Mã HS: 841510
Máy điều hòa kiểu cửa sổ hoặc kiểu treo tường
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS về "lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng", bao gồm nhiều sản phẩm từ máy động lực, bơm, quạt gió, thiết bị điều hòa không khí đến các loại máy gia công công nghiệp. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa có chức năng chuyển động cơ học, chuyển đổi năng lượng hoặc sinh công, khác với thiết bị điện của Chương 85 (mặc dù nhiều máy móc có chứa bộ phận điện). 8415 thuộc nhóm "thiết bị điều hòa không khí" trong chương này, là một nhánh quan trọng của sản phẩm cơ điện trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 8415 bao gồm "máy điều hòa không khí, có gắn quạt điện và thiết bị điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, kể cả máy điều hòa không có khả năng điều chỉnh độ ẩm riêng", tức là thiết bị điều hòa không khí thông thường. Nhóm này không chỉ bao gồm máy loại cửa sổ, treo tường, tủ đứng mà còn bao gồm tổ hợp dàn nóng và dàn lạnh của máy điều hòa tách rời. Điểm xác định then chốt là thiết bị phải đồng thời có chức năng điều chỉnh nhiệt độ (làm lạnh hoặc sưởi ấm) và thông gió (quạt điện), và thường có khả năng điều chỉnh độ ẩm, nhưng không yêu cầu có khả năng điều chỉnh độ ẩm riêng.
Phân tích từng chữ số
Mã 841510 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "84" đại diện Chương 84 (lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng), là tổng cương của hàng hóa cơ khí trong toàn bộ phân loại HS; chữ số thứ 3-4 "15" đại diện nhóm 8415 (máy điều hòa không khí), phân biệt trong Chương 84 với 8414 (quạt) và 8418 (tủ lạnh), v.v.; chữ số thứ 5-6 "10" đại diện phân nhóm 841510, tức "máy điều hòa không khí loại cửa sổ hoặc loại treo tường", thiết kế liền khối, thường lắp đặt ở cửa sổ hoặc lỗ mở trên tường, phân biệt với 841520 (máy điều hòa dùng cho xe) và 841581/841582/841583 (máy điều hòa khác, phân chia theo phương thức làm lạnh và có hay không có van sưởi).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 841510 vì là máy điều hòa không khí liền khối loại cửa sổ hoặc treo tường, có chức năng quạt điện và điều chỉnh nhiệt độ, và được thiết kế để lắp đặt cố định ở cửa sổ hoặc tường. Không phân loại vào 8414 (quạt) vì có chức năng làm lạnh/sưởi ấm; không phân loại vào 8418 (tủ lạnh) vì dùng để điều hòa không khí không gian chứ không phải bảo quản lạnh; không phân loại vào 841520 (máy điều hòa dùng cho xe) vì không chuyên dùng cho xe; cũng không phân loại vào 841581/841582 vì các phân nhóm này dành cho loại khác (như tách rời, tủ đứng) hoặc máy điều hòa có van sưởi.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại hàng hóa, như "máy điều hòa không khí loại cửa sổ" hoặc "máy điều hòa không khí loại treo tường".
⚠️ Khai báo sai thành "máy điều hòa trung tâm", "máy điều hòa tách rời" hoặc "máy làm mát", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của máy điều hòa không khí, như Gree, Midea, LG, v.v., nếu không có thương hiệu thì điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Điền nhầm nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể nhận diện.
Model
Điền mã model do nhà sản xuất đặt, dùng để phân biệt thông số kỹ thuật và chức năng cụ thể.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại của hải quan.
Công suất làm lạnh
Khai báo khả năng làm lạnh của máy điều hòa không khí, thường tính bằng watt (W) hoặc BTU/h, là thông số hiệu suất cốt lõi.
⚠️ Nhầm lẫn đơn vị (như điền trực tiếp BTU/h thành W), hoặc chỉ điền số ngựa mà không quy đổi.
Công suất sưởi ấm
Nếu là máy điều hòa hai chiều, cần khai báo khả năng sưởi ấm, đơn vị như công suất làm lạnh; máy một chiều điền "không".
⚠️ Máy một chiều điền nhầm công suất sưởi ấm, hoặc máy hai chiều bỏ sót dẫn đến mô tả chức năng không đầy đủ.
Có gắn quạt điện hay không
Xác nhận máy điều hòa không khí có gắn quạt điện hay không (thường đều có), điền "có" hoặc "không".
⚠️ Điền nhầm "không", dẫn đến bị phân loại vào nhóm khác (như 8414).
Phương thức lắp đặt
Khai báo là "loại cửa sổ" hoặc "loại treo tường", làm rõ hình thức lắp đặt, là yếu tố xác định then chốt của 841510.
⚠️ Khai báo nhầm loại đặt sàn hoặc loại di động thành loại treo tường, gây phân loại sai.
Công suất
Điền công suất đầu vào định mức (W) của máy điều hòa không khí, dùng cho thống kê hải quan và kiểm tra hiệu suất năng lượng.
⚠️ Điền công suất làm lạnh thay vì công suất đầu vào, hoặc sai đơn vị.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Máy điều hòa không khí loại cửa sổ Thương hiệu: Gree Model: KC-35 Công suất làm lạnh: 3500W Công suất sưởi ấm: Không (loại một chiều) Có gắn quạt điện hay không: Có Phương thức lắp đặt: Loại cửa sổ Công suất: 1100W Ghi chú: Liền khối, không tách rời, không dùng cho xe.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chức năng hàng hóa: phải đồng thời có chức năng điều hòa không khí (làm lạnh hoặc sưởi ấm) và thông gió bằng quạt điện; 2) Kết cấu: máy liền khối loại cửa sổ hoặc treo tường, không phải tách rời hoặc tủ đứng; 3) Phương thức lắp đặt: thiết kế để lắp đặt cố định ở cửa sổ hoặc lỗ mở trên tường; 4) Mục đích sử dụng: không dùng cho xe, không dùng cho quy trình công nghiệp. Nếu là loại tách rời, phân loại vào 841582 (công suất làm lạnh ≤ 4 nghìn kcal/h) hoặc 841583 (công suất làm lạnh > 4 nghìn kcal/h); nếu có van sưởi, phân loại vào 841581.
Mã dễ nhầm:
841520 - Máy điều hòa không khí dùng cho xe
841520 chuyên dùng cho ô tô, tàu hỏa và các loại xe khác, còn 841510 dùng cho công trình cố định. Khác biệt cốt lõi là đối tượng lắp đặt và mục đích thiết kế.
841581 - Máy điều hòa không khí có gắn thiết bị làm lạnh và một van đảo chiều chu trình lạnh-nóng
841581 chỉ máy điều hòa không khí chu trình đảo chiều có van sưởi, thường là loại tách rời hoặc tủ đứng; 841510 là máy liền khối loại cửa sổ hoặc treo tường, và không có van đảo chiều.
841582 - Máy điều hòa không khí khác có công suất làm lạnh ≤ 4 nghìn kcal/h
841582 bao gồm máy điều hòa không khí loại tách rời, tủ đứng và các loại không phải cửa sổ/treo tường, công suất làm lạnh nhỏ; 841510 chỉ giới hạn máy liền khối loại cửa sổ hoặc treo tường.
841583 - Máy điều hòa không khí khác có công suất làm lạnh > 4 nghìn kcal/h
841583 là máy điều hòa không khí loại tách rời hoặc tủ đứng lớn, công suất làm lạnh lớn; 841510 thường công suất làm lạnh nhỏ hơn, và là loại cửa sổ hoặc treo tường.
8414 - Quạt
8414 chỉ cung cấp thông gió, không có chức năng điều chỉnh nhiệt độ; 841510 phải có khả năng làm lạnh hoặc sưởi ấm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Máy điều hòa không khí loại cửa sổ và loại tách rời khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Máy điều hòa không khí loại cửa sổ được phân loại vào 841510 vì thiết kế liền khối, lắp đặt ở cửa sổ hoặc tường. Máy điều hòa không khí loại tách rời có dàn nóng và dàn lạnh riêng, thường phân loại vào 841582 (công suất làm lạnh ≤ 4 nghìn kcal/h) hoặc 841583 (công suất làm lạnh > 4 nghìn kcal/h). Nếu loại tách rời có van sưởi, phân loại vào 841581.
Q: Máy điều hòa không khí di động nên phân loại vào mã nào?
A: Máy điều hòa không khí di động thường phân loại vào 841582 vì không lắp đặt cố định ở cửa sổ hoặc tường, không đáp ứng định nghĩa "loại cửa sổ hoặc treo tường" của 841510. Nhưng nếu thiết kế có thể lắp đặt kiểu cửa sổ, có thể phân loại vào 841510, cần căn cứ vào kết cấu thực tế để phán đoán.
Q: Làm thế nào để xác định máy điều hòa không khí thuộc 841510?
A: Xem xét ba điểm then chốt: 1) Có phải liền khối không; 2) Có thiết kế để lắp đặt cố định ở cửa sổ hoặc tường không; 3) Có đồng thời có chức năng quạt điện và điều chỉnh nhiệt độ không. Nếu đồng thời đáp ứng cả ba thì phân loại vào 841510, nếu không thì xem xét phân nhóm khác.
Q: Khi khai báo 841510, đơn vị công suất làm lạnh dùng gì?
A: Khai báo hải quan thường yêu cầu sử dụng watt (W) hoặc kcal/h, nhưng cũng có thể dùng BTU/h. Khuyến nghị quy đổi thống nhất sang W, và giữ lại đơn vị gốc để tra cứu. Lưu ý 1 ngựa ≈ 2500W công suất làm lạnh, nhưng phải căn cứ vào thông số thực tế.
Q: Máy điều hòa không khí loại cửa sổ có chức năng sưởi ấm có được phân loại vào 841510 không?
A: Nếu chỉ là sưởi điện phụ trợ (như gia nhiệt PTC), vẫn phân loại vào 841510; nếu có van đảo chiều chu trình lạnh-nóng (tức chu trình đảo chiều), thì phân loại vào 841581. Cần phân biệt theo nguyên lý kỹ thuật.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 841510 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu điều chỉnh theo chính sách quốc gia, không cố định. Khuyến nghị tra cứu qua "Nền tảng công bố thông tin tín dụng xuất nhập khẩu doanh nghiệp hải quan Trung Quốc" hoặc tư vấn cơ quan thuế địa phương để tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất. Thông thường sản phẩm cơ điện có tỷ lệ hoàn thuế cao hơn, nhưng phải căn cứ vào chính sách thời gian thực.
Q: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới máy điều hòa không khí, có thể sử dụng 841510 không?
A: Có thể, nhưng cần lưu ý xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo chính xác mã HS. Nếu là máy liền khối loại cửa sổ hoặc treo tường, sử dụng 841510; nếu là loại tách rời, cần sử dụng 841582/841583. Phân loại sai có thể dẫn đến chậm trễ thông quan hoặc bị xử phạt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất tối huệ quốc của 841510?
A: Có thể đăng nhập vào trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Cửa sổ đơn" để tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa", nhập mã 841510 để xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông và thuế suất hiệp định. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh hàng năm, lấy bản mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.