Mã HS: 830810
Móc khóa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 83 bao gồm các sản phẩm tạp chủng bằng kim loại cơ bản, bao gồm khóa, bản lề, phụ kiện cửa và cửa sổ, đồ trang trí, biển báo, giá đỡ ống, móc cài, v.v. Những sản phẩm này tuy được làm bằng kim loại cơ bản nhưng không thuộc dao, dụng cụ của Chương 82, cũng không thuộc máy móc của Chương 84, mà là các sản phẩm kim loại thông dụng có chức năng độc lập. Hàng hóa của chương này chủ yếu là các phụ kiện kim khí hàng ngày, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, đồ nội thất, quần áo, túi xách và các lĩnh vực khác.
Nhóm
Nhóm 8308 bao gồm móc cài, khóa cài, vòng, mắt, đinh tán hình ống, chốt chẻ, đinh tán rỗng, móc lò xo, v.v. bằng kim loại cơ bản, cũng như các phụ kiện bằng kim loại cơ bản dùng cho quần áo, giày dép, túi xách, thắt lưng và các vật phẩm khác. Những phụ kiện này thường có chức năng kết nối, cố định hoặc trang trí, nhưng không bao gồm cúc áo, khóa kéo của Chương 9606.
Phân tích từng chữ số
Mã 830810 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 83 biểu thị Chương 83 (sản phẩm tạp chủng bằng kim loại cơ bản); chữ số thứ 3-4 là 08 biểu thị nhóm 8308 (móc cài, khóa cài, vòng, mắt, v.v.); chữ số thứ 5-6 là 10 biểu thị phân nhóm 8308.10, cụ thể là móc cài, khóa cài và các sản phẩm tương tự. Phân nhóm này thường cũng bao gồm móc lò xo, mắt, vòng, v.v., nhưng nếu khóa cài chuyên dùng cho quần áo hoặc túi xách, vẫn được phân loại vào phân nhóm này.
Căn cứ phân loại
Móc cài là phụ kiện kết nối bằng kim loại cơ bản, không có động lực cơ học, cũng không thuộc dao hoặc dụng cụ, do đó được phân loại vào Chương 83. Nhóm 8308 chuyên bao gồm các loại phụ kiện kim khí nhỏ này, và 830810 giới hạn cụ thể là móc cài, khóa cài và các sản phẩm tương tự. Nếu là cúc áo hoặc khóa kéo, thì phải phân loại vào Chương 9606, do đó không thuộc mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "móc cài bằng kim loại cơ bản", "móc lò xo", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "móc cài" mà không ghi rõ chất liệu, hoặc ghi nhầm thành "cúc áo".
Chất liệu
Ghi rõ loại kim loại cơ bản, như sắt, thép, đồng, hợp kim kẽm, v.v., và có mạ kim loại quý hay không.
⚠️ Khai báo hợp kim kẽm thành nhựa, hoặc không ghi rõ lớp mạ.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ lĩnh vực ứng dụng của móc cài, như quần áo, túi xách, thắt lưng, dây đeo thú cưng, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng để kết nối".
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ qua thương hiệu hoặc ghi không đầy đủ.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm để dễ nhận biết.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Kích thước
Cung cấp kích thước của móc cài, như chiều dài, chiều rộng, đường kính, v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Không cung cấp kích thước hoặc sai đơn vị.
Phương thức gia công
Nêu rõ là đúc, dập, rèn hay lắp ráp, v.v.
⚠️ Ghi chung chung là "gia công".
Ví dụ:
Tên hàng: móc cài bằng kim loại cơ bản; Chất liệu: hợp kim kẽm; Mục đích: dùng để kết nối dây đeo túi xách; Thương hiệu: không; Model: HC-2024; Kích thước: dài 3cm, rộng 1.5cm; Phương thức gia công: đúc áp lực.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS. Móc cài phải bằng kim loại cơ bản và dùng để kết nối, cố định hoặc trang trí. Nếu bằng nhựa, phải phân loại vào Chương 39; nếu là cúc áo, vào Chương 9606; nếu là khóa kéo, vào Chương 9607. Đồng thời cần xem xét liệu có chuyên dùng cho một loại vật phẩm nào đó, như móc cài chuyên dùng cho quần áo vẫn thuộc 830810.
Mã dễ nhầm:
830820 - Đinh tán hình ống hoặc chốt chẻ
830820 là đinh tán hình ống, chốt chẻ, v.v., còn 830810 là móc cài, khóa cài, hình dạng và chức năng khác nhau.
830890 - Phụ kiện khác bằng kim loại cơ bản
830890 bao gồm các phụ kiện kim loại cơ bản khác chưa được liệt kê, như vòng, mắt, v.v., nhưng móc cài đã được liệt kê cụ thể.
960610 - Cúc áo
Cúc áo dùng để cài, thường bằng nhựa hoặc kim loại, nhưng thuộc 9606, còn móc cài thuộc 8308.
960711 - Khóa kéo
Khóa kéo gồm răng khóa và đầu kéo, thuộc 9607, còn móc cài là phụ kiện kết nối độc lập.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của móc cài?
A: Trước tiên xác nhận chất liệu là kim loại cơ bản, sau đó dựa vào chức năng để phán đoán. Nếu là móc cài, khóa cài, phải phân loại vào 830810. Có thể tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu hoặc sử dụng hệ thống tra cứu phân loại của hải quan, nhập từ khóa "móc cài" hoặc "khóa cài".
Q: Mã HS của móc cài và cúc áo khác nhau như thế nào?
A: Móc cài thuộc 830810, thuộc sản phẩm tạp chủng bằng kim loại cơ bản; cúc áo thuộc 960610, thuộc sản phẩm tạp chủng. Khác biệt chính là chức năng: móc cài dùng để kết nối, cúc áo dùng để cài.
Q: Móc cài bằng nhựa nên phân loại vào mã nào?
A: Móc cài bằng nhựa phải phân loại vào Chương 39, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào loại nhựa và mục đích sử dụng, như 3926.90. Vì 830810 chỉ áp dụng cho kim loại cơ bản.
Q: Khóa cài và móc cài có cùng mã không?
A: Đúng, khóa cài và móc cài đều thuộc 830810. Phân nhóm này bao gồm móc cài, khóa cài và các sản phẩm tương tự, nhưng cần lưu ý nếu khóa cài bằng kim loại quý, thì thuộc Chương 71.
Q: Khi khai báo móc cài cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước, phương thức gia công, v.v. Chất liệu và mục đích sử dụng là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của móc cài?
A: Thuế suất phụ thuộc vào xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu hoặc trang web của Tổng cục Hải quan, sử dụng mã HS 830810 để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v.
Q: Nếu móc cài dùng cho dây đeo thú cưng, phân loại có thay đổi không?
A: Phân loại không thay đổi, vẫn thuộc 830810. Vì mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến phân loại của phân nhóm này, miễn là chất liệu là kim loại cơ bản và là móc cài.
Q: Móc cài và móc lò xo có cùng mã không?
A: Móc lò xo thường cũng thuộc 830810, vì nó là một loại móc cài. Nhưng nếu móc lò xo có chức năng cơ học đặc biệt, có thể thuộc Chương 84, cần phân tích cụ thể.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.