Mã HS: 831130
Bột hàn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 83 bao gồm các sản phẩm tạp hóa bằng kim loại cơ bản, bao gồm khóa, bản lề, phụ kiện cửa ra vào cửa sổ, két sắt, đồ dùng văn phòng, chuông, tượng, khung ảnh, phụ kiện ống, que hàn, dây hàn, bột hàn, v.v. Những sản phẩm này mặc dù được làm bằng kim loại cơ bản, nhưng không được phân loại vào Chương 72-82 (vì những chương đó chủ yếu phân loại theo vật liệu kim loại hoặc sản phẩm cụ thể), chương này dành riêng cho các sản phẩm tạp hóa bằng kim loại cơ bản có chức năng độc lập. Bột hàn là vật liệu dùng cho hàn, thuộc phạm vi chương này.
Nhóm
Nhóm 8311 bao gồm que hàn, dây hàn, thanh hàn, tấm hàn, bột hàn và các vật liệu tương tự dùng cho hàn hoặc phun phủ bằng kim loại cơ bản, bao gồm que hàn, dây hàn có lõi kim loại cơ bản hoặc bọc chất trợ dung, cũng như bột hàn được làm từ hỗn hợp bột kim loại cơ bản và chất trợ dung. Những vật liệu này được sử dụng để hàn kim loại, hàn vảy hoặc phun phủ, thông qua nóng chảy để điền đầy mối nối hoặc lớp phủ bề mặt. Tuy nhiên, lưu ý rằng chất trợ dung khi khai báo riêng được phân loại vào 3810, trong khi bột hàn nếu chứa bột kim loại cơ bản thì được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 831130 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 83 đại diện cho Chương 83 (sản phẩm tạp hóa bằng kim loại cơ bản); chữ số thứ 3-4 là 11 đại diện cho nhóm 8311 (que hàn, dây hàn, thanh hàn, tấm hàn, bột hàn và vật liệu tương tự dùng cho hàn hoặc phun phủ bằng kim loại cơ bản); chữ số thứ 5-6 là 30 đại diện cho phân nhóm 831130, cụ thể là bột hàn và vật liệu tương tự dùng cho hàn hoặc phun phủ (không bao gồm que hàn, dây hàn, v.v.). Phân nhóm này phân biệt thêm bột hàn với các dạng vật liệu hàn khác, bột hàn thường chỉ dạng bột, được sử dụng cho các quy trình hàn cụ thể như phun lửa, hàn vảy, v.v.
Căn cứ phân loại
Bột hàn được phân loại vào 831130 thay vì các mã liền kề, vì nó là vật liệu hàn dạng bột kim loại cơ bản. Nếu là que hàn, dây hàn thì phân loại vào 831110 hoặc 831120; nếu là chất trợ dung riêng (không chứa bột kim loại cơ bản) thì phân loại vào 3810; nếu là vật liệu hàn kim loại quý thì phân loại vào 7106, v.v. Bột hàn cần chứa thành phần kim loại cơ bản và được sử dụng để hàn hoặc phun phủ, do đó được phân loại vào phân nhóm này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "bột hàn" hoặc "bột hàn gốc đồng", cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo nhầm là "chất trợ dung" hoặc "kem hàn", dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Mô tả thành phần kim loại cơ bản của bột hàn, như đồng, bạc, nhôm, niken và hợp kim của chúng, cũng như có chứa chất trợ dung hay không.
⚠️ Chỉ ghi "bột kim loại", không chỉ rõ kim loại cụ thể, dẫn đến không thể xác định phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả ứng dụng cụ thể của hàn hoặc phun phủ, như "dùng để hàn vảy ống đồng", "dùng để sửa chữa bằng phun lửa".
⚠️ Ghi chung chung "dùng để hàn", không phân biệt hàn vảy, hàn nóng chảy hoặc phun phủ.
Ngoại quan
Mô tả kích thước hạt, màu sắc, hình dạng của bột, như "bột màu xám, kích thước hạt -200 mesh".
⚠️ Bỏ qua mô tả kích thước hạt, có thể ảnh hưởng đến việc phân biệt với sản phẩm tương tự.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các nguyên tố kim loại chính và tỷ lệ phần trăm, như "đồng 85%, phốt pho 5%, bạc 10%".
⚠️ Không cung cấp hàm lượng, không thể xác định có thuộc sản phẩm kim loại cơ bản hay không.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "25 kg/thùng".
⚠️ Khai báo nhầm là đóng gói bán lẻ, có thể ảnh hưởng đến việc áp dụng thuế suất.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc nhãn hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến rủi ro về sở hữu trí tuệ.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc nhãn hiệu sản phẩm, như "BCuP-2".
⚠️ Mã hiệu không phù hợp với thành phần, gây nghi ngờ từ hải quan.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Bột hàn đồng phốt pho Chất liệu: Bột hợp kim gốc đồng, chứa đồng 85%, phốt pho 5%, bạc 10% Mục đích sử dụng: Dùng để hàn vảy ống đồng Ngoại quan: Bột màu xám, kích thước hạt -200 mesh Thành phần hàm lượng: Đồng 85%, phốt pho 5%, bạc 10% Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng Thương hiệu: Không Mã hiệu: BCuP-2 Mã HS: 83113000
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa ở dạng bột; 2) Thành phần chính là kim loại cơ bản (như đồng, bạc, nhôm, v.v.) hoặc hợp kim của chúng; 3) Dùng để hàn, hàn vảy hoặc phun phủ. Nếu hàm lượng kim loại cơ bản trong bột vượt quá 50%, thường được phân loại vào 831130. Nếu là bột kim loại quý thì phân loại vào Chương 71. Nếu là bột kim loại đơn lẻ nhưng không trộn chất trợ dung, có thể phân loại vào Chương 74, v.v. Nhưng theo chú giải Chương 83, vật liệu hàn được ưu tiên phân loại vào 8311.
Mã dễ nhầm:
831110 - Que hàn bằng kim loại cơ bản
Que hàn có dạng thanh, thường có vỏ thuốc hàn, trong khi bột hàn có dạng bột, hình dạng khác nhau.
831120 - Dây hàn bằng kim loại cơ bản
Dây hàn có dạng sợi, thường được cuộn, trong khi bột hàn là dạng bột, sự khác biệt về hình dạng vật lý rõ ràng.
381090 - Chất trợ dung khác
Chất trợ dung không chứa bột kim loại cơ bản, thành phần chính là borax, florua, v.v., trong khi bột hàn chứa kim loại cơ bản.
710610 - Bột bạc
Bột bạc là bột kim loại quý, ngay cả khi dùng để hàn cũng được phân loại vào Chương 71, trong khi bột hàn có gốc kim loại cơ bản.
740610 - Bột đồng
Bột đồng là bột kim loại đơn lẻ, không trộn chất trợ dung, và không chuyên dùng để hàn, trong khi bột hàn là bột hỗn hợp dùng để hàn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Bột hàn và chất trợ dung khác nhau như thế nào? Mã HS có giống nhau không?
A: Bột hàn là bột kim loại cơ bản, có thể trộn chất trợ dung, dùng để điền đầy khi hàn; chất trợ dung là chất trợ dung hóa học, không chứa bột kim loại cơ bản. Bột hàn được phân loại vào 831130, chất trợ dung được phân loại vào 381090. Nếu chất trợ dung trong bột hàn chỉ là lớp phủ, vẫn được phân loại vào 831130.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của bột hàn?
A: Có thể tra cứu trong "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Hải quan Trung Quốc tại Chương 83 nhóm 8311, hoặc sử dụng hệ thống tra cứu phân loại hải quan, nhập từ khóa "bột hàn". Cũng có thể tham khảo giải thích của "Chú giải Biểu thuế" đối với 8311.
Q: Các yếu tố khai báo của bột hàn là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, ngoại quan, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, mã hiệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, cần đảm bảo thành phần hàm lượng chính xác.
Q: Bột hàn chứa bạc, nên phân loại vào 831130 hay 710610?
A: Nếu hàm lượng bạc cao và là thành phần chính, có thể phân loại vào 710610 (bột bạc); nhưng nếu là bột hàn gốc kim loại cơ bản (như bột hàn đồng phốt pho bạc), bạc chỉ là nguyên tố thêm vào, vẫn phân loại vào 831130. Điều quan trọng là xem thành phần kim loại chính.
Q: Thuế suất nhập khẩu của bột hàn là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, vui lòng tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" mới nhất hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Thông thường thuế suất ưu đãi nhất vào khoảng 5-10%, nhưng cần dựa trên thực tế.
Q: Bột hàn xuất khẩu cần điều kiện giám sát gì?
A: Thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng nếu chứa kim loại quý hoặc chất bị kiểm soát, có thể cần giấy phép. Đề nghị tra cứu mã điều kiện giám sát hải quan.
Q: Quy cách đóng gói của bột hàn có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng nếu là đóng gói bán lẻ, có thể liên quan đến thuế suất khác nhau. Phân loại chủ yếu dựa trên thành phần và mục đích sử dụng.
Q: Sự khác biệt phân loại giữa bột hàn và bột kim loại là gì?
A: Bột kim loại nếu không dùng để hàn, được phân loại vào Chương 74, v.v.; bột hàn chuyên dùng để hàn, và có thể trộn chất trợ dung, do đó được phân loại vào 831130.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.