Mã HS: 842542
Các loại kích thủy lực khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là nhóm lớn về máy móc thiết bị trong hệ thống phân loại HS, bao gồm động cơ, máy gia công, máy nâng hạ và vận chuyển, máy nông nghiệp, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động và các bộ phận của chúng. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải có chức năng cơ khí, thực hiện chuyển đổi năng lượng hoặc sinh công thông qua chuyển động cơ khí, chứ không chỉ dựa vào sức người hoặc trọng lực. Kích thủy lực là thiết bị sử dụng áp suất chất lỏng để tạo lực nâng, thuộc loại thiết bị nâng hạ điển hình, do đó được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8425 bao gồm ròng rọc và tời nâng, tời quấn và tời kéo, kích, máy nâng (như thang máy, thang cuốn) và băng tải cùng các thiết bị nâng hạ và vận chuyển khác. Trong đó, kích là thiết bị di động hoặc cố định dùng để nâng vật nặng ở khoảng cách ngắn, bao gồm các phương thức truyền động như thủy lực, cơ khí, khí nén. Nhóm này bao gồm cả kích sử dụng độc lập và kích chuyên dụng cho sửa chữa xe, xây dựng, nhưng không bao gồm cơ cấu nâng là bộ phận cấu thành của máy móc.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, thuộc nhóm lớn về máy móc thiết bị, máy và bộ phận. Chữ số thứ 3-4 là 25: biểu thị nhóm 8425, cụ thể là ròng rọc và tời nâng, tời quấn và tời kéo, kích và các thiết bị nâng hạ khác. Chữ số thứ 5-6 là 42: biểu thị phân nhóm 842542, trong nhóm 8425, 8425.10 là ròng rọc và tời nâng (không điện), 8425.20 là tời quấn và tời kéo, 8425.31 là kích khác (điện), 8425.39 là kích khác (không điện), 8425.41 là kích khác (thủy lực), 8425.42 là kích thủy lực khác. Mã này đặc biệt chỉ kích truyền động thủy lực, và không được liệt kê trong 8425.41 (như kích thủy lực di động dùng cho gara ô tô), thuộc phân nhóm dự phòng.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là kích thủy lực, sử dụng nguyên lý Pascal để nâng vật nặng thông qua áp suất chất lỏng. Khi phân loại, trước tiên xác định là kích (nhóm 8425), sau đó chọn phân nhóm theo phương thức truyền động: truyền động thủy lực thuộc 8425.41 hoặc 8425.42. 8425.41 chỉ kích thủy lực di động dùng cho gara ô tô, còn 8425.42 là kích thủy lực khác, bao gồm kích thủy lực cố định, di động, dùng cho xây dựng và các loại không chuyên dụng cho gara. Do đó, nếu hàng hóa không chuyên dụng cho gara, thì phân loại vào 842542.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "kích thủy lực".
⚠️ Chỉ ghi "kích", không ghi rõ phương thức truyền động thủy lực.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi nhầm model thành thương hiệu.
Model
Ghi model hàng hóa, như "YQ-10T".
⚠️ Nhầm lẫn giữa model và quy cách.
Phương thức truyền động
Ghi rõ truyền động thủy lực, phân biệt với cơ khí, khí nén.
⚠️ Bỏ sót hoặc ghi nhầm thành "thủ công".
Tải trọng nâng tối đa
Ghi tải trọng định mức, đơn vị kg hoặc tấn.
⚠️ Ghi giá trị khoảng thay vì giá trị cụ thể.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng, như sửa chữa ô tô, công trình xây dựng.
⚠️ Ghi quá chung chung, như "dùng để nâng".
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý truyền động thủy lực, như "sử dụng áp suất chất lỏng để nâng".
⚠️ Mô tả sai hoặc quá phức tạp.
Ví dụ:
Tên hàng: Kích thủy lực; Thương hiệu: XX; Model: YQ-10T; Phương thức truyền động: Thủy lực; Tải trọng nâng tối đa: 10 tấn; Mục đích sử dụng: Sửa chữa ô tô; Nguyên lý hoạt động: Sử dụng dầu thủy lực truyền áp suất để nâng vật nặng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là phương thức truyền động và mục đích sử dụng của hàng hóa. Trước tiên, theo chú giải Chương 84 và điều khoản nhóm của Biểu thuế, kích được phân loại vào 8425. Sau đó, theo cấu trúc phân nhóm, kích thủy lực thuộc 8425.41 hoặc 8425.42. 8425.41 chỉ áp dụng cho kích thủy lực di động dùng cho gara ô tô, tức kích thủy lực được thiết kế chuyên cho sửa chữa ô tô, có thể di chuyển. Các kích thủy lực khác, như cố định, dùng cho xây dựng, di động, thuộc 8425.42. Nếu hàng hóa là kích thủy lực điện, có thể thuộc 8425.49 (kích điện khác), nhưng cần lưu ý 8425.41 và 8425.42 đều dành cho kích thủy lực không điện.
Mã dễ nhầm:
842541 - Kích thủy lực di động dùng cho gara ô tô
Chỉ kích thủy lực dùng cho sửa chữa ô tô, có thể di chuyển, như kích nằm ngang. 842542 là kích thủy lực khác, như kích đứng, cố định.
842549 - Kích điện khác
Phương thức truyền động là điện, còn 842542 là truyền động thủy lực, nhưng nếu kích thủy lực có bơm điện, có thể thuộc 842549.
842519 - Ròng rọc và tời nâng khác
Ròng rọc và tời nâng dùng để nâng liên tục, còn kích dùng để nâng ở khoảng cách ngắn, cấu tạo và nguyên lý hoạt động khác nhau.
842542 - Kích thủy lực khác
Mã này, cần phân biệt với 842541, điểm then chốt là có chuyên dụng cho gara và di động hay không.
847989 - Máy móc khác chưa được liệt kê
Nếu kích là bộ phận cấu thành của máy chuyên dụng, có thể thuộc mã máy chính, không phân loại riêng vào 8425.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Kích thủy lực và kích cơ khí khác nhau thế nào về mã HS?
A: Kích thủy lực thuộc 8425.41 hoặc 8425.42, còn kích cơ khí (như kích vít) thuộc 8425.49 (kích không điện khác). Phương thức truyền động là điểm phân biệt then chốt, truyền động thủy lực sử dụng áp suất chất lỏng, truyền động cơ khí sử dụng ren hoặc bánh răng.
Q: Làm thế nào để xác định kích thủy lực có thuộc "di động dùng cho gara ô tô"?
A: Kích thủy lực di động dùng cho gara ô tô thường chỉ kích nằm ngang được thiết kế chuyên cho sửa chữa ô tô, có bánh xe, có thể di chuyển. Nếu là lắp đặt cố định hoặc không chuyên dụng cho gara (như dùng cho xây dựng), thì thuộc 842542.
Q: Kích thủy lực điện nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu kích thủy lực được dẫn động bằng bơm điện, có thể thuộc 8425.49 (kích điện khác), không phải 842542. Nhưng cần lưu ý, nếu bơm điện chỉ là phụ kiện, bơm thủy lực thủ công là chính, vẫn có thể thuộc 842542.
Q: Khi khai báo kích thủy lực, phải cung cấp những yếu tố then chốt nào?
A: Phải cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, phương thức truyền động, tải trọng nâng tối đa, mục đích sử dụng. Phương thức truyền động cần ghi rõ là thủy lực, mục đích sử dụng cần cụ thể, như sửa chữa ô tô, công trình xây dựng, để phân loại đúng.
Q: Bộ phận của kích thủy lực được phân loại thế nào?
A: Nếu bộ phận là chuyên dụng cho kích thủy lực và không tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh, thường thuộc 8431.10 (bộ phận kích). Nhưng nếu bộ phận là loại thông dụng, thì phân loại theo chất liệu.
Q: Nhập khẩu kích thủy lực từ Hoa Kỳ, ngoài mã HS cần lưu ý gì?
A: Cần lưu ý kiểm soát xuất khẩu của Hoa Kỳ, thuế chống bán phá giá, thuế 301, v.v. Đồng thời, xác nhận xuất xứ, giá trị khai báo, phương thức vận chuyển. Khuyến nghị tra cứu thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan Trung Quốc và danh sách liên quan của Bộ Thương mại Hoa Kỳ.
Q: Bán kích thủy lực qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS được áp dụng thế nào?
A: Xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo đúng mã HS, để xác định hoàn thuế xuất khẩu, điều kiện giám sát. 842542 áp dụng cho hầu hết kích thủy lực, nhưng nếu là loại di động dùng cho gara, nên dùng 842541. Bưu kiện giá trị thấp có thể áp dụng khai báo đơn giản, nhưng vẫn cần phân loại chính xác.
Q: Mã HS của kích thủy lực có giống nhau ở các quốc gia khác nhau không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia có thể phân chia khác nhau ở các chữ số sau. Ví dụ, trong HTSUS của Hoa Kỳ, 8425.42.00 là kích thủy lực khác, giống với Trung Quốc. Nhưng thuế suất, điều kiện giám sát khác nhau, cần khai báo theo yêu cầu của nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.