Mã HS: 841451
Quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, bao gồm máy động lực, máy bơm, quạt gió, thiết bị làm lạnh, máy văn phòng, v.v. Hàng hóa trong chương này thường có đặc tính chuyển động cơ học, được sử dụng để chuyển đổi năng lượng, vận chuyển hoặc gia công vật liệu. Quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường là thiết bị tuần hoàn không khí, thuộc loại thiết bị cơ khí điển hình, do đó được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8414 bao gồm máy bơm không khí, máy bơm chân không, máy nén khí, quạt và quạt thông gió, cũng như phụ tùng của các thiết bị này. Cụ thể bao gồm quạt công nghiệp, quạt gia dụng, quạt điều hòa, v.v. Quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường là thiết bị thông gió gia dụng hoặc thương mại, sử dụng động cơ để dẫn động cánh quạt tạo luồng không khí, hoàn toàn phù hợp với mô tả của nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, bao gồm máy móc thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 là 14: biểu thị nhóm 8414, cụ thể là máy bơm không khí, máy bơm chân không, máy nén, quạt và quạt thông gió. Chữ số thứ 5-6 là 51: biểu thị phân nhóm 841451, đặc biệt chỉ quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường. Phân nhóm này được chia nhỏ thêm dựa trên đường kính cánh quạt, công suất và các thông số khác ở các chữ số tiếp theo.
Căn cứ phân loại
Quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường thuộc loại quạt điện, dẫn động cánh quạt bằng động cơ để tạo luồng không khí, không có chức năng làm lạnh hoặc điều chỉnh nhiệt độ, do đó được phân loại vào 8414 chứ không phải 8415 (điều hòa không khí). Đồng thời, cấu trúc đơn giản, khác với quạt công nghiệp (8414.59), nên được phân loại vào 8414.51.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường, phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành quạt điều hòa hoặc quạt làm mát, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền "Không".
⚠️ Điền sai tên nhà thương mại thành thương hiệu.
Model
Điền model cụ thể của sản phẩm, thuận tiện nhận diện thông số kỹ thuật.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Đường kính cánh quạt
Đơn vị là milimét hoặc inch, khai báo đường kính cánh quạt thực tế.
⚠️ Nhầm lẫn đường kính cánh quạt với kích thước toàn máy.
Công suất
Điền công suất định mức của động cơ, đơn vị là watt (W).
⚠️ Điền sai công suất toàn máy hoặc không ghi đơn vị.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng, như gia dụng, thương mại, công nghiệp.
⚠️ Điền chung chung "thông gió", không nêu rõ mục đích cụ thể.
Có bộ điều chỉnh tốc độ không
Khai báo có chức năng điều chỉnh tốc độ không, như nhiều mức tốc độ gió.
⚠️ Bỏ qua bộ điều chỉnh tốc độ, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Quạt đứng; Thương hiệu: Midea; Model: FS40-12; Đường kính cánh quạt: 400mm; Công suất: 60W; Mục đích sử dụng: Gia dụng; Có bộ điều chỉnh tốc độ không: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng, cấu trúc và mục đích sử dụng của hàng hóa. Quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường đều dẫn động cánh quạt bằng động cơ để tạo luồng không khí, không có chức năng làm lạnh hoặc điều chỉnh nhiệt độ, và thường dùng cho gia đình hoặc mục đích tương tự. Theo chú giải HS, 8414.51 đặc biệt chỉ loại quạt này, còn quạt công nghiệp được phân loại vào 8414.59. Nếu có chức năng làm lạnh, thì phân loại vào 8415.
Mã dễ nhầm:
841459 - Quạt khác
8414.59 bao gồm quạt công nghiệp, quạt thông gió, thường công suất lớn, cấu trúc phức tạp, còn 8414.51 là quạt bàn, quạt đứng gia dụng.
841510 - Điều hòa không khí
8415.10 là điều hòa cửa sổ hoặc treo tường, có chức năng làm lạnh và sưởi ấm, còn 8414.51 chỉ thông gió, không điều chỉnh nhiệt độ.
847989 - Máy móc khác chưa được liệt kê
Nếu quạt có thêm chức năng tạo ẩm, lọc không khí, có thể phân loại vào 8479.89, chứ không phải 8414.51.
850980 - Thiết bị điện gia dụng khác
8509.80 bao gồm thiết bị điện gia dụng, nhưng quạt do được liệt kê cụ thể nên được ưu tiên phân loại vào 8414.51.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường đều là 841451?
A: Đúng, 841451 là phân nhóm chung cho quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường, nhưng tùy theo đường kính cánh quạt, công suất và các thông số khác, các chữ số tiếp theo có thể khác nhau. Khi khai báo cụ thể cần kết hợp thông số thực tế để xác định mã đầy đủ.
Q: Làm thế nào phân biệt 841451 với 841459?
A: 841451 đặc biệt chỉ quạt bàn, quạt đứng, quạt treo tường gia dụng, thường công suất nhỏ, di động; 841459 là quạt khác, như quạt công nghiệp, quạt đường ống, công suất lớn, lắp đặt cố định. Phán đoán dựa trên mục đích sử dụng và cấu trúc.
Q: Quạt làm mát có chức năng tạo ẩm nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu chức năng chính là tạo ẩm, có thể phân loại vào 8479.89; nếu vừa có chức năng quạt vừa tạo ẩm, cần phân loại theo chức năng chính. Thường nên tham khảo chú giải HS và quyết định phân loại trước của hải quan.
Q: Khi khai báo đường kính cánh quạt điền như thế nào?
A: Đường kính cánh quạt là đường kính của vòng tròn do cánh quạt quay tạo thành, thường tính bằng milimét hoặc inch. Nên đo thực tế hoặc tham khảo thông số sản phẩm, tránh nhầm lẫn với kích thước toàn máy.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 841451 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, nên tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường có thể tra cứu mã HS trong hệ thống hoàn thuế.
Q: Bán quạt bàn qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào xác định mã HS?
A: Dựa trên chức năng, mục đích sử dụng, công suất của sản phẩm, nếu là quạt bàn gia dụng, phân loại vào 841451. Cần lưu ý mã của các quốc gia khác nhau có thể khác nhau đôi chút, như HTSUS của Hoa Kỳ là 8414.51.00.
Q: Quạt treo tường công nghiệp có thể phân loại vào 841451 không?
A: Quạt treo tường công nghiệp thường công suất lớn, cấu trúc chắc chắn, có thể phân loại vào 841459. Nếu là quạt treo tường gia dụng, thì phân loại vào 841451. Cần phán đoán dựa trên mục đích thiết kế và thông số.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.