Mã HS: 831110
Que hàn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 83 bao gồm các sản phẩm tạp của kim loại cơ bản, bao gồm khóa, phụ kiện kim khí, vật liệu hàn, đồ trang trí, v.v. Mặc dù các sản phẩm này được làm từ kim loại cơ bản, nhưng chúng không được phân loại vào Chương 72-82 (vì các chương đó chủ yếu phân loại theo vật liệu kim loại hoặc công cụ cụ thể), mà được xếp thành một chương riêng cho các sản phẩm kim loại thông dụng. Các mặt hàng phổ biến trong chương này bao gồm que hàn, khóa, bản lề, khung ảnh, ống mềm kim loại, v.v., được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, gia dụng và công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 8311 chỉ định vật liệu hàn kim loại cơ bản dùng để hàn kim loại, hàn vảy hoặc phủ bề mặt, bao gồm que hàn có thuốc bọc, dây hàn có lõi thuốc, dây hàn đặc, dây phun kim loại, v.v. Tuy nhiên, không bao gồm chất trợ dung hàn, kem hàn và các chế phẩm hóa học khác (thuộc Chương 38), cũng không bao gồm súng hàn, kẹp hàn đã lắp ráp và các thiết bị khác (thuộc Chương 84 hoặc 85). Nhóm này là đầu mối phân loại chính cho vật liệu hàn.
Phân tích từng chữ số
Mã 831110 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 83 biểu thị Chương 83 (sản phẩm tạp kim loại cơ bản); chữ số thứ 3-4 là 11 biểu thị nhóm 8311 (vật liệu hàn kim loại cơ bản); chữ số thứ 5-6 là 10 biểu thị phân nhóm 831110, đặc biệt chỉ "que hàn có thuốc bọc", tức là vật liệu hàn dạng thanh có lõi kim loại cơ bản, bên ngoài phủ lớp thuốc hàn, dùng cho hàn hồ quang. Phân nhóm này song song với 831120 (dây hàn có lõi thuốc), 831130 (dây hàn có thuốc bọc), v.v., điểm phân biệt chính là hình dạng sản phẩm và cấu trúc lớp phủ.
Căn cứ phân loại
Sản phẩm này là que hàn có thuốc bọc, lõi là kim loại cơ bản, lớp ngoài là thuốc hàn, phù hợp với mô tả "que hàn có thuốc bọc" của 831110. Không thuộc 831120 (dây hàn có lõi thuốc, bột thuốc trong ống kim loại) hoặc 831130 (dây hàn có thuốc bọc, dạng cuộn), cũng không thuộc Chương 72 (vì đã được chế biến thành vật liệu hàn, vượt ra ngoài phạm vi nguyên liệu thô).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "que hàn điện", "que hàn có thuốc bọc", phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi "que hàn" mà không phân biệt thuốc bọc/lõi thuốc, hoặc ghi nhầm thành "dây hàn".
Chất liệu
Mô tả loại kim loại cơ bản của lõi que hàn và lớp phủ, như "lõi thép carbon + thuốc bọc titan-canxi".
⚠️ Chỉ ghi "thép" mà không nêu thành phần hợp kim cụ thể, hoặc bỏ qua chất liệu lớp phủ.
Quy cách model
Điền thông tin kích thước như đường kính, chiều dài, như "Φ3.2mm×350mm".
⚠️ Bỏ sót đường kính hoặc chiều dài, dẫn đến không thể phân biệt với dây hàn có lõi thuốc.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc không khai báo trung thực thông tin dán nhãn.
Mục đích sử dụng
Mô tả đối tượng hàn và quy trình, như "dùng cho hàn hồ quang tay thép carbon".
⚠️ Ghi chung chung "dùng để hàn", không chỉ rõ vật liệu được hàn.
Quy cách đóng gói
Như "5kg/hộp, 20 hộp/thùng", ảnh hưởng đến phân loại và kiểm tra chứng từ.
⚠️ Chỉ ghi "đóng thùng", không cung cấp trọng lượng tịnh và số lượng.
Loại lớp phủ
Như "loại titan-canxi", "loại hydro thấp", là yếu tố then chốt để phân biệt que hàn có thuốc bọc.
⚠️ Bỏ qua loại lớp phủ, dẫn đến nhầm lẫn với dây hàn đặc.
Ví dụ:
Tên hàng: que hàn điện; Chất liệu: lõi thép carbon, bên ngoài phủ thuốc hàn titan-canxi; Quy cách model: Φ3.2mm×350mm; Thương hiệu: Kim Kiều; Mục đích sử dụng: dùng cho hàn hồ quang tay thép carbon; Quy cách đóng gói: 5kg/hộp, 20 hộp/thùng; Loại lớp phủ: titan-canxi.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là vật liệu hàn làm từ kim loại cơ bản; 2) Hình dạng là thanh, bên ngoài phủ thuốc hàn; 3) Dùng cho hàn hồ quang và các quy trình hàn khác. Phù hợp với mô tả phân nhóm 831110. Nếu là dây hàn có lõi thuốc (bột thuốc trong ống kim loại) thì thuộc 831120; nếu là dây hàn có thuốc bọc (dạng cuộn) thì thuộc 831130; nếu là dây hàn đặc thì thuộc 831190.
Mã dễ nhầm:
831120 - Dây hàn có lõi thuốc
Bột thuốc của dây hàn có lõi thuốc nằm trong ống kim loại, còn thuốc hàn của que hàn có thuốc bọc nằm ngoài lõi kim loại, cấu trúc khác nhau.
831130 - Dây hàn có thuốc bọc
Dây hàn có thuốc bọc có dạng cuộn, thuốc hàn phủ trên bề mặt dây kim loại, còn que hàn có thuốc bọc có dạng thanh, chiều dài cố định.
831190 - Vật liệu hàn khác
Bao gồm dây hàn đặc, dây phun kim loại, v.v., không có thuốc bọc hoặc lõi thuốc, có sự khác biệt cơ bản với que hàn có thuốc bọc.
381090 - Chất trợ dung hàn và chế phẩm hóa học khác
Chất trợ dung hàn là sản phẩm hóa học, dùng để hỗ trợ hàn, không cấu thành vật liệu hàn本身, thuộc Chương 38.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của que hàn?
A: Trước tiên xác định chất liệu và cấu trúc của que hàn. Nếu là que hàn có thuốc bọc (thuốc hàn ngoài lõi kim loại), thuộc 831110; nếu là dây hàn có lõi thuốc (bột thuốc trong ống), thuộc 831120; nếu là dây hàn đặc, thuộc 831190. Có thể tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu hoặc sử dụng công cụ tra cứu phân loại của hải quan.
Q: Sự khác biệt chính khi khai báo giữa que hàn có thuốc bọc và dây hàn có lõi thuốc là gì?
A: Thuốc hàn của que hàn có thuốc bọc nằm ngoài lõi kim loại, thường có dạng thanh; bột thuốc của dây hàn có lõi thuốc nằm trong ống kim loại, thường có dạng cuộn. Khi khai báo cần cung cấp mô tả cấu trúc, quy cách (đường kính, chiều dài/trọng lượng cuộn) và loại lớp phủ.
Q: Que hàn dễ bị nhầm với những mã nào khi phân loại?
A: Dễ nhầm với 831120 (dây hàn có lõi thuốc), 831130 (dây hàn có thuốc bọc), 831190 (vật liệu hàn khác). Điểm khác biệt then chốt là hình dạng sản phẩm và vị trí thuốc hàn. Que hàn có thuốc bọc là dạng thanh phủ thuốc ngoài, dây hàn có lõi thuốc là dạng ống chứa thuốc bên trong.
Q: Khi khai báo que hàn, quy cách model điền như thế nào?
A: Nên điền đường kính và chiều dài, như "Φ3.2mm×350mm". Nếu là dây hàn cuộn, điền đường kính và trọng lượng tịnh, như "Φ1.2mm, 15kg/cuộn". Quy cách model là căn cứ quan trọng để phân biệt que hàn với dây hàn.
Q: Loại lớp phủ của que hàn có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Loại lớp phủ本身 không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm 6 chữ số, nhưng ảnh hưởng đến tính đầy đủ của yếu tố khai báo. Loại lớp phủ (như titan-canxi, hydro thấp) là tham khảo để hải quan đánh giá thuộc tính hàng hóa khi kiểm tra chứng từ, nên khai báo trung thực.
Q: Nhập khẩu que hàn cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần cung cấp tên hàng, chất liệu, quy cách model, thương hiệu, mục đích sử dụng, quy cách đóng gói, loại lớp phủ, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tham khảo Danh mục khai báo quy chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Q: Que hàn và dây hàn khác nhau như thế nào về phân loại hải quan?
A: Que hàn thường có dạng thanh, bên ngoài phủ thuốc hàn, thuộc 831110; dây hàn có thể là đặc (831190), lõi thuốc (831120) hoặc có thuốc bọc (831130). Khác biệt cốt lõi là hình dạng và sự phân bố thuốc hàn, cần phân biệt cẩn thận khi phân loại.
Q: Nếu que hàn dùng để hàn hợp kim đặc biệt, phân loại có thay đổi không?
A: Miễn là phù hợp với định nghĩa que hàn có thuốc bọc, vẫn thuộc 831110. Nhưng nếu que hàn làm từ kim loại quý (như que hàn bạc), có thể thuộc Chương 71. Khi phân loại cần xác nhận lõi kim loại cơ bản và lớp phủ, cũng như có thuộc sản phẩm kim loại quý hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.