ cấu nâng hạ và xe công tác. Khác biệt là có được trang bị cơ cấu nâng hạ hay không. 842890 Máy vận chuyển khác: 842890 bao gồm máy vận chuyển khác chưa được liệt kê, như băng tải, sàn nâng hạ, v.v.; 842790 chuyên chỉ xe nâng và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển. Khác biệt là có đặc tính xe nâng hay không. 8709 Xe tải vận chuyển đường ngắn: 8709 là xe tải vận chuyển đường ngắn, không có cơ cấu nâng hạ; 842790 là xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển. Khác biệt là có được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển hay không. Đã rõ loại động lực (điện/động cơ đốt trong/thủ công) chưa? Có được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển không? Có thuộc xe nâng hoặc xe công tác không? Có đáp ứng điều kiện của 842710 hoặc 842720 không? Thương hiệu, model, thông số có đầy đủ không?
Căn cứ
Căn cứ cốt lõi để phân loại là hàng hóa có thuộc xe nâng hoặc xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển hay không, và không đáp ứng điều kiện cụ thể của 842710 hoặc 842720. 842710 yêu cầu xe nâng điện, 842720 yêu cầu xe nâng khác (thường là xe nâng được trang bị cơ cấu nâng hạ). 842790 bao gồm xe nâng không dùng điện (như xe nâng động cơ đốt trong), xe nâng không được trang bị cơ cấu nâng hạ, và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển (như xe vận chuyển pallet thủ công). Do đó, loại động lực và việc có được trang bị cơ cấu nâng hạ hay không là yếu tố then chốt để phân biệt.
Mã dễ nhầm:
842710 - Xe nâng điện
842710 chuyên chỉ xe nâng điện, bao gồm xe nâng dẫn động bằng động cơ điện; 842790 bao gồm xe nâng không dùng điện và xe công tác chưa được liệt kê. Khác biệt cốt lõi là nguồn động lực.
842720 - Xe nâng khác
842720 chỉ xe nâng khác được trang bị cơ cấu nâng hạ (không dùng điện), như xe nâng động cơ đốt trong; 842790 bao gồm xe nâng không được trang bị cơ cấu nâng hạ và xe công tác. Khác biệt là có được trang bị cơ cấu nâng hạ hay không.
842890 - Máy vận chuyển khác
842890 bao gồm máy vận chuyển khác chưa được liệt kê, như băng tải, sàn nâng hạ, v.v.; 842790 chuyên chỉ xe nâng và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển. Khác biệt là có đặc tính xe nâng hay không.
8709 - Xe tải vận chuyển đường ngắn
8709 là xe tải vận chuyển đường ngắn, không có cơ cấu nâng hạ; 842790 là xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển. Khác biệt là có được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển hay không.
Tự kiểm tra:
✓ Đã rõ loại động lực (điện/động cơ đốt trong/thủ công) chưa?
✓ Có được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển không?
✓ Có thuộc xe nâng hoặc xe công tác không?
✓ Có đáp ứng điều kiện của 842710 hoặc 842720 không?
✓ Thương hiệu, model, thông số có đầy đủ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
842790 và 842720 khác nhau như thế nào? 842720 chỉ xe nâng khác được trang bị cơ cấu nâng hạ (không dùng điện), như xe nâng động cơ đốt trong; 842790 bao gồm xe nâng không được trang bị cơ cấu nâng hạ, xe nâng không dùng điện và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển. Nói đơn giản, 842720 yêu cầu được trang bị cơ cấu nâng hạ và không dùng điện, 842790 là mã dự phòng. Xe nâng điện nên phân loại vào mã nào? Xe nâng điện nên phân loại vào 842710, không phải 842790. 842710 chuyên chỉ xe nâng điện, bao gồm xe nâng đối trọng, xe nâng di chuyển tới trước, v.v. được dẫn động bằng động cơ điện. Nếu khai báo sai thành 842790, có thể dẫn đến phân loại sai và bị hải quan chất vấn. Xe vận chuyển pallet thủy lực bằng tay có được phân loại vào 842790 không? Đúng, xe vận chuyển pallet thủy lực bằng tay thuộc xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển, và không dùng điện, do đó được phân loại vào 842790. Nó không đáp ứng điều kiện của 842710 (điện) hoặc 842720 (xe nâng khác). Xe nâng động cơ đốt trong (diesel) được phân loại vào mã nào? Xe nâng động cơ đốt trong (diesel) nếu được trang bị cơ cấu nâng hạ, nên phân loại vào 842720; nếu không được trang bị cơ cấu nâng hạ, thì phân loại vào 842790. Thông thường xe nâng động cơ đốt trong đều được trang bị cơ cấu nâng hạ, nên thường phân loại vào 842720. Khi khai báo 842790, cần cung cấp những yếu tố then chốt nào? Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, loại động lực, có được trang bị cơ cấu nâng hạ hay không, chiều cao nâng tối đa, tải trọng nâng định mức, mục đích sử dụng, v.v. Loại động lực và cơ cấu nâng hạ là yếu tố then chốt để phân biệt mã. Thuế suất của 842790 được tra cứu như thế nào? Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm. Nên tra cứu thuế suất mới nhất thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp, hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Nếu xe nâng không dùng điện cũng không dùng động cơ đốt trong, thì phân loại như thế nào? Nếu xe nâng thuộc loại động lực khác (như thủ công), và được trang bị cơ cấu nâng hạ, thì phân loại vào 842790; nếu không được trang bị cơ cấu nâng hạ, cũng phân loại vào 842790. 842790 là phân nhóm dự phòng. 842790 và 842890 được phân biệt như thế nào? 842790 chuyên chỉ xe nâng và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển, có đặc tính xe nâng; 842890 bao gồm máy vận chuyển khác chưa được liệt kê, như băng tải, sàn nâng hạ, v.v. Khác biệt cốt lõi là có đặc tính xe nâng hay không.
Q: 842790 và 842720 khác nhau như thế nào?
A: 842720 chỉ xe nâng khác được trang bị cơ cấu nâng hạ (không dùng điện), như xe nâng động cơ đốt trong; 842790 bao gồm xe nâng không được trang bị cơ cấu nâng hạ, xe nâng không dùng điện và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển. Nói đơn giản, 842720 yêu cầu được trang bị cơ cấu nâng hạ và không dùng điện, 842790 là mã dự phòng.
Q: Xe nâng điện nên phân loại vào mã nào?
A: Xe nâng điện nên phân loại vào 842710, không phải 842790. 842710 chuyên chỉ xe nâng điện, bao gồm xe nâng đối trọng, xe nâng di chuyển tới trước, v.v. được dẫn động bằng động cơ điện. Nếu khai báo sai thành 842790, có thể dẫn đến phân loại sai và bị hải quan chất vấn.
Q: Xe vận chuyển pallet thủy lực bằng tay có được phân loại vào 842790 không?
A: Đúng, xe vận chuyển pallet thủy lực bằng tay thuộc xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển, và không dùng điện, do đó được phân loại vào 842790. Nó không đáp ứng điều kiện của 842710 (điện) hoặc 842720 (xe nâng khác).
Q: Xe nâng động cơ đốt trong (diesel) được phân loại vào mã nào?
A: Xe nâng động cơ đốt trong (diesel) nếu được trang bị cơ cấu nâng hạ, nên phân loại vào 842720; nếu không được trang bị cơ cấu nâng hạ, thì phân loại vào 842790. Thông thường xe nâng động cơ đốt trong đều được trang bị cơ cấu nâng hạ, nên thường phân loại vào 842720.
Q: Khi khai báo 842790, cần cung cấp những yếu tố then chốt nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, loại động lực, có được trang bị cơ cấu nâng hạ hay không, chiều cao nâng tối đa, tải trọng nâng định mức, mục đích sử dụng, v.v. Loại động lực và cơ cấu nâng hạ là yếu tố then chốt để phân biệt mã.
Q: Thuế suất của 842790 được tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm. Nên tra cứu thuế suất mới nhất thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp, hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nếu xe nâng không dùng điện cũng không dùng động cơ đốt trong, thì phân loại như thế nào?
A: Nếu xe nâng thuộc loại động lực khác (như thủ công), và được trang bị cơ cấu nâng hạ, thì phân loại vào 842790; nếu không được trang bị cơ cấu nâng hạ, cũng phân loại vào 842790. 842790 là phân nhóm dự phòng.
Q: 842790 và 842890 được phân biệt như thế nào?
A: 842790 chuyên chỉ xe nâng và xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ/vận chuyển, có đặc tính xe nâng; 842890 bao gồm máy vận chuyển khác chưa được liệt kê, như băng tải, sàn nâng hạ, v.v. Khác biệt cốt lõi là có đặc tính xe nâng hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.