Mã HS: 841810
Tủ kết hợp lạnh-đông có dung tích vượt quá 500 lít
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, bơm, quạt, thiết bị làm lạnh, máy đóng gói, thiết bị gia dụng, v.v. Hàng hóa thuộc chương này thường có đặc tính chuyển động cơ học hoặc chức năng chuyển đổi năng lượng, nhưng cần lưu ý phân biệt với thiết bị điện thuộc Chương 85. Nhóm 8418 nằm trong chương này, chỉ định riêng thiết bị làm lạnh đông lạnh, thể hiện vị trí độc lập của nguyên lý làm lạnh cơ học trong phân loại thương mại.
Nhóm
Nhóm 8418 bao gồm tủ lạnh, tủ đông, máy kết hợp lạnh-đông và các thiết bị làm lạnh khác, bao gồm loại nén, loại hấp thụ, v.v. Nhóm này không chỉ bao gồm tủ lạnh gia dụng mà còn liên quan đến tủ trưng bày thương mại, tổ máy kho lạnh, v.v. Điểm phân biệt chính là thiết bị có chức năng làm lạnh chủ động hay không, và thường được dẫn động bằng điện. Dưới 8418 được phân chia theo dung tích, mục đích sử dụng, có kết hợp hay không, 841810 chỉ định riêng máy kết hợp lạnh-đông có dung tích vượt quá 500 lít.
Phân tích từng chữ số
Mã 841810 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "84" đại diện Chương 84 (máy móc thiết bị và phụ tùng); chữ số thứ 3-4 "18" đại diện nhóm 8418 (tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh khác); chữ số thứ 5-6 "10" đại diện phân nhóm 841810, tức máy kết hợp lạnh-đông, có dung tích vượt quá 500 lít. Trong đó "máy kết hợp" chỉ thiết bị đồng thời có chức năng làm lạnh và đông lạnh, thường có ngăn riêng biệt; "dung tích vượt quá 500 lít" chỉ tổng dung tích hiệu dụng (tổng các ngăn) lớn hơn 500 lít. Phân nhóm này không được phân chia chi tiết thêm, nhưng cần lưu ý phân biệt với các phân nhóm 8418.21 (tủ lạnh gia dụng loại nén), 8418.30 (tủ đông đứng), v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 841810 vì đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: một là thuộc máy kết hợp lạnh-đông, tức đồng thời có chức năng làm lạnh và đông lạnh; hai là tổng dung tích vượt quá 500 lít; ba là sử dụng làm lạnh cơ học. Các mã liền kề như 8418.21 chỉ chỉ tủ lạnh gia dụng loại nén, thường có dung tích nhỏ hơn và không có ngăn đông riêng; 8418.30 là tủ đông đứng, chỉ có chức năng đông lạnh; 8418.40 là tủ trưng bày lạnh, không có chức năng đông lạnh. Do đó, dung tích và tổ hợp chức năng là yếu tố then chốt quyết định phân loại vào 841810.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên thể hiện "máy kết hợp lạnh-đông" và phạm vi dung tích, như "máy kết hợp lạnh-đông dung tích 600 lít".
⚠️ Chỉ ghi "tủ lạnh" hoặc "tủ mát", không ghi rõ chức năng kết hợp và dung tích.
Loại nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu hoặc "không nhãn hiệu", như "Haier", "Siemens", v.v., dùng để hải quan kiểm tra đăng ký sở hữu trí tuệ.
⚠️ Điền nhầm số model thành nhãn hiệu, hoặc nhầm lẫn nhãn hiệu với số model.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo việc có xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi hiệp định thương mại tự do hay không, như "hưởng thuế suất hiệp định" hoặc "không hưởng".
⚠️ Không tích chọn hoặc tích chọn sai, dẫn đến không thể hưởng ưu đãi thuế quan.
Dung tích
Khai báo tổng dung tích hiệu dụng, đơn vị là lít, cần ghi rõ có vượt quá 500 lít hay không, như "tổng dung tích 620 lít".
⚠️ Chỉ khai báo dung tích ngăn lạnh hoặc ngăn đông, không tính gộp.
Phương thức làm lạnh
Giải thích nguyên lý làm lạnh, như "loại nén", "loại hấp thụ", thường là loại nén.
⚠️ Điền nhầm thành "làm lạnh bằng gió" hoặc "làm lạnh trực tiếp", đây là phương thức làm mát chứ không phải nguyên lý làm lạnh.
Mục đích sử dụng
Điền "gia dụng" hoặc "thương mại", ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện giám sát.
⚠️ Khai báo thiết bị thương mại thành gia dụng, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách model
Điền số model, kích thước, công suất và các thông số khác, như "BCD-620W, rộng 900mm, công suất 200W".
⚠️ Điền số model không đầy đủ, thiếu thông số quan trọng.
Có lắp ngăn đông riêng không
Xác nhận có ngăn đông riêng biệt hay không, là đặc điểm quan trọng của máy kết hợp.
⚠️ Khai báo nhầm thiết bị chỉ có chức năng làm lạnh nhưng có ngăn giữ nhiệt độ đông thành máy kết hợp.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy kết hợp lạnh-đông dung tích 620 lít; Loại nhãn hiệu: Haier; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng; Dung tích: Tổng dung tích 620 lít (ngăn lạnh 400 lít, ngăn đông 220 lít); Phương thức làm lạnh: Loại nén; Mục đích sử dụng: Gia dụng; Quy cách model: BCD-620W, rộng 900mm, cao 1800mm, công suất 200W; Có lắp ngăn đông riêng không: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có phải là máy kết hợp lạnh-đông, tức đồng thời có chức năng làm lạnh và đông lạnh và thường có ngăn riêng biệt; 2) Tổng dung tích hiệu dụng có vượt quá 500 lít hay không; 3) Có sử dụng làm lạnh cơ học hay không. Cần lưu ý dung tích phải được tính theo phương pháp hải quan công nhận, thường là tổng dung tích các ngăn. Nếu dung tích không vượt quá 500 lít, thì phân loại vào phân nhóm khác ngoài 8418.10, như 8418.21 (tủ lạnh gia dụng loại nén). Ngoài ra, mục đích sử dụng (gia dụng/thương mại) không ảnh hưởng đến phân loại 841810, nhưng có thể ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
Mã dễ nhầm:
841810 - Máy kết hợp lạnh-đông dung tích vượt quá 500 lít
Mã hiện tại, yêu cầu dung tích >500 lít và là máy kết hợp.
841821 - Tủ lạnh gia dụng loại nén
Thường dung tích ≤500 lít, và có thể không có ngăn đông riêng, hoặc khả năng đông lạnh yếu hơn.
841830 - Tủ đông đứng (dung tích ≤800 lít)
Chỉ có chức năng đông lạnh, không có ngăn lạnh, và giới hạn dung tích khác.
841840 - Tủ đông đứng (dung tích >800 lít)
Chỉ có chức năng đông lạnh, dung tích vượt quá 800 lít, khác với chức năng máy kết hợp.
841850 - Tủ trưng bày lạnh
Chỉ có chức năng làm lạnh, thường dùng để trưng bày thương mại, không có ngăn đông.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 841810?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 841810, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, để có được thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ được điều chỉnh, nên lấy dữ liệu mới nhất tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Máy kết hợp lạnh-đông dung tích 500 lít nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu dung tích đúng 500 lít, không thỏa mãn điều kiện "vượt quá 500 lít", nên phân loại vào phân nhóm khác ngoài 8418.10, như 8418.21 (tủ lạnh gia dụng loại nén) hoặc 8418.29 (tủ lạnh gia dụng khác), cụ thể cần xác định theo phương thức làm lạnh và mục đích sử dụng.
Q: Sản phẩm 841810 xuất khẩu sang EU cần những chứng nhận nào?
A: Thường cần chứng nhận CE (chỉ thị điện áp thấp, chỉ thị EMC), nhãn năng lượng (chỉ thị ERP) và tuân thủ RoHS. Cụ thể phụ thuộc vào quy cách sản phẩm và yêu cầu của các quốc gia thành viên EU, nên xác nhận trước với nhà nhập khẩu.
Q: Khi khai báo hải quan, dung tích nên được tính như thế nào?
A: Dung tích phải là tổng dung tích hiệu dụng của các ngăn, thường đơn vị là lít, khai báo theo thông số kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp hoặc dữ liệu đo thực tế. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm, phải đảm bảo dữ liệu chính xác.
Q: Sự khác biệt chính giữa 841810 và 841821 là gì?
A: 841810 yêu cầu dung tích vượt quá 500 lít và là máy kết hợp lạnh-đông; 841821 là tủ lạnh gia dụng loại nén, thường dung tích không vượt quá 500 lít, và có thể không có ngăn đông riêng. Hai mã có ranh giới rõ ràng về dung tích và tổ hợp chức năng.
Q: Bán hàng qua thương mại điện tử xuyên biên giới sản phẩm 841810 có lưu ý gì?
A: Cần xác nhận hàng hóa phù hợp với tiêu chuẩn năng lượng, an toàn của nước đến, và khai báo đúng mã HS. Xuất khẩu bưu kiện nhỏ có thể áp dụng khai báo đơn giản, nhưng thương mại số lượng lớn cần khai báo hải quan chính thức. Nên lưu giữ tài liệu kỹ thuật sản phẩm để phục vụ kiểm tra.
Q: Nếu máy kết hợp có dung tích vượt quá 500 lít nhưng ngăn đông rất nhỏ, có vẫn phân loại vào 841810 không?
A: Chỉ cần có chức năng đông lạnh riêng biệt và tổng dung tích vượt quá 500 lít, thì nên phân loại vào 841810, kích thước ngăn đông không ảnh hưởng đến phân loại. Nhưng nếu ngăn đông chỉ có thể làm đá hoặc nhiệt độ không đạt tiêu chuẩn đông lạnh, có thể bị xác định là tủ lạnh, cần phán đoán thận trọng.
Q: Sản phẩm thuộc 841810 khi xuất khẩu có cần xin giấy phép xuất khẩu không?
A: Thường không cần, nhưng nếu liên quan đến mặt hàng lưỡng dụng hoặc lệnh trừng phạt của nước đến, có thể cần xin giấy phép. Nên tra cứu "Danh mục hàng hóa quản lý giấy phép xuất khẩu" mới nhất và điều kiện giám sát hải quan, hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.