Mã HS: 841891
Đồ nội thất chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, là chương có chủng loại công nghiệp lớn nhất trong HS. Chương này bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị làm lạnh, thiết bị vận chuyển chất lỏng, v.v. 8418 thuộc phạm vi thiết bị làm lạnh, và 841891 là bộ phận đồ nội thất chuyên dụng của nó, thể hiện logic phân loại giao thoa giữa máy móc và đồ nội thất.
Nhóm
Nhóm 8418 bao gồm thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh (như tủ lạnh, tủ đông, tổ máy làm lạnh) và các bộ phận chuyên dụng của chúng. 841891 đặc biệt chỉ đồ nội thất chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh, tức là thân tủ, cửa, giá kệ, v.v. là thành phần cấu thành của thiết bị làm lạnh, chứ không phải đồ nội thất độc lập. Phân nhóm này nhấn mạnh 'tính chuyên dụng', tức là chỉ có thể sử dụng kèm với thiết bị làm lạnh.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: Máy móc, thiết bị cơ khí và bộ phận. Chữ số thứ 3-4 là 18: Thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 91: Đồ nội thất chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh. Lưu ý: 8418 tổng thể là thiết bị làm lạnh, còn 841891 là phân nhóm 'đồ nội thất' trong đó, tức là vỏ, cửa, vách ngăn chuyên dụng của thiết bị làm lạnh, khi phân loại cần xác nhận xem có chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh hay không.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồ nội thất chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh, như cửa tủ lạnh, lòng tủ đông, giá kệ chuyên dụng. Vì chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh, không thể phân loại vào đồ nội thất Chương 94 (9403), cũng không thể phân loại vào các phân nhóm bộ phận khác của 8418 (như 841899), vì 841891 liệt kê rõ ràng loại cụ thể 'đồ nội thất'. Do đó phân loại vào 841891.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, nên mô tả cụ thể là 'đồ nội thất chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh' hoặc 'cửa chuyên dụng cho tủ đông', v.v., tránh ghi chung là 'đồ nội thất'.
⚠️ Khai báo sai là 'đồ nội thất nhựa' hoặc 'tủ kim loại'.
Mục đích sử dụng
Giải thích chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh nào, như 'dùng cho tủ lạnh thương mại', 'dùng cho cửa kho lạnh', v.v.
⚠️ Không ghi rõ tính chuyên dụng, dẫn đến bị phân loại vào đồ nội thất thông dụng.
Chất liệu
Vật liệu chính, như thép không gỉ, nhựa, thủy tinh, vật liệu xốp, v.v., ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại' mà không cụ thể là thép không gỉ hay hợp kim nhôm.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model.
Model
Model sản phẩm, dùng để nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Kích thước quy cách
Kích thước dài rộng cao, đơn vị milimét hoặc xentimét.
⚠️ Không cung cấp kích thước hoặc sai đơn vị.
Có đồng bộ không
Có nhập khẩu đồng bộ với các bộ phận khác không, như cửa và thân tủ khai báo riêng.
⚠️ Thiết bị đồng bộ khai báo nhầm là bộ phận.
Ví dụ:
Tên hàng: Cửa chuyên dụng cho tủ lạnh; Mục đích sử dụng: Dùng cho tủ trưng bày lạnh thương mại; Chất liệu: Khung thép không gỉ + thủy tinh; Thương hiệu: XX; Model: ABC-123; Quy cách: 1200mm×800mm×50mm; Có đồng bộ không: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 84 của Biểu thuế và nội dung phân nhóm. 841891 rõ ràng là 'đồ nội thất chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh', nhấn mạnh tính chuyên dụng. Nếu đồ nội thất có thể sử dụng độc lập hoặc dùng cho thiết bị khác, thì phân loại vào Chương 94. Đồng thời cần tham khảo giải thích của Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu về 'chuyên dụng'.
Mã dễ nhầm:
9403 - Đồ nội thất khác
9403 là đồ nội thất thông dụng, không chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh; 841891 phải chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh.
841899 - Bộ phận khác của thiết bị làm lạnh
841899 là bộ phận khác của thiết bị làm lạnh, như máy nén, dàn ngưng; 841891 đặc biệt chỉ bộ phận loại đồ nội thất.
841810 - Tủ lạnh đông kết hợp
841810 là thiết bị làm lạnh hoàn chỉnh, 841891 là bộ phận đồ nội thất chuyên dụng của nó.
392690 - Sản phẩm nhựa khác
Nếu đồ nội thất nhựa không chuyên dụng, phân loại vào 3926; nếu chuyên dụng thì phân loại vào 841891.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: 841891 và đồ nội thất 9403 phân biệt như thế nào?
A: Điểm then chốt là tính chuyên dụng. 841891 phải chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh, như cửa tủ lạnh, lòng tủ đông; 9403 là đồ nội thất thông dụng, có thể sử dụng độc lập. Nếu đồ nội thất có thể sử dụng tách khỏi thiết bị làm lạnh, thì phân loại vào 9403.
Q: Các yếu tố khai báo của đồ nội thất chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh là gì?
A: Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, kích thước quy cách, có đồng bộ không, v.v. Trong mục đích sử dụng phải thể hiện 'chuyên dụng' cho thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh, nếu không dễ bị nghi ngờ.
Q: Cửa tủ lạnh nhập khẩu khai báo theo mã nào?
A: Nếu cửa chuyên dụng cho tủ lạnh, phân loại vào 841891; nếu là cửa thông dụng, phân loại vào 9403. Cần cung cấp tài liệu chứng minh chuyên dụng cho tủ lạnh, như hợp đồng, bản vẽ.
Q: Thuế suất của 841891 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất có thể tra cứu tại Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc trang web Tổng cục Hải quan, xác nhận theo năm. Thuế suất của các hiệp định thương mại khác nhau là khác nhau, cần kết hợp với giấy chứng nhận xuất xứ.
Q: Giá kệ dùng cho kho lạnh phân loại vào 841891 không?
A: Nếu giá kệ chuyên dụng cho kho lạnh, và là thành phần cấu thành của thiết bị làm lạnh, phân loại vào 841891; nếu là giá kệ kho thông thường, phân loại vào 9403.
Q: Sự khác biệt giữa 841891 và 841899?
A: 841891 là đồ nội thất chuyên dụng, 841899 là bộ phận làm lạnh khác. Như máy nén phân loại vào 841899, cửa phân loại vào 841891.
Q: Bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo 841891 như thế nào?
A: Cần khai báo theo tên hàng, mục đích sử dụng thực tế, tránh ghi chung là 'đồ nội thất'. Giá trị thấp có thể khai báo đơn giản, nhưng mã phải chính xác.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hạ cấp tín dụng. Khuyến nghị phân loại trước hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.