Mã HS: 831190
Phụ liệu hàn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 83 bao gồm các sản phẩm tạp của kim loại cơ bản, bao gồm khóa, bản lề, phụ kiện cửa và cửa sổ, tủ hồ sơ, đồ dùng văn phòng, chuông, tác phẩm điêu khắc, khung ảnh, phụ tùng đường ống, lưới thép, điện cực, que hàn, v.v. Các sản phẩm của chương này thường có kim loại cơ bản làm vật liệu cơ sở, nhưng không được phân loại vào các chương cụ thể hơn (như Chương 73 sản phẩm sắt thép, Chương 74 sản phẩm đồng, v.v.). Đặc điểm cốt lõi là sản phẩm chế tạo từ kim loại cơ bản, và chủ yếu được sử dụng cho xây dựng, đồ nội thất, văn phòng hoặc công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 8311 bao gồm điện cực hàn, dây hàn, que hàn, lá hàn, bột hàn, v.v. được làm từ kim loại cơ bản dùng cho hàn, cũng như dây kim loại cơ bản và que hàn có thuốc bọc dùng cho phun kim loại. Đặc điểm chính là các vật liệu này được sử dụng để hàn, hàn vảy hoặc phun kim loại, và thường có lõi là kim loại cơ bản, bên ngoài bọc chất trợ dung hàn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhóm này không bao gồm que hàn đã bọc thuốc (thuộc 8311.20) hoặc dây hàn (thuộc 8311.30), cũng không bao gồm điện cực carbon (thuộc 8545) hoặc chất trợ dung hàn (thuộc 3810).
Phân tích từng chữ số
Mã 831190 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu tiên “83” đại diện cho Chương 83 “Sản phẩm tạp từ kim loại cơ bản”, cho thấy hàng hóa thuộc sản phẩm chế tạo từ kim loại cơ bản, nhưng không được phân loại vào các chương cụ thể hơn. Chữ số thứ 3-4 “11” đại diện cho nhóm 8311 “Điện cực hàn, dây hàn, que hàn, lá hàn, bột hàn, v.v. được làm từ kim loại cơ bản dùng cho hàn”. Chữ số thứ 5-6 “90” đại diện cho phân nhóm 8311.90, tức là “Khác”, dùng để bao gồm các vật liệu hàn không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm như 8311.10 (que hàn có thuốc bọc), 8311.20 (dây hàn), 8311.30 (que hàn), như lá hàn, bột hàn, kem hàn, v.v. Do đó, 831190 chỉ các vật liệu hàn khác được làm từ kim loại cơ bản.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 831190 vì là vật liệu hàn được làm từ kim loại cơ bản và không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8311 (như que hàn có thuốc bọc, dây hàn). Nếu là que hàn có thuốc bọc thì thuộc 8311.10, nếu là dây hàn thì thuộc 8311.20, nếu là que hàn thì thuộc 8311.30. Nếu là điện cực carbon thì thuộc 8545, nếu là chất trợ dung hàn thì thuộc 3810. Do đó, chỉ những vật liệu hàn khác không được liệt kê mới thuộc 8311.90.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải cụ thể và rõ ràng, như “lá hàn dùng để hàn”, “bột hàn dùng để hàn”, v.v., tránh ghi chung chung “vật liệu hàn”.
⚠️ Chỉ ghi “vật liệu hàn” hoặc “vật liệu hàn”, không nêu rõ hình dạng và mục đích sử dụng.
Chất liệu
Khai báo loại kim loại cơ bản, như đồng, bạc, nhôm, sắt, v.v., và có chứa thành phần chất trợ dung hàn hay không. Cần ghi rõ kim loại nền và thành phần lớp phủ.
⚠️ Chỉ ghi “kim loại” hoặc “hợp kim”, không chỉ rõ nguyên tố cụ thể và hàm lượng.
Hình dạng
Khai báo hình thái vật lý của hàng hóa, như dạng lá, dạng bột, dạng kem, dạng sợi, dạng thanh, v.v. Hình dạng ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân loại phân nhóm.
⚠️ Khai báo sai dây hàn thành que hàn, hoặc khai báo sai lá hàn thành bột hàn.
Mục đích sử dụng
Khai báo phương pháp hàn và tình huống áp dụng của hàng hóa, như dùng cho hàn hồ quang tay, hàn vảy, phun kim loại, v.v. Cần ghi rõ có dùng để hàn hay không.
⚠️ Không ghi rõ mục đích hàn, hoặc khai báo sai thành mục đích không phải hàn.
Thành phần hàm lượng
Khai báo tỷ lệ phần trăm của các thành phần chính, như hàm lượng đồng, hàm lượng bạc, hàm lượng chất trợ dung hàn, v.v. Đối với loại có lớp phủ hoặc thuốc bọc, cần ghi rõ thành phần lớp phủ.
⚠️ Không cung cấp thành phần hàm lượng, hoặc hàm lượng không đúng với thực tế.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc nhãn hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu cần ghi “không có thương hiệu”. Thương hiệu giúp hải quan nhận diện hàng hóa.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, hoặc viết sai chính tả thương hiệu.
Model
Khai báo model hoặc quy cách của hàng hóa, như đường kính, chiều dài, cỡ hạt, v.v. Model là dấu hiệu quan trọng để phân biệt các hàng hóa khác nhau.
⚠️ Không cung cấp model, hoặc model không đúng với thực tế.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng đơn vị của hàng hóa, như trọng lượng mỗi cuộn, số lượng mỗi hộp, v.v. Đóng gói ảnh hưởng đến vận chuyển và thuế quan.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, như chỉ ghi “đóng thùng”.
Ví dụ:
Tên hàng: Kem hàn đồng dùng để hàn; Chất liệu: Hợp kim gốc đồng, chứa đồng 80%, bạc 5%, chất trợ dung hàn 15%; Hình dạng: Dạng kem; Mục đích sử dụng: Dùng để hàn vảy ống đồng; Thành phần hàm lượng: Đồng 80%, bạc 5%, chất trợ dung hàn 15%; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Model: BCuP-5; Quy cách đóng gói: Mỗi tuýp 500 gram, mỗi hộp 10 tuýp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có phải làm từ kim loại cơ bản không; 2) Có dùng để hàn, hàn vảy hoặc phun kim loại không; 3) Có thuộc vật liệu hàn không; 4) Có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8311 không. Nếu là que hàn có thuốc bọc, dây hàn, que hàn, v.v. đã được liệt kê, thì thuộc phân nhóm tương ứng; nếu là vật liệu hàn khác không được liệt kê, như lá hàn, bột hàn, kem hàn, v.v., thì thuộc 831190. Đồng thời cần loại trừ điện cực carbon (8545) và chất trợ dung hàn (3810).
Mã dễ nhầm:
831110 - Que hàn có thuốc bọc
831110 là que hàn có thuốc bọc, tức là que hàn có vỏ thuốc, dùng cho hàn hồ quang tay; còn 831190 là vật liệu hàn khác, như lá hàn, bột hàn, v.v.
831120 - Dây hàn
831120 là dây hàn làm từ kim loại cơ bản, thường là dây đặc hoặc dây có lõi thuốc, dùng cho hàn tự động hoặc bán tự động; còn 831190 là vật liệu hàn ở dạng khác.
831130 - Que hàn
831130 là que hàn chưa bọc thuốc, tức là que hàn trần; còn 831190 là vật liệu hàn khác, như lá hàn, bột hàn, v.v.
381090 - Chất trợ dung hàn
381090 là chất trợ dung hàn và các chất phụ trợ khác dùng cho hàn, thành phần chính là sản phẩm hóa học; còn 831190 là vật liệu hàn làm từ kim loại cơ bản, nền là kim loại.
854590 - Điện cực carbon
854590 là điện cực carbon và các sản phẩm carbon khác, dùng cho lò hồ quang hoặc hàn; còn 831190 là vật liệu hàn làm từ kim loại cơ bản, không chứa carbon.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Vật liệu hàn thuộc mã HS 831190 cụ thể bao gồm những hàng hóa nào?
A: Bao gồm lá hàn, bột hàn, kem hàn, chất trợ dung hàn (gốc kim loại) làm từ kim loại cơ bản và các vật liệu hàn khác không được liệt kê trong các phân nhóm khác của 8311. Ví dụ: kem hàn đồng, lá hàn bạc, bột hàn nhôm, v.v.
Q: Làm thế nào để phân biệt 831190 với 831110 que hàn có thuốc bọc?
A: 831110 chỉ que hàn có thuốc bọc, tức là que hàn có vỏ thuốc, dùng cho hàn hồ quang tay; còn 831190 là vật liệu hàn khác, như lá hàn, bột hàn, v.v., hình dạng khác nhau.
Q: Dây hàn dùng để hàn nên thuộc mã nào?
A: Dây hàn kim loại cơ bản dùng để hàn nên thuộc 831120, không phải 831190. 831120 chỉ dây hàn, bao gồm dây hàn đặc và dây hàn có lõi thuốc.
Q: Chất trợ dung hàn có thuộc 831190 không?
A: Không, chất trợ dung hàn thường thuộc 381090, vì thành phần chính là sản phẩm hóa học, không phải làm từ kim loại cơ bản. 831190 chỉ áp dụng cho vật liệu hàn làm từ kim loại cơ bản.
Q: Khi khai báo 831190, cần cung cấp những yếu tố khai báo chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, hình dạng, mục đích sử dụng, thành phần hàm lượng, thương hiệu, model, quy cách đóng gói, v.v. Trong đó chất liệu và hình dạng là yếu tố then chốt để phân biệt phân loại.
Q: Điện cực carbon có thuộc 831190 không?
A: Không, điện cực carbon nên thuộc 854590. 831190 chỉ áp dụng cho vật liệu hàn làm từ kim loại cơ bản, điện cực carbon thuộc sản phẩm carbon, phân loại khác nhau.
Q: Nếu vật liệu hàn là hỗn hợp nhiều kim loại, khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo thành phần chính và hàm lượng, như đồng 80%, bạc 5%, v.v., và phân loại theo kim loại chính. Nếu là hợp kim, cần ghi rõ nguyên tố hợp kim và tỷ lệ.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 831190?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống tra cứu mã số hàng hóa hải quan, nhập 831190 để tra cứu thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi, nên lấy thông báo chính thức mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.