Mã HS: 842539
Tời kéo khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị, máy móc, dụng cụ và phụ tùng, bao gồm máy động lực, bơm, quạt, thiết bị nâng hạ và vận chuyển, máy móc công trình, máy in, máy dệt, v.v. Chương này nhằm phân biệt các thiết bị thực hiện công việc, gia công hoặc vận chuyển dựa trên năng lượng cơ học với thiết bị điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87), v.v. Nhóm 8425 thuộc phần cấu thành của máy móc nâng hạ và vận chuyển trong chương này.
Nhóm
Nhóm 8425 bao gồm ròng rọc và tời nâng (bao gồm ròng rọc nâng, tời, kích, v.v.), nhưng loại trừ một số thiết bị chuyên dụng. Cụ thể bao gồm: ròng rọc và tời nâng (không điện và không thủy lực); tời; kích; và thiết bị đặc biệt dùng để nâng xe. Cốt lõi của nhóm này là chức năng "nâng hoặc kéo", không phải vận chuyển ngang hoặc vận chuyển liên tục, do đó được phân biệt với 8426 (cần cẩu, máy xúc, v.v.) và 8428 (thiết bị vận chuyển liên tục).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, dụng cụ cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 là 25: biểu thị nhóm 8425, tức ròng rọc và tời nâng, tời, kích. Chữ số thứ 5-6 là 39: biểu thị phân nhóm 842539, tức "tời khác". Trong nhóm 8425, 842510 là ròng rọc và tời nâng (không điện), 842520 là tời miệng giếng mỏ, 842531 là tời điện, 842539 là tời khác (như tời khí nén, thủy lực, thủ công, v.v.). Do đó 842539 đặc biệt chỉ tời không được liệt kê trong 842510, 842520, 842531.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 842539 vì nó phù hợp với định nghĩa "tời", tức máy móc nâng hoặc kéo vật nặng bằng cách cuốn dây hoặc xích quanh tang cuốn, và không thuộc ròng rọc và tời nâng, tời miệng giếng mỏ hoặc tời điện. Nếu là tời điện thì thuộc 842531, nếu là tời chuyên dụng cho miệng giếng mỏ thì thuộc 842520, nếu là ròng rọc đơn giản thì thuộc 842510. Do đó, tời sử dụng nguồn động lực khác hoặc mục đích đặc biệt thuộc mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng và cấu tạo, như "tời khí nén", "tời thủy lực", "tời thủ công", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "tời" mà không ghi rõ loại động lực, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi nhầm tên thương nhân là thương hiệu.
Model
Ghi quy cách model của sản phẩm, như "JW-5000", v.v., để nhận diện thông số cụ thể.
⚠️ Nhầm lẫn model với số sê-ri, hoặc ghi không đầy đủ.
Loại động lực
Ghi rõ phương thức dẫn động của tời, như khí nén, thủy lực, thủ công, động cơ đốt trong, v.v.
⚠️ Khai báo nhầm tời điện thành động lực khác, dẫn đến sai mã.
Khả năng nâng tối đa
Ghi tải trọng định mức hoặc lực kéo tối đa của tời, thường tính bằng kilôgam hoặc tấn.
⚠️ Ghi sai đơn vị, như nhầm pound thành kilôgam.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng của tời, như tàu biển, xây dựng, mỏ, lâm nghiệp, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp".
Loại thương hiệu
Ghi loại thương hiệu theo yêu cầu hải quan, như "thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)", "thương hiệu tự chủ trong nước", v.v.
⚠️ Bỏ qua khai báo loại thương hiệu, dẫn đến rủi ro kiểm tra sau này.
Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu
Nếu liên quan đến hiệp định thương mại ưu đãi xuất khẩu, cần ghi tình hình hưởng ưu đãi tương ứng.
⚠️ Không ghi theo thỏa thuận thương mại thực tế, bỏ lỡ ưu đãi thuế quan.
Ví dụ:
Tên hàng: tời thủy lực; Thương hiệu: XCMG; Model: XJ-300; Loại động lực: thủy lực; Khả năng nâng tối đa: 3000 kilôgam; Mục đích sử dụng: kéo boong tàu; Loại thương hiệu: thương hiệu tự chủ trong nước; Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu: không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là loại động lực và mục đích sử dụng của tời. Theo chú giải HS, nhóm 8425 bao gồm tời, nhưng tời điện được liệt kê riêng tại 842531, tời miệng giếng mỏ tại 842520, tời khác (như khí nén, thủy lực, thủ công) thuộc 842539. Do đó, trước tiên xác định có phải điện không, tiếp theo xác định có dùng cho miệng giếng mỏ không, cuối cùng thuộc loại khác. Đồng thời cần lưu ý, sự khác biệt giữa tời với ròng rọc và tời nâng là tời có tang cuốn và nguồn động lực riêng, còn ròng rọc là máy đơn giản.
Mã dễ nhầm:
842531 - Tời điện
Tời điện được dẫn động bằng động cơ điện, thuộc 842531; còn 842539 là tời không điện, như khí nén, thủy lực, thủ công, v.v.
842520 - Tời miệng giếng mỏ
Tời chuyên dùng để nâng ở miệng giếng mỏ thuộc 842520, bất kể loại động lực; tời cho mục đích khác thuộc 842539.
842510 - Ròng rọc và tời nâng
Ròng rọc và tời nâng là máy đơn giản, thường không có nguồn động lực, nâng qua bộ ròng rọc; tời có tang cuốn và nguồn động lực riêng.
842611 - Cần cẩu cầu
Cần cẩu dùng để di chuyển ngang và nâng, cấu tạo phức tạp, thuộc 8426; tời chủ yếu dùng để kéo hoặc nâng, cấu tạo tương đối đơn giản.
842890 - Thiết bị vận chuyển khác
842890 bao gồm thiết bị vận chuyển chưa được liệt kê, còn tời đã có phân nhóm cụ thể, nên ưu tiên thuộc 8425.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 842539?
A: Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 842539, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại tương ứng, để có được thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn.
Q: Tời khí nén và tời thủy lực đều thuộc 842539 phải không?
A: Đúng, tời khí nén và tời thủy lực đều là tời không điện, và không chuyên dùng cho miệng giếng mỏ, do đó thuộc 842539. Nhưng nếu là tời điện, thì phải thuộc 842531.
Q: Tời thủ công nên thuộc mã nào?
A: Tời thủ công thuộc tời khác, vào 842539. Vì không có đặc điểm điện hoặc chuyên dùng miệng giếng mỏ, phù hợp phân nhóm "khác".
Q: Tời và máy cuốn là cùng một hàng hóa không?
A: Máy cuốn thường chỉ tời, nhưng trong ngữ cảnh tiếng Trung máy cuốn có thể bao gồm tời điện. Khi phân loại cần dựa vào loại động lực: máy cuốn điện thuộc 842531, loại khác thuộc 842539.
Q: Khai báo thiếu loại động lực sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai của hải quan, gây truy thu thuế, phạt hoặc rủi ro kiểm tra. Khuyến nghị khai báo trung thực loại động lực, và giữ tài liệu kỹ thuật liên quan để kiểm tra.
Q: 842539 có bao gồm phụ tùng tời không?
A: Không bao gồm. Phụ tùng tời nên thuộc 8431 (phụ tùng máy nâng) hoặc theo chất liệu thuộc chương khác. 842539 chỉ chỉ thiết bị tời hoàn chỉnh.
Q: Làm thế nào phân biệt tời và ròng rọc?
A: Tời có tang cuốn và nguồn động lực riêng, nâng bằng cách cuốn dây; ròng rọc là bộ ròng rọc đơn giản, không có nguồn động lực. Nếu hàng hóa không có động lực và chỉ kéo bằng sức người, thường thuộc 842510.
Q: Tời xuất khẩu sang ASEAN có được hưởng thuế suất hiệp định không?
A: Nếu phù hợp quy tắc xuất xứ Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN, có thể hưởng thuế suất hiệp định bằng chứng nhận xuất xứ. Thuế suất cụ thể cần tra cứu bảng thuế suất hiệp định mới nhất, và đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu vận chuyển trực tiếp, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.