Chương 84 là một nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, nhưng loại trừ hàng hóa thuộc một số chương cụ thể (như động cơ điện thuộc Chương 85, đầu máy xe lửa thuộc Chương 86, v.v.). Chương này bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy văn phòng, thiết bị làm lạnh, bơm chất lỏng, quạt gió, lò gia nhiệt, thiết bị nâng hạ, máy móc công trình, v.v. Đặc điểm cốt lõi là các máy móc này thường có chức năng độc lập, hoàn thành công việc thông qua chuyển động cơ học hoặc chuyển đổi năng lượng. Hiểu rõ phạm vi của chương này giúp phân loại chính xác thiết bị làm lạnh, tránh nhầm lẫn với thiết bị điện thuộc Chương 85. Nhóm 8418 bao gồm thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh, bao gồm tủ lạnh, tủ đông, tổ máy làm lạnh, bơm nhiệt, v.v., nhưng loại trừ các phân nhóm cụ thể như tủ lạnh gia dụng (8418.10) và tổ máy làm lạnh kiểu nén (8418.61). Nhóm này chủ yếu áp dụng cho các thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác chưa được liệt kê, như thiết bị làm lạnh công nghiệp, thiết bị làm lạnh vận tải, máy làm lạnh hấp thụ không dùng điện, v.v. Điểm phân biệt chính là liệu có thuộc thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác không được bao gồm bởi các phân nhóm khác trong nhóm 8418 hay không. 2 chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 18 đại diện cho nhóm 8418, chỉ thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh (bao gồm bơm nhiệt), nhưng loại trừ tủ lạnh gia dụng 8418.10 và tổ máy làm lạnh kiểu nén 8418.61, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 50 đại diện cho phân nhóm 8418.50, tức thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác, cụ thể bao gồm thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh không dùng cho gia đình, không kiểu nén, như máy làm lạnh hấp thụ, thiết bị làm lạnh vận tải, thiết bị đông lạnh công nghiệp, v.v. Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng trong nhóm 8418, dùng để phân loại thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác. Hàng hóa này được phân loại vào 8418.50 vì nó thuộc thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh, nhưng không phải là tủ lạnh gia dụng 8418.10, cũng không phải là tổ máy làm lạnh kiểu nén 8418.61, và không được liệt kê trong các phân nhóm khác (như 8418.30, 8418.40). 8418.50 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác chưa được liệt kê, như máy làm lạnh hấp thụ, thiết bị làm lạnh vận tải, v.v. Do đó, miễn là hàng hóa phù hợp với định nghĩa của nhóm 8418 và không thuộc các phân nhóm khác, thì nên phân loại vào 8418.50.
Chương
Chương 84 là một nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, nhưng loại trừ hàng hóa thuộc một số chương cụ thể (như động cơ điện thuộc Chương 85, đầu máy xe lửa thuộc Chương 86, v.v.). Chương này bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy văn phòng, thiết bị làm lạnh, bơm chất lỏng, quạt gió, lò gia nhiệt, thiết bị nâng hạ, máy móc công trình, v.v. Đặc điểm cốt lõi là các máy móc này thường có chức năng độc lập, hoàn thành công việc thông qua chuyển động cơ học hoặc chuyển đổi năng lượng. Hiểu rõ phạm vi của chương này giúp phân loại chính xác thiết bị làm lạnh, tránh nhầm lẫn với thiết bị điện thuộc Chương 85.
Nhóm
Nhóm 8418 bao gồm thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh, bao gồm tủ lạnh, tủ đông, tổ máy làm lạnh, bơm nhiệt, v.v., nhưng loại trừ các phân nhóm cụ thể như tủ lạnh gia dụng (8418.10) và tổ máy làm lạnh kiểu nén (8418.61). Nhóm này chủ yếu áp dụng cho các thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác chưa được liệt kê, như thiết bị làm lạnh công nghiệp, thiết bị làm lạnh vận tải, máy làm lạnh hấp thụ không dùng điện, v.v. Điểm phân biệt chính là liệu có thuộc thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác không được bao gồm bởi các phân nhóm khác trong nhóm 8418 hay không.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 18 đại diện cho nhóm 8418, chỉ thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh (bao gồm bơm nhiệt), nhưng loại trừ tủ lạnh gia dụng 8418.10 và tổ máy làm lạnh kiểu nén 8418.61, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 50 đại diện cho phân nhóm 8418.50, tức thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác, cụ thể bao gồm thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh không dùng cho gia đình, không kiểu nén, như máy làm lạnh hấp thụ, thiết bị làm lạnh vận tải, thiết bị đông lạnh công nghiệp, v.v. Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng trong nhóm 8418, dùng để phân loại thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 8418.50 vì nó thuộc thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh, nhưng không phải là tủ lạnh gia dụng 8418.10, cũng không phải là tổ máy làm lạnh kiểu nén 8418.61, và không được liệt kê trong các phân nhóm khác (như 8418.30, 8418.40). 8418.50 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác chưa được liệt kê, như máy làm lạnh hấp thụ, thiết bị làm lạnh vận tải, v.v. Do đó, miễn là hàng hóa phù hợp với định nghĩa của nhóm 8418 và không thuộc các phân nhóm khác, thì nên phân loại vào 8418.50.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên cụ thể của hàng hóa, như “máy làm lạnh hấp thụ”, “thiết bị làm lạnh vận tải”, v.v., phải phản ánh chính xác chức năng của hàng hóa. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng chính của hàng hóa, như làm mát công nghiệp, bảo quản lạnh thực phẩm, làm lạnh vận tải, v.v., giúp xác nhận phân loại. Nguyên lý hoạt động: Mô tả phương thức làm lạnh, như kiểu nén, kiểu hấp thụ, làm lạnh bán dẫn, v.v., là yếu tố then chốt để phân biệt 8418.50 với các phân nhóm khác. Thương hiệu: Điền thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể điền “không nhãn hiệu” hoặc “trung tính”. Model: Điền model của hàng hóa, phải khớp với thực tế, thuận tiện cho hải quan kiểm tra. Công suất làm lạnh: Điền công suất làm lạnh, thường tính bằng kilowatt (kW) hoặc kcal/giờ, thể hiện năng lực của thiết bị. Có dẫn động bằng điện không: Mô tả có được dẫn động bằng điện hay không, như “có” hoặc “không”, giúp phân biệt thiết bị điện và không điện. Tên hàng: Máy làm lạnh hấp thụ; Mục đích sử dụng: Dùng để làm mát quy trình công nghiệp; Nguyên lý hoạt động: Kiểu hấp thụ (dùng nhiệt năng làm động lực); Thương hiệu: XX; Model: ABC-100; Công suất làm lạnh: 100kW; Có dẫn động bằng điện không: Không. Nhầm lẫn phân loại tủ lạnh gia dụng vào 8418.50, thực tế nên phân loại vào 8418.10. Không ghi rõ nguyên lý hoạt động, dẫn đến không thể phân biệt kiểu nén và kiểu hấp thụ, có thể phân loại nhầm vào 8418.61. Phân loại nhầm thiết bị làm lạnh vận tải vào 8704 (xe cộ), thực tế nên phân loại vào 8418.50.
Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như “máy làm lạnh hấp thụ”, “thiết bị làm lạnh vận tải”, v.v., phải phản ánh chính xác chức năng của hàng hóa.
⚠️ Điền sai thành “tủ lạnh” hoặc “điều hòa”, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng chính của hàng hóa, như làm mát công nghiệp, bảo quản lạnh thực phẩm, làm lạnh vận tải, v.v., giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Điền quá chung chung, như “dùng để làm lạnh”, không phân biệt tình huống cụ thể.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả phương thức làm lạnh, như kiểu nén, kiểu hấp thụ, làm lạnh bán dẫn, v.v., là yếu tố then chốt để phân biệt 8418.50 với các phân nhóm khác.
⚠️ Không ghi rõ nguyên lý hoạt động, dẫn đến không thể xác định có thuộc 8418.61 hay không.
Thương hiệu
Điền thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể điền “không nhãn hiệu” hoặc “trung tính”.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model, hoặc điền không đầy đủ.
Model
Điền model của hàng hóa, phải khớp với thực tế, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Điền sai model hoặc không khớp với thương hiệu.
Công suất làm lạnh
Điền công suất làm lạnh, thường tính bằng kilowatt (kW) hoặc kcal/giờ, thể hiện năng lực của thiết bị.
⚠️ Sai đơn vị hoặc không điền, ảnh hưởng đến việc đánh giá phân loại.
Có dẫn động bằng điện không
Mô tả có được dẫn động bằng điện hay không, như “có” hoặc “không”, giúp phân biệt thiết bị điện và không điện.
⚠️ Không ghi rõ, dẫn đến có thể bị phân loại nhầm vào Chương 85.
Ví dụ: Tên hàng: Máy làm lạnh hấp thụ; Mục đích sử dụng: Dùng để làm mát quy trình công nghiệp; Nguyên lý hoạt động: Kiểu hấp thụ (dùng nhiệt năng làm động lực); Thương hiệu: XX; Model: ABC-100; Công suất làm lạnh: 100kW; Có dẫn động bằng điện không: Không.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn phân loại tủ lạnh gia dụng vào 8418.50, thực tế nên phân loại vào 8418.10.
Không ghi rõ nguyên lý hoạt động, dẫn đến không thể phân biệt kiểu nén và kiểu hấp thụ, có thể phân loại nhầm vào 8418.61.
Phân loại nhầm thiết bị làm lạnh vận tải vào 8704 (xe cộ), thực tế nên phân loại vào 8418.50.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là liệu hàng hóa có thuộc thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh hay không, và không thuộc các phân nhóm khác trong nhóm 8418. Trước tiên, xác nhận hàng hóa có chức năng làm lạnh, dùng để giảm nhiệt độ và duy trì nhiệt độ thấp. Thứ hai, loại trừ các phân nhóm cụ thể như 8418.10 (tủ lạnh gia dụng), 8418.30 (tủ đông đứng), 8418.40 (tủ đông nằm), 8418.61 (tổ máy làm lạnh kiểu nén). Cuối cùng, nếu hàng hóa là các loại thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác, như máy làm lạnh hấp thụ, thiết bị làm lạnh vận tải, thiết bị đông lạnh công nghiệp, v.v., thì phân loại vào 8418.50. Ngoài ra, cần chú ý phân biệt với thiết bị làm lạnh không dùng điện, và liệu có nhầm lẫn với thiết bị điện thuộc Chương 85 hay không. 841810 Tủ lạnh gia dụng: 8418.10 chỉ tủ lạnh gia dụng, bao gồm máy kết hợp tủ lạnh và tủ đông, trong khi 8418.50 dùng cho thiết bị làm lạnh không dùng cho gia đình hoặc loại khác. 841861 Tổ máy làm lạnh kiểu nén: 8418.61 chỉ tổ máy làm lạnh kiểu nén, trong khi 8418.50 bao gồm thiết bị làm lạnh không kiểu nén (như kiểu hấp thụ) và thiết bị làm lạnh khác chưa được liệt kê. 841830 Tủ đông đứng: 8418.30 chỉ tủ đông đứng, dung tích không quá 800 lít, trong khi 8418.50 dùng cho thiết bị đông lạnh khác. 841840 Tủ đông nằm: 8418.40 chỉ tủ đông nằm, dung tích không quá 800 lít, trong khi 8418.50 dùng cho thiết bị đông lạnh khác. 847989 Máy móc khác chưa được liệt kê: 8479.89 bao gồm máy móc chưa được liệt kê, nhưng thiết bị làm lạnh được ưu tiên phân loại vào 8418, trừ khi được loại trừ rõ ràng. Hàng hóa có chức năng làm lạnh không? Có thuộc tủ lạnh hoặc tủ đông gia dụng không? Có sử dụng làm lạnh kiểu nén không? Dung tích có vượt quá 800 lít không? Có dùng cho xe vận tải không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là liệu hàng hóa có thuộc thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh hay không, và không thuộc các phân nhóm khác trong nhóm 8418. Trước tiên, xác nhận hàng hóa có chức năng làm lạnh, dùng để giảm nhiệt độ và duy trì nhiệt độ thấp. Thứ hai, loại trừ các phân nhóm cụ thể như 8418.10 (tủ lạnh gia dụng), 8418.30 (tủ đông đứng), 8418.40 (tủ đông nằm), 8418.61 (tổ máy làm lạnh kiểu nén). Cuối cùng, nếu hàng hóa là các loại thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác, như máy làm lạnh hấp thụ, thiết bị làm lạnh vận tải, thiết bị đông lạnh công nghiệp, v.v., thì phân loại vào 8418.50. Ngoài ra, cần chú ý phân biệt với thiết bị làm lạnh không dùng điện, và liệu có nhầm lẫn với thiết bị điện thuộc Chương 85 hay không.
Mã dễ nhầm:
841810 - Tủ lạnh gia dụng
8418.10 chỉ tủ lạnh gia dụng, bao gồm máy kết hợp tủ lạnh và tủ đông, trong khi 8418.50 dùng cho thiết bị làm lạnh không dùng cho gia đình hoặc loại khác.
841861 - Tổ máy làm lạnh kiểu nén
8418.61 chỉ tổ máy làm lạnh kiểu nén, trong khi 8418.50 bao gồm thiết bị làm lạnh không kiểu nén (như kiểu hấp thụ) và thiết bị làm lạnh khác chưa được liệt kê.
841830 - Tủ đông đứng
8418.30 chỉ tủ đông đứng, dung tích không quá 800 lít, trong khi 8418.50 dùng cho thiết bị đông lạnh khác.
841840 - Tủ đông nằm
8418.40 chỉ tủ đông nằm, dung tích không quá 800 lít, trong khi 8418.50 dùng cho thiết bị đông lạnh khác.
847989 - Máy móc khác chưa được liệt kê
8479.89 bao gồm máy móc chưa được liệt kê, nhưng thiết bị làm lạnh được ưu tiên phân loại vào 8418, trừ khi được loại trừ rõ ràng.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có chức năng làm lạnh không?
✓ Có thuộc tủ lạnh hoặc tủ đông gia dụng không?
✓ Có sử dụng làm lạnh kiểu nén không?
✓ Dung tích có vượt quá 800 lít không?
✓ Có dùng cho xe vận tải không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 841850? Thuế suất quan thuế thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Khuyến nghị tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa” do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc xác nhận thông qua hệ thống phán định trước phân loại hải quan. Đồng thời, có thể chú ý đến thuế suất ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do, như RCEP, Khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc-ASEAN, v.v. Khi khai báo thực tế, lấy kết quả kiểm tra của hải quan làm chuẩn. 841850 và 841861 khác nhau như thế nào? 841850 là thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác, bao gồm thiết bị làm lạnh không kiểu nén (như kiểu hấp thụ) và thiết bị làm lạnh khác chưa được liệt kê; 841861 là tổ máy làm lạnh kiểu nén, chỉ thiết bị làm lạnh sử dụng máy nén. Khác biệt chính là nguyên lý hoạt động: nếu là kiểu nén, nên phân loại vào 841861; nếu là kiểu hấp thụ hoặc loại khác, thì phân loại vào 841850. Khi khai báo cần ghi rõ nguyên lý hoạt động. Thiết bị làm lạnh vận tải nên phân loại vào mã nào? Thiết bị làm lạnh vận tải thường được phân loại vào 841850, nhưng cần lưu ý: nếu là bản thân xe (như xe đông lạnh), nên phân loại vào 8704; nếu là tổ máy làm lạnh độc lập, thì phân loại vào 841850. Ví dụ, tổ máy làm lạnh độc lập lắp trên xe tải được phân loại vào 841850, còn toàn bộ xe được phân loại vào 8704. Khi khai báo cần làm rõ là thiết bị hay xe. 841850 có bao gồm bơm nhiệt không? Nhóm 8418 bao gồm bơm nhiệt, nhưng phân nhóm 841850 chỉ thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác. Bơm nhiệt nếu dùng để làm lạnh, có thể phân loại vào 841850; nếu là bơm nhiệt kiểu nén, có thể phân loại vào 841861. Cụ thể cần phán định dựa trên nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng. Khuyến nghị cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết khi khai báo. Khi khai báo 841850, cần cung cấp những tài liệu kỹ thuật nào? Thường cần cung cấp hướng dẫn sử dụng sản phẩm, thông số kỹ thuật (như công suất làm lạnh, nguyên lý hoạt động, loại môi chất lạnh), mô tả mục đích sử dụng, thương hiệu và model, v.v. Đối với thiết bị không kiểu nén, cần làm rõ nguồn động lực (như nhiệt năng, điện năng). Hải quan có thể yêu cầu cung cấp căn cứ phân loại, khuyến nghị chuẩn bị trước. Điều kiện giám sát của 841850 là gì? Điều kiện giám sát khác nhau tùy theo quốc gia. Tại Trung Quốc, có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, chứng nhận CCC (nếu áp dụng), nhãn năng lượng, v.v. Cụ thể có thể tra cứu “Bảng mã điều kiện giám sát hải quan”. Đối với thiết bị cũ, có thể cần kiểm tra trước khi vận chuyển. Khuyến nghị tham khảo ý kiến hải quan địa phương hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp. Nếu hàng hóa là tổ máy làm lạnh nhưng dùng cho gia đình, nên phân loại vào mã nào? Nếu tổ máy làm lạnh chuyên dùng cho tủ lạnh gia dụng, nên phân loại vào 841810; nếu là tổ máy làm lạnh gia dụng độc lập, có thể phân loại vào 841861 hoặc 841850. Điểm then chốt là liệu có tích hợp với tủ lạnh gia dụng hay độc lập. Khuyến nghị phán định dựa trên mục đích sử dụng thực tế và cấu trúc, nếu cần có thể xin phán định trước phân loại. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 841850 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế và Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành chung, sẽ điều chỉnh theo chính sách. Hiện tại, tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 841850 thường là 13%, nhưng cần lấy thông báo mới nhất làm chuẩn. Doanh nghiệp có thể tra cứu tỷ lệ hoàn thuế thời gian thực qua cơ quan thuế điện tử hoặc trang web hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 841850?
A: Thuế suất quan thuế thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Khuyến nghị tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa” do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc xác nhận thông qua hệ thống phán định trước phân loại hải quan. Đồng thời, có thể chú ý đến thuế suất ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do, như RCEP, Khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc-ASEAN, v.v. Khi khai báo thực tế, lấy kết quả kiểm tra của hải quan làm chuẩn.
Q: 841850 và 841861 khác nhau như thế nào?
A: 841850 là thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác, bao gồm thiết bị làm lạnh không kiểu nén (như kiểu hấp thụ) và thiết bị làm lạnh khác chưa được liệt kê; 841861 là tổ máy làm lạnh kiểu nén, chỉ thiết bị làm lạnh sử dụng máy nén. Khác biệt chính là nguyên lý hoạt động: nếu là kiểu nén, nên phân loại vào 841861; nếu là kiểu hấp thụ hoặc loại khác, thì phân loại vào 841850. Khi khai báo cần ghi rõ nguyên lý hoạt động.
Q: Thiết bị làm lạnh vận tải nên phân loại vào mã nào?
A: Thiết bị làm lạnh vận tải thường được phân loại vào 841850, nhưng cần lưu ý: nếu là bản thân xe (như xe đông lạnh), nên phân loại vào 8704; nếu là tổ máy làm lạnh độc lập, thì phân loại vào 841850. Ví dụ, tổ máy làm lạnh độc lập lắp trên xe tải được phân loại vào 841850, còn toàn bộ xe được phân loại vào 8704. Khi khai báo cần làm rõ là thiết bị hay xe.
Q: 841850 có bao gồm bơm nhiệt không?
A: Nhóm 8418 bao gồm bơm nhiệt, nhưng phân nhóm 841850 chỉ thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác. Bơm nhiệt nếu dùng để làm lạnh, có thể phân loại vào 841850; nếu là bơm nhiệt kiểu nén, có thể phân loại vào 841861. Cụ thể cần phán định dựa trên nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng. Khuyến nghị cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết khi khai báo.
Q: Khi khai báo 841850, cần cung cấp những tài liệu kỹ thuật nào?
A: Thường cần cung cấp hướng dẫn sử dụng sản phẩm, thông số kỹ thuật (như công suất làm lạnh, nguyên lý hoạt động, loại môi chất lạnh), mô tả mục đích sử dụng, thương hiệu và model, v.v. Đối với thiết bị không kiểu nén, cần làm rõ nguồn động lực (như nhiệt năng, điện năng). Hải quan có thể yêu cầu cung cấp căn cứ phân loại, khuyến nghị chuẩn bị trước.
Q: Điều kiện giám sát của 841850 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy theo quốc gia. Tại Trung Quốc, có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, chứng nhận CCC (nếu áp dụng), nhãn năng lượng, v.v. Cụ thể có thể tra cứu “Bảng mã điều kiện giám sát hải quan”. Đối với thiết bị cũ, có thể cần kiểm tra trước khi vận chuyển. Khuyến nghị tham khảo ý kiến hải quan địa phương hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nếu hàng hóa là tổ máy làm lạnh nhưng dùng cho gia đình, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu tổ máy làm lạnh chuyên dùng cho tủ lạnh gia dụng, nên phân loại vào 841810; nếu là tổ máy làm lạnh gia dụng độc lập, có thể phân loại vào 841861 hoặc 841850. Điểm then chốt là liệu có tích hợp với tủ lạnh gia dụng hay độc lập. Khuyến nghị phán định dựa trên mục đích sử dụng thực tế và cấu trúc, nếu cần có thể xin phán định trước phân loại.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 841850 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế và Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành chung, sẽ điều chỉnh theo chính sách. Hiện tại, tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 841850 thường là 13%, nhưng cần lấy thông báo mới nhất làm chuẩn. Doanh nghiệp có thể tra cứu tỷ lệ hoàn thuế thời gian thực qua cơ quan thuế điện tử hoặc trang web hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.