Mã HS: 841582
Máy điều hòa không khí khác có thiết bị làm lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương lớn trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, bao gồm động cơ, máy bơm, quạt, điều hòa không khí, thiết bị làm lạnh, máy công cụ, thiết bị văn phòng, v.v. Hàng hóa trong chương này thường có chức năng truyền động, bộ phận chuyển động hoặc chuyển đổi năng lượng, khác với thiết bị điện của Chương 85. Trong chương, các nhóm được sắp xếp theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, nhóm 8415 dành riêng cho thiết bị điều hòa không khí.
Nhóm
Nhóm 8415 bao gồm máy điều hòa không khí, tức là thiết bị có đồng thời chức năng điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm, hoặc chỉ điều chỉnh nhiệt độ nhưng có thiết bị kiểm soát độ ẩm. Bao gồm loại cửa sổ, treo tường, loại tủ đứng, điều hòa trung tâm, v.v., bất kể có thiết bị làm lạnh hay không. Đặc điểm chính là dùng để điều hòa không khí trong nhà, không phải thiết bị làm lạnh công nghiệp hoặc thiết bị đông lạnh.
Phân tích từng chữ số
Mã 841582 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 84 = máy móc, thiết bị cơ khí và bộ phận; chữ số thứ 3-4 là 15 = máy điều hòa không khí; chữ số thứ 5-6 là 82 = máy điều hòa không khí khác có thiết bị làm lạnh. Trong đó chữ số thứ 5 là 8 biểu thị cấp phân nhóm, chữ số thứ 6 là 2 biểu thị chủng loại cụ thể. Phân nhóm này bao gồm máy điều hòa không khí có thiết bị làm lạnh ngoại trừ 841510 (loại cửa sổ hoặc treo tường độc lập) và 841581 (có thiết bị làm lạnh và có van đảo chiều chu trình lạnh-nóng).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này do có thiết bị làm lạnh và dùng để điều hòa không khí nên được phân loại vào 8415. Nếu là loại cửa sổ hoặc treo tường độc lập, phải phân loại vào 841510; nếu có van đảo chiều chu trình lạnh-nóng (loại bơm nhiệt), phải phân loại vào 841581. 841582 áp dụng cho các loại khác, như loại tủ đứng, điều hòa trung tâm, điều hòa di động, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, ví dụ "Máy điều hòa không khí khác có thiết bị làm lạnh".
⚠️ Chỉ ghi "điều hòa" mà không ghi rõ loại, hoặc ghi nhầm thành "thiết bị làm lạnh".
Nhãn hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc nhãn hiệu, như Gree, Midea, Daikin, v.v., nếu không có nhãn hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Khai báo nhầm nhà phân phối là nhãn hiệu, hoặc thiếu nhãn hiệu gây tranh chấp phân loại.
Model
Ghi model cụ thể, như KFR-35GW, dùng để phân biệt thông số kỹ thuật và chức năng.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Công suất làm lạnh
Ghi khả năng làm lạnh của máy điều hòa, đơn vị kilowatt (kW) hoặc tấn lạnh, phải khớp với báo cáo kiểm định.
⚠️ Nhầm lẫn giữa công suất làm lạnh và công suất đầu vào, hoặc sai đơn vị.
Có van đảo chiều chu trình lạnh-nóng hay không
Ghi rõ có chức năng bơm nhiệt hay không, dùng để phân biệt 841581 và 841582.
⚠️ Khai báo nhầm loại chỉ làm lạnh thành loại bơm nhiệt, hoặc ngược lại.
Loại kết cấu
Ghi loại cửa sổ, treo tường, tủ đứng, điều hòa trung tâm, v.v., dùng để phân biệt 841510 và 841582.
⚠️ Khai báo nhầm loại tủ đứng thành loại cửa sổ, dẫn đến phân loại sai.
Công suất
Ghi công suất đầu vào định mức, đơn vị watt (W) hoặc kilowatt (kW), dùng để tham khảo cho hải quan thẩm định giá và phân loại.
⚠️ Ghi công suất tối đa thay vì công suất định mức.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy điều hòa không khí khác có thiết bị làm lạnh; Nhãn hiệu: Gree; Model: KFR-72LW; Công suất làm lạnh: 7.2kW; Có van đảo chiều chu trình lạnh-nóng hay không: Không; Loại kết cấu: Tủ đứng; Công suất: 2.2kW; Mục đích: Điều hòa không khí trong nhà.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa có phải là máy điều hòa không khí, có chức năng điều chỉnh nhiệt độ hay không; 2) Có thiết bị làm lạnh hay không; 3) Loại kết cấu có phải là loại cửa sổ hoặc treo tường độc lập hay không; 4) Có van đảo chiều chu trình lạnh-nóng (loại bơm nhiệt) hay không. Nếu đồng thời thỏa mãn là máy điều hòa không khí, có thiết bị làm lạnh, không phải loại cửa sổ/treo tường, không phải loại bơm nhiệt, thì phân loại vào 841582.
Mã dễ nhầm:
841510 - Máy điều hòa không khí loại cửa sổ hoặc treo tường độc lập
841510 chỉ áp dụng cho loại cửa sổ hoặc treo tường độc lập, trong khi 841582 áp dụng cho các loại kết cấu khác, như loại tủ đứng, điều hòa trung tâm, v.v.
841581 - Máy điều hòa không khí có thiết bị làm lạnh và van đảo chiều chu trình lạnh-nóng
841581 có chức năng bơm nhiệt, có thể đảo chiều chu trình để sưởi, trong khi 841582 chỉ làm lạnh hoặc sưởi điện, không có van đảo chiều.
841590 - Bộ phận của máy điều hòa không khí
841590 là bộ phận chuyên dụng của máy điều hòa không khí, trong khi 841582 là máy điều hòa không khí hoàn chỉnh, sự khác biệt ở chỗ có cấu thành máy hoàn chỉnh hay không.
847960 - Máy làm mát không khí bằng bay hơi
847960 sử dụng làm mát bằng bay hơi nước, không bao gồm thiết bị làm lạnh, trong khi 841582 bắt buộc phải có thiết bị làm lạnh.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: 841582 và 841581 khác nhau như thế nào?
A: 841581 là máy điều hòa không khí có van đảo chiều chu trình lạnh-nóng, tức là loại bơm nhiệt, có thể chuyển đổi giữa làm lạnh và sưởi; 841582 là máy điều hòa không khí khác có thiết bị làm lạnh, thường là loại chỉ làm lạnh hoặc sưởi điện, không có van đảo chiều.
Q: Máy điều hòa loại tủ đứng nên phân loại vào mã nào?
A: Máy điều hòa loại tủ đứng nếu có thiết bị làm lạnh và không phải loại cửa sổ/treo tường, phải phân loại vào 841582. Nếu là loại bơm nhiệt, thì phân loại vào 841581.
Q: Điều hòa trung tâm phân loại như thế nào?
A: Điều hòa trung tâm nếu là loại nguyên khối và có thiết bị làm lạnh, thường phân loại vào 841582; nếu là loại tách rời, thì phân loại riêng theo dàn nóng và dàn lạnh, dàn nóng có thể vào 841582, dàn lạnh vào 841590.
Q: Điều hòa di động phân loại vào mã nào?
A: Điều hòa di động nếu có thiết bị làm lạnh và không phải loại cửa sổ/treo tường, phải phân loại vào 841582. Nếu là loại cửa sổ, thì phân loại vào 841510.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 841582?
A: Có thể tra cứu thuế suất nhập khẩu mới nhất và điều kiện giám sát bằng cách nhập mã 841582 trên trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế thương mại Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu của bên thứ ba.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp chứng nhận công suất làm lạnh không?
A: Có, hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm định hoặc tài liệu sản phẩm để chứng minh công suất làm lạnh, đặc biệt khi liên quan đến nhãn năng lượng hoặc thẩm định giá.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 841582 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua Tổng cục Thuế hoặc Cửa sổ đơn, thường cần cung cấp hóa đơn VAT chuyên dụng.
Q: Làm thế nào để phân biệt bộ phận và máy hoàn chỉnh của máy điều hòa không khí?
A: Máy hoàn chỉnh là máy điều hòa không khí hoàn chỉnh, có chức năng độc lập; bộ phận là các chi tiết chuyên dụng cho máy điều hòa không khí, như máy nén, dàn ngưng, v.v. Máy hoàn chỉnh vào 8415, bộ phận vào 841590.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.