Mã HS: 841830
Tủ đông có dung tích không quá 250 lít
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy gia công kim loại, thiết bị văn phòng, thiết bị làm lạnh, v.v. Hàng hóa của chương này thường có chức năng chuyển động cơ học hoặc chuyển đổi năng lượng, nhưng cần loại trừ các hàng hóa phát điện, linh kiện điện tử được phân loại vào các chương khác. Tủ đông là thiết bị trao đổi nhiệt sử dụng máy nén để làm lạnh, thuộc loại thiết bị cơ khí điển hình, do đó được phân loại vào Chương 84.
Nhóm
Nhóm 8418 bao gồm tủ lạnh, tủ đông và các thiết bị làm lạnh khác, bao gồm loại nén, loại hấp thụ, v.v., cũng như máy bơm nhiệt. Nhóm này không chỉ bao gồm tủ lạnh gia dụng, tủ đông, mà còn bao gồm tủ trưng bày lạnh thương mại, máy làm đá, v.v. Tuy nhiên cần lưu ý, máy điều hòa không khí được phân loại vào 8415, trong khi 8418 chủ yếu dành cho thiết bị làm lạnh độc lập, chức năng cốt lõi là duy trì môi trường nhiệt độ thấp, chứ không phải điều chỉnh nhiệt độ không gian.
Phân tích từng chữ số
Mã 841830 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 84 biểu thị Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí). Chữ số thứ 3-4 là 18 biểu thị nhóm 8418 (tủ lạnh, tủ đông và các thiết bị làm lạnh khác). Chữ số thứ 5-6 là 30 biểu thị phân nhóm 841830, đặc biệt chỉ tủ đông có dung tích không quá 250 lít. Trong đó, tủ đông chỉ loại tủ có thể hạ nhiệt độ vật phẩm xuống dưới 0 độ và duy trì, thường là loại đứng hoặc loại nằm, sử dụng máy nén để làm lạnh. Dung tích chỉ không gian lưu trữ hiệu dụng bên trong, tính bằng lít, 250 lít là điểm phân chia, vượt quá thì phân loại vào 841840.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là tủ đông, dung tích không quá 250 lít, phù hợp với mô tả của phân nhóm 841830. Khác biệt với mã liền kề 841810 (máy kết hợp tủ lạnh-tủ đông) ở chỗ 841830 chỉ có chức năng đông lạnh, không có ngăn mát; khác biệt với 841840 (tủ đông có dung tích vượt quá 250 lít) ở kích thước dung tích; khác biệt với 841850 (thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác) ở chỗ 841830 là tủ độc lập chuyên dùng để đông lạnh, không phải tủ trưng bày hoặc loại khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "tủ đông" hoặc "tủ lạnh", tránh sử dụng các từ dễ gây nhầm lẫn như "tủ lạnh".
⚠️ Khai báo sai là "tủ lạnh" hoặc "tủ mát", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, như "Haier", "Xingxing", v.v., không có thương hiệu thì điền "không nhãn hiệu". Thương hiệu ảnh hưởng đến giá cả và xuất xứ, nhưng không phải yếu tố phân loại.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến rủi ro kiểm tra sau này.
Model
Điền model do nhà sản xuất cung cấp, như "BD-100", dùng để phân biệt thông số kỹ thuật cụ thể. Model giúp xác nhận dung tích và chức năng.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc sai, ảnh hưởng đến việc hải quan xác nhận dung tích.
Dung tích
Khai báo dung tích hiệu dụng bên trong tủ đông, đơn vị là lít (L), phải không quá 250 lít. Dung tích là yếu tố then chốt để phân loại vào 841830.
⚠️ Khai báo dung tích vượt quá 250 lít, dẫn đến phải phân loại vào 841840; hoặc không đo chính xác, khai báo sai kích thước bên ngoài thành dung tích.
Phương thức làm lạnh
Mô tả nguyên lý làm lạnh, như "loại nén", "loại hấp thụ", v.v. Loại nén phổ biến nhất, nhưng loại hấp thụ cũng có thể được phân loại vào 8418.
⚠️ Không khai báo phương thức làm lạnh, hoặc khai báo sai là "làm lạnh bán dẫn" (có thể phân loại vào mã khác).
Mục đích sử dụng
Điền cảnh sử dụng hàng hóa, như "gia dụng", "thương mại". Mục đích sử dụng ảnh hưởng đến phân loại, như tủ đông y tế có thể phân loại vào 8418 nhưng cần lưu ý quy định đặc biệt.
⚠️ Mục đích sử dụng khai báo mơ hồ, như "để lưu trữ", không rõ gia dụng hay thương mại.
Công suất
Điền công suất đầu vào định mức, đơn vị là watt (W). Công suất ảnh hưởng đến hiệu suất năng lượng và thuế suất, nhưng không phải yếu tố phân loại.
⚠️ Đơn vị công suất sai, như điền nhầm "kilowatt" mà không quy đổi.
Xuất xứ
Điền quốc gia sản xuất hàng hóa, như "Trung Quốc". Xuất xứ ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại, cần nhất quán với thương hiệu và model.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực, như thực tế là nhập khẩu nhưng khai báo là sản xuất trong nước.
Ví dụ:
Tên hàng: Tủ đông; Thương hiệu: Haier; Model: BD-100; Dung tích: 100 lít; Phương thức làm lạnh: Loại nén; Mục đích sử dụng: Gia dụng; Công suất: 80W; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1. Hàng hóa có phải là tủ đông, tức chỉ có chức năng đông lạnh, có thể hạ nhiệt độ vật phẩm xuống dưới 0 độ; 2. Dung tích có không quá 250 lít, dung tích chỉ không gian lưu trữ hiệu dụng bên trong, thường tính bằng lít; 3. Có phải là tủ độc lập, không phải tủ trưng bày hoặc thiết bị kho lạnh lớn. Thỏa mãn các điều kiện trên thì phân loại vào 841830. Nếu dung tích vượt quá 250 lít, phân loại vào 841840; nếu có cả chức năng làm mát và đông lạnh, phân loại vào 841810; nếu là thiết bị làm lạnh khác, phân loại vào 841850.
Mã dễ nhầm:
841810 - Máy kết hợp tủ lạnh-tủ đông
841810 là máy kết hợp có đồng thời chức năng làm mát và đông lạnh, thường có ngăn mát và ngăn đông riêng biệt; 841830 chỉ là tủ đông, không có chức năng làm mát.
841840 - Tủ đông có dung tích vượt quá 250 lít
841840 có chức năng giống 841830, nhưng dung tích vượt quá 250 lít. Dung tích là tiêu chí phân biệt duy nhất, cần đo chính xác.
841850 - Thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác
841850 bao gồm tủ trưng bày lạnh, thiết bị kho lạnh, v.v., thường là thiết bị thương mại lớn, trong khi 841830 là tủ đông độc lập, dung tích nhỏ hơn.
841869 - Thiết bị làm lạnh khác
841869 là thiết bị làm lạnh khác chưa được liệt kê trong nhóm 8418, như máy làm đá, máy đồ uống lạnh, v.v., không có đặc điểm tủ của tủ đông.
841821 - Tủ mát gia dụng loại nén
841821 là tủ mát loại nén, chỉ có chức năng làm mát, nhiệt độ thường từ 0-10℃, trong khi 841830 là tủ đông, nhiệt độ dưới 0℃.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 841830?
A: Thuế suất cần được xác định dựa trên xuất xứ và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, khi khai báo lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Tủ đông có dung tích 250 lít nên phân loại vào 841830 hay 841840?
A: Phân nhóm 841830 quy định rõ là "dung tích không quá 250 lít", do đó 250 lít và dưới phân loại vào 841830, vượt quá 250 lít phân loại vào 841840. Cần đo chính xác dung tích hiệu dụng bên trong, tránh sai số.
Q: Tủ đông gia dụng và tủ đông thương mại có khác nhau về phân loại không?
A: Phân loại chủ yếu dựa trên dung tích và chức năng, không phải mục đích sử dụng. Chỉ cần dung tích không quá 250 lít và chỉ có chức năng đông lạnh, dù gia dụng hay thương mại, đều phân loại vào 841830. Nhưng thiết bị thương mại lớn có thể do dung tích hoặc chức năng khác nhau mà phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Tủ đông có chức năng làm mát, phân loại thế nào?
A: Nếu có đồng thời chức năng làm mát và đông lạnh, phải phân loại vào 841810 (máy kết hợp tủ lạnh-tủ đông). 841830 chỉ áp dụng cho tủ có chức năng đông lạnh đơn thuần.
Q: Khi khai báo, đơn vị dung tích điền gì?
A: Đơn vị dung tích nên điền "lít" (L). Nếu thực tế ghi là feet khối, cần quy đổi sang lít (1 feet khối ≈ 28,316 lít). Trong yếu tố khai báo cần ghi rõ đơn vị, tránh hải quan nghi ngờ.
Q: Tủ đông cũ nhập khẩu có thể phân loại vào 841830 không?
A: Tủ đông cũ nếu thỏa mãn điều kiện về dung tích và chức năng, vẫn có thể phân loại vào 841830. Nhưng cần lưu ý sản phẩm cơ điện cũ có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, kiểm tra kiểm dịch và các yêu cầu bổ sung khác, nên tư vấn hải quan trước.
Q: Sự khác biệt chính giữa 841830 và 841850 là gì?
A: 841830 là tủ đông độc lập, dung tích không quá 250 lít; 841850 là thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác, như tủ trưng bày lạnh, kho lạnh, v.v., thường có dung tích lớn hơn hoặc cấu trúc khác. Điểm khác biệt then chốt là có phải tủ độc lập và dung tích.
Q: Nếu tủ đông có dung tích đúng 250 lít, làm thế nào để tránh tranh chấp phân loại?
A: Đề nghị khi khai báo cung cấp tài liệu thông số kỹ thuật chi tiết hoặc báo cáo kiểm nghiệm, chứng minh dung tích hiệu dụng bên trong không quá 250 lít. Đồng thời, ghi chú phương pháp đo trong ô ghi chú của tờ khai hải quan, để hải quan kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.