Chương 83 bao gồm các loại sản phẩm chế tạo từ kim loại cơ bản (nhôm, sắt, đồng, v.v.), nhưng loại trừ máy móc, thiết bị cơ khí và thiết bị điện. Chương này chủ yếu bao gồm khóa kim loại cơ bản, bản lề, phụ kiện cửa ra vào và cửa sổ, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí, v.v. Đặc điểm của các hàng hóa này là chủ yếu được cấu thành từ kim loại cơ bản và không có chức năng cơ khí hoặc điện của Chương 84 hoặc Chương 85. Chương 83 là chương lớn cuối cùng trong phân loại HS đối với các sản phẩm kim loại cơ bản, bao quát phạm vi rộng, từ phụ kiện xây dựng đến đồ dùng hàng ngày. Nhóm 8305 bao gồm đồ dùng văn phòng làm từ kim loại cơ bản, bao gồm dập ghim, dụng cụ đục lỗ, bìa hồ sơ, kẹp thư, nhãn chỉ mục, v.v. Các hàng hóa này thường được sử dụng để xử lý văn bản, sắp xếp tài liệu và hỗ trợ văn phòng, vật liệu chủ yếu là kim loại cơ bản, có thể có các bộ phận phi kim loại như nhựa hoặc cao su, nhưng kim loại cơ bản tạo thành đặc tính cơ bản của chúng. Hàng hóa thuộc nhóm này không bao gồm thiết bị văn phòng điện tử (như máy hủy giấy, máy đóng sách, v.v., thuộc Chương 84) hoặc văn phòng phẩm (như bút, mực, v.v., thuộc Chương 96). Mã 830590 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "83" đại diện cho Chương 83 "Các sản phẩm khác bằng kim loại cơ bản", bao gồm tất cả các sản phẩm chế tạo có vật liệu chính là kim loại cơ bản, nhưng loại trừ máy móc, thiết bị cơ khí và thiết bị điện. Chữ số thứ 3-4 "05" đại diện cho nhóm 8305 "Đồ dùng văn phòng", cụ thể bao gồm kẹp thư, góc thư, bìa hồ sơ, nhãn chỉ mục, ghim dập, dụng cụ đục lỗ, v.v. làm từ kim loại cơ bản. Chữ số thứ 5-6 "90" là phân nhóm "Khác", biểu thị đồ dùng văn phòng chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8305 (như 830510 bìa hồ sơ, 830520 ghim dập, 830530 kẹp thư, v.v.). Do đó, 830590 bao gồm đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản ngoài các mặt hàng được liệt kê cụ thể như bìa hồ sơ, ghim dập, kẹp thư, v.v. Hàng hóa này được phân loại vào 830590 vì là đồ dùng văn phòng làm từ kim loại cơ bản và không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8305 (như 830510 bìa hồ sơ, 830520 ghim dập, 830530 kẹp thư, v.v.). Nếu hàng hóa là đồ dùng văn phòng bằng nhựa, thì thuộc Chương 39; nếu là thiết bị văn phòng điện tử, thì thuộc Chương 84; nếu là văn phòng phẩm (như bút, mực), thì thuộc Chương 96. Do đó, 830590 là phân nhóm dự phòng cho đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản.
Chương
Chương 83 bao gồm các loại sản phẩm chế tạo từ kim loại cơ bản (nhôm, sắt, đồng, v.v.), nhưng loại trừ máy móc, thiết bị cơ khí và thiết bị điện. Chương này chủ yếu bao gồm khóa kim loại cơ bản, bản lề, phụ kiện cửa ra vào và cửa sổ, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí, v.v. Đặc điểm của các hàng hóa này là chủ yếu được cấu thành từ kim loại cơ bản và không có chức năng cơ khí hoặc điện của Chương 84 hoặc Chương 85. Chương 83 là chương lớn cuối cùng trong phân loại HS đối với các sản phẩm kim loại cơ bản, bao quát phạm vi rộng, từ phụ kiện xây dựng đến đồ dùng hàng ngày.
Nhóm
Nhóm 8305 bao gồm đồ dùng văn phòng làm từ kim loại cơ bản, bao gồm dập ghim, dụng cụ đục lỗ, bìa hồ sơ, kẹp thư, nhãn chỉ mục, v.v. Các hàng hóa này thường được sử dụng để xử lý văn bản, sắp xếp tài liệu và hỗ trợ văn phòng, vật liệu chủ yếu là kim loại cơ bản, có thể có các bộ phận phi kim loại như nhựa hoặc cao su, nhưng kim loại cơ bản tạo thành đặc tính cơ bản của chúng. Hàng hóa thuộc nhóm này không bao gồm thiết bị văn phòng điện tử (như máy hủy giấy, máy đóng sách, v.v., thuộc Chương 84) hoặc văn phòng phẩm (như bút, mực, v.v., thuộc Chương 96).
Phân tích từng chữ số
Mã 830590 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "83" đại diện cho Chương 83 "Các sản phẩm khác bằng kim loại cơ bản", bao gồm tất cả các sản phẩm chế tạo có vật liệu chính là kim loại cơ bản, nhưng loại trừ máy móc, thiết bị cơ khí và thiết bị điện. Chữ số thứ 3-4 "05" đại diện cho nhóm 8305 "Đồ dùng văn phòng", cụ thể bao gồm kẹp thư, góc thư, bìa hồ sơ, nhãn chỉ mục, ghim dập, dụng cụ đục lỗ, v.v. làm từ kim loại cơ bản. Chữ số thứ 5-6 "90" là phân nhóm "Khác", biểu thị đồ dùng văn phòng chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8305 (như 830510 bìa hồ sơ, 830520 ghim dập, 830530 kẹp thư, v.v.). Do đó, 830590 bao gồm đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản ngoài các mặt hàng được liệt kê cụ thể như bìa hồ sơ, ghim dập, kẹp thư, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 830590 vì là đồ dùng văn phòng làm từ kim loại cơ bản và không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8305 (như 830510 bìa hồ sơ, 830520 ghim dập, 830530 kẹp thư, v.v.). Nếu hàng hóa là đồ dùng văn phòng bằng nhựa, thì thuộc Chương 39; nếu là thiết bị văn phòng điện tử, thì thuộc Chương 84; nếu là văn phòng phẩm (như bút, mực), thì thuộc Chương 96. Do đó, 830590 là phân nhóm dự phòng cho đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "khay tài liệu bằng kim loại cơ bản", "dụng cụ đục lỗ kim loại", v.v. Vật liệu: Mô tả vật liệu chính của hàng hóa, như "bằng sắt", "bằng nhôm", "bằng thép không gỉ", v.v., và ghi rõ các bộ phận phi kim loại (như nhựa, cao su) và tỷ lệ của chúng. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng của hàng hóa, như "dùng để sắp xếp tài liệu", "dùng để đục lỗ giấy", v.v., để xác nhận thuộc phạm vi đồ dùng văn phòng. Thương hiệu: Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu". Model: Model hoặc số hiệu hàng hóa của hàng hóa khai báo, nếu không có model thì ghi "không model". Phương thức gia công: Mô tả quy trình gia công của hàng hóa, như "dập", "hàn", "lắp ráp", v.v. Có phải bộ hay không: Khai báo hàng hóa có được đóng gói hoặc bán theo bộ hay không, như "theo bộ" hoặc "đơn chiếc". Tên hàng: Khay tài liệu bằng kim loại cơ bản; Vật liệu: Bằng sắt (mạ kẽm bề mặt), đệm nhựa; Mục đích sử dụng: Dùng để phân loại và sắp xếp tài liệu trên bàn làm việc; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model; Phương thức gia công: Dập tạo hình sau đó lắp ráp; Có phải bộ: Đơn chiếc. Phân loại sai đồ dùng văn phòng kết hợp kim loại cơ bản và nhựa vào Chương 39, bỏ qua đặc tính cơ bản của kim loại cơ bản. Phân loại sai đồ dùng văn phòng có chức năng điện tử (như dụng cụ đục lỗ điện) vào 830590, thực tế phải thuộc Chương 84. Không phân biệt các phân nhóm cụ thể, phân loại sai các mặt hàng đã được liệt kê như bìa hồ sơ, ghim dập vào 830590.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "khay tài liệu bằng kim loại cơ bản", "dụng cụ đục lỗ kim loại", v.v.
⚠️ Khai báo sai thành "đồ dùng văn phòng" quá chung chung, hoặc khai báo nhầm thành "văn phòng phẩm", "phụ kiện kim khí".
Vật liệu
Mô tả vật liệu chính của hàng hóa, như "bằng sắt", "bằng nhôm", "bằng thép không gỉ", v.v., và ghi rõ các bộ phận phi kim loại (như nhựa, cao su) và tỷ lệ của chúng.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại" mà không nêu rõ loại, hoặc bỏ qua các bộ phận phi kim loại dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của hàng hóa, như "dùng để sắp xếp tài liệu", "dùng để đục lỗ giấy", v.v., để xác nhận thuộc phạm vi đồ dùng văn phòng.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng cho văn phòng", không nêu rõ chức năng cụ thể.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc không khai báo trung thực dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Model
Model hoặc số hiệu hàng hóa của hàng hóa khai báo, nếu không có model thì ghi "không model".
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức gia công
Mô tả quy trình gia công của hàng hóa, như "dập", "hàn", "lắp ráp", v.v.
⚠️ Mô tả phương thức gia công quá đơn giản, như "sản xuất", không thể hiện đặc điểm quy trình.
Có phải bộ hay không
Khai báo hàng hóa có được đóng gói hoặc bán theo bộ hay không, như "theo bộ" hoặc "đơn chiếc".
⚠️ Hàng hóa theo bộ không được khai báo, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ: Tên hàng: Khay tài liệu bằng kim loại cơ bản; Vật liệu: Bằng sắt (mạ kẽm bề mặt), đệm nhựa; Mục đích sử dụng: Dùng để phân loại và sắp xếp tài liệu trên bàn làm việc; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model; Phương thức gia công: Dập tạo hình sau đó lắp ráp; Có phải bộ: Đơn chiếc.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai đồ dùng văn phòng kết hợp kim loại cơ bản và nhựa vào Chương 39, bỏ qua đặc tính cơ bản của kim loại cơ bản.
Phân loại sai đồ dùng văn phòng có chức năng điện tử (như dụng cụ đục lỗ điện) vào 830590, thực tế phải thuộc Chương 84.
Không phân biệt các phân nhóm cụ thể, phân loại sai các mặt hàng đã được liệt kê như bìa hồ sơ, ghim dập vào 830590.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là vật liệu chính và chức năng của hàng hóa. Theo Quy tắc chung phân loại HS, đồ dùng văn phòng làm từ kim loại cơ bản phải thuộc Chương 83, cụ thể là nhóm 8305. Nếu hàng hóa làm từ nhựa, thì thuộc Chương 39; nếu được dẫn động điện tử hoặc cơ khí, thì thuộc Chương 84; nếu là văn phòng phẩm (như bút, mực), thì thuộc Chương 96. Đồng thời cần lưu ý thứ tự ưu tiên của các phân nhóm thuộc nhóm 8305: các phân nhóm được liệt kê cụ thể (như bìa hồ sơ, ghim dập) ưu tiên hơn phân nhóm "Khác". 830510 Bìa hồ sơ: 830510 chỉ định bìa hồ sơ làm từ kim loại cơ bản, trong khi 830590 là đồ dùng văn phòng khác. Nếu hàng hóa là bìa hồ sơ, phải thuộc 830510, không thể thuộc 830590. 830520 Ghim dập: 830520 chỉ định ghim dập làm từ kim loại cơ bản, bao gồm ghim dập thành thanh. Nếu hàng hóa là ghim dập, phải thuộc 830520, trong khi dập ghim thuộc 830590. 830530 Kẹp thư, góc thư: 830530 chỉ định kẹp thư, góc thư, v.v. làm từ kim loại cơ bản. Nếu hàng hóa là kẹp thư, phải thuộc 830530, trong khi đồ dùng văn phòng khác như khay tài liệu thuộc 830590. 392610 Đồ dùng văn phòng bằng nhựa: 392610 là đồ dùng văn phòng bằng nhựa. Nếu vật liệu chính của hàng hóa là nhựa, phải thuộc 392610, không phải 830590. 847290 Máy văn phòng khác: 847290 bao gồm máy văn phòng được dẫn động điện tử hoặc cơ khí, như máy hủy giấy, máy đóng sách, v.v. Nếu hàng hóa có chức năng cơ khí hoặc điện, phải thuộc 847290, không phải 830590. Vật liệu chính của hàng hóa có phải là kim loại cơ bản không? Hàng hóa có thuộc phạm vi đồ dùng văn phòng không? Có thuộc phân nhóm đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 8305 không? Hàng hóa có chức năng cơ khí hoặc điện không? Các bộ phận phi kim loại có thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là vật liệu chính và chức năng của hàng hóa. Theo Quy tắc chung phân loại HS, đồ dùng văn phòng làm từ kim loại cơ bản phải thuộc Chương 83, cụ thể là nhóm 8305. Nếu hàng hóa làm từ nhựa, thì thuộc Chương 39; nếu được dẫn động điện tử hoặc cơ khí, thì thuộc Chương 84; nếu là văn phòng phẩm (như bút, mực), thì thuộc Chương 96. Đồng thời cần lưu ý thứ tự ưu tiên của các phân nhóm thuộc nhóm 8305: các phân nhóm được liệt kê cụ thể (như bìa hồ sơ, ghim dập) ưu tiên hơn phân nhóm "Khác".
Mã dễ nhầm:
830510 - Bìa hồ sơ
830510 chỉ định bìa hồ sơ làm từ kim loại cơ bản, trong khi 830590 là đồ dùng văn phòng khác. Nếu hàng hóa là bìa hồ sơ, phải thuộc 830510, không thể thuộc 830590.
830520 - Ghim dập
830520 chỉ định ghim dập làm từ kim loại cơ bản, bao gồm ghim dập thành thanh. Nếu hàng hóa là ghim dập, phải thuộc 830520, trong khi dập ghim thuộc 830590.
830530 - Kẹp thư, góc thư
830530 chỉ định kẹp thư, góc thư, v.v. làm từ kim loại cơ bản. Nếu hàng hóa là kẹp thư, phải thuộc 830530, trong khi đồ dùng văn phòng khác như khay tài liệu thuộc 830590.
392610 - Đồ dùng văn phòng bằng nhựa
392610 là đồ dùng văn phòng bằng nhựa. Nếu vật liệu chính của hàng hóa là nhựa, phải thuộc 392610, không phải 830590.
847290 - Máy văn phòng khác
847290 bao gồm máy văn phòng được dẫn động điện tử hoặc cơ khí, như máy hủy giấy, máy đóng sách, v.v. Nếu hàng hóa có chức năng cơ khí hoặc điện, phải thuộc 847290, không phải 830590.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu chính của hàng hóa có phải là kim loại cơ bản không?
✓ Hàng hóa có thuộc phạm vi đồ dùng văn phòng không?
✓ Có thuộc phân nhóm đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 8305 không?
✓ Hàng hóa có chức năng cơ khí hoặc điện không?
✓ Các bộ phận phi kim loại có thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Đồ dùng văn phòng thuộc mã HS 830590 cụ thể bao gồm những hàng hóa nào? 830590 bao gồm đồ dùng văn phòng khác làm từ kim loại cơ bản, như khay tài liệu, giá tài liệu, dụng cụ đục lỗ, con dấu ngày, giá đóng dấu, ống đựng bút, hộp đựng danh thiếp, v.v., nhưng loại trừ bìa hồ sơ (830510), ghim dập (830520), kẹp thư (830530) cũng như thiết bị văn phòng điện tử (Chương 84) và văn phòng phẩm (Chương 96). Làm thế nào để xác định đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản nên thuộc 830590 hay Chương 39? Chủ yếu dựa vào vật liệu. Nếu vật liệu chính của hàng hóa là kim loại cơ bản (như sắt, nhôm, đồng), ngay cả khi có bộ phận nhựa, vẫn thuộc Chương 83; nếu vật liệu chính là nhựa, thì thuộc Chương 39. Theo Quy tắc chung phân loại, phải phán định theo đặc tính cơ bản của hàng hóa. Dụng cụ đục lỗ có chức năng điện tử nên thuộc mã nào? Dụng cụ đục lỗ có chức năng điện tử hoặc điện phải thuộc Chương 84, cụ thể là 847290 (máy văn phòng khác), không phải 830590. 830590 chỉ áp dụng cho đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản không có chức năng cơ khí hoặc điện. Khi khai báo 830590, vật liệu nên được ghi như thế nào? Nên ghi chi tiết loại kim loại chính (như sắt, nhôm, thép không gỉ) và các bộ phận phi kim loại (như nhựa, cao su) cùng tỷ lệ của chúng. Ví dụ "bằng sắt (chiếm 80%), bộ phận nhựa (chiếm 20%)". Tránh chỉ ghi "kim loại". Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 830590 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Khuyến nghị tra cứu thuế suất thời gian thực qua trang web "Tổng cục Hải quan Trung Quốc" hoặc "Cửa sổ đơn nhất". Đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản theo bộ được phân loại như thế nào? Nếu đóng gói theo bộ và tất cả các mặt hàng đều thuộc nhóm 8305, thì phân loại theo cả bộ; nếu bao gồm hàng hóa thuộc nhóm khác, thì phán định theo Quy tắc chung phân loại 3 (đặc tính cơ bản). Ví dụ, một bộ gồm dập ghim, dụng cụ đục lỗ, khay tài liệu, đều thuộc 8305, thì thuộc 830590. 830590 và 830400 có gì khác nhau? 830400 là tủ hồ sơ, tủ tài liệu, v.v. làm từ kim loại cơ bản, trong khi 830590 là đồ dùng văn phòng trên bàn. Nếu hàng hóa là tủ tài liệu đặt sàn, phải thuộc 830400; nếu là khay tài liệu trên bàn, thì thuộc 830590. Nhập khẩu đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, phương thức gia công, có phải bộ hay không, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, khuyến nghị tham khảo "Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
Q: Đồ dùng văn phòng thuộc mã HS 830590 cụ thể bao gồm những hàng hóa nào?
A: 830590 bao gồm đồ dùng văn phòng khác làm từ kim loại cơ bản, như khay tài liệu, giá tài liệu, dụng cụ đục lỗ, con dấu ngày, giá đóng dấu, ống đựng bút, hộp đựng danh thiếp, v.v., nhưng loại trừ bìa hồ sơ (830510), ghim dập (830520), kẹp thư (830530) cũng như thiết bị văn phòng điện tử (Chương 84) và văn phòng phẩm (Chương 96).
Q: Làm thế nào để xác định đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản nên thuộc 830590 hay Chương 39?
A: Chủ yếu dựa vào vật liệu. Nếu vật liệu chính của hàng hóa là kim loại cơ bản (như sắt, nhôm, đồng), ngay cả khi có bộ phận nhựa, vẫn thuộc Chương 83; nếu vật liệu chính là nhựa, thì thuộc Chương 39. Theo Quy tắc chung phân loại, phải phán định theo đặc tính cơ bản của hàng hóa.
Q: Dụng cụ đục lỗ có chức năng điện tử nên thuộc mã nào?
A: Dụng cụ đục lỗ có chức năng điện tử hoặc điện phải thuộc Chương 84, cụ thể là 847290 (máy văn phòng khác), không phải 830590. 830590 chỉ áp dụng cho đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản không có chức năng cơ khí hoặc điện.
Q: Khi khai báo 830590, vật liệu nên được ghi như thế nào?
A: Nên ghi chi tiết loại kim loại chính (như sắt, nhôm, thép không gỉ) và các bộ phận phi kim loại (như nhựa, cao su) cùng tỷ lệ của chúng. Ví dụ "bằng sắt (chiếm 80%), bộ phận nhựa (chiếm 20%)". Tránh chỉ ghi "kim loại".
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 830590 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Khuyến nghị tra cứu thuế suất thời gian thực qua trang web "Tổng cục Hải quan Trung Quốc" hoặc "Cửa sổ đơn nhất".
Q: Đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản theo bộ được phân loại như thế nào?
A: Nếu đóng gói theo bộ và tất cả các mặt hàng đều thuộc nhóm 8305, thì phân loại theo cả bộ; nếu bao gồm hàng hóa thuộc nhóm khác, thì phán định theo Quy tắc chung phân loại 3 (đặc tính cơ bản). Ví dụ, một bộ gồm dập ghim, dụng cụ đục lỗ, khay tài liệu, đều thuộc 8305, thì thuộc 830590.
Q: 830590 và 830400 có gì khác nhau?
A: 830400 là tủ hồ sơ, tủ tài liệu, v.v. làm từ kim loại cơ bản, trong khi 830590 là đồ dùng văn phòng trên bàn. Nếu hàng hóa là tủ tài liệu đặt sàn, phải thuộc 830400; nếu là khay tài liệu trên bàn, thì thuộc 830590.
Q: Nhập khẩu đồ dùng văn phòng bằng kim loại cơ bản cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, phương thức gia công, có phải bộ hay không, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, khuyến nghị tham khảo "Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.