Mã HS: 830170
Chìa khóa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 83 bao gồm các sản phẩm tạp chủng bằng kim loại cơ bản, bao gồm khóa, chìa khóa, bản lề, phụ kiện cửa và cửa sổ, đồ trang trí, khung ảnh, phụ kiện đường ống, v.v. Mặc dù các sản phẩm này được làm bằng kim loại cơ bản, nhưng chúng không được phân loại hoàn toàn theo vật liệu mà được liệt kê riêng theo mục đích và chức năng cụ thể của chúng. Sự khác biệt giữa chương này và Chương 73 (sản phẩm bằng sắt thép), Chương 74 (sản phẩm bằng đồng), v.v. là hàng hóa của Chương 83 thường có chức năng độc lập hoặc tính trang trí, và không được phân loại vào các chương cụ thể hơn khác.
Nhóm
Nhóm 8301 bao gồm khóa bằng kim loại cơ bản (khóa chìa, khóa số, khóa móc, v.v.), chìa khóa (bao gồm chìa khóa bằng kim loại cơ bản chưa được liệt kê ở nơi khác), chốt khóa và khung khóa. Chìa khóa là sản phẩm đi kèm của khóa, bất kể được khai báo riêng hay không, đều được phân loại vào nhóm này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khóa dùng cho xe cơ giới, khóa dùng cho đồ nội thất, v.v. nếu đã có nhóm riêng thì không được phân loại vào 8301.
Phân tích từng chữ số
Mã 830170 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 83 đại diện cho Chương 83 sản phẩm tạp chủng bằng kim loại cơ bản; chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho nhóm 8301, tức là khóa và chìa khóa bằng kim loại cơ bản; chữ số thứ 5-6 là 70 đại diện cho phân nhóm 830170, chỉ riêng chìa khóa. Phân nhóm này bao gồm các loại chìa khóa được làm bằng kim loại cơ bản khác nhau, bao gồm chìa khóa thông thường, phôi chìa khóa, chìa khóa có trang trí, v.v., nhưng không bao gồm chìa khóa điện, chìa khóa điện tử và các loại chìa khóa có chức năng điện tử khác (thường được phân loại vào các chương khác).
Căn cứ phân loại
Chìa khóa là sản phẩm đi kèm của khóa, chức năng của nó là mở khóa, thuộc sản phẩm kim loại cơ bản. Theo Quy tắc chung về phân loại HS, chìa khóa phải được phân loại vào nhóm 8301, vì nhóm này liệt kê rõ ràng "chìa khóa". Không phân loại vào Chương 73 (sản phẩm bằng sắt thép) vì Chương 83 có liệt kê cụ thể hơn; không phân loại vào Chương 85 (thiết bị điện) vì chìa khóa thông thường không có chức năng điện; không phân loại vào Chương 94 (đồ nội thất) vì chìa khóa không phải là bộ phận của đồ nội thất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác loại chìa khóa, như "chìa khóa bằng kim loại cơ bản", "chìa khóa đồng", v.v.
⚠️ Chỉ khai báo "chìa khóa" mà không ghi rõ vật liệu, hoặc khai báo sai thành "phụ kiện khóa".
Vật liệu
Vật liệu chính của chìa khóa khai báo, như sắt, đồng, hợp kim kẽm, thép không gỉ, v.v., cần ghi rõ cụ thể.
⚠️ Khai báo chung chung là "kim loại", không phân biệt loại kim loại cơ bản.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích của chìa khóa, như dùng cho khóa móc, khóa cửa, khóa đồ nội thất, v.v., giúp phân loại.
⚠️ Không ghi rõ mục đích, dẫn đến nhầm lẫn với các mã khác.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc model của chìa khóa, không có thương hiệu cần ghi "không có thương hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, hoặc thương hiệu không khớp với thực tế.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước, chiều dài, độ dày, v.v. của chìa khóa, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Không cung cấp quy cách, hoặc mô tả quy cách không rõ ràng.
Có kèm khóa không
Khai báo chìa khóa có được khai báo cùng với khóa không, nếu khai báo riêng thì phân loại vào 830170.
⚠️ Phân loại nhầm chìa khóa kèm khóa vào mã khóa.
Phương thức gia công
Khai báo phương thức gia công của chìa khóa, như đúc, dập, cắt, v.v.
⚠️ Không giải thích phương thức gia công, ảnh hưởng đến việc xác định phân loại.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Chìa khóa bằng kim loại cơ bản Vật liệu: Hợp kim đồng Mục đích: Dùng cho khóa móc Thương hiệu: ABC Quy cách: Dài 50mm, rộng 20mm Có kèm khóa không: Khai báo riêng Phương thức gia công: Dập Mã HS: 8301700000 Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Chìa khóa bằng kim loại cơ bản; 2. Vật liệu: Hợp kim đồng; 3. Mục đích: Khóa móc; 4. Thương hiệu: ABC; 5. Quy cách: 50*20mm; 6. Có kèm khóa không: Không; 7. Phương thức gia công: Dập.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Chìa khóa phải được làm bằng kim loại cơ bản và có chức năng mở khóa. Theo chú giải HS, 830170 chỉ riêng chìa khóa bằng kim loại cơ bản, bao gồm chìa khóa chưa được liệt kê ở nơi khác. Nếu chìa khóa có linh kiện điện tử (như chip), thì có thể được phân loại vào Chương 85. Nếu chìa khóa là đồ chơi hoặc đồ trang trí, thì có thể được phân loại vào Chương 95 hoặc Chương 71. Khi phân loại cần kết hợp toàn diện vật liệu, chức năng, mục đích để phán đoán.
Mã dễ nhầm:
830110 - Khóa móc
830110 là khóa móc, còn 830170 là chìa khóa. Nếu chìa khóa và khóa móc được khai báo cùng nhau, nên phân loại riêng; nếu chìa khóa được khai báo riêng, thì phân loại vào 830170.
830140 - Khóa khác
830140 bao gồm các loại khóa khác, như khóa cửa, khóa đồ nội thất, v.v. Chìa khóa là phụ kiện, nếu được khai báo cùng với khóa, thường được phân loại theo khóa; nếu được khai báo riêng, thì phân loại vào 830170.
820559 - Dụng cụ cầm tay khác
820559 bao gồm một số dụng cụ tương tự chìa khóa, nhưng chìa khóa chuyên dùng cho khóa, và 830170 có liệt kê cụ thể, nên ưu tiên phân loại vào 830170.
732690 - Sản phẩm sắt thép khác
732690 là mã dự phòng cho sản phẩm sắt thép, nhưng chìa khóa có liệt kê cụ thể trong 830170, nên không phân loại vào 732690.
854370 - Thiết bị điện khác
854370 bao gồm chìa khóa điện tử, chìa khóa thẻ từ, v.v., nếu chìa khóa có chức năng điện tử, nên phân loại vào 854370 thay vì 830170.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của chìa khóa nên tra ở đâu?
A: Chìa khóa nên được phân loại vào mã HS 830170. Khi tra cứu, trước tiên xác định Chương 83 sản phẩm tạp chủng bằng kim loại cơ bản, sau đó tìm nhóm 8301 khóa và chìa khóa, cuối cùng phân nhóm 830170 chính là chìa khóa. Lưu ý: Nếu chìa khóa có chức năng điện tử, nên tra Chương 85.
Q: Khi chìa khóa và khóa được khai báo cùng nhau, mã HS điền như thế nào?
A: Nếu chìa khóa và khóa được khai báo cùng nhau, thường khai báo theo mã HS của khóa, như khóa móc phân loại vào 830110. Nhưng nếu chìa khóa được khai báo riêng, thì phân loại vào 830170. Khuyến nghị khai báo riêng để tránh sai sót phân loại.
Q: Mã HS của chìa khóa đồng và chìa khóa sắt có giống nhau không?
A: Đúng, miễn là chìa khóa được làm bằng kim loại cơ bản, đều được phân loại vào 830170. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ vật liệu cụ thể, như đồng, sắt, v.v., để hải quan thống kê và kiểm tra.
Q: Mã HS của chìa khóa điện tử là gì?
A: Chìa khóa điện tử (như có chip, thẻ từ) thường được phân loại vào Chương 85, như 854370. Nếu chỉ là chìa khóa kim loại thông thường, thì phân loại vào 830170. Điểm mấu chốt để phán đoán là có chức năng điện tử hay không.
Q: Mã HS của phôi chìa khóa cũng là 830170 phải không?
A: Đúng, phôi chìa khóa (chìa khóa chưa gia công) nếu được làm bằng kim loại cơ bản, cũng được phân loại vào 830170. Nhưng nếu phôi chìa khóa đã được gia công thành hình dạng cụ thể, vẫn được phân loại vào mã này.
Q: Mã HS của chìa khóa ô tô là 830170 phải không?
A: Chìa khóa ô tô nếu là chìa khóa cơ khí truyền thống, phân loại vào 830170; nếu là chìa khóa điều khiển từ xa điện tử, thì phân loại vào Chương 85. Cần phán đoán theo chức năng.
Q: Các yếu tố khai báo của chìa khóa là gì?
A: Các yếu tố khai báo chính bao gồm: Tên hàng, vật liệu, mục đích, thương hiệu, kích thước quy cách, có kèm khóa không, phương thức gia công, v.v. Điền chi tiết giúp thông quan nhanh chóng.
Q: Khi phân loại chìa khóa dễ nhầm lẫn với những mã nào?
A: Dễ nhầm lẫn với 830110 (khóa móc), 830140 (khóa khác), 820559 (dụng cụ cầm tay), 732690 (sản phẩm sắt thép khác), v.v. Sự khác biệt chính là chìa khóa là phụ kiện khóa, và 830170 có liệt kê cụ thể.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.