Mã HS: 830629
Tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng kim loại khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 83 bao gồm các mặt hàng lặt vặt bằng kim loại cơ bản, bao gồm kết cấu xây dựng, thùng chứa, công cụ, dụng cụ và đồ trang trí, v.v. Hàng hóa của chương này thường lấy kim loại cơ bản (như sắt, đồng, nhôm, kẽm, v.v.) làm vật liệu chính, nhưng loại trừ sản phẩm kim loại quý (Chương 71), máy móc cơ khí (Chương 84) và thiết bị điện (Chương 85). Đồ trang trí bằng kim loại cơ bản là một nhóm thuế riêng biệt, thể hiện tính đặc thù của chúng trong thương mại.
Nhóm
Nhóm thuế 8306 bao gồm tượng điêu khắc và các đồ trang trí khác bằng kim loại cơ bản, cũng như khung ảnh, khung gương, v.v. Cụ thể bao gồm: 8306.10 Tượng điêu khắc và các đồ trang trí khác bằng kim loại cơ bản; 8306.21-8306.29 Khung ảnh, khung gương; 8306.30 Đèn và thiết bị chiếu sáng. Hàng hóa thuộc nhóm thuế này thường dùng để trang trí trong nhà và ngoài trời, không có chức năng thực dụng hoặc chỉ có chức năng thứ yếu.
Phân tích từng chữ số
Mã 830629 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "83" đại diện cho Chương 83 (các mặt hàng lặt vặt bằng kim loại cơ bản); chữ số thứ 3-4 "06" đại diện cho nhóm thuế 8306 (tượng điêu khắc và các đồ trang trí khác bằng kim loại cơ bản; khung ảnh, khung gương; đèn và thiết bị chiếu sáng); chữ số thứ 5-6 "29" đại diện cho phân nhóm 8306.29 (tượng nhỏ và các đồ trang trí khác bằng kim loại khác). Trong đó "2" biểu thị loại khung ảnh, khung gương, "9" biểu thị loại khác. Phân nhóm này bao gồm các đồ trang trí khác ngoài tượng điêu khắc, như đồ trang trí bằng kim loại, đồ treo, hộp trang trí, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là tượng nhỏ hoặc đồ trang trí bằng kim loại cơ bản, không phải kim loại quý (loại trừ Chương 71), không phải máy móc hoặc thiết bị điện (loại trừ Chương 84, 85), và thuộc mục đích trang trí chứ không phải công cụ thực dụng. Do đó được phân loại vào 8306.29. Nếu làm bằng kim loại quý thì phân loại vào Chương 71; nếu làm bằng nhựa hoặc gốm sứ thì phân loại vào Chương 39 hoặc 69.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Mô tả chi tiết tên hàng hóa, như "tượng nhỏ bằng sắt", "đồ trang trí bằng đồng", v.v., tránh ghi chung chung "đồ trang trí kim loại".
⚠️ Chỉ ghi "sản phẩm thủ công kim loại", không nêu rõ vật liệu và mục đích sử dụng.
Vật liệu
Khai báo loại kim loại cơ bản cụ thể, như sắt, đồng, nhôm, hợp kim kẽm, v.v., và ghi rõ có chứa thành phần kim loại quý hay không.
⚠️ Ghi "hợp kim" mà không chỉ rõ thành phần cụ thể, hoặc khai báo sai là kim loại quý.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích trang trí, như trưng bày trong nhà, trang trí lễ hội, quà tặng, v.v., phân biệt với công cụ thực dụng.
⚠️ Ghi "dùng để trang trí" quá chung chung, không nêu rõ bối cảnh cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của hàng hóa, thuận tiện cho hải quan nhận diện.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Quy trình gia công
Mô tả phương pháp gia công chính, như đúc, rèn, dập, chạm khắc, v.v.
⚠️ Không ghi rõ quy trình, hoặc mô tả quy trình mâu thuẫn với vật liệu.
Kích thước
Khai báo kích thước hàng hóa (như chiều cao, đường kính), đơn vị là cm hoặc mm.
⚠️ Đơn vị kích thước sai hoặc không cung cấp.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và số lượng, như "10 chiếc mỗi thùng".
⚠️ Số lượng đóng gói không khớp với hóa đơn.
Ví dụ:
Tên hàng: Tượng nhỏ bằng sắt; Vật liệu: Sắt; Mục đích sử dụng: Trang trí trong nhà; Thương hiệu: Không; Model: A123; Quy trình gia công: Đúc; Kích thước: Cao 15cm; Quy cách đóng gói: 20 chiếc mỗi thùng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1. Vật liệu là kim loại cơ bản (chú giải Chương 83); 2. Hàng hóa là đồ trang trí, không phải công cụ thực dụng; 3. Không phải sản phẩm kim loại quý (loại trừ Chương 71); 4. Không phải máy móc, thiết bị điện (loại trừ Chương 84, 85). Nếu hàng hóa là tượng nhỏ hoặc đồ trang trí bằng kim loại cơ bản, và không có chức năng đặc thù của chương khác, thì phân loại vào 8306.29.
Mã dễ nhầm:
830610 - Tượng điêu khắc bằng kim loại cơ bản
830610 chỉ dành riêng cho tượng điêu khắc (như tượng người, tượng động vật), trong khi 830629 bao gồm các đồ trang trí khác (như đồ trưng bày, đồ treo).
711719 - Đồ trang sức khác bằng kim loại quý
711719 làm bằng kim loại quý, nếu kim loại cơ bản chỉ phủ bề mặt kim loại quý, vẫn phân loại vào 8306.
392640 - Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác bằng nhựa
Vật liệu khác nhau, làm bằng nhựa phân loại vào Chương 39, làm bằng kim loại cơ bản phân loại vào Chương 83.
691310 - Tượng điêu khắc và các đồ trang trí khác bằng gốm sứ
Làm bằng gốm sứ phân loại vào Chương 69, làm bằng kim loại cơ bản phân loại vào Chương 83.
830621 - Khung ảnh, khung gương bằng kim loại cơ bản mạ kim loại quý
830621 là khung ảnh, khung gương, 830629 là các đồ trang trí khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 830629?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế, nhập mã HS 830629, chọn quốc gia nhập khẩu, xuất xứ, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy thông tin mới nhất được công bố làm chuẩn.
Q: 830629 và 830610 khác nhau như thế nào?
A: 830610 chỉ dành riêng cho tượng điêu khắc bằng kim loại cơ bản (như tượng người, tượng động vật), trong khi 830629 bao gồm các đồ trang trí khác, như đồ trưng bày, đồ treo, hộp trang trí, v.v. Nếu hàng hóa là tượng điêu khắc, nên phân loại vào 830610; nếu không thì phân loại vào 830629.
Q: Đồ trang trí bằng kim loại cơ bản nhưng phủ vàng bề mặt được phân loại vào mã nào?
A: Theo quy tắc HS, sản phẩm kim loại cơ bản chỉ phủ bề mặt kim loại quý vẫn được phân loại theo kim loại cơ bản, do đó phân loại vào 830629. Nếu toàn bộ là kim loại quý hoặc bọc kim loại quý, thì phân loại vào Chương 71.
Q: Các yếu tố khai báo của 830629 là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, quy trình gia công, kích thước, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tham khảo "Danh mục khai báo quy chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
Q: Xuất khẩu 830629 cần những điều kiện quản lý nào?
A: Thông thường không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến loài nguy cấp, di vật văn hóa, v.v., cần cung cấp chứng nhận tương ứng. Nên tra cứu quy định kiểm soát xuất khẩu của nước xuất khẩu và yêu cầu tiếp nhận của nước nhập khẩu.
Q: 830629 có thuộc tác phẩm nghệ thuật không?
A: Trong mã HS, 830629 là đồ trang trí bằng kim loại cơ bản, không phải tác phẩm nghệ thuật. Tác phẩm nghệ thuật thường được phân loại vào Chương 97, nhưng nếu là đồ trang trí sản xuất hàng loạt, vẫn phân loại vào Chương 83.
Q: Bán hàng 830629 qua thương mại điện tử xuyên biên giới có lưu ý gì?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, tránh khai báo giá thấp. Lưu ý giới hạn về chì, cadmium và các chất độc hại khác đối với sản phẩm kim loại của nước nhập khẩu, như quy định REACH của EU.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế của 830629 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế được Tổng cục Thuế Nhà nước điều chỉnh định kỳ, có thể tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu để có thông tin mới nhất. Thông thường tỷ lệ hoàn thuế sản phẩm kim loại cơ bản từ 9%-13%, cụ thể theo mã hàng hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.